wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hẹ hẹ

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Bên cạnh Nhật Bản và phương Tây, quốc gia nào vừa gây tiếng vang lớn trong mảng game AAA (bom tấn) với tựa game ‘Black Myth: Wukong’?

a)

Ấn Độ

b)

Nga

c)

Trung Quốc

d)

Thái Lan

2.

Game online bắt đầu du nhập vào VN từ năm bao nhiêu?

a)

1999

b)

2001

c)

2003

d)

2006

3.

Chơi game online lành mạnh nghĩa là gì?

a)

Chơi càng nhiều càng tốt để lên level

b)

Chơi game nhưng vẫn đảm bảo học tập, công việc và sức khỏe

c)

Chơi thâu đêm để theo kịp bạn bè

d)

Chơi game trong mọi lúc rảnh

4.

Nguyên nhân phổ biến nhất khiến người chơi bị mất tài khoản game online là gì?

a)

Máy chủ game bị lỗi bảo mật nghiêm trọng

b)

Người chơi chia sẻ mật khẩu hoặc đăng nhập vào trang web giả mạo

c)

Do chơi game quá nhiều khiến hệ thống tự khóa tài khoản

d)

Do thiết bị di động không đủ cấu hình

5.

Công ty nào phát hành Võ Lâm Truyền Kỳ tại Việt Nam?

a)

VTC Game

b)

Garena

c)

VNG

d)

FPT Online

6.

Game online đầu tiên tạo nên “cơn sốt MMORPG” tại Việt Nam là:

a)

MU Online

b)

Võ Lâm Truyền Kỳ

c)

Gunbound

d)

Audition

7.

“Hai đội đối đầu nhau trong một bản đồ cố định, mục tiêu là phá hủy căn cứ đối phương”. Đây là đặc điểm của thể loại game nào?

a)

MMORPG

b)

MOBA

c)

FPS

d)

LOL

8.

Khi chơi game online quá nhiều, vấn đề nào sau đây dễ xảy ra nhất?

a)

Nâng cao sức khỏe nhanh chóng

b)

Mắt mỏi và giảm tập trung

c)

Tăng khả năng ghi nhớ vượt trội

d)

Tự động cải thiện điểm số ở trường

9.

Trong game online, hành vi nào sau đây được xem là không lành mạnh?

a)

Chơi game với bạn bè để giải trí

b)

Chơi theo thời gian biểu hợp lý

c)

Nạp tiền quá mức gây ảnh hưởng kinh tế

d)

Tham gia sự kiện trong game theo tuần

10.

Hành vi nào sau đây được xem là không an toàn khi chơi game online?

a)

Bật xác thực hai lớp cho tài khoản

b)

Không chia sẻ mật khẩu cho ai

c)

Nhấp vào liên kết lạ để nhận quà trong game

d)

Tự đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản

11.

Theo bài viết, các hình thức truyền thông điện tử phổ biến hiện nay bao gồm những gì?

a)

Chỉ có gọi điện thoại truyền thống

b)

Thư điện tử (email), nhắn tin (chat), mạng xã hội, hội nghị truyền hình

c)

Gửi thư tay qua bưu điện

d)

Fax và máy nhắn tin cũ

12.

Tính đến đầu năm 2024, tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm dân số?

a)

50,5%

b)

79,1%

c)

90,2%

d)

60,3%

13.

Mục tiêu chính của an toàn máy tính (cybersecurity) là gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn gấp đôi

b)

Đảm bảo thông tin được bảo mật, toàn vẹn và sẵn sàng khi cần thiết

c)

Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội

d)

Giảm chi phí mua sắm thiết bị phần cứng

14.

Một trong những biện pháp bảo mật cơ bản được nhắc đến trong bài là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu yếu như "123456" cho dễ nhớ

b)

Tắt tường lửa để mạng chạy nhanh hơn

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus đáng tin cậy

d)

Chia sẻ mật khẩu cho tất cả bạn bè

15.

Theo hướng dẫn trong bài, một mật khẩu mạnh nên bao gồm các yếu tố nào?

a)

Chỉ bao gồm các con số

b)

Chỉ bao gồm tên của người dùng

c)

Chứa chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

d)

Dãy số liền tiếp như 12345678

16.

Sự phổ biến của truyền thông số dẫn đến nguy cơ nào liên quan đến nội dung thông tin?

a)

Thông tin trở nên chính xác tuyệt đối

b)

Dễ dàng tạo và phát tán tin tức giả mạo (tin giả)

c)

Không còn ai đọc báo giấy

d)

Giảm bớt lượng thông tin trên mạng

17.

Kẻ xấu thường lợi dụng các kênh truyền thông (như email, mạng xã hội) để thực hiện hành vi nào?

a)

Tặng tiền miễn phí cho người dùng

b)

Phát tán mã độc hoặc dụ dỗ người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm (phishing)

c)

Giúp người dùng bảo mật thông tin tốt hơn

d)

Cài đặt phần mềm bản quyền miễn phí

18.

Để phòng ngừa mất dữ liệu do sự cố phần cứng hoặc tấn công mạng, bài viết khuyên người dùng nên làm gì?

a)

Thường xuyên sao lưu (backup) dữ liệu

b)

Xóa bớt dữ liệu hàng ngày

c)

Không lưu dữ liệu quan trọng vào máy tính

d)

Mua máy tính mới liên tục

19.

Tường lửa (firewall) được cài đặt trên máy tính có tác dụng gì?

a)

Để làm mát máy tính

b)

Để chặn truy cập trái phép

c)

Tăng dung lượng ổ cứng

d)

Để nghe nhạc chất lượng cao

20.

Hành động nào sau đây giúp người dùng an toàn khi trực tuyến?

a)

Nhấn vào mọi đường link lạ trong email

b)

Chia sẻ thông tin nhạy cảm bừa bãi

c)

Thận trọng với email lạ và đường link đáng ngờ

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

21.

Giả sử một hệ thống Windows gặp phải lỗi "Màn hình xanh" (BSOD) với mã dừng (Stop Code) liên quan đến "SYSTEM_THREAD_EXCEPTION_NOT_HANDLED" và tên file driver đi kèm. Dựa trên cơ chế bảo vệ của hệ điều hành, nguyên nhân sâu xa nào sau đây là khả dĩ nhất?

a)

Một tiến trình người dùng (user-mode process) yêu cầu quá nhiều bộ nhớ RAM

b)

Một trình điều khiển (driver) chạy ở chế độ đặc quyền (kernel-mode) đã gây ra một ngoại lệ (exception) mà trình xử lý ngoại lệ của nhân hệ điều hành không thể xử lý được

c)

Ổ cứng HDD bị phân mảnh nghiêm trọng làm chậm tốc độ đọc/ghi

d)

Phần mềm diệt virus đã xóa nhầm một file thực thi (.exe) của ứng dụng thông thường

22.

Khi máy tính đang sử dụng thì bỗng nhiên chạy rất chậm, quạt kêu to và ứng dụng hay bị treo. Nguyên nhân nào sau đây là phổ biến nhất?

a)

Do thiếu font chữ hệ thống

b)

Do CPU hoạt động quá tải hoặc máy quá nóng

c)

Do máy không kết nối Internet

d)

Do màn hình đặt độ sáng quá cao

23.

Máy tính nhúng (Embedded computer) thường được tìm thấy ở đâu?

a)

Trong các phòng thí nghiệm khoa học lớn

b)

Trong các thiết bị tiêu dùng như máy giặt, lò vi sóng, xe hơi

c)

Trong các trung tâm dữ liệu

d)

Trong các văn phòng nhỏ

24.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

25.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành máy tính?

a)

Hyper OS

b)

Origin OS

c)

Magic OS

d)

Mac OS

26.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành dành cho điện thoại?

a)

Linux

b)

Window 11

c)

Mac OS

d)

Color OS

27.

Phần mềm nào trong các lựa chọn dưới đây thuộc loại phần mềm hệ thống?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Windows

c)

Adobe Photoshop

d)

Google Chrome

28.

Linux được phân loại là phần mềm loại nào dựa trên mô hình giấy phép?

a)

Phần mềm thương mại

b)

Phần mềm độc quyền

c)

Phần mềm mã mở (Open source)

d)

Phần mềm dùng thử

29.

Trong máy tính, Hệ điều hành (Operating System) có chức năng chính là gì?

a)

Tăng tốc độ mạng Internet lên gấp đôi

b)

Quản lý và điều phối phần cứng, phần mềm của máy tính

c)

Làm sạch bụi trong quạt tản nhiệt

d)

Tự động nâng cấp CPU lên đời mới nhất

30.

Máy tính có khả năng xử lý thông tin dựa trên:

a)

Suy nghĩ và cảm xúc

b)

Chương trình đã được lập trình sẵn

c)

Ý muốn của người sử dụng

d)

Trí tuệ nhân tạo tự nhiên

31.

Chức năng cốt lõi và quan trọng nhất của Hệ Điều Hành (OS) là gì?

a)

Cung cấp môi trường để viết và biên dịch mã lập trình.

b)

Quản lý, điều phối tài nguyên (CPU, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi) và cung cấp giao diện giữa người dùng và phần cứng.

c)

Tăng tốc độ Internet và bảo vệ máy tính khỏi virus.

d)

Lưu trữ và sắp xếp tất cả các tệp tin người dùng trên ổ đĩa.

32.

Phát biểu nào sau đây là SAI về sự khác biệt giữa RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) và ROM (Bộ nhớ chỉ đọc)?

a)

RAM là bộ nhớ khả biến (dữ liệu bị mất khi mất điện), còn ROM là bộ nhớ bất biến (dữ liệu được giữ lại khi mất điện).

b)

RAM được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và chương trình đang chạy.

c)

ROM có tốc độ truy cập và ghi dữ liệu nhanh hơn RAM rất nhiều, thường dùng làm bộ nhớ đệm (cache).

d)

ROM thường chứa các chương trình khởi động cơ bản (BIOS/UEFI) của hệ thống

33.

Dấu hiệu nào sau đây thường gặp khi bị mất dữ liệu:

a)

Máy tính xuất hiện tiếng kêu lớn

b)

File biến mất, lỗi "File not found"

c)

Màn hình tối đen

d)

WiFi tự tắt liên tục

34.

Nguyên nhân phổ biến gây ra màn hình xanh (BSOD) là gì?

a)

Chuột bị hỏng

b)

Card mạng bị lỏng

c)

Driver thiết bị bị lỗi hoặc xung đột

d)

Tập tin bị xóa

35.

Mục đích chính của phần mềm diệt virus là gì?

a)

Cải thiện tốc độ máy tính

b)

Tăng dung lượng bộ nhớ

c)

Phát hiện và ngăn chặn virus, phần mềm độc hại

d)

Giúp máy tính hoạt động lâu dài

36.

Phần mềm độc hại (malware) có thể gây ra tác hại gì cho máy tính?

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Làm chậm hoặc hư hại hệ thống

c)

Cải thiện hiệu suất máy tính

d)

Không ảnh hưởng gì đến máy tính

37.

Phần mềm nào giúp bảo vệ máy tính khỏi các nguy cơ từ mạng Internet?

a)

Windows Defender

b)

Trình duyệt web

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Tường lửa (Firewall)

38.

Tường lửa (Firewall) có chức năng gì trong việc bảo vệ máy tính?

a)

Giúp máy tính kết nối với Internet nhanh hơn

b)

Ngăn chặn các kết nối mạng không mong muốn

c)

Cải thiện hiệu suất xử lý của máy tính

d)

Xóa các tập tin rác trên máy tính

39.

Điều nào dưới đây giúp bảo vệ máy tính khỏi bị tấn công từ bên ngoài?

a)

Cập nhật hệ điều hành và phần mềm thường xuyên

b)

Mở tất cả các cổng kết nối mạng

c)

Tắt phần mềm diệt virus

d)

Chỉ sử dụng một mật khẩu đơn giản

40.

Một trong các biện pháp bảo vệ dữ liệu trong máy tính là gì?

a)

Tạo mật khẩu mạnh và bảo mật

b)

Để máy tính mở khi không sử dụng

c)

Không cài đặt phần mềm bảo mật

d)

Không cần sao lưu dữ liệu

41.

Phần mềm nào giúp phát hiện và loại bỏ virus khỏi máy tính?

a)

Photoshop

b)

WinRAR

c)

Norton Antivirus

d)

Google Chrome

42.

Mật khẩu mạnh nên có đặc điểm gì?

a)

Dễ nhớ và đơn giản

b)

Gồm kết hợp chữ, số và ký tự đặc biệt

c)

Chỉ có chữ cái

d)

Bao gồm thông tin cá nhân

43.

Kết nối Wi-Fi nào là an toàn nhất?

a)

Wi-Fi công cộng không mật khẩu

b)

Wi-Fi có mật khẩu WPA3

c)

Wi-Fi không có mật khẩu

d)

Wi-Fi không hạn chế người dùng

44.

Các cập nhật phần mềm và hệ điều hành giúp làm gì?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ máy tính

b)

Cải thiện tính năng và bảo mật máy tính

c)

Xóa tất cả dữ liệu trong máy tính

d)

Chạy các ứng dụng nhanh hơn

45.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm bảo mật?

a)

Avast Antivirus

b)

Bitdefender

c)

Adobe Acrobat Reader

d)

Kaspersky

46.

Phần mềm "Spyware" là gì?

a)

Phần mềm giám sát và thu thập thông tin người dùng mà không được phép

b)

Phần mềm giúp tăng tốc độ máy tính

c)

Phần mềm để bảo vệ hệ thống khỏi virus

d)

Phần mềm sao lưu dữ liệu

47.

Tải phần mềm từ đâu là an toàn nhất?

a)

Từ các website không rõ nguồn gốc

b)

Từ các cửa hàng ứng dụng chính thức như Google Play hoặc App Store

c)

Từ email không rõ nguồn gốc

d)

Từ các trang web chia sẻ miễn phí

48.

Phần mềm nào sau đây có thể là nguy hiểm và có thể xâm nhập vào máy tính của bạn?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Phần mềm quảng cáo (Adware)

c)

Phần mềm ứng dụng văn phòng

d)

Phần mềm quản lý tệp tin

49.

Phát biểu nào dưới đây là đúng về bảo mật trực tuyến?

a)

Không bao giờ sử dụng mạng Wi-Fi công cộng để thực hiện giao dịch quan trọng

b)

Dễ dàng biết được khi thông tin bị xâm phạm

c)

Các dịch vụ trực tuyến đều đảm bảo bảo mật tuyệt đối

d)

Chỉ cần mật khẩu đơn giản là đủ bảo vệ

50.

Điều nào là nguyên nhân chính gây ra các cuộc tấn công mạng?

a)

Lỗi phần mềm

b)

Mật khẩu yếu và thông tin cá nhân dễ đoán

c)

Máy tính không đủ bộ nhớ

d)

Sử dụng các phần mềm gốc

51.

Hành động nào dưới đây sẽ giúp bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

b)

Không cần cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Mở tất cả các tệp đính kèm trong email

d)

Tắt tường lửa để dễ dàng truy cập Internet

52.

Bạn nên làm gì khi nhận được email từ người gửi không rõ nguồn gốc?

a)

Mở và kiểm tra tệp đính kèm

b)

Xóa email ngay lập tức

c)

Trả lời email để xác minh thông tin

d)

Chia sẻ email cho người khác

53.

Điều nào dưới đây giúp ngăn ngừa việc mất dữ liệu quan trọng trên máy tính?

a)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

b)

Để máy tính luôn kết nối Internet

c)

Không sử dụng phần mềm diệt virus

d)

Cài đặt phần mềm lạ vào máy tính

54.

Một trong những cách để bảo vệ máy tính khỏi bị tấn công mạng là gì?

a)

Chỉ sử dụng mạng không dây

b)

Đảm bảo rằng hệ thống bảo mật luôn được cập nhật

c)

Lưu trữ tất cả dữ liệu trực tuyến

d)

Không sử dụng bất kỳ phần mềm bảo mật nào

55.

Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM bắt đầu cấp email sinh viên chính thức từ năm nào?

a)

2010 – 2011

b)

2013 – 2014

c)

2015 – 2016

d)

2017 – 2018

56.

Email sinh viên có dạng nào dưới đây?

a)

mssv@nlu.edu.vn

b)

st.mssv@hcmuaf.edu.vn

c)

student_mssv@gmail.com

d)

mssv@st.hcmuaf.edu.vn

57.

Sinh viên cần dùng email trường để truy cập vào dịch vụ nào sau đây?

a)

Netflix

b)

Google Workspace for Education (Drive, Classroom...)

c)

Game online

d)

Ứng dụng chỉnh sửa video

58.

Việc sử dụng email có tên miền của trường (ví dụ: @hcmuaf.edu.vn) giúp sinh viên và giảng viên đạt được lợi ích quan trọng nào?

a)

Gửi tệp dung lượng lớn không giới hạn

b)

Khẳng định tính chuyên nghiệp và độ tin cậy khi trao đổi học thuật

c)

Truy cập không giới hạn Internet

d)

Không cần đăng nhập khi vào lớp học trực tuyến

59.

Ưu điểm vượt trội nào của email trường so với các ứng dụng nhắn tin như Zalo, Messenger?

a)

Tốc độ gửi nhận nhanh hơn

b)

Có tính trang trọng, chuyên nghiệp và giá trị pháp lý cao hơn

c)

Có thể gửi tin nhắn thoại

d)

Kết bạn dễ dàng hơn

60.

Tại sao không nên sử dụng email sinh viên cho mục đích cá nhân như mua sắm hoặc mạng xã hội?

a)

Vì không tiện lợi

b)

Vì email sinh viên có dung lượng thấp

c)

Vì ảnh hưởng bảo mật và quản lý của nhà trường

d)

Vì dùng email cá nhân nhanh hơn

61.

Để bảo mật email sinh viên, bạn nên:

a)

Dùng chung mật khẩu với người quen

b)

Đặt mật khẩu mạnh và bật xác thực hai lớp

c)

Ghi mật khẩu vào giấy và để trên bàn

d)

Không bao giờ đổi mật khẩu

62.

Khi gửi email cho giảng viên bằng email sinh viên, điều cần làm là:

a)

Viết nội dung ngắn gọn, lịch sự và đầy đủ thông tin

b)

Gửi email trống

c)

Gửi kèm nhiều file không nén

d)

Gửi lúc nửa đêm

63.

Nếu bạn nhận được thông báo tài khoản Google bị vô hiệu hóa, điều đầu tiên bạn nên làm là gì trước khi quyết định kháng nghị?

a)

Nhập mật khẩu cũ của bạn

b)

Tìm hiểu xem bạn đã vi phạm điều khoản hoặc chính sách nào

c)

Chờ 24 giờ để tài khoản tự động mở lại

d)

Thay đổi địa chỉ email khôi phục

64.

Tại sao email trường được xem là kênh thông tin chính thức?

a)

Vì sinh viên kiểm tra email mỗi ngày

b)

Vì được gửi chung với thông báo trên mạng xã hội

c)

Vì mọi thông báo quan trọng (học tập, lịch thi, phòng ban) đều được gửi qua email

d)

Vì email trường không bao giờ bị lỗi

65.

Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về Mạng xã hội?

a)

Là một công cụ hỗ trợ cho việc kinh doanh và tiếp thị trực tuyến

b)

Là một nền tảng kỹ thuật số chỉ nhằm mục đích kết nối bạn bè và gia đình

c)

Là tập hợp các ứng dụng di động được sử dụng để giải trí và thư giãn

d)

Là một nền tảng kỹ thuật số cho phép mọi người tương tác, chia sẻ, tạo và trao đổi thông tin, nội dung, ý tưởng và nhiều hình thức giao tiếp khác nhau

66.

Đâu không phải là nền tảng Mạng xã hội?

a)

Facebook, TikTok, Instagram

b)

Netflix, Google, Duolingo

c)

Twitter (X), Threads, Telegram

d)

YouTube, Zalo, Snapchat

67.

YouTube thuộc loại mạng xã hội nào?

a)

Mạng xã hội nói chung

b)

Mạng xã hội video

c)

Mạng xã hội nghe nhạc

d)

Mạng xã hội nhắn tin

68.

Đâu không phải ưu điểm của Mạng xã hội trong kinh doanh?

a)

Giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả

b)

Mang lại sự thuận tiện vượt trội trong việc trao đổi và tư vấn giữa doanh nghiệp và khách hàng

c)

Mang tính cạnh tranh cao trong thị trường hiện nay

d)

Có chi phí thấp và hiệu quả cao

69.

Vì sao mạng xã hội là công cụ hữu hiệu để kết nối con người?

a)

Khả năng kết nối nhanh chóng với mọi người ở bất kỳ nơi nào

b)

Có thể duy trì và mở rộng mối quan hệ

c)

Tạo nên những cộng đồng thiện nguyện, hỗ trợ, quyên góp online

d)

Cả 3 đáp án A, B, C

70.

Tác hại của việc nghiện Mạng xã hội ảnh hưởng thế nào tới con người?

a)

Khiến bộ não bị kích thích, tạo cảm giác không thể rời xa màn hình điện thoại, máy tính

b)

Dẫn đến tự ti, cô lập, tương tác trong cuộc sống dần thay đổi từ thế giới thực thành thế giới ảo, trở nên trầm cảm

c)

Đánh mất giá trị thực của bản thân và phụ thuộc vào giá trị của "lượt like" trên mạng xã hội

d)

Cả 3 đáp án A, B, C

71.

Đâu không phải là mặt tối của Mạng xã hội?

a)

Chia sẻ về những thông điệp hay, hình ảnh đẹp trong cuộc sống

b)

Lợi dụng truyền bá những tư tưởng chống phá Đảng và Nhà nước

c)

Lừa đảo và tin giả

d)

Tệ nạn xã hội (bắt nạt online, cá độ bóng đá, đánh bạc online, ...) tràn lan

72.

Chúng ta có những biện pháp nào để ngăn chặn tác hại mà mạng xã hội gây ra?

a)

Nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần bằng thiền, đọc sách, thể thao hoặc trò chuyện trực tiếp; tỉnh táo chọn lọc thông tin – không để mạng xã hội dẫn dắt cảm xúc

b)

Kiểm tra cài đặt riêng tư, quản lý ứng dụng bên thứ ba; cảnh giác với tin nhắn khẩn cấp; có "Tư duy tạm dừng" để kiểm chứng nguồn tin , phân tích nội dung

c)

2 đáp án A và B

d)

Ngó lơ và để những thực trạng đó tiếp tục tiếp diễn

73.

Mạng xã hội đang được phát triển theo xu hướng nào?

a)

Mạng xã hội chuyển sang dùng hoàn toàn sang thư giấy để kết nối người dùng.

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của video ngắn, livestream, AI và sự bùng nổ của Thương Mại Xã Hội

c)

Bắt buộc người dùng đăng nhập bằng USB mỗi lần truy cập

d)

Chỉ cho phép đăng ảnh đen-trắng, cấm toàn bộ video và nội dung tương tác.

74.

Giá trị nào của mạng xã hội giúp “Tạo cơ hội cho cá nhân thể hiện tính sáng tạo, khởi nghiệp, xây dựng thương hiệu cá nhân”?

a)

Giá trị về việc kết nối, giao tiếp

b)

Giá trị về kinh tế và Marketing

c)

Giá trị về thông tin và tri thức

d)

Giá trị về xã hội và văn hóa

75.

Control Panel trong Windows dùng để làm gì?

a)

Chơi game

b)

Quản lý và thay đổi các thiết lập của hệ thống

c)

Tăng tốc độ Internet

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu máy tính

76.

Công cụ nào trong Control Panel giúp bạn gỡ cài đặt phần mềm?

a)

Device Manager

b)

Programs and Features

c)

Windows Firewall

d)

Task Manager

77.

Trong Control Panel, mục Programs and Features dùng để:

a)

Thay đổi độ phân giải màn hình

b)

Gỡ cài đặt phần mềm và quản lý các ứng dụng đã cài

c)

Kiểm tra pin của laptop

d)

Cập nhật Windows

78.

Trong Control Panel, để thay đổi cách hiển thị con trỏ chuột, bạn truy cập vào:

a)

Devices and Printers

b)

Mouse

c)

Keyboard

d)

Ease of Access Center

79.

Vai trò quan trọng nhất của chứng chỉ CNTT đối với một sinh viên mới ra trường là gì?

a)

Giúp sinh viên được ưu tiên tuyển dụng vào các công ty đa quốc gia.

b)

Là bằng chứng khách quan xác nhận kiến thức và kỹ năng chuyên môn của ứng viên.

c)

Thay thế cho bằng cấp đại học trong quá trình tuyển dụng.

d)

Đảm bảo mức lương khởi điểm luôn cao hơn 50% so với thị trường.

80.

Trong bối cảnh thị trường CNTT cạnh tranh, chứng chỉ chuyên môn (ví dụ: CCNA, Azure) mang lại lợi ích chiến lược nào rõ rệt nhất cho sinh viên mới ra trường?

a)

Giảm thời gian làm việc chính thức tại công ty.

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh, giúp hồ sơ nổi bật hơn so với các ứng viên khác không có chứng chỉ.

c)

Miễn phí tham gia tất cả các khóa đào tạo nội bộ của công ty.

d)

Cho phép sinh viên được tự chọn dự án và nhóm làm việc khi mới vào công ty.

81.

Bộ nhớ RAM dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ lâu dài

b)

Lưu tạm thời khi máy đang hoạt động

c)

Tăng tốc mạng

d)

Lưu file hệ thống

82.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm chơi game

b)

Phần mềm điều khiển và quản lý máy tính

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Virus máy tính

83.

Chứng chỉ CCNA do hãng nào cấp?

a)

Microsoft

b)

Cisco

c)

Amazon

d)

Google

84.

Chứng chỉ AWS Cloud Practitioner thuộc lĩnh vực nào?

a)

Mạng máy tính

b)

Điện toán đám mây

c)

Bảo mật hệ thống

d)

Thiết kế giao diện

85.

Chứng chỉ nào sau đây được coi là cấp độ nhập môn (entry-level) và chuyên về hỗ trợ kỹ thuật máy tính, khắc phục sự cố phần cứng và hệ điều hành cơ bản?

a)

PMP

b)

CompTIA A+

c)

CCNP

d)

CISSP

86.

Chứng chỉ CCNA (Cisco Certified Network Associate) là chứng chỉ nổi tiếng nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Mạng máy tính (Networking)

b)

Điện toán Đám mây (Cloud Computing)

c)

Phát triển Web

d)

Quản trị Cơ sở dữ liệu

87.

Nghề nghiệp nào dưới đây chủ yếu liên quan đến việc phát triển và duy trì các ứng dụng phần mềm?

a)

Quản trị mạng

b)

Lập trình viên

c)

Chuyên viên bảo mật thông tin

d)

Nhà phân tích dữ liệu

88.

Chuyên gia nào dưới đây thường xuyên làm việc để bảo vệ các hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa từ hacker và các cuộc tấn công mạng?

a)

Kỹ sư phần cứng

b)

Quản trị hệ thống

c)

Chuyên viên bảo mật mạng

d)

Lập trình viên ứng dụng

89.

Cấu tạo cơ bản của máy tính gồm 3 thành phần cơ bản nào?

a)

CPU, RAM và chuột

b)

Phần cứng , phần mềm và thiết bị ngoại vi

c)

Bàn phím, màn hình và ổ cứng

d)

Ổ cứng, RAM và màn hình