wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối Kỳ I_Lịch sử

Total questions: 100

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Những nền văn minh đầu tiên trên thế giới được hình thành vào khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN ở khu vực nào dưới đây?

a)

Châu Âu và Tây Phi.

b)

Tây Âu và châu Mĩ.

c)

Châu Phi và Tây Á.

d)

Nam Mĩ và châu Đại Dương.

2.

Những nền văn minh nào ở phương Đông vào thời cổ đại vẫn tiếp tục phát triển thời kỳ trung đại?

a)

Văn minh May-a và văn minh In-ca.

b)

Văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa.

c)

Văn minh Hy Lạp và văn minh La Mã.

d)

Văn minh A-dơ-tếch và văn minh In-ca.

3.

Nền văn minh Ai Cập, ra đời ở châu Phi, trên lưu lực

a)

sông Nin.

b)

sông Hằng.

c)

sông Ơ-phơ-grat.

d)

sông Hoàng Hà.

4.

Hoạt động kinh tế cơ bản của Ai Cập vào thời cổ đại là ngành nào?

a)

Thương nghiệp.

b)

Thủ công nghiệp.

c)

Nông nghiệp.

d)

Đắng bắt cá.

5.

Nhà nước tập quyền Ai Cập cổ đại thống nhất khoảng năm 3200 TCN, do ai đứng đầu?

a)

Pha-ra-ông.

b)

Thiên tử.

c)

En-xi.

d)

Thiên hoàng.

6.

Hệ thống chữ viết cổ nhất của người Ai Cập được gọi là

a)

chữ tượng thanh.

b)

chữ tượng hình.

c)

chữ tượng ý.

d)

Chữ cái Rô-ma.

7.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu nhất của người Ai Cập cổ đại là

a)

Tháp Thạt Luổng.

b)

các kim tự tháp.

c)

Đấu trường Rô-ma.

d)

Vạn lí trường thành.

8.

Nhà nước đầu tiên của người Ấn Độ vào thời cổ đại được xây dựng ở lưu vực

a)

sông Hoàng Hà.

b)

sông Ấn.

c)

sông Hằng.

d)

sông Trường Giang.

9.

Hai giai cấp cơ bản trong xã hội cổ đại Hy Lạp - La Mã là

a)

chủ nô và thợ thủ công.

b)

nông dân và thợ thủ công.

c)

chủ nô và nô lệ.

d)

nông dân và thương nhân.

10.

Ngành kinh tế chủ yếu của người Hy lạp - La Mã cổ đại là

a)

nông nghiệp, thủ công nghiệp.

b)

nông nghiệp, thương nghiệp.

c)

lâm nghiệp, ngư nghiệp.

d)

thủ công nghiệp, thương nghiệp

11.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,…) là thành tựu của cư dân cổ

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp - La Mã.

12.

Văn học phương Tây hình thành trên cơ sở nền văn học cổ đại đồ sộ của

a)

Đức.

b)

Anh.

c)

Hy Lạp - La Mã.

d)

Pháp.

13.

Đâu là những thể loại tạo nguồn cảm hứng và phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp -La Mã?

a)

Thần thoại, thơ, văn xuôi, kịch.

b)

Kí sự, thần thoại, truyện cười.

c)

Văn học dân gian, truyện ngắn.

d)

Tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

14.

Trong nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

15.

Đền Pác -tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê… là những thành tựu của người Hy Lạp - La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

16.

Quốc gia khởi đầu trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào giữa thế kỉ XVIII là

a)

Anh.

b)

Mĩ.

c)

Đức.

d)

Pháp.

17.

Đầu thế kỉ XIX, ở Bỉ quá trình công nghiệp hóa diễn ra trong các ngành nào?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

18.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc ở Anh diễn ra đầu tiên trong ngành nào?

a)

Dệt.

b)

Ngành luyện kim.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ.

19.

Thế kỉ XVIII, cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở Anh, sau đó lan ra Châu Âu và khu vực nào sau đây?

a)

Đông Nam Á.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Nam Mỹ.

d)

Bắc Mỹ.

20.

Năm 1807, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên.

b)

tàu thủy chạy chở khách chạy bằng hơi nước.

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức mước.

d)

máy bay chạy bằng động cơ xăng.

21.

Phát minh nào trong cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than cốc.

b)

Chế tạo ra hệ thống máy tự động.

c)

Phát minh Động cơ đốt trong.

d)

Phương pháp luyện kim "put-đinh".

22.

Những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỉ XVIII - XIX là máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước và

a)

đầu máy xe lửa.

b)

máy bay, ô tô.

c)

điện thoại.

d)

tàu thủy, máy bay.

23.

Giêm Oát là người đã phát minh ra

a)

con thoi bay.

b)

máy dệt.

c)

máy hơi nước.

d)

đầu máy xe lửa.

24.

Thành tựu khoa học và kĩ thuật quan trọng nhất của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX là

a)

máy hơi nước và điện.

b)

động cơ đốt trong và ô tô.

c)

máy hơi nước và điện thoại.

d)

điện và động cơ đốt trong.

25.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỉ XVIII - XIX, phát minh kĩ thuật nào đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy kéo sợi Gien-ni.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Máy hơi nước

26.

Trong các thế kỉ XVIII - XIX, những thành tựu đạt được trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã đưa con người bước sang thời đại

a)

"văn minh công nghiệp".

b)

"văn minh nông nghiệp".

c)

"văn minh thông tin".

d)

"văn minh trí tuệ".

27.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước ở Anh (1784)?

a)

Lao động bằng tay được thay thế dần bằng máy móc.

b)

Tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng vượt bậc.

c)

Tạo ra động lực mới, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

d)

Biến nước Anh trở thành "công xưởng của thế giới".

28.

Vì sao cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra khá muộn ở Pháp?

a)

Do tác động của cách mạng tư sản và những bất ổn về chính trị.

b)

Không có nguồn tích lũy tư bản và tình hình chính trị bất ổn.

c)

Do tác động của cách mạng tư sản và thiếu tài nguyên thiên nhiên.

d)

Do tình hình chính trị bất ổn và thiếu tài nguyên thiên nhiên.

29.

Tác dụng của việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim trong cuộc cách mạng công nghiệp ở thế kỉ XVIII - XIX là

a)

thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới.

c)

dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học.

d)

đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước.

30.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễn môi trường, bóc lột lao động và xâm chiếm thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hóa, tự động hóa, thương mại điện tử và tự do thông tin

31.

Thời cận đại, phong trào "rào đất cướp ruộng" xuất hiện ở Anh là phong trào liên quan đến hiện tượng nào sau đây?

a)

Tranh giành ruộng đất giữa các lãnh chúa phong kiến.

b)

Nông nô đấu tranh để bảo vệ ruộng đất của chính mình.

c)

Quý tộc phong kiến thôn tính ruộng đất của nhau để lập trang trại.

d)

Quý tộc phong kiến tước đoạt ruộng đất của nông nô để chăn nuôi cừu.

32.

Thời hiện đại, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba còn được gọi là

a)

cách mạng 4.0.

b)

cách mạng kĩ thuật số.

c)

cách mạng kĩ thuật.

d)

cách mạng công nghệ.

33.

Yếu tố nào đã đặt nền tảng cho các phát minh của cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Mạng lưới toàn cầu.

b)

Động cơ đốt trong.

c)

Thuyết tương đối.

d)

Công nghệ in 3D.

34.

Thành tựu quan trọng đầu tiên của các mạng công nghiệp lần thứ ba là

a)

Ro bot.

b)

vệ tinh.

c)

tàu chiến.

d)

máy tính.

35.

Công ty đã bán chiếc điện thoại di động đầu tiên trên thị trường là

a)

Sam sung.

b)

Motorola.

c)

Nokia.

d)

Oppo.

36.

Robot đầu tiên được cấp quyền công dân như con người là

a)

Xô phia.

b)

Robear.

c)

Paro.

d)

Asimo.

37.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư còn được gọi là

a)

cách mạng kĩ thuật số.

b)

cách mạng công nghiệp nhẹ.

c)

cách mạng kĩ thuật.

d)

cách mạng 4.0.

38.

Cách mạng 4.0 hoàn toàn tập trung vào công nghệ kĩ thuật số và

a)

kết nối vạn vật thông qua Internet.

b)

công cuộc chinh phục vũ trụ.

c)

máy móc tự động hóa.

d)

công nghệ Robot.

39.

Robot trí tuệ nhân tạo đầu tiên của Việt Nam chế tạo phục vụ cho ngành

a)

Kinh tế.

b)

Giáo dục.

c)

Quân sự.

d)

Công nghệ thông tin.

40.

Kho dữ liệu khổng lồ rất quan trọng trong sự phát triển của công nghệ trong thời đại 4.0 đó là

a)

Cloud.

b)

AI.

c)

In 3D.

d)

Big Data.

41.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã làm mờ ranh giới giữa vật lý, sinh học và

a)

kĩ thuật số.

b)

hóa học.

c)

internet.

d)

trí tuệ nhân tạo.

42.

Thành tựu trong công cuộc chinh phục vũ trụ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba gắn liền với hai cường quốc Mỹ và

a)

Anh.

b)

Trung Quốc.

c)

Liên Xô.

d)

Ấn Độ.

43.

Thành tựu của cách mạng công nghiệp lần thứ tư không bao gồm

a)

internet.

b)

máy hơi nước.

c)

công nghệ thông tin.

d)

máy tính.

44.

Những thành tựu đạt được trong các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đã đưa loài người bước sang thời đại

a)

"văn minh công nghiệp".

b)

"văn minh nông nghiệp".

c)

"văn minh thông tin".

d)

"văn minh siêu trí tuệ".

45.

Ý nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

b)

Mạng Internet không dây.

c)

Máy tính.

d)

Chinh phục vũ trụ.

46.

Chức năng chính của Xôphia - robot đầu tiên được cấp quyền công dân là

a)

làm việc trong dây chuyền sản xuất.

b)

dọn dẹp.

c)

trò chuyện với con người.

d)

chinh phục vũ trụ.

47.

Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã dẫn tới sự ra đời của

a)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại.     

b)

 Chủ nghĩa phát xít.

c)

Chủ nghĩa quân phiệt

d)

Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh

48.

Trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thành tựu nào đã giúp giải phóng sức lao động con người, nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm công nghiệp?

a)

Tự động hóa

b)

Công nghệ Robot

c)

Tự động hóa và Công nghệ Robot

d)

Công nghệ in 3D

49.

Quá trình xây dựng tòa nhà bằng công nghệ in 3D so với cách xây dựng khác sẽ có ưu điểm gì?

a)

Sản phẩm đẹp và bền hơn.

b)

Giá thành cạnh tranh.

c)

Tiết kiệm nhân lực và chi phí.

d)

Chịu nhiệt độ cao hơn.

50.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về điều kiện tự nhiên của khu vực Đông Nam Á?

a)

Chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa.

b)

Tất cả các quốc gia đều giáp biển, giàu tài nguyên.

c)

Hệ thống sông ngòi dày đặc với nhiều con sông lớn.

d)

Đồng bằng ven sông với đất đai màu mỡ, phì nhiêu.

51.

Hoạt động kinh tế chính của cư dân Đông Nam Á thời cổ - trung đại là

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

buôn bán bằng đường biển.

c)

khai thác lâm thổ sản.

d)

sản xuất thủ công nghiệp.

52.

Dòng sông lớn nhất Đông Nam Á, có ý nghĩa to lớn đối với cuộc sống cư dân nơi đây là sông

a)

Mê Công.

b)

Sa-lu-en.

c)

I-ra-oa-đi.

d)

Chao Phờ-ray-a.

53.

Ở Đông Nam Á, nhóm ngôn ngữ Việt - Mường thuộc ngữ hệ nào sau đây?

a)

Nam Á.

b)

Nam Đảo.

c)

Hán - Tạng.

d)

Thái - Ka-đai.

54.

Cư dân Đông Nam Á cổ đại là kết quả của sự pha trộn giữa hai chủng tộc

a)

Môn-gô-lô-ít da vàng và Ô-xtra-lô-ít da ngăm đen.

b)

Môn-gô-lô-ít da ngăm đen và Ô-xtra-lô-ít da vàng.

c)

Môn-gô-lô-ít da vàng và Nê-grô-it da ngăm đen.

d)

Môn-gô-lô-ít da ngăm đen và

55.

Tổ chức xã hội đầu tiên, phổ biến nhất Đông Nam Á thời cổ - trung đại là

a)

bầy đàn.

b)

thị tộc.

c)

làng, bản.

d)

quốc gia.

56.

Trên cơ sở nền văn minh bản địa, cư dân Đông Nam Á cổ đại đã sớm tiếp thu ảnh hưởng các nền văn minh nào sau đây?

a)

Ấn Độ, Trung Hoa.

b)

Ấn Độ, phương Tây.

c)

Trung Hoa, phương Tây.

d)

Ấn Độ, Trung Hoa, phương Tây.

57.

Văn hóa Ấn Độ đã được truyền bá đến khu vực Đông Nam Á chủ yếu bằng con đường

a)

giao thương buôn bán.

b)

truyền bá áp đặt.

c)

xâm lược, thống trị.

d)

giao lưu hữu nghị.

58.

Đặc trưng khí hậu gió mùa nóng ẩm, kèm theo mưa đã tác động như thế nào đến khu vực Đông Nam Á?

a)

Khí hậu trở nên khô cằn, hình thành một số hoang mạc.

b)

Thảm thực vật kém xanh tốt, khó có điều kiện phát triển.

c)

Cung cấp đủ nước cho sinh hoạt và sản xuất của con người.

d)

Dân cư thưa vắng, không thể hình thành các đô thị đông đúc.

59.

Giải thích nào sau đây là không đúng khi nhắc đến vị trí "ngã tư đường" của khu vực Đông Nam Á?

a)

Là cầu nối giữa Ấn Độ Dương với Thái Bình Dương.

b)

Nơi giao thoa giữa các nền văn hóa lớn trên thế giới.

c)

Nối liền lục địa châu Á - châu Âu với châu Úc.

d)

Tiếp giáp với bốn châu lục: Á, Phi, Âu, Mĩ.

60.

Đông Nam Á với hầu hết các quốc gia đều giáp biển nên có thuận lợi

a)

phát triển giao thông đường biển.

b)

giữ vững an ninh quốc phòng.

c)

đánh bắt, khai thác lâm thủy sản.

d)

đảm bảo nguồn nước tưới tiêu.

61.

Nền văn minh bản địa hình thành ở khu vực Đông Nam Á trước khi tiếp xúc với văn minh Ấn Độ, Trung Hoa đó là

a)

văn minh thung lũng sông Hằng.

b)

văn minh nông nghiệp lúa nước.

c)

văn minh sông Mê Công.

d)

chưa có nền văn minh nào.

62.

Hệ thống sông ngòi dày đặc ở phần lục địa Đông Nam Á không đem đến lợi ích nào cho cư dân nơi đây?

a)

Tạo nên những đồng bằng màu mỡ.

b)

Nghề nông trồng lúa nước phát triển.

c)

Cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất.

d)

Lũ lụt thường xuyên gây mất mùa.

63.

Sự đa dạng về cư dân, tộc người có tác động như thế nào đến văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Tạo nên các nhóm cư dân với ngữ hệ và ngôn ngữ khác nhau.

b)

Góp phần hình thành nền văn minh bản địa với sắc thái phong phú.

c)

Sự xung đột, mâu thuẫn giữa các nhóm cư dân, tộc người khác nhau.

d)

Nền văn minh bản địa hình thành đồng nhất giữa nhóm cư dân, tộc người.

64.

Từ thế kỉ VII đến cuối thế kỉ XV là giai đoạn văn minh Đông Nam Á

a)

bước đầu hình thành.

b)

bước đầu phát triển.

c)

phát triển rực rỡ.

d)

tiếp tục phát triển.

65.

Văn minh phương Tây bắt đầu ảnh hưởng đến Đông Nam Á trong giai đoạn

a)

đầu Công nguyên đến thế kỉ VII.

b)

thế kỉ VII đến thế kỉ XV.

c)

thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX.

d)

thế kỉ XIX đến nay.

66.

Ba nhóm chính trong tín ngưỡng bản địa của Đông Nam Á không bao gồm

a)

tín ngưỡng sùng bái tự nhiên.

b)

tín ngưỡng phồn thực.

c)

tín ngưỡng thờ cũng người đã mất.

d)

Phật giáo, Nho giáo.

67.

Thế kỉ XVI, tôn giáo mới du nhập từ phương Tây đến cho Đông Nam Á là

a)

Phật giáo.

b)

Hin-đu giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Công giáo.

68.

Hồi giáo du nhập vào Đông Nam Á từ thế kỉ XIII là tôn giáo có nguồn gốc từ

a)

bán đảo Ả Rập.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Địa Trung Hải.

69.

Trước khi sáng tạo ra chữ viết riêng, một số cư dân Đông Nam Á sử dụng

a)

chữ viết cổ của Ấn Độ.

b)

chữ Chăm cổ.

c)

chữ Khơ-me cổ.

d)

chữ Nôm.

70.

Thể loại văn học dân gian ra đời ở Đông Nam Á thời cổ trung đại là

a)

truyện ngắn.

b)

kí sự.

c)

tản văn.

d)

thần thoại.

71.

Sau khi chữ viết ra đời cư dân Đông Nam Á cổ trung đại đã tạo dựng nền văn học

a)

dân gian.

b)

viết.

c)

chữ Hán.

d)

chữ Phạn.

72.

Thời cổ trung đại, Hin-đu giáo du nhập vào Đông Nam Á là tôn giáo có nguồn gốc từ

a)

Trung Quốc.

b)

phương Tây.

c)

Ấn Độ.

d)

Ả Rập.

73.

Nghệ thuật kiến trúc Đông Nam Á thời kì cổ trung đại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ kiến trúc Hồi giáo và kiến trúc

a)

Ấn Độ.

b)

Trung Hoa.

c)

phương Tây.

d)

Nhật Bản.

74.

Ý nào sau đây không thể hiện nội dung của dòng văn học dân gian ở Đông Nam Á thời cổ đại?

a)

Giải thích về nguồn gốc thế giới, loài người.

b)

Phản ánh hoạt động sản xuất nông nghiệp.

c)

Ca ngợi đất nước, sự tiến bộ của kĩ thuật.

d)

Thể hiện đời sống vật chất, tinh thần.

75.

Thời cổ trung đại, tôn giáo nào sau đây đã trở thành quốc giáo ở một số quốc gia Đông Nam Á trong một thời gian dài?

a)

Thiên Chúa giáo.

b)

Bà-la-môn giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Hin-đu giáo.

76.

Đền, chùa, tháp là các công trình kiến trúc thuộc dòng kiến trúc

a)

dân gian.

b)

tôn giáo.

c)

cung đình.

d)

tâm linh.

77.

Những tác phẩm điêu khắc nào sau đây không mang tính chất tôn giáo?

a)

tượng thần.

b)

tượng Phật.

c)

phù điêu.

d)

chạm nổi hình rồng.

78.

Công trình nào sau đây thuộc kiến trúc Phật giáo điển hình?

a)

Đền tháp Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xi-a)

b)

Kinh thành Huế (Việt Nam)

c)

Đền Ăng-co-vát (Cam-pu-chia)

d)

Thánh địa Mỹ Sơn (Việt Nam)

79.

Ngoài ảnh hưởng sâu sắc từ Ấn Độ và Trung Hoa, văn học Đông Nam Á còn chịu ảnh hưởng từ văn học

a)

phương Tây và Nhật Bản

b)

Ả Rập và phương Tây

c)

Nhật Bản và Ả Rập

d)

Ả Rập và Thổ Nhĩ Kì

80.

Nhà nước đầu tiên được hình thành trên lãnh thổ Việt Nam có tên gọi là

a)

Văn Lang

b)

Lâm Ấp

c)

Chăm pa

d)

Phù Nam

81.

Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc còn được gọi là văn minh

a)

Sông Hồng

b)

Phù Nam

c)

Sa Huỳnh

d)

Trống đồng

82.

Địa bàn cư trú chủ yếu của cư dân Việt cổ thuộc khu vực nào trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay?

a)

Khu vực Bắc bộ và Bắc Trung bộ

b)

Khu vực Trung bộ ngày nay

c)

Khu vực Nam bộ ngày nay

d)

Cư trú rải rác trên toàn lãnh thổ Việt Nam

83.

Kinh tế chính của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

săn bắn, hái lượm

b)

nông nghiệp lúa nước

c)

thương nghiệp

d)

thủ công nghiệp

84.

Bộ máy nhà nước Văn Lang - Âu Lạc được tổ chức theo 3 cấp từ trên xuống đứng đầu lần lượt là

a)

Vua -Quan văn, quan võ - Lạc dân

b)

Vua - Lạc hầu, Lạc tướng - Tù trưởng

c)

Vua - Qúy tộc, vương hầu - Bồ chính

d)

Vua - Lạc hầu, Lạc tướng - Bồ chính

85.

Hiện vật nào sau đây tiêu biểu cho trình độ chế tác của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Trống đồng Đông Sơn.

b)

Tiền đồng Óc Eo.

c)

Phù điêu Khương Mỹ.

d)

Tượng phật Đồng Dương.

86.

Ngành kinh tế nào sau đây phát triển mạnh dưới thời kì Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Chế tạo máy

b)

Đóng tàu biển

c)

Trồng lúa nước

d)

Làm giấy

87.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đời sống vật chất của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Nguồn lương thực, thực phẩm phong phú, đa dạng

b)

Tín ngưỡng sùng bái các lực lượng tự nhiên phổ biến

c)

Đi lại chủ yếu bằng đường thủy thông qua thuyền, bè

d)

Nhà ở chủ yếu là kiểu nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa, lá

88.

Ngành kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

Công nghiệp khai khoáng

b)

Buôn bán đường biển

c)

Dịch vụ du lịch

d)

Nông nghiệp lúa nước

89.

Hiện vật nào sau đây trở thành biểu tượng của nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Trống đồng Đông Sơn.

b)

Tượng Phật Đồng Dương.

c)

Phù điêu Khương Mỹ.

d)

Tiền đồng Óc Eo.

90.

Cho đến nay, các nhà khảo cổ học đã phát hiện được gần 300 trống đồng Đông Sơn trên lãnh thổ Việt Nam. Đó là minh chứng cho sự phát triển rực rỡ của ngành kinh tế nào sau đây dưới thời kì Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Đóng tàu

b)

Đúc đồng

c)

Chế tạo máy

d)

Cơ khí

91.

Nhận xét nào sau đây là đúng về hoạt động kinh tế của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Hoạt động kinh tế đa dạng với nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo

b)

Nền kinh tế hàng hóa phát triển với trình độ tập trung sản xuất cao

c)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp đường biển đóng vai trò chủ đạo

d)

Hoạt động kinh tế đa dạng phục vụ chủ yếu cho xuất khẩu ra bên ngoài

92.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Tiếp thu đạo Phật và đạo Hinđu từ Ấn Độ

b)

Âm nhạc, ca múa đóng vai trò quan trọng.

c)

Thờ cúng người có công với cộng đồng

d)

Nghệ thuật điêu khắc đạt trình độ thẩm mĩ cao

93.

Tục thờ thần Mặt Trời là biểu hiện của tín ngưỡng nào sau đây của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Thờ cúng tổ tiên

b)

Tín ngưỡng phồn thực

c)

Sùng bái tự nhiên

d)

Thờ thần động vật

94.

Một trong những nét độc đáo trong đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

chữ viết thể hiện tính bác học, uyên thâm

b)

sùng bái núi thiêng và nàng công chúa rắn

c)

thịnh hành tục thờ Mẫu và thờ cúng tổ tiên

d)

tục lệ chôn người chết trong các mộ chum.

95.

Dựa vào thông tin cho sẵn, kết hợp với kiến thức đã học để chọn câu trả lời đúng( Đ) hoặc sai (S), đánh vào ô trên phiếu trả lời:

“ Dù ai đi ngược về xuôi

Nhớ ngày giỗ tổ mùng mười tháng Ba” (Ca dao)

Lễ hội Đền Hùng tại Phú Thọ được tổ chức vào ngày 10 tháng Ba âm lịch hằng năm.Đây là dịp người dân Việt Nam tưởng nhớ công lao dựng nước của các Vua Hùng, thể hiện đạo lí truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” và tinh thần đại đoàn kết. Năm 2012, Unesco đã ghi danh tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

a)

Văn minh Văn Lang -Âu Lạc ( Văn minh Sông Hồng) là văn minh đầu tiên của người Việt.

b)

Tổ chức nhà nước Văn Lang rất chặt chẽ, hoàn chỉnh .Đứng đầu nhà nước Văn Lang là Vua Hùng

c)

Thờ cúng tổ tiên và những người có công là tín ngưỡng truyền thống của cư dân Việt

d)

Để tưởng nhớ công lao dựng nước của các Vua Hùng, hằng năm nhân dân ta làm giỗ vào ngày 20 tháng tư Âm lịch.

96.

Cho bản dữ kiện về một số thành tựu của các nền văn minh Văn Lang -Âu Lac, Chăm -Pa và Phù Nam. kết hợp với kiến thức đã học để chọn câu trả lời đúng( Đ) hoặc sai (S), đánh vào ô trên phiếu trả lời:

Văn Lang- Âu Lạc: Thời kì Đông Sơn, một số nghề thủ công phát triển mạnh mẽ, trong đó nghề đúc đồng phát triển vượt bậc.Tiêu biểu là trống đồng Đông Sơn.

Chăm- Pa: TKVI, người Chăm đã sáng tạo ra chữ viết của dân tộc mình. Kiến trúc: Thánh địa Mỹ Sơn, tháp Mỹ Khánh (thừa  Thiên Huế)

Phù Nam: Từ thế kỉ III đến TK V tổ chức bộ máy nhà nước ngày càng hoàn thiện.Các quốc gia cổ Đốn Tốn, Xích Thổ, Chân Lạp đã phải thần Phục Phù Nam, thực hiện cống nạp…

a)

Cư dân Văn Lang, Âu Lạc đã biết sử dụng cày trong nông nghiệp.

b)

Thế kỉ III đến thế kỉ V Phù Nam bước vào giai đoạn suy yếu.

c)

Cư dân Chăm Pa đã tiếp thu và sáng tạo ra chữ viết của mình trên cơ sở nền văn hóa Ấn Độ.

d)

  Việc tiếp thu những thành tựu của văn minh Ấn Độ đã góp phần đưa nền văn minh Chăm Pa, Phù Nam phát triển rực rỡ.

 

97.

Chọn câu trả lời đúng

a)

Đứng đầu nhà nước Âu Lạc là Vua Hùng Vương

b)

Cư dân Văn Lang - Âu L ạc chưa biết đến kĩ thuật chế tác đồ đồng.

c)

Thành Cổ Loa đã góp phần vào chiến thắng vẻ vang của nhân dân Âu Lạc chống các cuộc xâm lược của Quân Triệu (trước năm 179TCN)

d)

Nhà nước Âu Lạc là bước kế tục và phát triển cao hơn của nước Văn Lang.

98.

Chọn câu trả lời đúng

a)

Lễ hội té nước là một tín ngưỡng đặc sắc của khu vực Đông Nam Á.

b)

Nền kinh tế nông nghiệp lúa nước đóng vai trò chủ đạo là một trong những nguồn gốc sâu xa hình thành nên lễ hội té nước ở các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Lễ hội té nước có nhiều tên gọi khác nhau, được tổ chức ở nhiều thời điểm khác nhau ở các nước Đông Nam Á.

d)

Lễ hội té nước cũng đồng thời là nghi thức đón năm mới của tất cả các quốc gia Đông Nam Á.

99.

Trong những dịp như lễ đính hôn, tiệc mừng nhà mới và đặc biệt là khi ốm đau…, người Lào đều tổ chức lễ Ba – xi để bày tỏ sự đoàn kết, tương thân tương ái trong gia đình và cộng đồng. Buổi lễ Ba – xi có nguồn gốc giao thoa giữa đạo Phật, đạo Bà – la – môn và thuyết vạn vật hữu linh, tới nay vẫn giữ vị trí quan trọng trong đời sống tín ngưỡng, văn hóa ở Lào. Trong buổi lễ, già làng chủ trì tụng kinh và cầu chúc sức khỏe, may mắn. Sau đó, những người tham gia thay phiên nhau cầu chúc cho người thân khỏe mạnh và buộc các sợi dây bông quanh cổ tay của họ. Sợi dây sẽ được mọi người giữ đeo trong ba ngày để bày tỏ sự gắn kết mối quan hệ.

a)

Lễ Ba – xi là một nét độc đáo trong đời sống tín ngưỡng, văn hóa của nước Lào trong lịch sử và hiện nay.

b)

Người Lào chỉ tổ chức lễ Ba – xi khi chào đón năm mới và trong lễ cưới.

c)

Lễ Ba – xi chính là kết quả của sự giao thoa giữa tôn giáo du nhập từ bên ngoài với tín ngưỡng bản địa.

d)

Ở Lào, lễ hội Ba – xi chỉ có ý nghĩa duy nhất là cầu chúc sức khỏe, may mắn cho những người thân trong gia đình.

100.

Đền Ăngco Vát được xây dựng dưới thời vua Suryavácman II, hoàn thành vào năm 1150 đúng vào năm vua mất. Gần 1200m2 phù điêu dọc tường hồi lang của ngôi đền thể hiện các cảnh lấy từ sử thi Ramayana hoặc các cảnh nói về chiến tích của Suryavácman II. Ở đây, chúng ta gặp chân dung dức vua hai lần: một lần đang thiết triều, một lần đang xung trận, các cảnh căng thẳng và hừng hực sát khí. Trong khi đó, các cảnh sinh hoạt và lễ hội lại êm đềm và sống động.

a)

Đền Ăngco Vát là một ngôi đền nổi tiếng của đất nước Cam – pu – chia, được hoàn thành vào thế kỉ XII.

b)

Các bức phù điêu của ngôi đền Ăngco Vát là một minh chứng cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Ấn Độ và Ai Cập đến quốc gia này.

c)

Trong ngôi đền Ăngco Vát, nghệ thuật kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc không tách rời nhau mà có sự kết hợp hài hòa với nhau.

d)

Thực tiễn cuộc sống là một trong những nguồn cảm hứng tạo nên sự đa dạng và phong phú cho nghệ thuật điêu khắc ở ngôi đền Ăngco Vát.