wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Triết Học Mác-Lênin

Total questions: 104

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của Triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Những quy luật chung nhất của tư duy

b)

Những vấn đề chung nhất của thế giới tự nhiên, của xã hội và của con người, mối quan hệ giữa con người nói chung; của tư duy con người nói riêng với thế giới xung quanh

c)

Những quy luật khách quan của thế giới

d)

Những quy luật chung nhất của xã hội

2.

Thuật ngữ Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VIII - đầu thế kỷ V trước Công nguyên

b)

Thế kỷ VII - đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

c)

Thế kỷ IX - đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

d)

Thế kỷ VIII - đầu thế kỷ VI trước Công nguyên

3.

Quá trình hình thành và phát triển của Triết học Mác được chia thành mấy thời kỳ?

a)

Một thời kỳ

b)

Ba thời kỳ

c)

Bốn thời kỳ

d)

Hai thời kỳ

4.

Những điều kiện lịch sử của sự ra đời Triết học Mác - Lênin?

a)

Điều kiện kinh tế - xã hội

b)

Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

c)

Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên

d)

Điều kiện kinh tế - xã hội; Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên; Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

5.

Bộ phận lý luận trong chủ nghĩa Mác - Lênin có vai trò làm sáng tỏ bản chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động và phát triển của thế giới là gì?

a)

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

b)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Triết học Mác - Lênin

d)

Không có bộ phận nào giữ vai trò đó

6.

Tiền đề lý luận nào dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác-Lênin?

a)

Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

b)

Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp, Triết học cổ điển

c)

Phép biện chứng của Hêghen, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp

d)

Triết học duy vật của Phoiơbắc, Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

7.

Người sáng lập ra Triết học Mác là ai?

a)

Mác và V.I.Lênin

b)

Mác

c)

Ph.Ănggen

d)

Mác và Ph.Ăngghen

8.

Những phát minh của vật lý học cận đại bác bỏ khuynh hướng triết học nào?

a)

Duy vật chất phác

b)

Duy vật siêu hình

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy vật chất phác và duy vật siêu hình

9.

Triết học Mác ra đời là kết quả kế thừa trực tiếp từ thế giới quan duy vật và phép biện chứng của ai?

a)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Hêghen

b)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Phoiơbắc

c)

Thế giới quan duy vật của Phoiơbắc và phép biện chứng của Hêghen

d)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiơbắc

10.

Tiền đề kinh tế - xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Sự xuất hiện của giai cấp vô sản

b)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp; Sự xuất hiện của giai cấp vô sản; Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

d)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp

11.

Thế giới được tạo ra bởi bốn yếu tố vật chất là đất, nước, lửa và không khí là quan điểm của trường phái triết học Ấn Độ nào?

a)

Nyaya

b)

Vêdànta

c)

Sàmkhuya

d)

Lokàyata

12.

Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: Triết học là tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về bản thân con người và vị trí của con người trong thế giới đó.

a)

Tổng hợp

b)

Toàn bộ

c)

Hệ thống

d)

Tập hợp

13.

Nguồn gốc ra đời của Triết học là gì?

a)

Xã hội

b)

Tự nhiên

c)

Nhận thức và xã hội

d)

Nhận thức

14.

Khái niệm Triết học ở Trung Quốc có nghĩa là gì?

a)

Trí

b)

Biểu hiện cao của trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc của con người về toàn bộ thế giới thiên -địa-nhân và định hướng nhân sinh quan cho con người

c)

Tuệ

d)

Sự hiểu biết

15.

Khái niệm Triết học ở Ấn Độ có nghĩa là gì?

a)

Sự thông thái

b)

Sự yêu mến

c)

Chiêm ngưỡng, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải

d)

Sự hiểu biết

16.

Khái niệm Triết học ở Hy Lạp có nghĩa là gì?

a)

Sự yêu mến

b)

Yêu mến sự thông thái, định hướng nhận thức và hành vi, vừa nhấn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người

c)

Sự thông thái

d)

Sự hiểu biết

17.

Vấn đề cơ bản của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Vấn đề vật chất

b)

Vấn đề ý thức

c)

Vấn đề mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

d)

Vấn đề nhận thức của con người

18.

Việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học đã chia triết học thành những trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm và khả tri luận

b)

Chủ nghĩa duy vật và bất khả tri luận

c)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy tâm và bất khả tri luận

19.

Triết học có chức năng gì?

a)

Chức năng thế giới quan

b)

Chức năng phương pháp luận

c)

Chức năng giải thích thế giới

d)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

20.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, thế giới quan được hiểu ngắn gọn là gì?

a)

Hệ thống lý thuyết của con người về thế giới

b)

Hệ thống kinh nghiệm của con người về thế giới

c)

Hệ thống quan điểm của con người về thế giới

d)

Hệ thống tư duy của con người về thế giới

21.

Trong lịch sử phát triển của tư duy, thế giới quan được thể hiện dưới những hình thức nào?

a)

Thế giới quan tôn giáo

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo, thế giới quan khoa học và thế giới quan triết học

d)

Thế giới quan thần thoại

22.

Thế giới quan chung nhất, phổ biến và được sử dụng trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội là gì?

a)

Thế giới quan khoa học

b)

Thế giới quan triết học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan thần thoại

23.

Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học cho rằng vật chất và ý thức đâu là tính thứ nhất và tính thứ hai?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai

c)

Ý thức có trước, vật chất có sau

d)

Ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai

24.

"Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại" là quan điểm của ai?

a)

Mác

b)

Hêghen

c)

V.I.Lênin

d)

Ph.Ăngghen

25.

Hệ thống triết học nào cho rằng vận động của tự nhiên và lịch sử chỉ là sự tha hóa từ sự vận động của ý niệm tuyệt đối?

a)

Chủ nghĩa nhị nguyên triết học

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

26.

Chủ nghĩa duy vật chất phác, ngây thơ thời cổ đại xuất hiện nhiều ở những quốc gia nào?

a)

Đức

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp

27.

Trong lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật, hình thức nào được xem là phát triển cao nhất?

a)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

28.

Các hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử gồm những hình thức nào?

4 lines
29.

Các hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử gồm những hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phát; Chủ nghĩa duy vật siêu hình; Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

30.

Điểm chung trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật thời cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

b)

Đồng nhất vật chất với thực tại khách quan

c)

Đồng nhất vật chất với vật thể cụ thể cảm tính

d)

Đồng nhất vật chất với nguyên tử

31.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nước là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Anaximen

b)

Talét

c)

Đêmôcrít

d)

Hêraclít

32.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng lửa là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Anaximen

b)

Talét

c)

Đêmôcrít

d)

Hêraclít

33.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng không khí là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Hêraclít

b)

Anaximen

c)

Talét

d)

Đêmôcrít

34.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nguyên tử là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Hêraclít

c)

Đêmôcrít

d)

Anaximen

35.

Vì sao những kết luận của các nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại về thế giới còn ngây thơ, chất phác?

a)

Nhận thức của họ dựa vào thần thánh siêu nhiên

b)

Nhận thức của họ mang nặng tính trực quan cảm tính

c)

Nhận thức của họ dựa vào các thành tựu khoa học

d)

Nhận thức của họ bị ảnh hưởng bởi những thành tựu của cơ học cổ điển

36.

Ưu điểm của chủ nghĩa duy vật chất phác trong quan niệm về vật chất là?

a)

Xuất phát từ bản nguyên tinh thần

b)

Xuất phát từ giới tự nhiên để giải thích cho giới tự nhiên

c)

Xuất phát từ tư duy

d)

Xuất phát từ quan điểm cá nhân

37.

Câu 36: Triết học quốc gia nào cho rằng: Vật chất được quy về 5 yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ ?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Trung Quốc

d)

Hi Lạp

38.

Câu 37: Triết học Mác- Lênin ra đời trong những điều kiện kinh tế - xã hội nào?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trở thành phương thức sản xuất thống trị

b)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc

c)

Phương thức sản xuất phong kiến tan rã

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện

39.

Câu 38: Chủ nghĩa duy vật chất phác tồn tại ở thời kỳ nào?

a)

Nguyên thủy

b)

Cận đại

c)

Cổ đại

d)

Trung đại

40.

Câu 39: Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa duy vật chất phác là gì?

a)

Mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác

b)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất; đồng nhất vật chất với các dạng cụ thể của vật thể; mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác

c)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất

d)

Đồng nhất vật chất với các dạng cụ thể của vật thể

41.

Câu 40: Theo quan điểm của triết học Mác -Lênin, phương pháp luận là gì?

a)

Lý luận về phương pháp

b)

Những phương pháp làm việc của con người trong hoạt động thực tiễn

c)

Những quan điểm của con người về phương pháp

d)

Hệ thống những quan điểm, những nguyên tắc xuất phát có vai trò chỉ đạo việc sử dụng các phương pháp trong hoạt động nhận thức và thực tiễn nhằm đạt kết quả tối ưu

42.

Câu 41: Chủ nghĩa duy vật siêu hình xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII

b)

Từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XV

c)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII

d)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI

43.

Câu 42: Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có mối liên hệ

b)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới

c)

Nhìn thế giới như 1 cỗ máy khổng lồ

d)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới; Nhìn thế giới như 1 cỗ máy khổng lồ; Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có mối liên hệ

44.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 30 thế kỷ XIX

b)

Những năm 60 thế kỷ XIX

c)

Những năm 50 thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 thế kỷ XIX

45.

Tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới là tên gọi khác của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

46.

Học thuyết thừa nhận một trong hai thực thể (hoặc vật chất hoặc tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Duy vật

b)

Nhị nguyên

c)

Duy tâm

d)

Nhất nguyên luận

47.

Học thuyết thừa nhận cả hai thực thể (cả vật chất và tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhất nguyên luận

b)

Duy vật

c)

Duy tâm

d)

Nhị nguyên luận

48.

Thuyết khả tri là gì?

a)

Học thuyết về thế giới

b)

Học thuyết khẳng định khả năng nhận thức của con người

c)

Học thuyết nói về con người

d)

Học thuyết về ý thức

49.

Thuyết bất khả tri là gì?

a)

Học thuyết về con người

b)

Học thuyết phủ nhận khả năng nhận thức của con người

c)

Học thuyết về thế giới

d)

Học thuyết về ý thức

50.

Các hình thức cơ bản của phép biện chứng trong lịch sử gồm những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng tự phát

c)

Phép biện chứng duy tâm

d)

Phép biện chứng tự phát; Phép biện chứng duy tâm; Phép biện chứng duy vật

51.

Phép biện chứng tự phác xuất hiện ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Cận đại

c)

Hiện đại

d)

Cổ đại

52.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở đâu?

a)

Phương Đông

b)

Cả phương Đông và Phương Tây

c)

Hy Lạp

d)

Phương Tây

53.

Phép biện chứng tự phác xuất hiện ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Cận đại

c)

Hiện đại

d)

Cổ đại

54.

Đỉnh cao của phép biện chứng duy tâm thể hiện trong triết học nào?

a)

Hy lạp

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Cổ điển Đức

55.

Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

V.I.Lênin

d)

Mác và Ăngghen

56.

Phép biện chứng duy vật do ai hoàn thiện?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Mác và Ăngghen

d)

V.I.Lênin

57.

Phạm trù "vô ngã" thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Sàmkhya

b)

Trường phái triết học Phật giáo

c)

Trường phái Yoga

d)

Trường phái Lokàyata

58.

Phạm trù "vô thường" thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Sàmkhya

b)

Trường phái Lokàyata

c)

Trường phái Yoga

d)

Trường phái triết học Phật giáo

59.

Hệ thống triết học không chính thống ở Ấn Độ cổ đại bao gồm ba trường phái nào?

a)

Sàmkhya, Đạo Jaina, Đạo Phật

b)

Vêdànta, Đạo Jaina, Đạo Phật

c)

Kitô,Vêdànta, Đạo Jaina

d)

Lokàyata, Đạo Jaina, Đạo Phật

60.

Ý thức có vai trò như thế nào theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng. Do đó ý thức hoàn toàn không có vai trò gì đối với thực tiễn

b)

Ý thức là các phụ thuộc vào nguồn gốc sinh ra nó vì thế chỉ có vật chất là cái năng động tích cực

c)

Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng

d)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo thực tại khách quan và đồng thời có sự tác động trở lại thực tại đó thông qua hoạt động thực tiễn của con người

61.

Trong các phát minh khoa học đóng vai trò quan trọng cho sự ra đời của Triết học, phát minh nào đã chứng minh sự chuyển hóa và bảo toàn của các hình thức vận động?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết nguyên tử

c)

Phát minh ra hiện tượng phóng xạ

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

62.

át minh nào đã chứng minh sự chuyển hóa và bảo toàn của các hình thức vận động?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết nguyên tử

c)

Phát minh ra hiện tượng phóng xạ

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

63.

Triết học Mác - Lênin có chức năng gì?

a)

Thế giới quan

b)

Phương pháp luận

c)

Tư duy

d)

Thế giới quan và phương pháp luận

64.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm thì vận động được hiểu như thế nào?

a)

Vật chất luôn gắn liền với vận động

b)

Vận động của vật chất tồn tại khách quan

c)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Vận động của tự nhiên và lịch sử là sự tha hoá tự sự vận động của ý niệm tuyệt đối

65.

Hạn chế trong quan niệm về vận động của các nhà triết học Tây Âu thời cận đại là gì?

a)

Coi vận động của vật chất là tự thân vận động

b)

Coi vận động của vật chất chỉ là vận động cơ giới

c)

Coi vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Coi vận động là thuộc tính vốn có của vật thể

66.

Theo ý kiến của Mác, hạn chế lớn nhất của chủ nghĩa duy vật trước Mác là gì?

a)

Tính trực quan máy móc

b)

Không thấy tính năng động của ý thức, tinh thần của con người

c)

Không thấy vai trò của tư duy lý luận

d)

Không thấy được vai trò của thực tiễn

67.

Xác định mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?

a)

Vật chất tồn tại rồi mới vận động phát triển

b)

Vận động tồn tại trước rồi sinh ra vật chất

c)

Vật chất tồn tại ngoài không gian và thời gian

d)

Không có vật chất không vận động

68.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh đặc trưng cho vật chất vô sinh là gì?

a)

Phản ánh năng động, sáng tạo

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh vật lý, hóa học

69.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh là gì?

a)

Phản ánh vật lý, hóa học

b)

Phản ánh năng động, sáng tạo

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh sinh học

70.

Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là mối quan hệ giữa những vấn đề nào?

a)

Giữa tư duy và tồn tại

b)

Giữa vật chất và ý thức

c)

Giữa tự nhiên và tinh thần

d)

Giữa tư duy và tồn tại;Giữa vật chất và ý thức; Giữa tự nhiên và tinh thần

71.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động nào thể hiện sự di chuyển vị trí của các vật thể?

a)

Vận động vật lý

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động cơ học (cơ giới)

72.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mọi sự tồn tại khách quan của vật chất đều trong trạng thái không ngừng biến đổi nhanh, chậm, kế tiếp và chuyển hóa nhau. Hình thức tồn tại đó gọi là gì?

a)

Không gian

b)

Vật thể

c)

Vật chất

d)

Thời gian

73.

Theo Ph.Ăngghen tính thống nhất thực sự của thế giới là gì?

a)

Sự tồn tại cả trong tự nhiên và cả xã hội

b)

Tính khách quan

c)

Tính hiện thực

d)

Tính vật chất

74.

Theo quan niệm duy vật biện chứng, không gian là gì?

a)

Mô thức của trực quan cảm tính

b)

Khái niệm của tư duy lý tính

c)

Một dạng vật chất

d)

Thuộc tính của vật chất

75.

Phạm trù vật chất ra đời cách nay khoảng bao nhiêu nghìn năm?

a)

2.400 năm

b)

2.000 năm

c)

3.500 năm

d)

2.500 năm

76.

Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, ý thức là gì?

a)

Hình ảnh của thế giới khách quan

b)

Hình ảnh phản ánh sự vận động và phát triển của thế giới khách quan

c)

Là một phần chức năng của bộ óc con người

d)

Là hình ảnh phản ánh sáng tạo lại hiện thực khách quan

77.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh đặc trưng cho động vật có hệ thần kinh trung ương là gì?

a)

Phản ánh vật lý, hóa học

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh năng động, sáng tạo

d)

Phản ánh tâm lý

78.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh cao nhất chỉ được thực hiện ở bộ óc người là?

a)

Phản ánh vật lý, hóa học

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh năng động, sáng tạo

79.

Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng khi nói về ý thức?

a)

Ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất

b)

Ý thức là sự phản ánh y nguyên hiện thực khách quan

c)

Ý thức chỉ phản ánh một lĩnh vực của hiện thực khách quan

d)

Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo hiện thực khách quan

80.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

a)

Nguồn gốc tự nhiên

b)

Nguồn gốc xã hội

c)

Nguồn gốc tự nhiên và lao động

d)

Nguồn gốc tự nhiên và xã hội

81.

Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Ngôn ngữ và nghiên cứu khoa học

b)

Bộ não người và thế giới khách quan

c)

Lao động trí óc và lao động chân tay

d)

Lao động và ngôn ngữ

82.

Chọn mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?

a)

Ý thức tồn tại ở mọi dạng vật chất

b)

Động vật bậc cao cũng có ý thức như con người

c)

Người máy cũng có ý thức như con người

d)

Ý thức chỉ có ở con người

83.

Trường phái triết học nào coi ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

84.

Theo quan điểm của chủ nghĩ duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những gì?

a)

Ý chí, tình cảm và tri thức

b)

Tri thức, ý chí và tình cảm

c)

Tình cảm, tri thức và ý chí

d)

Tri thức, tình cảm và ý chí

85.

Tri thức đóng vai trò gì?

a)

Nguồn gốc của ý thức

b)

Hình ảnh của ý thức

c)

Bản chất của ý thức

d)

Phương thức tồn tại của ý thức

86.

Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Ngôn ngữ và nghiên cứu khoa học

c)

Lao động trí óc và lao động chân tay

d)

Bộ não người và thế giới khách quan tác động lên bộ não người gây ra hiện tượng phản ánh năng động, sáng tạo

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng thì mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?

a)

Vật chất và ý thức là hai lĩnh vực riêng biệt không liên quan với nhau

b)

Ý thức có trước vật chất và quyết định vật chất

c)

Vật chất và ý thức không cái nào quyết định cái nào

d)

Vật chất có trước ý thức và quyết định ý thức

88.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có thể tác động trở lại vật chất nhưng phải thông qua điều gì?

a)

Hoạt động sáng tạo của con người

b)

Hoạt động tinh thần của con người

c)

Hoạt động lao động của con người

d)

Hoạt động thực tiễn của con người

89.

Nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Thế giới khách quan

c)

Não người

d)

Nguồn gốc xã hội (lao động và ngôn ngữ)

90.

Ph.Ăngghen đã chia vận động của vật chất thành mấy hình thức cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

91.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguyên tắc phương pháp luận chung nhất đối với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người là gì?

a)

Xuất phát từ thực tế khách quan

b)

Tôn trọng khách quan

c)

Phát huy tính năng động chủ quan

d)

Xuất phát từ thực tế khách quan; Tôn trọng khách quan; Phát huy tính năng động chủ quan

92.

Phương pháp luận chung nhất đối với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người là gì?

a)

Xuất phát từ thực tế khách quan

b)

Tôn trọng khách quan

c)

Phát huy tính năng động chủ quan

d)

Xuất phát từ thực tế khách quan; Tôn trọng khách quan; Phát huy tính năng động chủ quan

93.

Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong mối quan hệ giữa con người với thế giới vật chất thì con người được xem là gì?

a)

Kết quả của ý niệm tuyệt đối

b)

Sản phẩm của tinh thần

c)

Sản phẩm của đấng sáng tạo

d)

Sản phẩm của thế giới vật chất

94.

Yêu cầu của quan điểm toàn diện phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật nhằm mục đích gì?

a)

Chống quan điểm siêu hình

b)

Chống chủ nghĩa chiết trung và ngụy biện

c)

Chống quan điểm duy tâm

d)

Đề phòng cho chúng ta khỏi sai lầm và sự cứng nhắc

95.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Phủ định biện chứng giữ lại và cải biến những yếu tố còn thích hợp của cái cũ

b)

Phủ định biện chứng không đơn giản là xóa bỏ cái cũ

c)

Phủ định biện chứng loại bỏ những yếu tố không thích hợp của cái cũ

d)

Phủ định biện chứng xóa bỏ cái cũ hoàn toàn

96.

Chọn đáp án đúng nhất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động, không gian, thời gian không có tính vật chất

b)

Vận động, thời gian có tính vật chất

c)

Vận động, không gian, thời gian là sản phẩm do ý chí con người tạo ra, do đó nó không phải là vật chất

d)

Vận động, không gian, thời gian là hình thức tồn tại của vật chất

97.

Những tri thức mà chủ thể đã được ẩn chứa từ trước gần như đã trở thành bản năng, kỹ năng dưới dạng tiềm tàng gọi là gì?

a)

Ý chí

b)

Tình cảm

c)

Vô thức

d)

Tiềm thức

98.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng sự thống nhất của các mặt đối lập có những biểu hiện gì?

a)

Sự bài trừ phủ định nhau

b)

Sự đồng nhất, có những điểm chung giữa hai mặt đối lập

c)

Sự tác động ngang bằng nhau

d)

Sự cùng tồn tại, nương tựa nhau

99.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Chất và lượng của sự vật đều tồn tại khách quan

b)

Không có chất lượng thuần túy tồn tại bên ngoài sự vật

c)

Sự phân biệt giữa chất và lượng của sự vật có tính chất tương đối

d)

Sự phân biệt giữa chất và lượng phụ thuộc vào ý chí của con người

100.

Quan niệm nào cho rằng: Cơ sở quyết định các mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là cảm giác của con người?

a)

Duy tâm siêu hình

b)

Duy vật biện chứng

c)

Duy tâm khách quan

d)

Duy tâm chủ quan

101.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự thống nhất giữa lượng và chất được thể hiện trong phạm trù nào?

a)

Bước nhảy

b)

Điểm nút

c)

Lượng

d)

Độ

102.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào nói lên bước ngoặt của sự thay đổi về lượng đưa đến thay đổi về chất?

a)

Độ

b)

Điểm nút

c)

Lượng

d)

Bước nhảy

103.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, phát triển là gì?

a)

Sự thay đổi về lượng trong quá trình vận động của vật chất

b)

Sự thay đổi về chất trong quá trình vận động của vật chất

c)

Vận động

d)

Khuynh hướng chung của sự vận động của sự vật và hiện tượng

104.

Quan niệm của triết học Mác- Lênin về sự phát triển?

a)

Là mọi sự vận động nói chung

b)

Là sự phủ định siêu hình

c)

Là mọi sự phủ định nói chung

d)

Là sự phủ định biện chứng