wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNPM_Cua_Huy

Total questions: 90

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là ưu điểm của mô hình chữ V?

a)

Tất cả các lựa chọn khác đều sai

b)

Công việc đều có mức độ quan trọng như nhau

c)

Công việc liên quan chặt chẽ với nhau

d)

Công việc được kiểm tra ở mỗi giai đoạn

2.

Mô hình xoắn ốc WINWIN khác với mô hình xoắn ốc như thế nào?

a)

Nó xác định các nhiệm vụ cần thiết để đánh giá cả rủi ro quản lý và kỹ thuật

b)

Nó xác định các nhiệm vụ cần thiết để kiểm tra, cài đặt, xây dựng và cung cấp hỗ trợ người dùng

c)

Khi bắt đầu mỗi lần vượt qua vòng xoắn ốc, nó xác định một tập hợp các hoạt động liên quan đến đàm phán

d)

Nó xác định các nhiệm vụ cần thiết để xác định các mốc thời gian, tài nguyên và các thông tin liên quan đến dự án khác

3.

Lựa chọn nào KHÔNG phải là quy tắc được chú trọng khi thiết kế giao diện người dùng?

a)

Giao diện cần nhất quán

b)

Đặt người dùng làm trung tâm

c)

Cung cấp khả tăng tương tác đa dạng cho người dùng

d)

Giảm tải bộ nhớ cho người dùng

4.

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG đúng khi nói đến kỹ nghệ yêu cầu phần mềm?

a)

Yêu cầu phải luôn thống nhất

b)

Yêu cầu rất dễ bị thay đổi

c)

Yêu cầu luôn được biết một cách chính xác

d)

Yêu cầu rất khó phát hiện

5.

Trong biểu đồ usecase, một tác nhân đại diện cho:

a)

Cùng một người dùng thực hiện nhiều hành động khác nhau

b)

Một hệ thống vật lý hoặc một thiết bị phần cứng cùng với các giao diện của nó

c)

Một vai trò là một người, một thiết bị phần cứng hoặc hệ thống khác

d)

Một người dùng, khách hàng và không quan tâm đến vai trò của họ

6.

Hình sau thuộc loại biểu đồ nào trong UML? 

a)

Activity Diagram

b)

Class Diagram

c)

State Machine Diagram

d)

Object Diagram

7.

Đâu là quy trình đúng của mô hình xoắn ốc (spiral)?

a)

Lập kế hoạch phát triển, Kỹ nghệ, Phân tích rủi ro, Xây dựng & Xuất xưởng, Đánh giá, Giao tiếp khách hàng

b)

Kỹ nghệ, Lập kế hoạch phát triển, Phân tích rủi ro, Đánh giá, Xây dựng & Xuất xưởng, Giao tiếp khách hàng

c)

Giao tiếp khách hàng, Lập kế hoạch phát triển, Phân tích rủi ro, Kỹ nghệ, Xây dựng & Xuất xưởng, Đánh giá

d)

Phân tích rủi ro, Giao tiếp khách hàng, Lập kế hoạch phát triển, Kỹ nghệ, Xây dựng & Xuất xưởng, Đánh giá

8.

Những lựa chọn nào sau đây là phát biểu thích hợp trong một TÀI LIỆU ĐẶC TẢ YÊU CẦU?

a)

Chương trình sẽ không có bất kỳ lỗi nào

b)

Nhiều người dùng sẽ có thể đăng nhập mà không gặp xung đột hoặc thời gian tải chậm

c)

Nếu hệ thống gặp phải một vấn đề nghiêm trọng, nó sẽ lưu trạng thái và khởi động lại

d)

Hệ thống sẽ ngắt kết nối và trừng phạt người dùng nếu họ nhập giá trị không hợp lệ vào bất kỳ phần nào

9.

Hình sau thuộc loại biểu đồ nào trong UML? 

a)

Object Diagram

b)

Class Diagram

c)

Deployment Diagram

d)

Component Diagram

10.

Theo Tuyên ngôn Agile, cách truyền đạt thông tin hiệu quả nhất là:

a)

Qua tin nhắn riêng

b)

Thông qua các cuộc họp công cộng

c)

Thông qua email an toàn

d)

Thông qua các cuộc trò chuyện trực tiếp

11.

Lệnh để xem phiên bản Git đã cài đặt là gì?

a)

git --version

b)

gitVersion

c)

getGitVersion

d)

git help version

12.

Mô hình phát triển phần mềm xoắn ốc có đặc điểm là?

a)

Kết thúc với việc xuất xưởng sản phẩm phần mềm

b)

Bao gồm việc đánh giá những rủi ro phần mềm trong mỗi vòng lặp

c)

Nhiều hỗn độn hơn với mô hình gia tăng

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

13.

Hoàn chỉnh phát biểu sau: "...... là cách biểu diễn tốt để mô tả hành vi của một số đối tượng. Nó rất tốt để mô tả hành vi liên quan đến một số đối tượng hợp tác với nhau không cần biểu diễn rõ trình tự thời gian"

a)

Biểu đồ trình tự (sequence diagram)

b)

Biểu đồ trạng thái (state diagram)

c)

Biểu đồ giao tiếp (communication diagram)

d)

Biểu đồ hoạt động (activity diagram)

14.

Loại mô hình nào được tạo ra trong phân tích yêu cầu phần mềm?

a)

Giải thuật và cấu trúc dữ liệu

b)

Chức năng và hành vi

c)

Kiến trúc và cấu trúc

d)

Tính tin cậy và tính sử dụng

15.

Lựa chọn nào sau đây một trong những cơ hội để kiểm tra và thích ứng trong phương pháp Scrum?

a)

Cuộc họp đánh giá vận tốc

b)

Cuộc họp rủi ro Sprint

c)

Cuộc họp đứng hàng ngày

d)

Cuộc họp lập kế hoạch hồi cứu

16.

Tính gắn kết (cohension) là một chỉ số chất lượng để đánh giá thiết kế một module?

a)

Được kết nối với các module khác và thế giới bên ngoài

b)

Tập trung vào một nhiệm vụ đơn nhất

c)

Có thể được viết gọn hơn

d)

Hoàn thành chức năng của nó một cách kịp thời

17.

Đối với các nhóm Agile, thước đo tiến độ chính là:

a)

Phần mềm làm việc

b)

Biểu đồ Burndown

c)

Sự hài lòng của khách hàng

d)

Bảng Kanban

18.

Điều nào sau đây là lý do để thực hiện xét duyệt mã (code review)?

a)

Mã có dễ hiểu không?

b)

Đánh giá lập trình viên để thăng chức

c)

Huấn luyện thành viên mới

d)

Sản xuất các trường hợp kiểm thử mới

19.

Cách viết chú thích nào sau đây là phù hợp?

a)

Chú thích cho từng câu lệnh đơn trong chương trình

b)

Chú thích ở đầu các module / hàm, mô tả mục đích, chức năng của module, tham số, giá trị trả về

c)

Chú thích mô tả phân công nhiệm vụ của người lập trình viên

d)

Chú thích cho tất cả các biến khai báo trong chương trình

20.

Mô hình quy trình phần mềm nào dùng công cụ mạnh và thành phần tái sử dụng nhiều nhất?

a)

Mô hình thác nước

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình tăng dần

d)

Mô hình xoắn ốc

21.

Lựa chọn nào sau đây mô tả một yêu cầu chức năng?

a)

Hệ thống phải có khả năng trả lời tất cả các truy vấn trong 5 giây

b)

Hệ thống phải cho phép chủ cửa hàng nhập vào các chi tiết của sản phẩm mới

c)

Các người sử dụng của hệ thống sẽ gây ra ít lỗi hơn 50% so với hệ thống hiện tại

d)

Hàng tháng, báo cáo phải nộp lên giám đốc trước ngày 5 của tháng sau đó

22.

Các minh họa (mockup) của 3 màn hình trong một ứng dụng sau mắc phải lỗi thiết kế giao diện nào?

a)

Thiếu nhất quán

b)

Đáp ứng kém

c)

Không có hướng dẫn / giúp đỡ

d)

Quá nhiều ghi nhớ

23.

Mẫu kiến trúc (kiểu kiến trúc) nhấn mạnh tới những nội dung?

a)

Tập hợp những thành phần

b)

Ràng buộc hay kết nối giữa các thành phần

c)

Ràng buộc hay kết nối giữa các thành phần

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

24.

Những nguyên lý thiết kế giao diện cho phép người dùng ít phải ghi nhớ?

a)

Xác định những lối tắt trực quan

b)

Thiết lập những trường hợp mặc định có ý nghĩa

c)

Biểu lộ thông tin theo cách diễn tiến (tăng dần)

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

25.

Trong biểu đồ ca sử dụng (usecase diagram) các loại quan hệ có thể sử dụng là?

a)

Quan hệ mở rộng (extends relationship)

b)

Quan hệ bao gồm (includes relationship)

c)

Quan hệ tổng quát hoá (generalization relationship)

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

26.

Trong Scrum, ai chịu trách nhiệm đo lường hiệu suất của dự án?

a)

Development Team

b)

Product Owner

c)

Scrum Master

d)

Delivery Manager

27.

Mục đích của biểu đồ gói (package diagram) là?

a)

Biểu diễn cho nhóm các lớp và các phụ thuộc giữa chúng

b)

Cung cấp định nghĩa chặt chẽ mục đích các hành vi và trạng thái hợp lệ của lớp

c)

Cung cấp một vài kỹ thuật hữu ích cho phân tích, thiết kế và viết mã

d)

Biểu diễn các đối tượng cộng tác trong một usecase như thế nào

28.

Sự quan trọng của thiết kế phần mềm thể hiện qua mối quan hệ của thiết kế với?

a)

Sự chính xác

b)

Sự phức tạp

c)

Chất lượng

d)

Phạm vi

29.

Tính hiệu quả của việc quản lý dự án phần mềm tập trung vào 4 yếu tố P nào?

a)

people, product, process, project

b)

people, performance, payoff, product

c)

people, process, payoff, product

d)

people, product, performance, process

30.

Liên kết (Coupling) là một chỉ báo chất lượng cho biết mức độ một module ...

a)

Tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất

b)

Có thể hoàn thành chức năng của nó trong một cách thức phù hợp về thời gian

c)

Có thể được xây dựng một cách vững chắc

d)

Kết nối với module khác và môi trường bên ngoài

31.

Các lựa chọn nào sau đây là hoạt động quản lý cấu hình phần mềm?

a)

Branch management

b)

Risk management

c)

Configuration item identification

d)

Deployment management

32.

Loại biểu đồ nhằm diễn tả một quá trình xử lý thông tin ở mức logic, nhằm trả lời câu hỏi "Làm gì?" mà bỏ qua câu hỏi là "Làm như thế nào"… là?

a)

Biểu đồ phân tích

b)

Biểu đồ luồng dữ liệu

c)

Biểu đồ thực thể quan hệ

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

33.

Điều nào sau đây không phải là một trong các giá trị của Agile?

a)

Cá nhân & Tương tác

b)

Phần mềm làm việc

c)

Hợp tác khách hàng

d)

Lập kế hoạch và Họp hành

34.

Việc đo “độ mạnh” của sự kết nối giữa hai thành phần hệ thống được biết như là?

a)

Aggregation (kết tập)

b)

Inheritance (kế thừa)

c)

Coupling (liên kết)

d)

Cohesion (gắn kết)

35.

Trong nhận diện rủi ro dự án, việc không chắc chắn đáp ứng về lịch biểu thuộc loại rủi ro?

a)

Về con người

b)

Về hỗ trợ

c)

Về tiến độ

d)

Về hiệu năng

36.

Trong biểu diễn lịch biểu dự án, "critical path" là đường?

a)

Là một đường duy nhất

b)

Tập hợp các công việc có quan hệ với nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến ngày kết thúc dự án

c)

Có thời gian ngắn nhất

d)

Không tồn tại khái niệm về "critical path"

37.

Trong thiết kế dữ liệu quan hệ khi gặp quan hệ nhiều - nhiều, giải pháp thường thực hiện là?

a)

Gộp hai tập thực thể thành một tập thực thể

b)

Giữ nguyên không cần thay đổi

c)

Tách thành hai quan hệ một - nhiều và nhiều - một

d)

Xoá đi một quan hệ

38.

Trong lập trình cấu trúc, nhân tố quan trọng cho việc xây dựng logic module trong khởi tạo chương trình?

a)

Sử dụng chú giải hiệu quả để hiểu chương trình khi đọc mã

b)

Được mô tả với 3 cấu trúc điều khiển cơ bản: “tuần tự”, “rẽ nhánh” và “lặp”

c)

Kích thước chuẩn cho mỗi mô đun từ 100 đến 150 bước

d)

Nguyên tắc thụt cột giúp cho việc đọc chương trình dễ hơn

39.

Ưu tiên cao nhất của phát triển phần mềm Agile là gì?

a)

Bảo trì phần mềm liên tục

b)

Sự tích hợp phần mềm liên tục

c)

Cung cấp / phân phối phần mềm liên tục

d)

Việc triển khai phần mềm liên tục

40.

Ký thuật kiểm thử nào thường dùng cho mức kiểm thử đơn vị?

a)

Kỹ thuật kiểm thử tích hợp

b)

Kỹ thuật kiểm thử hộp đen

c)

Kỹ thuật kiểm thử hộp trắng

d)

Kỹ thuật kiểm thử hồi quy

41.

Khám phá yêu cầu hay làm rõ yêu cầu (eliciting requirements) là?

a)

Các yêu cầu được tổng hợp lại theo nhiều hình thức

b)

Các yêu cầu được ghi nhận lại theo nhiều hình thức

c)

Xem xét các yêu cầu không thực tế, không thể đạt được

d)

Giao tiếp với khách hàng và người sử dụng để xác định các yêu cầu của họ

42.

Trong biểu đồ trình tự (sequence diagram), dòng đời họat động (life line) là?

a)

Hình chữ nhật hẹp đứng để nhấn mạnh rằng một đối tượng chỉ họat động trong suốt phần kịch bản tương ứng

b)

Thông điệp phản hồi

c)

Đường thẳng đứng dưới một đối tượng chỉ rõ khoảng thời gian trôi qua của đối tượng

d)

Thông điệp

43.

Phát biểu "Các danh sách dữ liệu cần hiển thị để thuận tiện cho việc quản lý với không quá 20 mục trên một trang màn hình và thời gian tải mỗi trang không quá 0.5 giây" là?

a)

Yêu cầu phi chức năng

b)

Yêu cầu chức năng

c)

Yêu cầu phần cứng

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

44.

Lệnh khởi tạo Git trên kho lưu trữ hiện tại là gì?

a)

initialize git

b)

start git

c)

git start

d)

git init

45.

SRS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Solution Requirement Specification

b)

Solve Requirement Specification

c)

Studying Requirement Specification

d)

Software Requirement Specification

46.

Để biểu diễn các QUAN HỆ VẬT LÝ giữa phần mềm và các thành phần phần cứng trong một hệ thống bạn sẽ dụng sơ đồ nào của UML?

a)

Sơ đồ lớp (Class Diagram)

b)

Sơ đồ triển khai (Deployment Diagram)

c)

Sơ đồ trạng thái (State Diagram)

d)

Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram)

47.

Những lựa chọn nào sau đây là các nhiệm vụ chung trong xây dựng phần mềm?

a)

Thiết kế một giao diện người dùng

b)

Lập trình một thành phần phần mềm

c)

Kiểm thử đơn vị cho một thành phẩn

d)

Đánh giá chất lượng của thành phần

48.

Minh họa thiết kế nhập dữ liệu trên màn hình trong một ứng dụng di động sau mắc phải lỗi thiết kế giao diện nào?

a)

Quá nhiều ghi nhớ

b)

Không có hướng dẫn / giúp đỡ

c)

Thiếu nhất quán

d)

Không nhạy cảm với ngữ cảnh

49.

Hoàn chỉnh phát biểu sau về mối quan hệ giữa các usecases: "Sử dụng ...... khi chúng ta muốn tạo một use case mới bằng cách thêm một số bước vào một use case có sẵn."

a)

extend

b)

delegation

c)

generalization

d)

include

50.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về thiết kế?

a)

Thiết kế không là code, code không là thiết kế

b)

Thiết kế phải chỉ ra được hệ thống thực thi như thế nào, các yêu cầu được hiện thực hóa ra sao

c)

Mô hình thiết kế cung cấp chi tiết về kiến trúc (architecture), giao diện (interfaces) và thành phần (component) cần thiết để cài đặt phần mềm

d)

Thiết kế phải được đánh giá chất lượng khi nó đang được tạo không phải khi nó có vấn đề

51.

Quy trình nào sau đây liên quan đến việc phân tích chi phí và lợi ích của những thay đổi được đề xuất?

a)

Xây dựng hệ thống

b)

Quản lý thay đổi

c)

Quản lý phát hành

d)

Quản lý phiên bản

52.

Việc che dấu thông tin trong lập trình hướng đối tượng (OOP) được thực hiện theo khái niệm?

a)

Inheritance (kế thừa)

b)

Abstraction(trừu tượng)

c)

Polymorphism

d)

Encapsulation

53.

Đặc điểm chung của các mô hình phát triển phần mềm tiến hóa (evolutionary models)?

a)

Dễ dàng điều tiết những thay đổi yêu cầu sản phẩm

b)

Tất cả các lựa chọn còn lại

c)

Bản chất lặp

d)

Nói chung không tạo ra những sản phẩm bỏ đi

54.

Burndown chart thể hiện thông tin gì?

a)

Biên bản của các cuộc họp đứng hàng ngày

b)

Biểu diễn trực quan của công việc còn tồn đọng lại phải làm theo thời gian

c)

Danh sách đầy đủ các yêu cầu - Bao gồm lỗi, yêu cầu nâng cao, cải tiến khả năng sử dụng và hiệu suất

  • - Hiện không có trong bản phát hành sản phẩm

d)

Danh sách các hạng mục tồn đọng được chỉ định cho một sprint, nhưng chưa hoàn thành

55.

Vòng đời của một phần mềm có thể kéo dài trong bao lâu?

a)

Từ 3 đến 8 tháng

b)

Tuỳ vào độ phức tạp của dự án

c)

Mãi mãi

d)

Từ 1 đến 4 tuần

56.

Phát biểu đúng về biểu đồ thực thể - quan hệ (ER diagram)?

a)

Chỉ ra những quyết định logic chính khi chúng xuất hiện

b)

Chỉ ra sự tương tác của hệ thống với sự kiện bên ngoài

c)

Đưa ra hình ảnh quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu

d)

Đưa ra hình ảnh những chức năng biến đổi luồng dữ liệu

57.

Việc biên soạn tài liệu đi kèm với mã nguồn nhằm mục tiêu?

a)

Dễ dàng xác minh sự phù hợp giữa mã nguồn với bản đặc tả của nó

b)

Các thủ tục xử lý chi tiết được thiết kế, mã hoá và hiệu chỉnh

c)

Ước lượng thời gian truy nhập và dung lượng

d)

Giúp phần mềm có hiệu quả kinh tế cao

58.

Hoàn chỉnh phát biểu sau: "...... là cách biểu diễn tốt để mô tả luồng hoạt động trong một usecase và thường được dùng trong mô hình nghiệp vụ"

a)

Biểu đồ lớp (class diagram)

b)

Biểu đồ trạng thái (state diagram)

c)

Biểu đồ cộng tác (collaboration diagram)

d)

Biểu đồ hoạt động (activity diagram)

59.

Lệnh để xem lịch sử commit cho kho lưu trữ là gì?

a)

git --full-log

b)

git history

c)

git log

d)

git commits

60.

Nếu muốn tổ chức các phần tử vào trong các nhóm được sử dụng lại với sự che dấu thông tin đầy đủ, có thể sử dụng một trong các cấu trúc nào của UML?

a)

Class

b)

Package

c)

Subsystem hoặc Component

d)

Class và interface

61.

Mô tả về quy trình xoắn ốc (spriral model): "Khi quá trình tiến hóa này bắt đầu, nhóm công nghệ phần mềm di chuyển xung quanh hình xoắn ốc theo chiều kim đồng hồ, bắt đầu từ trung tâm. Vòng đầu tiên xung quanh hình xoắn ốc có thể dẫn đến sự phát triển của đặc điểm kỹ thuật sản phẩm; các lần đi tiếp theo vòng xoắn ốc có thể được sử dụng để phát triển một nguyên mẫu và sau đó là các phiên bản phần mềm phức tạp hơn. Mỗi lần đi qua khu vực lập kế hoạch dẫn đến điều chỉnh kế hoạch dự án. Chi phí và lịch trình được điều chỉnh dựa trên phản hồi thu được từ đánh giá của khách hàng." Mô hình xoắn ốc quan tâm đến mấy chiều?

a)

4

b)

0

c)

2

d)

1

62.

Mô hình phát triển phần mềm gia tăng là?

a)

Một mô hình cách mạng không nhưng không được dùng cho sản phẩm thương mại

b)

Một hướng tốt khi cần tạo nhanh một sản phẩm lõi với những yêu cầu cơ bản nhất của hệ thống được phát triển

c)

Một hướng tốt nhất dùng cho những dự án có những nhóm phát triển lớn

d)

Một hướng hợp lý khi yêu cầu được xác định rõ

63.

Khái niệm về hệ thống (system) là?

a)

Một tập hợp các thành phần liên kết với nhau, thể hiện trong một phạm vi xác định, hoạt động liên kết với nhau nhằm tạo tới mục đích xác định

b)

Một phần mềm hoàn chỉnh

c)

Một tập hợp của nhiều thành phần độc lập

d)

Một tập hợp của nhiều tổ chức

64.

Phần mềm dự báo thời tiết thu thập các số liệu về nhiệt độ, độ ẩm, … xử lý tính toán để cho ra các dự báo thời tiết là 1 ví dụ của loại phần mềm:

a)

Phần mềm hệ thống (System software)

b)

Phần mềm nghiệp vụ (Business software)

c)

Phần mềm trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence Software)

d)

Phần mềm thời gian thực (Real time software)

65.

Chọn phát biểu đúng nhất trong các phát biểu sau?

a)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là kiểm tra hệ thống tương thích với các hệ thống khác

b)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là đảm bảo rằng hệ thống có thể đáp ứng đúng nhu cầu, chấp nhận đối với người dùng

c)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là tìm lỗi trong hệ thống

d)

Mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận là kiểm tra việc đáp ứng yêu cầu phi chức năng

66.

Giả sử ta đã thực thi/chạy bộ kiểm tử T trên chương trình P và thu được kết quả kiểm thử. Chọn kết luận đúng trong các kết luận sau

a)

Nếu tất cả các ca kiểm thử đều thành công (all passed) thì T không phát hiện được lỗi của chương trình P

b)

Nếu có 1 ca kiểm thử thất bại thì chương trình P chỉ có 1 lỗi

c)

Nếu tất cả các ca kiểm thử đều thành công (all passed) thì P không còn lỗi

d)

Nếu tất cả các ca kiểm thử đều thành công (all passed) thì T đã chứng minh rằng P không có lỗi

67.

Ba giai đoạn tổng quát của CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM?

a)

What, How, Where

b)

Definition, Development, Support

c)

Programming, Debugging, Maintenance

d)

Analysis, Design, Testing

68.

Mô hình quy trình phần mềm dựa trên mẫu thử là?

a)

Một phương pháp hữu ích khi khách hàng không thể xác định yêu cầu một cách rõ ràng

b)

Một mô hình rất rủi ro, khó đưa ra được một sản phẩm tốt

c)

Một phương pháp thích hợp được sử dụng khi các yêu cầu đã được xác định rõ ràng

d)

Phương pháp tốt nhất được sử dụng trong các dự án có nhiều thành viên

69.

Đâu là mô tả chính xác nhất về kiểm thử tích hợp trong tiến trình phát triển hệ thống, ngay sau kiểm thử đơn vị (kiểm thử module) được hoàn tất?

a)

Xác nhận hệ thống có thể thi hành một cách hoàn hảo tất cả các chức năng trong tài liệu thiết kế

b)

Xác nhận mục tiêu cần đạt được về thời gian xử lý và hồi đáp

c)

Xác nhận không có vấn đề về giao diện giữa các module – các thành phần của chương trình

d)

Xác nhận về không có vấn đề về kiểu và số lượng các thiết bị vào/ra; các thiết bị truyền thông được ghép nối

70.

Thiết kế dữ liệu kiểm thử (testcase) cần theo ràng buộc?

a)

Nỗ lực và thời gian là tối thiểu

b)

Theo một cách thức đầy đủ

c)

Mục tiêu nhằm khám phá lỗi

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

71.

Ca sử dụng (usecase) chứa những mô tả về?

a)

Những testcases cho sản phẩm phần mềm

b)

Phần mềm thực hiện như thế nào khi được dùng trong một tình huống cho trước

c)

Những công cụ CASE sẽ được dùng như thế nào để xây dựng hệ thống

d)

Kế hoạch xây dựng cho sản phẩm phần mềm

72.

Trong biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), một chức năng / xử lý được biểu diễn bởi?

a)

Một hình chữ nhật

b)

Một hình tròn hay một hình oval

c)

Một hình bình hành

d)

Một hình thoi

73.

Loại biểu đồ nào thường dùng để nắm bắt các luồng sự kiện (flow of event) của một usecase?

a)

Relationship diagram

b)

Class diagram

c)

Activity diagram

d)

Deployment diagram

74.

Trong giai đoạn xây dựng phần mềm (software construction phase), mỗi lần lặp sẽ bao gồm?

a)

Analyse requirements,

Design solution, Integration, Document solution, Implement design, Test solution

b)

Implement design, Validate design, Integration,

Test solution, Document solution

c)

Analyse requirements,

Design solution, Validate design, Implement design, Test solution, Document solution

d)

Design solution,

Test solution,

Validate design,

Test solution, Integration, Document solution

75.

Hoạt động sau đây thuộc loại bảo trì nào “Làm cho hệ thống tốt hơn, nhanh hơn, nhỏ hơn, tài liệu đầy đủ hơn”

a)

Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)

b)

Bảo trì phòng tránh (Preventive maintenance)

c)

Bảo trì sửa lỗi (Corrective maintenance)

d)

Bảo trì hoàn chỉnh (Perfective maintenance)

76.

Hoạt động sau đây thuộc loại bảo trì nào “khắc phục những khiếm khuyết có trong phần mềm”

a)

Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)

b)

Bảo trì phòng tránh (Preventive maintenance)

c)

Bảo trì sửa lỗi (Corrective maintenance)

d)

Bảo trì hoàn chỉnh (Perfective maintenance)

77.

Hoạt động sau đây thuộc loại bảo trì nào “tu chỉnh phần mềm theo thay đổi của môi trường bên ngoài nhằm duy trì và quản lý phần mềm theo vòng đời của nó”

a)

Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)

b)

Bảo trì phòng tránh (Preventive maintenance)

c)

Bảo trì sửa lỗi (Corrective maintenance)

d)

Bảo trì hoàn chỉnh (Perfective maintenance)

78.

Hoạt động sau đây thuộc loại bảo trì nào “tu chỉnh chương trình có tính đến việc mở rộng và thay đổi trong tương lai của phần mềm đó”

a)

Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)

b)

Bảo trì phòng tránh (Preventive maintenance)

c)

Bảo trì sửa lỗi (Corrective maintenance)

d)

Bảo trì hoàn chỉnh (Perfective maintenance)

79.

Mô hình mẫu thử tiến hóa (evolutionary prototype) thường thích được dùng hơn mô hình mẫu thử bỏ đi (throwaway prototype) bởi vì?

a)

Sự tin cậy cao hơn

b)

Không đòi hỏi làm việc nhiều với khách hàng

c)

Dễ dàng thực hiện nhanh

d)

Cho phép tái sử dụng nguyên mẫu đầu

80.

Phiên bản được phê duyệt của sản phẩm công việc mà chỉ có thể được thay đổi thông qua các quy trình kiểm soát thay đổi chính thức và được sử dụng làm cơ sở để so sánh với kết quả thực tế.

a)

Mốc giới hay Đường cơ sở (baseline)

b)

Kho lưu trữ (repository)

c)

Cơ sở dữ liệu dự án (project database)

d)

Bản phát hành (release)

81.

Trách nhiệm chính của Scrum Master là gì?

a)

Thu hẹp khoảng cách giữa Team và Customer

b)

Loại bỏ các trở ngại

c)

Tạo điều kiện cho cuộc họp khi và khi được yêu cầu

d)

Tư vấn cho Development Team và Product Owner

e)

Giúp Product Owner đặt hàng Product Backlog

82.

Phát biểu sai về kiểm thử phần mềm?

a)

Bộ dữ liệu kiểm thử không nên dư thừa và quá phức tạp

b)

Bộ dữ liệu kiểm thử phải có tính chọn lọc

c)

Bộ dữ liệu kiểm thử nhằm xác định phần mềm không có lỗi

d)

Bộ dữ liệu kiểm thử phải có khả năng tìm ra lỗi cao

83.

Quản lý cấu hình hỗ trợ Quản lý thay đổi bằng cách:

a)

Xác định xu hướng và nguyên nhân gốc rễ

b)

Đánh giá tác động của lỗi dịch vụ và tìm kiếm các thay đổi liên quan

c)

Đánh giá rủi ro và tác động liên quan đến thay đổi

d)

Ánh xạ cơ sở hạ tầng tới các ứng dụng và quy trình kinh doanh

84.

Kiểm thử chấp nhận thường được thực hiện bởi?

a)

Nhóm kiểm thử

b)

Kỹ sư hệ thống

c)

Người phát triển

d)

Những người dùng cuối

85.

Phân chia các kết quả (sản phẩm) chính của dự án thành những thành phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn gọi là?

a)

Kiểm tra phạm vi

b)

Xây dựng cấu trúc phân chia công việc (WBS)

c)

Hoạch định phạm vi

d)

Xác định phạm vi

86.

Phát biểu đúng về biểu đồ trạng thái (State diagram)?

a)

Chỉ ra những tương tác của hệ thống đối với sự kiện bên ngoài

b)

Đưa ra hình ảnh chức năng biến đổi luồng dữ liệu

c)

Đưa ra hình ảnh về các đối tượng dữ liệu

d)

Chỉ ra hình ảnh dữ liệu được biến đổi như thế nào bởi hệ thống

87.

Thuật ngữ nào sau đây thể hiện số liên kết của một đối tượng với một đối tượng khác?

a)

Coupling

b)

Cardinality

c)

Linkness

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

88.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)?

a)

DFD có thể chứa tham số về thời gian

b)

DFD không cho biết chi tiết về dữ liệu trong các dòng dữ liệu cũng như kho dữ liệu

c)

DFD là một trong những phương pháp thông dụng để cấu trúc các yêu cầu của một hệ thống

d)

DFD chỉ ra các mối quan hệ giữa các thực thể

89.

Lệnh để commit các thay đổi theo giai đoạn cho kho lưu trữ Git là gì?

a)

git snapshot

b)

git save

c)

git commit

d)

git com

90.

Kỹ thuật kiểm thử nào sử dụng các đặc tả yêu cầu để xây dựng các ca kiểm thử?

a)

Kiểm thử từ dưới lên

b)

Kiểm thử hộp đen

c)

Kiểm thử hộp trắng

d)

Kiểm thử từ trên xuống