wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 10

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

不是 đọc là:

a)

bù shì

b)

bú shì

c)

bū shì

2.

Bạn là giáo viên tiếng Trung đúng không?

4 lines
3.

Điền từ thích hợp vào ô trống: Nǐ... shénme míngzi?

a)

shì

b)

jiào

c)

de

4.

Dịch sang tiếng Trung:

Cậu ý là sinh viên, không phải là giáo viên

(a)  

5.

中国人 pinyin viết là:

(a)  

6.

美国人 pinyin là:

a)

měi guó rén

b)

mài guó rén

c)

zhōng guó rén

7.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Anh ấy không phải là bạn học của tôi

4 lines
8.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: Nǐ de Hàn yǔ lǎo shi jiào shénme míngzi?

(a)  

9.

你家有。。。口人? Nǐ jiā yǒu... kǒu rén?

a)

什么 shénme

b)

几 jǐ

c)

多少 duō shǎo

10.

哪 国人 pinyin là

(a)