wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 12 lớp 5

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Thích

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

2.

Lớp học

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

3.

Tuổi

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

4.

Màu sắc

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

5.

せいかく

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

6.

じょうず

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

7.

へた

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

8.

こと

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

9.

Ngoại ngữ

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

10.

Tiếng Anh

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

11.

Tiếng Nhật

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

12.

Tiếng Trung

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

13.

a)

おとこ

b)

おとうこ

c)

おんな

d)

おうんな

14.

Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:

「Sakuraさんはがいこく語__じょうずです。」

a)

b)

c)

d)

15.

すいえい

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

16.

がっき

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

17.

バスケットボール

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

18.

ふえ

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

19.

Lái xe

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

20.

Rubik

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

21.

Yoyo

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

22.

Cờ vua

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

23.

おかしづくり

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

24.

えかき

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

25.

こうさく

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

26.

ゆうえんち

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

27.

Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:

「弟はギター___へたです。」

a)

b)

c)

d)

28.

a)

おとこ

b)

おとうこ

c)

おんな

d)

おうんな

29.

女子

a)

だんし

b)

おとこのこ

c)

じょし

d)

おんなのこ