wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thể loại thần thoại

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Thời gian trong thần thoại là:

a)

Thời gian không xác định

b)

Thời gian cụ thể

c)

Thời gian bất biến

d)

Thời gian tuần hoàn

2.

Văn bản truyện thần thoại đã học là:

a)

Hê-ra-clét đi tìm táo vàng

b)

Ra-ma buộc tội

c)

Lễ hội đền Hùng

d)

Chiến thắng Mtao-Mxây

3.

Thần thoại là gì?

a)

Một thể loại văn học phản ánh cuộc sống hiện thực của con người.

b)

Một thể loại văn học kể về các vị thần, anh hùng và các sự kiện huyền bí, giải thích nguồn gốc thế giới, con người và tự nhiên.

c)

Một thể loại văn học miêu tả những câu chuyện tình yêu lãng mạn.

d)

Một thể loại văn học chuyên về các nhân vật lịch sử nổi tiếng.

4.

Đặc điểm nổi bật của thể loại thần thoại là gì?

a)

Miêu tả cuộc sống thực tế với các chi tiết chính xác.

b)

Sử dụng yếu tố tưởng tượng, kỳ ảo để giải thích các hiện tượng thiên nhiên và xã hội.

c)

Tập trung vào sự kiện lịch sử và các nhân vật có thật.

d)

Dùng để dạy đạo đức và bài học cuộc sống một cách trực tiếp.

5.

Thần thoại thường xuất hiện ở giai đoạn nào trong lịch sử văn học?

a)

Giai đoạn cổ đại.

b)

Giai đoạn Trung cổ.

c)

Giai đoạn Phục Hưng.

d)

Giai đoạn hiện đại.

6.

Các vị thần trong thần thoại thường đại diện cho điều gì?

a)

Các nghề nghiệp và giai cấp trong xã hội.

b)

Các hiện tượng tự nhiên và lực lượng siêu nhiên.

c)

Các triết lý và tư tưởng hiện đại.

d)

Các phong tục và tập quán xã hội.

7.

Trong thần thoại Việt Nam, Lạc Long Quân được coi là tổ tiên của dân tộc Việt, ông kết hôn với ai?

a)

Âu Cơ

b)

Mỵ Châu

c)

Thánh Gióng

d)

Sơn Tinh

8.

Nhân vật nào không phải là nhân vật trong thần thoại Hy Lạp?

a)

Zeus

b)

Athena

c)

Thor

d)

Hermes

9.

Thần thoại thường được truyền tải qua hình thức nào?

a)

Viết tay và ghi chép cẩn thận từ ban đầu.

b)

Truyền miệng qua các thế hệ trước khi được ghi chép lại.

c)

Khắc trên các bia đá ngay từ khi xuất hiện.

d)

Chỉ tồn tại dưới dạng bản viết sẵn.

10.

Nhân vật nào trong thần thoại Hy Lạp được coi là vị thần của biển cả?

a)

Zeus

b)

Poseidon

c)

Hades

d)

Apollo

11.

Zeus, vị thần tối cao trong thần thoại Hy Lạp, được biết đến là thần của điều gì?

a)

Biển cả

b)

Đất đai

c)

Bầu trời và sấm sét

d)

Âm phủ

12.

Ai là nữ thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại Hy Lạp?

a)

Hera

b)

Athena

c)

Aphrodite

d)

Artemis

13.

Ai là vị thần Địa ngục trong thần thoại Hy Lạp?

a)

Poseidon

b)

Hades

c)

Ares

d)

Hermes

14.

Athena, nữ thần trí tuệ, đã ra đời từ đâu?

a)

Từ lòng đất

b)

Từ biển cả

c)

Từ đầu của Zeus

d)

Từ lòng Hera

15.

Ai là vị thần chiến tranh trong thần thoại Hy Lạp?

a)

Ares

b)

Apollo

c)

Dionysus

d)

Hermes

16.

Ai đã trao lửa cho loài người chống lại lệnh của Zeus?

a)

Prometheus

b)

Atlas

c)

Hephaestus

d)

Hermes

17.

Ai là chồng của nữ thần Hera?

a)

Zeus

b)

Poseidon

c)

Hades

d)

Ares

18.

Hê-ra-clét nhận nhiệm vụ đi tìm táo vàng từ ai?

a)

Thần Zeus

b)

Vua Eurystheus

c)

Nữ thần Hera

d)

Thần Apollo

19.

Táo vàng trong câu chuyện "Hê-ra-clét đi tìm táo vàng" được trồng ở đâu?

a)

Trong khu vườn của các tiên nữ Hesperides

b)

Trên đỉnh Olympus

c)

Ở vùng đất Elysium

d)

Trong rừng rậm Amazon

20.

Hê-ra-clét đã làm gì để thuyết phục Atlas lấy táo vàng cho mình?

a)

Đánh bại Atlas trong trận đấu.

b)

Giúp Atlas nâng bầu trời trong lúc ông đi lấy táo.

c)

Đưa cho Atlas một món quà quý giá.

d)

Dọa sẽ tiêu diệt Atlas nếu không giúp đỡ.

21.
Thần thoại là thể loại văn học:
a)
Xuất hiện sớm nhất trong lịch sử loài người.
b)
Xuất hiện muộn, khi xã hội đã hình thành giai cấp.
c)
Xuất hiện sớm, khi con người có ý thức về lịch sử.
d)
Xuất hiện gắn liền với quá trình nhận thức về giá trị gia đình của con người.
22.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong các văn bản truyện thần thoại?
a)
Tự sự
b)
Miêu tả
c)
Biểu cảm
d)
Thuyết minh
23.
Các văn bản truyện thần thoại thường được sử dụng ngôi kể nào?
a)
Ngôi thứ ba.
b)
Ngôi thứ nhất.
c)
Ngôi thứ hai.
d)
Đan xen các ngôi kể.
24.
Nhận định nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về thời gian trong thần thoại?
a)
Thời gian trong thần thoại là thời gian xác định, gắn liền với những sự kiện có thật trong lịch sử.
b)
Thời gian trong thần thoại là thời gian quá khứ khởi nguyên, cổ sơ.
c)
Thời gian trong thần thoại cho thấy đặc điểm tư duy còn tương đối thô sơ, ngây thơ của người thời cổ.
d)
Thời gian trong thần thoại nằm ngoài thời gian lịch sử, không có liên hệ trực tiếp với thời gian lịch sử.
25.
Đâu là đặc điểm của không gian trong thần thoại?
a)
Không gian vũ trụ đang trong quá trình tạo lập, không xác định nơi chốn cụ thể.
b)
Không gian xác định cụ thể, gắn với địa danh riêng.
c)
Không gian gia đình, xã hội.
d)
Không gian xa xăm, không xác định.
26.
Cốt truyện thần thoại có đặc điểm gì nổi bật?
a)
Đơn giản.
b)
Hoàn chỉnh: có mở đầu, triển khai, kết thúc, nhân vật có đi, có về.
c)
Có chùm, tập hợp một loạt truyện xung quanh một nhân vật.
d)
Kết cấu chặt chẽ, kết thúc bất ngờ để tạo ra tiếng cười.
27.
Nhân vật chính trong thần thoại có đặc điểm:
a)
Thần có sức mạnh siêu nhiên, phi thường (sức mạnh tự nhiên được đồ chiếu theo hình dạng người).
b)
Người anh hùng được thần thánh hóa, có sức mạnh phi thường.
c)
Con người đời thường, yếu tố thần kì tách rời với con người.
d)
Loài vật được nhân hóa.
28.
Vì sao vẻ đẹp của thế giới thần thoại được đánh giá là “một đi không trở lại”?
a)
Vì tư duy thần thoại chỉ gắn liền với thế giới quan của con người thời nguyên thủy.
b)
Vì các đặc trưng của thể loại thần thoại không còn tồn tại trong các thể loại đời sau.
c)
Vì các yếu tố kì ảo không còn sót lại ở các thể loại sau này.
d)
Vì chỉ có thần thoại mới phản ánh thế giới các vị thần.
29.
Yếu tố nào sau đây không được thể hiện trong thần thoại?
a)
Diễn biến tâm lí nhân vật
b)
Không gian, thời gian nghệ thuật.
c)
Phẩm chất của nhân vật.
d)
Chi tiết kì ảo.
30.

Sử thi Đăm Săn là của dân tộc nào?

a)

Ê-đê

b)

Mường

c)

Thái

d)

H'mong

31.

Thể loại nào của văn học dân gian "kể lại những sự kiện và biến cố lớn lao, có ý nghĩa quan trọng đối với cả cộng đồng" ?

a)

Thần thoại

b)

Truyền thuyết

c)

Truyện thơ

d)

Sử thi

32.

Nhân vật trong sử thi thường là:

a)

Các vị thần

b)

Người bình thường

c)

Người anh hùng

d)

Nhân vật lịch sử

33.

Thời gian và không gian của sử thi có gì đặc biệt?

a)

Không gian mở theo các cuộc phiêu lưu của người anh hùng, thời gian thuộc về quá khứ của cộng đồng.

b)

Không gian bao la, thời gian thuộc về quá khứ “một đi không trở lại” của cộng đồng.

c)

Không gian vũ trụ, thời gian xác định

d)

Không gian vũ trụ, thời gian cổ sơ

34.

Lời của người kể chuyện trong sử thi thường ở ngôi thứ mấy và thể hiện thái độ gì đối với nhân vật?

a)

Ngôi thứ nhất, thái độ ngợi ca người anh hùng

b)

Ngôi thứ ba, thái độ vui tươi chào đón người anh hùng

c)

Ngôi thứ nhất, thái độ phê phán người anh hùng

d)

Ngôi thứ ba, thái độ ngợi ca người anh hùng

35.

Mtao Mxây còn được gọi là tù trưởng:

a)

Dơi

b)

Quạ

c)

Sắt

d)

Diều

36.

Trong trận đánh với Mtao Mxây, Đăm Săn đã làm gì mới hạ được hắn?

a)

Dùng cây giáo thần, cây giáo dính đầy oan hồn của chàng đâm hắn.

b)

Dùng một cái chày mòn ném vào vành tai hắn.

c)

Dùng một cái chày mòn ném vào cánh tay hắn.

d)

Dùng cái cối xay ném vào vành tay hắn.

37.

Ở đoạn trích Chiến thắng Mtao Mxây, vai trò của nhân vật ông Trời trong cuộc chiến của Đăm Săn là:

a)

Góp phần hạn chế sức mạnh của kẻ thù đối nghịch với người anh hùng.

b)

Người giúp đỡ các nhân vật hiền lành, lương thiện trong lúc gian nan.

c)

Thể hiện uy lực của thần linh trong việc quyết định những chiến thắng của nhân vật anh hùng.

d)

Cố vấn, phù trợ cho nhân vật anh hùng.

38.

Nhân vật Đăm Săn được miêu tả chủ yếu bằng thủ pháp nghệ thuật nào?

a)

So sánh, phóng đại

b)

So sánh, nhân hoá

c)

Ẩn dụ, so sánh

d)

Ẩn dụ, phóng đại

39.

Tập tục nào được nói đến trong sử thi Đăm Săn?

a)

ngủ thăm

b)

chặt cây sơ múc

c)

đi bắt Nữ thần Mặt trời

d)

nối dây (juê nuê)

40.

Mtao Mxây rung khiên múa. Tiếng khiên hắn kêu lạch xạch như:

a)

Gió thổi

b)

Quả mướp khô

c)

Đẽo cây

d)

Chiêng bằng

41.

Sau khi ăn miếng trầu của Hơ-Nhị quăng cho thì Đăm săn như thế nào?

a)

Múa khiên đẹp hơn

b)

Trở nên nhanh nhẹn hơn

c)

Sức mạnh tăng lên gấp bội

d)

Tỉnh táo hơn

42.

Trong sử thi Đăm Săn, Đăm Săn chiến đấu với Mtao-Mxây vì mục đích:

a)

Trả thù cho người thân.

b)

Giành lại vợ vì hạnh phúc cá nhân.

c)

Giành lại vợ, và xây dựng sự lớn mạnh của buôn làng

d)

Vì sự cường thịnh của buôn làng.

43.

Điền khuyết:

“Đoàn người đông như bầy…………….đặc như bầy ………….., ùn ùn như ………như……..”

a)

chim sẻ, chim ngói, kiến, mối.

b)

cà tong, chim ngói, kiến, mối.

c)

chim ngói, thiêu thân, kiến, mối.

d)

cà tong, thiêu thân, kiến, mối.

44.

Điền khuyết: “Tôi tớ mang của cải về nhiều như……đi chuyển nước, như ………đi chuyển hoa, như bầy………đi giếng làng cõng nước”

a)

Ong, vò vẽ, cà tong.

b)

Ong, bướm, trai gái.

c)

Ong, vò vẽ, trai gái.

d)

Ong, bướm, cà tong.

45.

Ở đoạn trích Chiến thắng Mtao-Mxây tác giả dân gian dành nhiều câu miêu tả cảnh ăn mừng chiến thắng hơn cảnh đổ máu trong giao tranh là vì sao?

a)

Họ không có mặt ở đó vì bận lao động sản xuất.

b)

Họ không am hiểu cách giao chiến giữa hai tù trưởng.

c)

Họ xem trọng cuộc sống thịnh vượng no đủ, sự lớn mạnh của cộng đồng.

d)

Họ không xem trọng cuộc giao tranh vì họ biết chắc tù trưởng của họ sẽ thắng.

46.

Khung cảnh ăn mừng chiến thắng ở cuối đoạn trích Chiến thắng Mtao-Mxây chủ yếu thể hiện ý nghĩa gì?

a)

Tính công bằng

b)

Tính dân tộc

c)

Tính cộng đồng

d)

Tính dân chủ

47.

Âm hưởng nổi bật trong sử thi anh hùng là

a)

Âm hưởng tha thiết

b)

Âm hưởng tự hào

c)

Âm hưởng ngân vang

d)

Âm hưởng hùng tráng

48.

Cuộc giao đấu giữa Hê-ra-clét với Ăng-tê được miêu tả bằng hai từ gì?

a)

Đẫm máu, chán ghét

b)

Nhàm chán, bạo lực

c)

Kịch tính, tình cảm

d)

Quyết liệt, hấp dẫn

49.

Ăng - tê có thứ gì mà sau ba lần bị Hê-ra-clét quật ngã mà vẫn sống?

a)

Cây đinh ba

b)

Bộ giáp sắp

c)

Bùa hộ mệnh

d)

Chú hồi sinh

50.

Ý nghĩa của hình ảnh mang tính biểu tượng: Prô-mê-tê bị xiềng là gì?

a)

Mang ý nghĩa về sự khao khát tự do của một dân tộc đang bị xâm lược.

b)

Mang ý nghĩa về sự khao khát tự do của một tù nhân đã biết hối cải vì những gì mình làm.

c)

Mang ý nghĩa về một sức mạnh, sự hiên ngang với niềm tin mãnh liệt, chiến đấu quyết không đầu hàng của người anh hùng Prô-mê-tê.

d)

Mang ý nghĩa răn dạy con người ta, kẻ ác sẽ gặp báo ứng.