Font size
Worksheetsvocab unit 3 part 1
Total questions: 100
Worksheet time: 54mins
nghĩa của từ: chance (n)
nghĩa của từ: representative (n)
thiết bị (n)
equipment
nghĩa của từ: machinery (n)
nghĩa của từ: furniture (n)
nghĩa của từ: access (n)
nghĩa của từ: evidence (n)
hành lý (n)
nghĩa của từ: scenery (n)
hàng hóa (n):
nghĩa của từ: addition (n)
nghĩa của từ: church (n)
nghĩa của từ: shelf (n)
nghĩa của từ: decision (n)
nghĩa của từ: happiness (n)
trạng thái buồn bã
sự tức giận
cảm giác sợ hãi
trạng thái hạnh phúc, sự vui vẻ, sự thỏa mãn.
nghĩa của từ: distance (n)
nghĩa của từ: movement (n)
nghĩa của từ: leadership (n)
nghĩa của từ: society (n)
nghĩa của từ: disposal (n)
nghĩa của từ: approval (n)
nghĩa của từ: proposal (n)
nghĩa của từ: potential (n)
nghĩa của từ: alternative (n)
nghĩa của từ: arrival (n)
nghĩa của từ: characteristic (n)
nghĩa của từ: initiative (n)
nghĩa của từ: agent (n)
nghĩa của từ: knowledge (n)
nghĩa của từ: special (n)
nghĩa của từ: competition (n)
nghĩa của từ: consultant (n)
nghĩa của từ: meet (v)
họp
đáp ứng
nghĩa của từ: qualification (n)
yêu cầu (V)
nghĩa của từ: evaluation (n)
nghĩa của từ: reputation (n)
nghĩa của từ: survival (n)
nghĩa của từ: esential (n)
nghĩa của từ: suggest (n)
đề cập
đề xuất, đề
câu hỏi
phù hợp
nghĩa của từ: advise (v)
nghĩa của từ: advice (n)
nghĩa của từ: appointment (n)
nghĩa của từ: assignment (n)
sự phân công ,nhiệm vụ
nghĩa của từ: audience (n)
nghĩa của từ: award (n)
nghĩa của từ: confidence (n)
tiếng anh của sự tin tưởng (n):
nghĩa của từ: cooperation (n)
đi đường vòng (n) =
chi phí (n) =
nghĩa của từ: expiration (n)
Sự hết hạn
nghĩa của từ: impression (n)
nghĩa của từ: investment (n)
bài giảng (n) =
nghĩa của từ: memorandum (n)
nghĩa của từ: newsletter (n)
nghĩa của từ: output (n)
nghĩa của từ: input (n)
người tham gia (n) =
nghĩa của từ: personnel (n)
nghĩa của từ: procedure (n)
nghĩa của từ: qualification (n)
năng lực
chứng chỉ
khả năng
Kỹ năng
nghĩa của từ: recognition (n)
nghĩa của từ: replacement (n)
nghĩa của từ: resident (n)
nghĩa của từ: signature (n)
nghiên cứu (n) =
nghĩa của từ: subscriber (n)
nghĩa của từ: variety (n)
nghĩa của từ: include (v)
nghĩa của từ: cafeteria (n)
nghĩa của từ: detour (n)
đường vòng
nghĩa của từ: construction (n)
Công trình xây dựng, việc
tòa nhà
khoảng cách (n) =
gap
Nghĩa của từ: journey (n)
Nghĩa của từ: schedule (n)
Nghĩa của từ: gap (n)
Nghĩa của từ: résumé (n)
bản thảo
bản tóm tắt, sơ yếu lý
đoạn văn
bài nghiên cứu
Nghĩa của từ: arrange (v)
nhiệm vụ (n) =
Nghĩa của từ: attendance (n)
Nghĩa của từ: value (n)
Nghĩa của từ: value (v)
Nghĩa của từ: custom (n)
Nghĩa của từ: customs (n)
tập tục
Hải quan
Khách hàng
công nhân
Nghĩa của từ: improve (v)
Nghĩa của từ: theater (n)
Nghĩa của từ: budget (n)
Nghĩa của từ: register (v)
Nghĩa của từ: visitation (n)
thức uống (n) =
drink
sự lựa chọn (n) =
Nghĩa của từ: honor (n)
Nghĩa của từ: honor (v)
tôn trọng, vinh
Nghĩa của từ: instruction (n)
Nghĩa của từ: propose (v)
Nghĩa của từ: prediction (n)
Nghĩa của từ: review (v)=
Nghĩa của từ: compact (a)=
