wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về PowerPoint 365

Total questions: 85

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Trong PowerPoint 365, để thêm hiệu ứng chuyển động (Animation) cho đối tượng trên slide, bạn chọn tab nào?

a)

Insert

b)

Design

c)

Animations

d)

Transitions

2.

Để chia sẻ bản trình bày trực tiếp từ PowerPoint 365, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

a)

Export

b)

Share

c)

Save As

d)

Print

3.

Trong PowerPoint 365, phím tắt để bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại là gì?

a)

F5

b)

Shift + F5

c)

Ctrl + P

d)

Alt + Enter

4.

Tính năng Design Ideas trong PowerPoint 365 dùng để làm gì?

a)

Tự động lưu bài trình bày

b)

Gợi ý bố cục và thiết kế slide

c)

Tạo hiệu ứng chuyển slide

d)

Thêm hình ảnh từ internet

5.

Để nhúng video từ YouTube vào slide trong PowerPoint 365, bạn sử dụng chức năng nào?

a)

Insert → Audio

b)

Insert → Video → Online Video

c)

Design → Add Video

d)

File → Import

6.

Trong PowerPoint 365, tính năng Presenter View giúp:

a)

Hiển thị ghi chú và slide tiếp theo khi trình chiếu.

b)

Tạo hiệu ứng chuyển động đặc biệt.

c)

Chia sẻ bài trình bày qua email.

d)

Chỉnh sửa nội dung slide.

7.

Tab nào trong PowerPoint 365 cho phép bạn chỉnh sửa bố cục, màu sắc và phông chữ của bài trình bày?

a)

Insert

b)

Review

c)

View

d)

Design

8.

Để chèn SmartArt vào bài trình bày, bạn làm thế nào?

a)

Insert → Pictures

b)

Insert → SmartArt

c)

Design → SmartArt

d)

Animations → Add SmartArt

9.

Tính năng nào trong PowerPoint 365 cho phép bạn ghi lại bài trình bày kèm giọng nói?

a)

Rehearse Timings

b)

Record Slide Show

c)

Screen Recording

d)

Export to Video

10.

Khi sử dụng PowerPoint 365, phím tắt nào để sao chép một đối tượng?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + D

11.

Trong PowerPoint 365, để đặt thời gian tự động chuyển slide, bạn chọn tab nào?

a)

View

b)

Transitions

c)

Animations

d)

Slideshow

12.

Tính năng Morph Transition trong PowerPoint 365 dùng để:

a)

Tạo hiệu ứng biến đổi mượt mà giữa các slide.

b)

Kết hợp nhiều hiệu ứng chuyển động.

c)

Tự động thay đổi thiết kế slide.

d)

Tạo hình ảnh động 3D.

13.

Để thêm tiêu đề ở đầu hoặc cuối mỗi slide, bạn sử dụng:

a)

Insert → Text Box

b)

Insert → Header & Footer

c)

Design → Title

d)

File → Options

14.

Khi muốn bảo vệ bài trình bày bằng mật khẩu trong PowerPoint 365, bạn thực hiện như thế nào?

a)

File → Save As → Add Password

b)

File → Info → Protect Presentation → Encrypt with Password

c)

File → Options → Security

d)

Review → Protect Slide

15.

Định dạng tệp nào là định dạng mặc định của PowerPoint 365?

a)

.ppt

b)

.pptx

c)

.ppsx

d)

.pdf

16.

Trong PowerPoint 365, bạn có thể tải xuống mẫu slide miễn phí từ:

a)

Insert → Templates

b)

Design → Themes → Browse for Themes

c)

File → New → Search for Templates Online

d)

Transitions → Add Templates

17.

Tính năng Slide Master trong PowerPoint 365 dùng để:

a)

Tạo một slide tự động lặp lại.

b)

Thiết lập bố cục và định dạng cho toàn bộ bài trình bày.

c)

Gộp nhiều bài trình bày thành một.

d)

Chèn thêm slide vào giữa bài trình bày.

18.

Để lưu bài trình bày dưới dạng tệp PDF, bạn vào:

a)

File → Save As → PDF

b)

File → Print → PDF

c)

File → Export → Create PDF/XPS

d)

File → Info → Save as PDF

19.

Khi bạn cần thêm bảng vào slide, bạn vào:

a)

Insert → Shapes

b)

Insert → Table

c)

Design → Table

d)

View → Table

20.

Tab nào cho phép bạn kiểm tra lỗi chính tả trong PowerPoint 365?

a)

Home

b)

Review

c)

View

d)

Insert

21.

Để thiết lập thời gian cho một bài trình chiếu, bạn chọn:

a)

Slide Show → Set Up Slide Show

b)

Slide Show → Rehearse Timings

c)

Animations → Timing

d)

Transitions → Timing

22.

Phím tắt để lưu bài trình bày là:

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + Shift + S

23.

Để tạo liên kết đến một trang web, bạn chọn:

a)

Insert → Picture

b)

Insert → Hyperlink

c)

Insert → Text Box

d)

Insert → Video

24.

Khi nào cần sử dụng Notes Pane?

a)

Để ghi chú cho từng slide.

b)

Để thêm hiệu ứng chuyển động.

c)

Để thiết lập thời gian trình chiếu.

d)

Để thêm tiêu đề cho slide.

25.

Định dạng tệp nào cho phép chạy bài trình bày ngay khi mở?

a)

.pptx

b)

.ppsx

c)

.pdf

d)

.potx

26.

Tính năng nào dùng để thay đổi kích thước slide trong PowerPoint 365?

a)

File → Info

b)

Design → Slide Size

c)

View → Slide Sorter

d)

Transitions → Slide Settings

27.

Để chèn hình ảnh từ Internet trực tiếp vào slide, bạn chọn:

a)

Insert → Picture → Stock Images

b)

Insert → Online Pictures

c)

Design → Picture Tools

d)

Re

28.

Để chèn hình ảnh từ Internet trực tiếp vào slide, bạn chọn:

a)

Insert → Picture → Stock Images

b)

Insert → Online Pictures

c)

Design → Picture Tools

d)

Review → Insert Pictures

29.

Để chèn một biểu đồ (Chart), bạn vào:

a)

Insert → Chart

b)

Insert → Table

c)

Design → Add Chart

d)

View → Chart

30.

Phím tắt để chuyển sang slide tiếp theo trong chế độ trình chiếu là:

a)

Enter

b)

Ctrl + N

c)

Spacebar

d)

Cả A và C đều đúng

31.

Tính năng nào cho phép bạn thêm hiệu ứng 3D vào bài trình bày?

a)

Insert → Icons

b)

Insert → 3D Models

c)

Animations → 3D Effects

d)

Design → 3D Viewer

32.

Để đồng bộ hóa bài trình bày trên PowerPoint 365 với OneDrive, bạn chọn:

a)

File → Save As → OneDrive

b)

File → Save → OneDrive

c)

File → Share → OneDrive

d)

File → Options → Sync

33.

Chức năng Slide Sorter View dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa nội dung slide.

b)

Thêm hiệu ứng chuyển động.

c)

Xem và sắp xếp thứ tự slide.

d)

Thêm ghi chú cho slide.

34.

Tính năng Rehearse Timings dùng để:

a)

Ghi lại thời gian cho mỗi slide.

b)

Thêm hiệu ứng vào slide.

c)

Ghi âm bài trình bày.

d)

Tự động chuyển slide.

35.

Để chèn hình nền cho tất cả các slide, bạn chọn:

a)

Design → Background Styles → Format Background

b)

Insert → Picture → Background

c)

View → Master Slide → Add Background

d)

Design → Themes → Add Background

36.

Tính năng Remove Background dùng để:

a)

Xóa slide nền.

b)

Xóa nền của một hình ảnh.

c)

Thay đổi thiết kế slide.

d)

Tạo hiệu ứng trong suốt.

37.

Tính năng Zoom for PowerPoint cho phép bạn:

a)

Phóng to một phần của slide.

b)

Tạo hiệu ứng chuyển đổi slide.

c)

Tạo một trang tổng quan để điều hướng giữa các phần.

d)

Chỉnh sửa bố cục bài trình bày.

38.

Để kiểm tra độ tương thích của bài trình bày khi mở trên các phiên bản PowerPoint cũ hơn, bạn chọn:

a)

File → Info → Check Compatibility

b)

File → Save As → Compatibility Mode

c)

File → Export → Compatibility Check

d)

Review → Compatibility Check

39.

Tab Developer trong PowerPoint 365 dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa hiệu ứng.

b)

Tạo macro và thêm điều khiển tùy chỉnh.

c)

Quản lý liên kết.

d)

Thêm ghi chú.

40.

Để thêm thời gian tự động chuyển slide sau khi video kết thúc, bạn chọn:

a)

Animations → Timing

b)

Playback → Start After

c)

Transitions → After Timing

d)

Slide Show → Set Timing

41.

Phím tắt để thoát chế độ

4 lines
42.

thêm thời gian tự động chuyển slide sau khi video kết thúc, bạn chọn:

a)

Animations → Timing

b)

Playback → Start After

c)

Transitions → After Timing

d)

Slide Show → Set Timing

43.

Phím tắt để thoát chế độ trình chiếu là:

a)

Esc

b)

Ctrl + Q

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + W

44.

Tính năng Custom Slide Show dùng để:

a)

Tạo một bài trình bày mới từ bài trình bày hiện tại.

b)

Thiết lập chế độ chiếu riêng theo ý muốn.

c)

Chèn hình nền vào slide.

d)

Thêm hiệu ứng chuyển đổi đặc biệt.

45.

Để sao chép định dạng của một đối tượng, bạn sử dụng:

a)

Format Brush

b)

Format Painter

c)

Format Clone

d)

Format Copier

46.

Tính năng Accessibility Checker giúp:

a)

Kiểm tra ngữ pháp và lỗi chính tả.

b)

Kiểm tra khả năng tiếp cận của bài trình bày.

c)

Tìm và thay thế nội dung.

d)

Kiểm tra độ tương thích.

47.

Để liên kết đến một slide cụ thể trong bài trình bày, bạn sử dụng:

a)

Hyperlink → This Slide

b)

Hyperlink → Place in This Document

c)

Hyperlink → Slide Link

d)

Hyperlink → Go to Slide

48.

Phần mềm nào hỗ trợ chỉnh sửa bài trình bày PowerPoint 365 trực tuyến?

a)

Word 365

b)

OneDrive

c)

PowerPoint Online

d)

Microsoft Teams

49.

Tính năng nào cho phép bạn ghi lại bài trình bày bằng cả video và âm thanh?

a)

Record Slide Show

b)

Screen Recording

c)

Audio Recorder

d)

Video Maker

50.

Để tạo hiệu ứng động cho văn bản, bạn chọn:

a)

Insert → Animation

b)

Animations → Add Animation

c)

Transitions → Text Effects

d)

Slide Show → Add Effects

51.

Định dạng tệp nào chỉ lưu nội dung văn bản từ bài trình bày?

a)

.txt

b)

.pptx

c)

.rtf

d)

.ppt

52.

Tính năng Protect Presentation giúp bạn:

a)

Chống chỉnh sửa hoặc sao chép bài trình bày.

b)

Khóa nội dung.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Chỉ chống chỉnh sửa.

53.

Để hiển thị slide dưới dạng ảnh nền, bạn sử dụng:

a)

Export → Change to Background Image

b)

File → Save As → JPG/PNG

c)

Design → Convert to Picture

d)

File → Export → Save as Pictures

54.

Tab nào trong PowerPoint 365 cho phép bạn thay đổi phông chữ?

a)

Home

b)

Design

c)

Insert

d)

Transitions

55.

Phím tắt để in bài trình bày là gì?

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + Shift + P

d)

Ctrl + Alt + P

56.

Để thêm tiêu đề cho slide, bạn chọn:

a)

Insert → Text Box

b)

Insert → Header & Footer

c)

Home → Title Layout

d)

Design → Title Settings

57.

Phần nào trong PowerPoint 365 cho phép bạn thêm thời gian cho từng slide?

4 lines
58.

Phần nào trong PowerPoint 365 cho phép bạn thêm thời gian cho từng slide?

a)

Animations Pane

b)

Transition Timing

c)

Slide Sorter

d)

Presenter View

59.

Phím tắt nào giúp mở nhanh bài trình bày đã lưu trước đó?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + Shift + O

d)

Alt + F4

60.

Tính năng Spell Check (kiểm tra chính tả) nằm ở tab nào?

a)

File

b)

Home

c)

Review

d)

View

61.

Để thoát khỏi PowerPoint, bạn có thể sử dụng phím tắt:

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + W

c)

Esc

d)

Cả A và B đều đúng

62.

Định dạng nào lưu bài trình bày như một mẫu?

a)

.pptx

b)

.potx

c)

.ppsx

d)

.pdf

63.

Tab Transitions trong PowerPoint 365 cho phép bạn làm gì?

a)

Thêm hiệu ứng chuyển động cho đối tượng.

b)

Thêm hiệu ứng chuyển đổi giữa các slide.

c)

Thêm video từ Internet.

d)

Chỉnh sửa phông chữ.

64.

Để sắp xếp lại thứ tự các slide, bạn sử dụng chế độ xem nào?

a)

Slide Sorter View

b)

Normal View

c)

Outline View

d)

Reading View

65.

Khi nào bạn nên sử dụng Outline View?

a)

Để xem và chỉnh sửa nội dung văn bản của bài trình bày.

b)

Để sắp xếp lại các slide.

c)

Để thêm hiệu ứng chuyển động.

d)

Để trình chiếu bài thuyết trình.

66.

Tính năng nào giúp hiển thị slide hiện tại, slide kế tiếp và ghi chú trên màn hình của người thuyết trình?

a)

Presenter View

b)

Slide Sorter View

c)

Normal View

d)

Reading View

67.

Để áp dụng định dạng giống nhau cho toàn bộ bài trình bày, bạn sử dụng:

a)

Slide Master

b)

Design Ideas

c)

Format Painter

d)

Transitions

68.

Phím tắt nào để sao chép slide trong PowerPoint 365?

a)

Ctrl + D

b)

Ctrl + C → Ctrl + V

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Ctrl + Shift + S

69.

Để thêm biểu tượng (Icons), bạn chọn:

a)

Insert → Icons

b)

Insert → Shapes

c)

Insert → Pictures

d)

Insert → SmartArt

70.

Tính năng Format Painter cho phép:

a)

Sao chép định dạng từ một đối tượng và áp dụng cho đối tượng khác.

b)

Thay đổi màu nền của slide.

c)

Chỉnh sửa bố cục của slide.

d)

Tạo một mẫu slide mới.

71.

Tính năng nào trong PowerPoint 365 giúp bạn tìm kiếm hình ảnh miễn phí bản quyền?

a)

Online Pictures

b)

Stock Images

c)

SmartArt

d)

3D Models

72.

Khi sử dụng Slide Show, bạn muốn chuyển đến một slide cụ thể bằng cách:

a)

Nhập số slide và nhấn Enter.

b)

Nhấn phím mũi tên phải/ trái.

c)

Sử dụng chuột để chọn slide.

d)

Cả A và C đều đúng.

73.

Khi sử dụng Slide Show, bạn muốn chuyển đến một slide cụ thể bằng cách:

a)

Nhập số slide và nhấn Enter.

b)

Nhấn phím mũi tên phải/ trái.

c)

Sử dụng chuột để chọn slide.

d)

Cả A và C đều đúng.

74.

Để chèn một tệp âm thanh, bạn vào:

a)

Insert → Audio

b)

Insert → Media → Audio

c)

Design → Add Audio

d)

View → Add Media

75.

Tính năng nào giúp bạn kiểm tra bài trình bày có đáp ứng tốt trên các thiết bị khác nhau không?

a)

Accessibility Checker

b)

Compatibility Checker

c)

Design Checker

d)

Slide Optimizer

76.

Tính năng PowerPoint Designer (Design Ideas) dùng để:

a)

Gợi ý bố cục slide tự động.

b)

Kiểm tra lỗi trình bày.

c)

Tạo hiệu ứng chuyển đổi tự động.

d)

Tối ưu hóa thời gian trình chiếu.

77.

Tính năng Screen Recording dùng để:

a)

Ghi lại video từ màn hình và chèn vào slide.

b)

Chèn video trực tuyến.

c)

Chỉnh sửa video trong bài trình bày.

d)

Ghi lại giọng nói khi thuyết trình.

78.

Để ẩn một slide trong quá trình trình chiếu, bạn sử dụng:

a)

Slide Show → Hide Slide

b)

Transitions → Hide Slide

c)

File → Options → Hide Slide

d)

View → Hide Slide

79.

Định dạng tệp nào dùng để xuất bài trình bày thành video?

a)

.pptx

b)

.mp4

c)

.wmv

d)

Cả B và C đều đúng

80.

Để chèn mã QR vào slide, bạn cần sử dụng:

a)

Add-ins từ Office Store

b)

Online Pictures

c)

SmartArt

d)

Icons

81.

Tính năng Trim Video cho phép:

a)

Cắt ngắn thời lượng của video đã chèn.

b)

Chỉnh sửa độ phân giải video.

c)

Tạo hiệu ứng video.

d)

Xóa âm thanh trong video.

82.

Phím tắt để ẩn hoặc hiện con trỏ chuột khi trình chiếu là gì?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + U

83.

Tính năng nào cho phép bạn liên kết nội dung từ Excel vào PowerPoint?

a)

Insert → Object → Create from File

b)

Insert → Link → Excel File

c)

Insert → Chart → Link Data

d)

Insert → Text → Object

84.

Để đặt mật khẩu bảo vệ tệp PowerPoint, bạn vào:

a)

File → Info → Protect Presentation → Encrypt with Password

b)

File → Save As → Set Password

c)

File → Options → Security Settings

d)

File → Export → Set Password

85.

Chế độ xem nào hiển thị tất cả các slide kèm ghi chú?

a)

Notes Page View

b)

Outline View

c)

Slide Sorter View

d)

Reading View