wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

research

a)

nghiên cứu

b)

so sánh

c)

giản dị

2.

volunteers

a)

tác già

b)

lãnh đạo

c)

tình nguyện viên

3.

actually

a)

kết quả

b)

giấy

c)

thực sự

4.

experience

a)

kinh nghiệm

b)

thấp hơn

c)

nghiên cứu

5.

boots

a)

người lớn

b)

thúc đẩy

c)

hạnh phúc hơn

6.

mental

a)

đã xuất bản

b)

thấp hơn

c)

tinh thần

7.

symptoms

a)

kinh nghiệm

b)

triệu chứng

c)

liên kết

8.

published

a)

đã xuất bản

b)

tổng

c)

thực sự

9.

examined

a)

đã kiểm tra

b)

mối quan tâm

c)

hiện hành

10.

nearly

a)

gần

b)

ban đầu

11.

participants

a)

người lớn

b)

những người tham gia

c)

đã xuất bản

12.

surveys

a)

khảo sát

b)

gần

c)

thấp hơn

13.

concerns

a)

kết quả

b)

tác giả

c)

mối quan tâm

14.

compared

a)

khảo sát

b)

so sánh

c)

kinh nghiệm

15.

satisfied

a)

liên kết

b)

cảm thấy hài lòng

c)

giản dị

16.

overall

a)

tổng

b)

giấy

c)

gần

17.

greater

a)

thấp hơn

b)

lớn hơn

c)

thậm chí

18.

reported

a)

mối quan tâm

b)

thực sự

c)

gián tiếp

19.

simply

a)

giản dị

b)

khảo sát

c)

tác giả

20.

results

a)

so sánh

b)

lãnh đạo

c)

kết quả

21.

intial

a)

gián tiếp

b)

lớn hơn

c)

ban đầu

22.

happier

a)

cảm thấy hài lòng

b)

hạnh phúc hơn

c)

đã xuất bản

23.

current

a)

hiện hành

b)

thúc đẩy

c)

lớn hơn

24.

lower

a)

khảo sát

b)

lãnh đạo

c)

thấp hơn

25.

even

a)

ban đầu

b)

nghiên cứu

c)

thậm chí

26.

boost

a)

giấy

b)

thúc đẩy

c)

giản dị

27.

associate

a)

những ng tham gia

b)

liên kết

28.

director

a)

người lớn

b)

triệu chứng

c)

hiệu trưởng

29.

lead

a)

lãnh đạo

b)

đã kiểm tra

c)

gián tiếp

30.

author

a)

người lớn

b)

hiện hành

c)

tác giả

31.

paper

a)

giấy

b)

tổng

c)

gần

32.

adults

a)

thấp hơn

b)

người lớn

c)

thậm chí