wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tin ck1

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
Hội thảo được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này được tổ chức vào năm nào?
a)
1950
b)
1952
c)
1954
d)
1956
2.
Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp ứng dụng AI là
a)
Robot ChihiraAico.
b)
Robot Asimo.
c)
Robot QRIO.
d)
Robot Tesla Bot.
3.
Hệ chuyên gia MYCIN được bắt đầu phát triển tại đại học nào?
a)
Đại học Harvard (Mỹ).
b)
Đại học Cornell (Mỹ).
c)
Đại học Stanford (Mỹ).
d)
Đại học New York (Mỹ).
4.
Phần mềm nào dưới đây không phải là trợ lí ảo?
a)
Bixby.
b)
Cortana.
c)
Luxand.
d)
Alexa.
5.
Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
6.
Phương án nào không phải là đặc trưng của AI?
a)
Khả năng suy luận.
b)
Khả năng cảm thụ văn học.
c)
Khă năng giải quyết vấn đề.
d)
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
7.
Phát biểu nào sau đây đúng?
a)
Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của Trí tuệ nhân tạo mạnh.
b)
Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy để chẩn đoán bệnh.
c)
Các hệ thống tự động hoá như các dây chuyền lắp ráp, các robot cơ giới hoá đều được coi là các hệ thống có ứng dụng AI.
d)
Ngày nay, các nhạc sĩ có thể nhờ vào AI để sáng tác.
8.
Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gì?
a)
Bệnh ung thư.
b)
Bệnh nhiễm trùng huyết.
c)
Bệnh tim.
d)
Bệnh tiểu đường.
9.
Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là
a)
hệ thống phân tích dữ liệu.
b)
hệ thống lắp ráp tự động.
c)
hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.
d)
hệ thống tưới tiêu tự động.
10.
Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?
a)
AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.
b)
AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.
c)
AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.
d)
AI được sử dụng để phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh, có khả năng theo dõi tiến trình học tập.
11.
Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?
a)
Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.
b)
Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.
c)
Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.
d)
Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.
12.
Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?
a)
TensorFlow.
b)
Dialogflow.
c)
Rainbird.
d)
Origami.
13.
ChatGPT được phát triển bởi
a)
OpenAI.
b)
Microsoft.
c)
Google.
d)
Apple
14.
Phát biểu nào sau đây đúng?
a)
Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.
b)
ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.
c)
Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.
d)
Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.
15.
Điểm khác nhau của switch và hub là gì?
a)
Hình dạng.
b)
Số cổng.
c)
Cách thức hoạt động.
d)
Màu sắc.
16.
Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?
a)
Sóng điện từ.
b)
Sóng vô tuyến điện.
c)
Sóng ánh sáng.
d)
Sóng mang.
17.
Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?
a)
Hub.
b)
Wireless Access Point.
c)
Switch.
d)
Router.
18.
Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?
a)
Modem quay số.
b)
Modem GSM 3G, 4G, 5G,…
c)
Modem ADSL.
d)
Modem quang.
19.
Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?
a)
Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.
b)
Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.
c)
Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.
d)
Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet
20.
Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?
a)
Giao thức IMAP.
b)
Giao thức MQTT.
c)
Giao thức SMTP.
d)
Giao thức POP3.
21.
Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?
a)
Địa chỉ IP.
b)
Địa chỉ MAC.
c)
Địa chỉ LAN.
d)
Địa chỉ Server.
22.
Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?
a)
Giao thức HTTPS.
b)
Giao thức TCP/IP.
c)
Giao thức DNS.
d)
Giao thức Ethernet.
23.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.
b)
Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.
c)
MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.
d)
Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.
24.
Địa chỉ IP 11001011 10100010 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là
a)
203.162.41.254.
b)
230.178.52.166.
c)
203.126.71.235.
d)
235.197.80.255.
25.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Tường lửa không ngăn chặn việc truy cập tài nguyên nếu người sử dụng được đánh giá là đáng tin cậy.
b)
Ở Windows 10 và 11, tường lửa Defender mặc định được kích hoạt.
c)
Windows thiết lập sẵn ở mỗi máy tính trong thư mục Public thư mục con Public Networks.
d)
Dữ liệu trong thư mục Public được mặc định là không chia sẻ.
26.
Giao diện thiết lập chia sẻ thư mục không có mục nào sau đây?
a)
Advanced Sharing.
b)
Firewall Network Protection.
c)
Password Protection.
d)
Network File and Folder Sharing.
27.
Sau khi chọn được máy in để chia sẻ, em cần chọn mục nào để mở cửa sổ thiết lập chia sẻ?
a)
Printer properties.
b)
Printing preferences.
c)
Open print queue.
d)
Printer preferences.
28.
Ở giao diện Private network, em cần làm gì để dừng tạm thời tường lửa?
a)
Kéo con trượt của Windows Security về trạng thái Off.
b)
Kéo con trượt của Firewall Network Protection về trạng thái On.
c)
Kéo con trượt của Microsoft Defender Firewall về trạng thái Off.
d)
Kéo con trượt của Network File and Folder Sharing về trạng thái Off.
29.
Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?
a)
Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, ...
b)
Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.
c)
Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.
d)
Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.
30.
Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?
a)
Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.
b)
Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.
c)
Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.
d)
Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.
31.
“Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn” thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?
a)
Lịch sự.
b)
Thấu hiểu.
c)
Tôn trọng.
d)
Hỗ trợ.
32.
Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?
a)
Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.
b)
Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.
c)
Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.
d)
Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.
33.
Khi tham một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào?
a)
Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.
b)
Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.
c)
Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.
d)
Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.
34.
Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?
a)
Đoạn văn bản.
b)
Tiêu đề trang web.
c)
Tiêu đề văn bản.
d)
Một câu trích dẫn ngắn.
35.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.
b)
Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng <!DOCTYPE html> có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.
c)
<br> là thẻ đơn.
d)
HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.
36.
Em sử dụng thẻ nào sau đây để chèn dòng kẻ ngang vào trang HTML?
a)
<br/>.
b)
<hr/>.
c)
<qr/>.
d)
<dr/>.
37.
Đoạn mã HTML của câu “The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.” là
a)
<p>The <b>RMS Titanic</b>, a luxury steamship, sank on <i>April 15, 1912</i> after striking an iceberg.</p>.
b)
<p>The <i>RMS Titanic</i>, a luxury steamship, sank on <u>April 15, 1912</u> after striking an iceberg.</p>.
c)
<p>The <u>RMS Titanic</u>, a luxury steamship, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>.
d)
<p>The <i>RMS Titanic</i>, a luxury steamship, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>.
38.
Để phần mềm Notepad++ hiển thị và hỗ trợ soạn thảo HTML em cần thực hiện lệnh gì?
a)
View → Syntax → HTML.
b)
View → H → HTML.
c)
Language → H → HTML.
d)
Language → Syntax → HTML
39.
Thuộc tính nào dùng để thiết lập định dạng văn bản như chọn màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề, tạo khung,… cho một phần tử HTML?
a)
format.
b)
style.
c)
design.
d)
set.
40.
Để định dạng kiểu chữ đậm và chữ màu đỏ cho tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML”, em cần viết mã HTML như thế nào?
a)
<h1 style="color:red"><em>Lịch sử phát triển của HTML</em></h1>.
b)
<h1 style="color:rgb(205, 0, 0)"><b>Lịch sử phát triển của HTML</b></h1>.
c)
<p style="color:red"><strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong></p>.
d)
<h1 style="color:red"><strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong></h1>.
41.
Để giảm cỡ chữ, em sử dụng thẻ nào trong HTML5?
a)
<small>.
b)
<downsize>.
c)
<sup>.
d)
<figure>.
42.
Đoạn mã nào sau đây được dùng để hiển thị công thức H_2 SO_4?
a)
<p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup></p>.
b)
<p>H<small>2</small >SO<small>4</small></p>.
c)
<p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p>.
d)
<p>H<down>2</down>SO<down>4</down></p>.
43.
HTML5 không hỗ trợ thẻ nào sau đây?
a)
<em>.
b)
<u>.
c)
<strong>.
d)
<del>.
44.
Thẻ HTML dùng để tạo các ô dữ liệu trong bảng là
a)
<td>.
b)
<th>.
c)
<table>.
d)
<tr>.
45.
Khi tạo danh sách, thuộc tính type được dùng để làm gì?
a)
Xác định giá trị bắt đầu đánh số, nhận giá trị là các số nguyên.
b)
Xác định kiểu danh sách.
c)
Xác định kiểu kí tự đầu dòng.
d)
Xác định kiểu đánh số, các kiểu đánh số là "1", "A", "a", "I" và "i".
46.
Khi định dạng tạo khung bảng, thuộc tính nhỏ kiểu_viền của thuộc tính con border trong thuộc tính style không nhận giá trị nào sau đây?
a)
None.
b)
Dotted.
c)
Shadow.
d)
Solid.
47.
Cặp thẻ nào trong HTML dùng để tạo danh sách có thứ tự?
a)
<ul></ul>.
b)
<il></il>.
c)
<ol></ol>.
d)
<al></al>.
48.
Để gộp ô trên cột, em sử dụng thuộc tính nào?
a)
rowspan.
b)
colspan.
c)
colframe.
d)
rowsize.
49.
Đoạn mã HTML dùng để tạo liên kết tới trang web https://www.google.com/ là
a)
<a url="https://www.google.com/">Google</a>.
b)
<a href="https://www.google.com/">Google</a>.
c)
<a link="https://www.google.com/">Google</a>.
d)
<a domain="https://www.google.com/">Google</a>.
50.
Đoạn mã HTML dùng để tạo liên kết từ trang homepage.html tới trang product.html trong thư mục project là
a)
<a href="project/homepage.html">Product List</a>.
b)
<a url="project/product">Product List</a>.
c)
<a link="project/product.html">Product List</a>.
d)
<a href="project/product.html">Product List</a>.
51.
Khi tạo liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng trang web, em cần tạo phần tử HTML có thuộc tính gì tại vị trí được liên kết đến?
a)
Thuộc tính src.
b)
Thuộc tính target.
c)
Thuộc tính class.
d)
Thuộc tính id.
52.
Trong trường hợp trang web liên kết tới thuộc thư mục khác và ở mức trên, ta sử dụng các kí tự nào khi viết đường dẫn?
a)
"..".
b)
"./".
c)
"../".
d)
"/..".
53.
Trường hợp liên kết nào sau đây là liên kết ngoài?
a)
Liên kết từ một trang web tới một trang web khác trên Internet.
b)
Liên kết tới trang web thuộc thư mục khác, dưới hai (hay nhiều) cấp.
c)
Liên kết tới vị trí khác trong cùng trang web.
d)
Liên kết tới trang web cùng thư mục.
54.
Thẻ <audio> không có thuộc tính nào sau đây?
a)
preload.
b)
width.
c)
muted.
d)
autoplay.
55.
Trong trường hợp có nhiều video hoặc nhiều tệp âm thanh tương ứng với các định dạng khác nhau, em có thể sử dụng thẻ HTML nào để chỉ định các loại định dạng khác nhau?
a)
type.
b)
source.
c)
control.
d)
form.
56.
Để trình duyệt chạy video ngay khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ <video>?
a)
autoplay.
b)
controls.
c)
poster.
d)
active.
57.
Thuộc tính nào của thẻ <img> là bắt buộc?
a)
alt.
b)
height.
c)
width.
d)
src.
58.
Phương án nào sau đây là một định dạng tệp video?
a)
wav.
b)
ogg.
c)
webm.
d)
flac.
59.
Thẻ HTML nào sau đây được dùng để tạo biểu mẫu?
a)
<table>.
b)
<form>.
c)
<iframe>.
d)
<model>.
60.
Phần tử nào của biểu mẫu xác định vùng nhập dữ liệu?
a)
name.
b)
label.
c)
textarea.
d)
input.
61.
Phần tử fieldset của biểu mẫu được dùng để làm gì?
a)
Nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu.
b)
Nhập dữ liệu.
c)
Chỉ định cho trình duyệt tự động lấy dữ liệu người dùng đã nhập trước đây.
d)
Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu người dùng nhập vào.
62.
Để tham chiếu tới dữ liệu đã nhập khi thực hiện tính toán hay gửi tới máy chủ, em cần sử dụng thuộc tính nào của phần tử input?
a)
id.
b)
value.
c)
name.
d)
type.
63.
Để tạo các lựa chọn trong danh sách thả xuống, em sử dụng thẻ HTML nào trong phần tử <select>?
a)
choice.
b)
option.
c)
div.
d)
datalist.
64.
Các mẫu định dạng CSS được đặt trong cặp thẻ nào của tệp HTML?
a)
<title></title>.
b)
<style></style>.
c)
<body></body>.
d)
<meta></meta>.
65.
Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào?
a)
{thuộc tính=giá trị;}.
b)
{thuộc tính: giá trị,}.
c)
{thuộc tính: giá trị;}.
d)
{thuộc tính-giá trị,}.
66.
Phương án nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?
a)
CSS ngoại tuyến.
b)
CSS ngoài.
c)
CSS trong.
d)
CSS nội tuyến.
67.
Mẫu định dạng CSS căn lề giữa cho tất cả các thẻ h1 là
a)
h1 {text-index: center;}.
b)
h1 {text-position: center;}.
c)
h1 {text-indent: center;}.
d)
h1 {text-align: center;}.
68.
Mẫu định dạng CSS gồm hai quy định, chữ màu nâu và cỡ chữ 12 cho tất cả các thẻ p là
a)
p {font-color: brown; font-size: 12px;}.
b)
p {color: brown; text-size: 12px;}.
c)
p {color: brown; font-size: 12px;}.
d)
p {text-color: brown; font-size: 12px;}.
69.
Thuộc tính font-weight không nhận giá trị nào sau đây?
a)
bold.
b)
800
c)
normal.
d)
1000
70.
Mẫu CSS định dạng phông chữ Courier cho toàn bộ nội dung trang HTML là
a)
all {font-style: Courier;}.
b)
* {font-family: Courier;}.
c)
body {font-family: Courier;}.
d)
* {font-weight: Courier;}.
71.
Phát biểu nào sau đây sai?
a)
Các mẫu định dạng văn bản cơ bản bao gồm các thuộc tính liên quan đến phông chữ, màu chữ và định dạng dòng văn bản.
b)
Thuộc tính text-decoration thay thế và mở rộng cho thẻ u của HTML.
c)
CSS mặc định coi chiều cao dòng văn bản = 2px.
d)
Đường cơ sở là đường ngang mà các chữ cái đứng thẳng trên nó.
72.
Mẫu CSS thiết lập chiều cao dòng văn bản bằng 1,5 lần chiều cao dòng hiện thời là
a)
p {line-height: 1.5em;}.
b)
p {line-height: 1.5rem;}.
c)
p {line-height: 1.5;}.
d)
p {line-height: 1.5in;}.
73.
Để thiết lập kiểu chữ nghiêng của văn bản, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
a)
font-size.
b)
font-weight.
c)
font-style.
d)
font-family.
74.
Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?
a)
rgb(100%,100%,100%).
b)
#808080.
c)
rgb(255,255,255).
d)
#000000.
75.
Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
a)
background-color.
b)
bgcolor.
c)
border.
d)
color.
76.
Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?
a)
Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.
b)
Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.
c)
Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.
d)
Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.
77.
Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là
a)
div p {background-color: lightblue;}
b)
p + em {color: red;}.
c)
p > strong {color: green;}.
d)
strong ~ em {color: gray;}.
78.

Mẫu CSS định dạng phần tử h1 có kiểu chữ đậm, màu chữ đỏ và màu nền hồng nhạt là

a)

b)

c)

d)