Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 10 HK2

Total questions: 74

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

bác sĩ phẫu thuật

(a)  

2.

trường mẫu giáo

(a)  

3.

dễ thương(a)

(a)  

4.

phi công máy bay

(a)  

5.

tập trung

(a)  

6.

cho phép làm gì đó

(a)  

7.

khuyến khích làm gì đó

(a)  

8.

đối xử

(a)  

9.

giới tính

(a)  

10.

bình đẳng giới

(a)  

11.

đối xử công bằng

(a)  

12.

nhiều cơ hội việc làm

(a)  

13.

bình đẳng

(a)  

14.

Some people still think married women shouldn’t allow / shouldn’t be allowed to work.

(a)  

15.

Both men and women can work / can be worked as surgeons.

(a)  

16.

Cooking classes may offer / may be offered to all students.

(a)  

17.

offer(v)

(a)  

18.

My sister could join / could be joined the air force. She wants to be a fighter pilot.



(a)  

19.

All the food must prepare / must be prepared before the guests arrive.

(a)  

20.

không thể

(a)  

21.

thử thách

(a)  

22.

ép buộc

(a)  

23.

bảo vệ ai đó từ thứ gì đó

(a)  

24.

bạo lực

(a)  

25.

bạo lực gia đình

(a)  

26.

tảo hôn/đám cưới trẻ

(a)  

27.

được học ít/không được học

(a)  

28.

có thể xảy ra/có khả năng cao/có khuynh hướng

(a)  

29.

lương cao

(a)  

30.

cộng đồng

(a)  

31.

kiếm(tiền,việc,...)

(a)  

32.

xu hướng

(a)  

33.

đạt được

(a)  

34.

dẫn đến

(a)  

35.

quan tâm,chăm sóc

(a)  

36.

thị lực

(a)  

37.

lính cứu hỏa

(a)  

38.

(thuộc) tinh thần,tâm thần

(a)  

39.

sĩ quan

(a)  

40.

cuộc phẫu thuật

(a)  

41.

nhảy dù

(a)  

42.

người nhảy dù

(a)  

43.

bệnh nhân

(a)  

44.

(thuộc) thể chất

(a)  

45.

nhân viên bán hàng

(a)  

46.

khéo léo

(a)  

47.

Liên Xô

(a)  

48.

nạn nhân

(a)  

49.

Medical

a)

y tế

b)

chính trị

c)

khoa học

d)

âm nhạc

50.

customer (n)

a)

phong tục

b)

trang phục

c)

khách hàng

d)

bệnh nhân

51.

serving(v)

(a)  

52.

mệt nhọc

(a)  

53.

phẩm chất

(a)  

54.

sự thuyết phục

(a)  

55.

(thuộc) thể lực

(a)  

56.
synonymous of make decision
a)

deal with

b)

face up to

c)

decide

d)

set up

57.

trách nhiệm

(a)  

58.

received

(a)  

59.

chuyến bay

(a)  

60.

lực lượng không quân

(a)  

61.

đồng tình

(a)  

62.

không đồng tình

(a)  

63.

thông thường

(a)  

64.

liên đoàn bóng đá(FA)

(a)  

65.

chuyên nghiệp

(a)  

66.

đáng kể

(a)  

67.

synonymous of establishment

a)

set up(thành lập)

b)

face up to(đối mặt với)

c)

deal with(đối phó với)

68.

huy chương

(a)  

69.

chức vô địch

(a)  

70.

gần đây

(a)  

71.

ghi lại

(a)  

72.

tuyệt đối

(a)  

73.

tôi e rằng tôi không đồng ý

(a)  

74.

possible

a)

có thể

b)

không thể