NEW
Font size
Worksheetsbài 12 lớp 5
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Thích
クラス
とし
すき
いろ
Lớp học
クラス
とし
すき
いろ
Tuổi
クラス
とし
すき
いろ
Màu sắc
クラス
とし
すき
いろ
せいかく
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
じょうず
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
へた
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
こと
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
Ngoại ngữ
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
Tiếng Anh
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
Tiếng Nhật
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
Tiếng Trung
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
男
おとこ
おとうこ
おんな
おうんな
Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:
「Sakuraさんはがいこく語__じょうずです。」
が
に
と
は
すいえい
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
がっき
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
バスケットボール
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
ふえ
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
Lái xe
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
Rubik
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
Yoyo
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
Cờ vua
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
おかしづくり
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
えかき
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
こうさく
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
ゆうえんち
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:
「弟はギター___へたです。」
に
が
と
は
女
おとこ
おとうこ
おんな
おうんな
女子
だんし
おとこのこ
じょし
おんなのこ
