wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản lý Dữ liệu

Total questions: 80

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để phân tích dữ liệu.

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

2.

Tại sao cần phải cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các bài toán quản lý?

a)

Để dữ liệu luôn được chính xác và phản ánh đúng tình hình thực tế.

b)

Để tăng khả năng bảo mật.

c)

Để làm giảm dung lượng dữ liệu lưu trữ.

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của dữ liệu

3.

Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

4.

Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu

5.

Lợi ích chính của việc sử dụng công tơ điện tử trong quản lý tiêu thụ điện là gì?

a)

Giúp giảm bớt nhân viên điện lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất điện.

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục giúp phân tích và quản lý hệ thống điện hiệu quả.

d)

Tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu bằng tay.

6.

Trong quản lý kết quả học tập của học sinh, dữ liệu nào dưới đây cần được lưu trữ?

a)

Điểm đánh giá thường xuyên và giữa kỳ.

b)

Thời gian học sinh đến lớp.

c)

Số lượng sách học sinh đã mượn.

d)

Thời gian nghỉ của giáo viên.

7.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh

8.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học sinh đạt từ điểm 8 trở lên.

9.

Trong các hoạt động quản lý, việc nào dưới đây đòi hỏi phải truy xuất dữ liệu phức tạp?

a)

Lập bảng điểm cuối học kỳ cho toàn trường.

b)

Xóa dữ liệu học sinh đã ra trường.

c)

Sửa tên học sinh trong danh sách.

10.

Trong các hệ thống quản lý truyền thống, thu thập dữ liệu chủ yếu được thực hiện như thế nào?

a)

Thủ công thông qua việc ghi chép tay hoặc nhập dữ liệu trực tiếp.

b)

Tự động hóa qua các hệ thống cảm biến.

c)

Tự động hóa thông qua các ứng dụng di động.

d)

Thu thập qua mạng xã hội.

11.

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, thu thập dữ liệu tự động giúp:

a)

Giảm bớt việc sử dụng lao động thủ công.

b)

Tăng khả năng đánh giá và ra quyết định nhờ dữ liệu phong phú.

c)

Giảm chi phí đầu tư hệ thống.

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

12.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.

d)

Một bộ sưu tập hình ảnh và video.

13.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy

14.

Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

15.

ừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

16.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

17.

Tính độc lập dữ liệu trong CSDL là gì?

a)

Khả năng phần mềm không cần cập nhật khi thay đổi dữ liệu.

b)

Khả năng dữ liệu không phụ thuộc vào bất kỳ phần mềm nào.

c)

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.

d)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một chương trình duy nhất.

18.

Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.

19.

Trong CSDL, tính bảo mật có nghĩa là:

a)

Chỉ có một người được phép xem dữ liệu.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu.

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.

d)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi

20.

Cơ sở dữ liệu nào sau đây cần đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao?

a)

Hệ thống quản lý thư viện.

b)

Ứng dụng lịch cá nhân.

c)

Quản lý điểm thi của học sinh.

d)

Tài khoản ngân hàng trực tuyến

21.

Khi cập nhật CSDL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu có nghĩa là:

a)

Các giá trị dữ liệu phải tuân theo các quy tắc nhất định.

b)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi.

c)

Chỉ một người có thể thay đổi dữ liệu cùng một lúc.

d)

Không cho phép người dùng truy cập dữ liệu cùng lúc.

22.

Trong CSDL, khi có sự cố trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu vẫn được cập nhật đúng cách, ngay cả khi có sự cố.

b)

Dữ liệu bị xóa nếu gặp sự cố.

c)

Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.

d)

Người dùng phải cập nhật lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.

23.

Điều nào sau đây là lý do chính cần tổ chức lưu trữ dữ liệu dưới dạng cơ sở dữ liệu (CSDL)?

a)

CSDL cho phép lưu trữ dữ liệu trên giấy một cách khoa học.

b)

CSDL giúp giảm trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

c)

CSDL chỉ cần thiết khi có nhiều máy tính tham gia khai thác dữ liệu.

d)

CSDL là phương tiện lưu trữ dữ liệu lớn, giúp khai thác dữ liệu hiệu quả hơn.

24.

Tính độc lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu (CSDL) được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu trong CSDL không phụ thuộc vào phần mềm ứng dụng.

b)

Mọi người dùng đều có thể sửa đổi dữ liệu trong CSDL mà không cần phần mềm.

c)

Việc thay đổi cấu trúc dữ liệu không ảnh hưởng đến các mô đun phần mềm đã phát triển.

d)

CSDL cho phép người dùng truy cập và cập nhật dữ liệu mà không cần biết cách tổ chức dữ liệu.

25.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?

a)

Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu dự phòng.

d)

Tất cả các ý trên.

26.

Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu của hệ QTCSDL?

a)

Khai báo cơ sở dữ liệu với tên gọi xác định.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.

c)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu.

d)

Truy xuất dữ liệu theo tiêu chí khác nhau.

27.

Hệ QTCSDL hỗ trợ người dùng truy xuất dữ liệu bằng cách nào?

a)

Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.

b)

Thực hiện truy vấn theo các tiêu chí khác nhau.

c)

Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu.

28.

Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.

29.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu.

b)

Chi phí duy trì thấp.

c)

Tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn.

d)

Không cần bổ sung thêm trạm dữ liệu khi mở rộng.

30.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

d)

Hỗ trợ người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.

31.

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung có nhược điểm nào sau đây?

a)

Khó khăn trong việc mở rộng khi cần thêm máy trạm.

b)

Chi phí bảo trì thấp.

c)

Dễ dàng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

d)

Tăng tính bảo mật dữ liệu.

32.

Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, dữ liệu được lưu trữ như thế nào?

a)

Tập trung trên một máy tính duy nhất.

b)

Phân tán trên nhiều máy tính ở các trạm khác nhau.

c)

Được sao lưu duy nhất.

33.

Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, dữ liệu được lưu trữ như thế nào?

a)

Tập trung trên một máy tính duy nhất.

b)

Phân tán trên nhiều máy tính ở các trạm khác nhau.

c)

Được sao lưu duy nhất trên một máy chủ tập.

d)

Lưu trên máy tính cục bộ và không có sự phân tán.

34.

Chức năng nào sau đây là của phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.

b)

Tương tác với hệ QTCSDL để khai thác dữ liệu.

c)

Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.

d)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu.

35.

Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Microsoft Word

36.

Chức năng nào KHÔNG phải là chức năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)?

a)

Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu.

b)

Hỗ trợ truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.

c)

Bảo đảm an toàn và bảo mật cho dữ liệu.

d)

Xử lý toàn bộ các yêu cầu của người dùng mà không cần lập trình ứng dụng.

37.

Điểm mạnh của hệ cơ sở dữ liệu phân tán so với hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Tính nhất quán và bảo mật dữ liệu tốt hơn.

b)

Dễ dàng mở rộng hệ thống mà không ảnh hưởng đến hoạt động.

c)

Chi phí bảo trì và duy trì thấp hơn.

d)

Việc triển khai và thiết kế đơn giản hơn.

38.

Khái niệm cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp tin.

b)

CSDL tổ chức dữ liệu theo dạng bảng.

c)

CSDL không có quan hệ giữa các bảng.

39.

Khoá chính trong một bảng là gì?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

40.

á chính trong một bảng là gì?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

d)

Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.

41.

Khái niệm khoá ngoài là gì?

a)

Trường trong bảng xác định duy nhất bản ghi.

b)

Trường trong bảng kết nối với khoá chính của bảng khác.

c)

Trường chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Trường không có giá trị.

42.

Liên kết dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.

b)

Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Việc sử dụng khoá ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Việc xóa dữ liệu trong bảng.

43.

Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường (field).

b)

Bản ghi (record).

c)

Khoá (key).

d)

Dữ liệu (data).

44.

Kiểu dữ liệu của trường nào không cho phép nhập số?

a)

Trường số nguyên (integer).

b)

Trường số thập phân (decimal).

c)

Trường văn bản (string).

d)

Trường ngày tháng (date

45.

Tại sao cần phải có khoá chính trong một bảng?

a)

Để lưu trữ thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

b)

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

c)

Để tránh việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

46.

Khi nào nên sử dụng khoá ngoài?

a)

Khi cần phân biệt giữa các bản ghi trong cùng một bảng.

b)

Khi cần kết nối thông tin giữa hai bảng khác nhau.

c)

Khi cần lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Khi cần lưu trữ dữ liệu số.

47.

Tại sao nên sử dụng nhiều bảng trong cơ sở dữ liệu thay vì chỉ sử dụng một bảng lớn?

a)

Để tiết kiệm thời gian.

b)

Để dễ dàng sửa đổi và bảo trì dữ liệu.

c)

Để giảm chi phí lưu trữ.

d)

Để tránh việc mất dữ liệu.

48.

Một bảng có thể có bao nhiêu khoá chính?

(a)  

49.

Một bảng lớn?

a)

Để tiết kiệm thời gian.

b)

Để dễ dàng sửa đổi và bảo trì dữ liệu.

c)

Để giảm chi phí lưu trữ.

d)

Để tránh việc mất dữ liệu.

50.

Một bảng có thể có bao nhiêu khoá chính?

a)

Nhiều hơn một khoá chính.

b)

Chỉ một khoá chính.

c)

Không có khoá chính.

d)

Tối đa hai khoá chính

51.

Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bản ghi trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường

b)

Bảng

c)

Bản ghi

d)

Khoá chính

52.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khoá chính có vai trò gì?

a)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng

b)

Tạo ra quan hệ giữa các bảng

c)

Lưu trữ dữ liệu của các đối tượng

d)

Hạn chế sự trùng lặp của dữ liệu

53.

Ngôn ngữ SQL bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

DDL, DML, DCL

b)

DDL, DML, HTML

c)

DDL, CSS, DCL

d)

DML, DCL, XML

54.

Câu truy vấn nào dưới đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong SQL?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

55.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

SELECT FROM

d)

DELETE FROM

56.

Câu truy vấn nào sau đây dùng để truy xuất tất cả các dòng trong bảng với một điều kiện cụ thể?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện

b)

SELECT * FROM bảng

c)

DELETE FROM bảng WHERE điều kiện

d)

UPDATE bảng SET cột = giá trị WHERE điều kiện

57.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu trong bảng?

a)

DELETE FROM bảng

b)

UPDATE bảng SET cột = giá trị

c)

DROP TABLE bảng

d)

TRUNCATE TABLE bảng

58.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để sắp xếp kết quả của truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

HAVING

d)

WHERE

59.

Để liên kết hai bảng trong SQL, chúng ta sử dụng câu lệnh nào?

4 lines
60.

au đây được sử dụng để sắp xếp kết quả của truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

HAVING

d)

WHERE

61.

Để liên kết hai bảng trong SQL, chúng ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

JOIN

b)

GROUP BY

c)

UNION

d)

WHERE

62.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để tính tổng giá trị của một cột trong bảng?

a)

SUM()

b)

AVG()

c)

COUNT()

d)

MAX()

63.

Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để giới hạn số dòng trả về trong kết quả của truy vấn?

a)

LIMIT

b)

TOP

c)

OFFSET

d)

ROWNUM

64.

Trong SQL, lệnh GRANT được sử dụng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

b)

Thu hồi quyền truy cập của người dùng

c)

Tạo mới bảng

d)

Xóa bảng

65.

Trong SQL, thành phần nào của SQL được sử dụng để tạo bảng và khởi tạo cơ sở dữ liệu?

a)

DML (Data Manipulation Language)

b)

DDL (Data Definition Language)

c)

DCL (Data Control Language)

d)

TCL (Transaction Control Language)

66.

Câu lệnh SQL nào dưới đây được sử dụng để thêm một dòng dữ liệu mới vào bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

67.

Trong mô hình phân quyền bảo mật cơ sở dữ liệu, nhóm người dùng nào có quyền thêm dữ liệu mới nhưng không có quyền sửa hoặc xóa dữ liệu cũ?

a)

Nhóm khách (guest)

b)

Nhóm quản trị viên (admin)

c)

Nhóm người dùng thường (regular user)

d)

Nhóm người dùng có quyền nhập dữ liệu (moderator)

68.

Để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi sự tấn công qua mạng, biện pháp nào dưới đây là cần thiết?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh cho tài khoản người dùng

b)

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Giám sát truy cập và ghi lại nhật ký (log file)

d)

Cả A, B và C

69.

Sự cố nào sau đây có thể xảy ra và gây mất an toàn cho dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

4 lines
70.

Sự cố nào sau đây có thể xảy ra và gây mất an toàn cho dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Thiết bị lưu trữ bị hư hỏng do quá tuổi thọ

b)

Mất nguồn điện đột ngột

c)

Lỗi phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Cả A, B và C

71.

Khi xây dựng chính sách bảo mật cơ sở dữ liệu, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất?

a)

Quyền hạn người dùng

b)

Ý thức trách nhiệm của người dùng đối với tài khoản của mình

c)

Kế hoạch xử lý sự cố

d)

Tất cả các yếu tố trên đều quan trọng

72.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu định kỳ lại quan trọng trong bảo vệ an toàn cơ sở dữ liệu?

a)

Giúp đảm bảo quyền truy cập hợp pháp cho người dùng

b)

Giúp khôi phục dữ liệu khi có sự cố hỏng hóc thiết bị

c)

Đảm bảo các tài khoản người dùng không bị mất

d)

Ngăn chặn các cuộc tấn công qua mạng

73.

Giải pháp nào giúp đảm bảo dữ liệu không bị mất khi thiết bị lưu trữ bị hỏng?

a)

Chỉ sử dụng thiết bị mới

b)

Sao lưu định kỳ và sử dụng thiết bị lưu trữ bảo vệ dữ liệu

c)

Đặt mật khẩu cho thiết bị lưu trữ

d)

Sử dụng hệ điều hành an toàn.

74.

Khi phát hiện ra sự cố mất an toàn trong cơ sở dữ liệu, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Tắt ngay hệ thống để ngăn chặn thêm thiệt hại

b)

Thực hiện kiểm tra nhật ký truy cập (log file)

c)

Liên hệ với người dùng có liên quan

d)

Thông báo cho quản trị viên hệ thống

75.

Quyền nào dưới đây được giới hạn cho người dùng nhóm khách (guest)?

a)

Quyền thêm bản ghi mới

b)

Quyền sửa bản ghi đã có

c)

Quyền xóa bản ghi

d)

Quyền tìm kiếm và xem dữ liệu

76.

Để ngăn ngừa mất dữ liệu do hư hỏng thiết bị lưu trữ, giải pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus

b)

Quản lý tuổi thọ thiết bị và sao lưu dữ

77.

Để ngăn ngừa mất dữ liệu do hư hỏng thiết bị lưu trữ, giải pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus

b)

Quản lý tuổi thọ thiết bị và sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Hạn chế quyền truy cập vào thiết bị lưu trữ

d)

Tăng cường bảo mật mạng

78.

Trong trường hợp cơ sở dữ liệu bị tấn công qua mạng, biện pháp nào là cần thiết để giảm thiểu thiệt hại?

a)

Cắt kết nối mạng ngay lập tức

b)

Cập nhật phần mềm bảo mật

c)

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu gần nhất

d)

Cả A và C

79.

Để đảm bảo an ninh cho hệ cơ sở dữ liệu, điều nào sau đây là cần thiết?

a)

Tất cả người dùng đều nên có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các bảng trong cơ sở dữ liệu.

b)

Chỉ người dùng có thẩm quyền mới được phép sửa đổi cấu trúc bảng và thêm dữ liệu mới

c)

Không cần thiết lưu trữ các hoạt động truy cập của người dùng vì không cần kiểm tra lại sau này.

d)

Phân quyền truy cập khác nhau dựa trên vai trò của từng nhóm người dùng là biện pháp quan trọng.

80.

Biện pháp nào sau đây giúp đảm bảo an toàn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Chỉ cần quản lý thời gian sử dụng của thiết bị lưu trữ mà không cần sao lưu dữ liệu định kỳ.

b)

Sử dụng bộ lưu điện (UPS) để duy trì hoạt động của hệ thống trong trường hợp mất điện đột ngột.

c)

Sao lưu dữ liệu định kỳ và phục hồi từ bản sao lưu gần nhất là biện pháp cần thiết.

d)

Không cần thiết quan tâm đến sự cố về thiết bị lưu trữ vì dữ liệu có thể tự khôi phục.