wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM HỆ THỐNG THÔNG TIN

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Hàng tồn kho đệm (Safety Stock) được dùng để:

a)

Thay thế hàng chính.

b)

Giảm tính linh hoạt.

c)

Đối phó với biến động bất ngờ về nhu cầu hoặc nguồn cung.

d)

Tăng chi phí lưu kho.

2.

Mục tiêu của BPM (Business Process Management) là:

a)

Giảm năng suất.

b)

Giảm chất lượng dịch vụ.

c)

Cắt giảm hoàn toàn nhân sự.

d)

Tự động hóa và tối ưu hóa quy trình kinh doanh.

3.

Một doanh nghiệp dùng “cloud computing” để vận hành hệ thống CRM nghĩa là:

a)

Hệ thống chỉ chạy nội bộ, không có Internet.

b)

Hệ thống không thể mở rộng.

c)

Hệ thống hoạt động trên nền tảng điện toán đám mây, truy cập qua Internet.

d)

Hệ thống chỉ dùng cho lưu trữ nội dung đa phương tiện, truy cập qua internet.

4.

Mô hình Pull-based (make-to-order) hoạt động theo nguyên tắc:

a)

Nhu cầu thực tế của khách hàng kích hoạt sản xuất.

b)

Sản xuất tồn kho trước.

c)

Dự báo nhu cầu trước.

d)

Không dựa vào khách hàng.

5.

Làm sạch dữ liệu (Data Cleansing) nhằm:

a)

Sao chép dữ liệu cũ.

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu.

c)

Tăng kích thước tệp dữ liệu bằng cách tích hợp từ nhiều nguồn dữ liệu.

d)

Loại bỏ dữ liệu trùng lặp, sai sót và không nhất quán.

6.

Cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database) tổ chức dữ liệu như thế nào?

a)

Thành các khối (block) được liên kết với nhau.

b)

Thành các bảng hai chiều (quan hệ) với các cột và hàng.

c)

Thành các tệp văn bản phi cấu trúc.

d)

Thành các tệp HDFS trong Hadoop.

7.

Mục tiêu chính của việc ứng dụng hệ thống thông tin trong doanh nghiệp là:

a)

Xử lý các bài toán phức tạp.

b)

Thay thế hoàn toàn con người các trong sản xuất.

c)

Truyền đạt thông tin để hỗ trợ ra quyết định, phân tích, điều phối và kiểm soát hoạt động.

d)

Giảm thiểu nhân sự trong các hoạt động của doanh nghiệp.

8.

Kho dữ liệu (Data Warehouse) dùng để:

a)

Lưu dữ liệu tạm thời.

b)

Lưu trữ dữ liệu hiện tại và lịch sử phục vụ phân tích và ra quyết định.

c)

Sao lưu dữ liệu ngắn hạn.

d)

Chỉ phục vụ giao dịch.

9.

Trong mô hình chuỗi giá trị, hoạt động chính bao gồm:

a)

Inbound logistics, outbound logistics sản xuất, marketing, dịch vụ.

b)

Nghiên cứu, phân tích, kế hoạch.

c)

Quảng cáo, nhân sự, kiểm toán.

d)

Tài chính, pháp lý, hành chính.

10.

Một tập hợp con của kho dữ liệu, tập trung cao độ và cô lập cho một nhóm người dùng hoặc một bộ phận cụ thể, được gọi là gì?

a)

Relational Database (Cơ sở dữ liệu quan hệ)

b)

Big Data

c)

Data Mart (Kho dữ liệu phụ)

d)

OLAP

11.

Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Differentiation) tập trung vào:

a)

Giảm chi phí nhân công từ đó giảm giá thành sản phẩm tạo sự khác biệt.

b)

Tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo mang lại giá trị khác biệt.

c)

Giảm chất lượng sản phẩm.

d)

Tăng sản lượng hàng hóa.

12.

Online collaboration (hợp tác trực tuyến) trong doanh nghiệp giúp:

a)

Giảm tương tác giữa các nhân viên.

b)

Chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghệ.

c)

Hạn chế chia sẻ thông tin nội bộ.

d)

Tăng khả năng làm việc nhóm và quản lý dự án từ xa.

13.

Chiến lược chi phí thấp (Low-cost strategy) nhằm:

a)

Tăng ngân sách quảng cáo.

b)

Chỉ tập trung vào khách hàng cao cấp.

c)

Giảm chi phí hoạt động để cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất.

d)

Tăng giá bán sản phẩm cao cấp và giảm giá những sản phẩm trung cấp.

14.

Chiến lược chi phí thấp (Low-cost strategy) nhằm:

a)

Tăng ngân sách quảng cáo.

b)

Chỉ tập trung vào khách hàng cao cấp.

c)

Giảm chi phí hoạt động để cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất.

d)

Tăng giá bán sản phẩm cao cấp và giảm giá những sản phẩm trung cấp.

15.

HTML là:

a)

Phần mềm trình duyệt phát triển ở những thời kỳ đầu tiên của internet

b)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản để xây dựng trang web

c)

Ứng dụng bảng tính

d)

Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng

16.

Nguy cơ từ sản phẩm thay thế trong mô hình Porter nghĩa là:

a)

Sản phẩm khác nhau của cùng một công ty

b)

Sản phẩm từ đối thủ có giá cao hơn

c)

Sản phẩm không có nhu cầu

d)

Sản phẩm mới có thể thay thế sản phẩm hiện tại

17.

Mô hình “affiliate” (liên kết) hoạt động bằng cách:

a)

Dựa trên quyên góp.

b)

Trả hoa hồng khi khách hàng được giới thiệu thực hiện giao dịch.

c)

Mua các sản phẩm từ bên thứ ba và bán trực tiếp cho khách hàng.

d)

Cung cấp dịch vụ miễn phí.

18.

Theo Porter, có bao nhiêu lực lượng cạnh tranh chính trong một ngành?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

19.

Bốn chiến lược cơ bản mà IS có thể sử dụng để đối phó với các lực lượng cạnh tranh là gì?

a)

Đầu vào, Xử lý, Đầu ra, và Phản hồi

b)

Công nghệ đột phá, Internet, Web giá trị, và IoT

c)

Lãnh đạo chi phí thấp, Khác biệt hóa sản phẩm, Tập trung vào thị trường ngách, và Tăng cường sự gắn bó với khách hàng/nhà cung cấp

d)

Nhân sự, Tài chính, Marketing, và Sản xuất

20.

PaaS (Platform as a Service) giúp:

a)

PaaS đem đến cho bạn mức độ linh hoạt cũng như khả năng kiểm soát quản lý tài nguyên CNTT cao nhất

b)

Chỉ dùng cho thiết bị di động

c)

Tập trung phát triển ứng dụng mà không quản lý phần cứng

d)

Cài đặt hệ điều hành thủ công

21.

Theo mô hình chuỗi giá trị, 'Quản lý nguồn nhân lực' (Human Resource Management) và 'Phát triển công nghệ' (Technology Development) thuộc nhóm nào?

a)

Hoạt động hỗ trợ (Support Activities)

b)

Hoạt động chính (Primary Activities)

c)

Hoạt động vận hành (Operations)

d)

Hoạt động hậu cần đầu vào (Inbound Logistics)

22.

Đâu KHÔNG PHẢI là một trong áp lực cạnh tranh của Porter?

a)

Nguy cơ từ các đối thủ mới nhập cuộc

b)

Quyền thương lượng của nhà cung cấp

c)

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM)

d)

Nguy cơ từ các sản phẩm và dịch vụ thay thế

23.

Vai trò của “Dịch vụ” trong hạ tầng CNTT là:

a)

Xây dựng nhà máy sản xuất chip

b)

Lập trình cơ sở dữ liệu

c)

Thiết kế phần cứng mới

d)

Quản lý, vận hành và đào tạo nhân viên sử dụng công nghệ

24.

Sự khác biệt cơ bản giữa Dữ liệu (Data) và Thông tin (Information) là gì?

a)

Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này là một.

b)

Dữ liệu là thông tin đã được xử lý, trong khi Thông tin là các sự kiện thô.

c)

Dữ liệu là các luồng dữ kiện sơ cấp, trong khi Thông tin là dữ liệu đã được xử lý để trở nên có ý nghĩa.

d)

Dữ liệu luôn ở dạng số, trong khi Thông tin luôn ở dạng chữ.

25.

Ví dụ về thiết bị đầu ra là:

a)

Chuột

b)

Bộ nhớ RAM

c)

Ổ cứng

d)

Màn hình

26.

Trong mô hình Máy khách (client) và máy chủ (server) vai trò của Client là gì?

a)

Gửi yêu cầu (requests) đến server

b)

Gửi dữ liệu đến máy con (slave) bất kể máy con có cần hay không

c)

Phân phối các tài nguyên CNTT qua Internet

d)

Lưu trữ tài nguyên và cài đặt các chương trình dịch vụ

27.

Internet hỗ trợ chuỗi cung ứng toàn cầu bằng cách:

a)

Giới hạn tương tác.

b)

Giảm minh bạch dữ liệu.

c)

Cho phép chia sẻ thông tin theo thời gian thực giữa các đối tác.

d)

Tăng khoảng cách giao hàng.

28.

Hiệu ứng Bullwhip:

a)

Cắt giảm nhân lực sản xuất.

b)

Hiện tượng hàng tồn kho giảm.

c)

Sự khuếch đại nhu cầu dọc theo chuỗi cung ứng.

d)

Giảm chi phí vận tải.

29.

IS giúp nhà quản lý ra quyết định tốt hơn vì:

a)

Giảm chi phí lao động nhờ ứng dụng IS.

b)

Cung cấp dữ liệu cập nhật theo thời gian thực.

c)

Tăng khối lượng công việc.

d)

Loại bỏ hoàn toàn dự báo đưa ra quyết định chính xác.

30.

“Sản phẩm thông minh” trong IoT là:

a)

Sản phẩm chỉ hoạt động ngoại tuyến có những tính năng tự động hóa.

b)

Sản phẩm tích hợp cảm biến, có khả năng kết nối và thu thập dữ liệu.

c)

Sản phẩm rẻ nhất trên thị trường.

d)

Sản phẩm truyền thống không có công nghệ.

31.

Hadoop là gì?

a)

Một công cụ phân tích dữ liệu đa chiều (OLAP).

b)

Một tập hợp các quy tắc về chính sách thông tin.

c)

Một loại hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (DBMS).

d)

Khung phần mềm nguồn mở được thiết kế để xử lý Big Data (dữ liệu lớn).

32.

Ví dụ về Walmart sử dụng liên kết kỹ thuật số giữa nhà cung cấp và cửa hàng để trở thành cửa hàng bán lẻ hiệu quả nhất, minh họa cho mục tiêu chiến lược nào?

a)

Sự tồn tại (Survival).

b)

Mối quan hệ gắn kết của khách hàng & nhà cung cấp.

c)

Sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.

d)

Hiệu quả trong hoạt động (Operational Excellence).

33.

Thông tin (Information) là gì?

a)

Dữ liệu chưa xử lý.

b)

Dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.

c)

Số liệu tài chính.

d)

Các con số ngẫu nhiên.

34.

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM) được định nghĩa là gì?

a)

Một cách tiếp cận kinh doanh nhằm mục đích cải tiến liên tục các quy trình kinh doanh

b)

Một công nghệ đột phá thay thế các quy trình cũ

c)

Một hệ thống phần mềm dùng để quản lý nhân sự

d)

Một mô hình phân tích áp lực cạnh tranh

35.

Một hệ thống thông tin tốt cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ xử lý cao nhất có thể

b)

Giao diện đẹp, truy xuất thông tin dễ dàng.

c)

Độ chính xác, kịp thời, hữu ích của thông tin.

d)

Dữ liệu lớn nhất có thể.

36.

Hệ thống thông tin (IS) được định nghĩa là gì?

a)

Chỉ các thiết bị phần cứng (hardware) mà doanh nghiệp sử dụng.

b)

Chỉ là tên gọi khác của Công nghệ thông tin (IT).

c)

Một tập hợp các yếu tố (con người, tổ chức, công nghệ) cùng thu thập, xử lí, lưu trữ và truyền đạt thông tin để hỗ trợ việc ra quyết định.

d)

Một loại phần mềm ứng dụng cụ thể như Microsoft Office hoặc Google Chrome.

37.

Công cụ nào được dùng để tìm các mẫu và mối quan hệ ẩn trong các cơ sở dữ liệu lớn và suy ra các quy tắc từ chúng để dự đoán hành vi trong tương lai?

a)

Data Warehouse (Kho dữ liệu)

b)

OLAP (Xử lý phân tích trực tuyến)

c)

DBMS (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu)

d)

Data Mining (Khai phá dữ liệu).

38.

Quá trình hợp lý hóa các nhóm dữ liệu phức tạp và giảm thiểu các yếu tố dữ liệu dư thừa trong cơ sở dữ liệu quan hệ được gọi là gì?

a)

Khai phá dữ liệu (Data Mining)

b)

Chuẩn hóa (Normalization)

c)

Phân tích OLAP

d)

Quản trị dữ liệu (Data Governance)

39.

Chức năng quan trọng của DBMS là tách biệt hai quan điểm nào của dữ liệu?

a)

Quan điểm As-is và quan điểm To-be.

b)

Quan điểm logic (cách người dùng xem) và quan điểm vật lý (cách dữ liệu thực sự được tổ chức).

c)

Quan điểm có giám sát và quan điểm không giám sát.

d)

Quan điểm một-một và quan điểm một-nhiều.

40.

Thông tin được sử dụng vào mục đích:

a)

Ra quyết định

b)

Đo lường năng lực hoạt động

c)

Tất cả các câu trên

d)

Quản lý

41.

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự thất bại của Blockbuster là gì?

a)

Netflix đã đầu tư vào máy ATM cho thuê đĩa trước.

b)

Chất lượng băng đĩa (VHS/DVD) kém hơn chất lượng streaming.

c)

Chi phí vận hành các cửa hàng vật lý quá cao.

d)

Không thể thích ứng với chuyển đổi kỹ thuật số và sự thay đổi trong hành vi khách hàng.

42.

Việc Citibank giới thiệu máy ATM đầu tiên, buộc các ngân hàng khác phải làm theo để theo kịp đối thủ, là ví dụ cho mục tiêu chiến lược nào?

a)

Sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.

b)

Hiệu quả trong hoạt động.

c)

Sự tồn tại.

d)

Cải thiện việc ra quyết định.

43.

Social Business (Kinh doanh xã hội) sử dụng gì?

a)

Nền tảng mạng xã hội để tương tác với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp.

b)

Phương tiện truyền hình truyền thống, tác động đến mức độ cạnh tranh trong ngành.

c)

Hội thảo trực tiếp tại công ty.

d)

Tài liệu in ấn nội bộ.

44.

Quy trình kinh doanh (Business Process) là gì?

a)

Một chức năng độc lập của doanh nghiệp đảm nhận vai trò xử lý thông tin.

b)

Tập hợp các nhiệm vụ có liên quan logic xác định cách thực hiện công việc kinh doanh.

c)

Tập hợp các hoạt động tự do trong sản xuất nhằm đưa những sản phẩm mới ra thị trường.

d)

Một bộ phần mềm tự động hóa công việc.

45.

ERP (Enterprise Resource Planning) là gì?

a)

Phần mềm quản lý nhân sự độc lập.

b)

Hệ thống truyền thông nội bộ.

c)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tích hợp nhiều bộ phận vào một cơ sở dữ liệu chung.

d)

Ứng dụng kế toán tự động.

46.

Mô hình doanh thu “quảng cáo” (Advertising Revenue Model) là gì?

a)

Phí hoa hồng bán hàng trên mỗi giao dịch.

b)

Doanh thu từ đăng ký dịch vụ của người dùng khi truy cập web.

c)

Doanh thu đến từ hiển thị quảng cáo cho người dùng.

d)

Thu phí vận chuyển hàng hóa.

47.

Hệ thống CRM giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Lưu trữ riêng dữ liệu khách hàng ở từng phòng ban.

b)

Tăng chi phí xử lý dữ liệu.

c)

Cung cấp chế độ xem thống nhất về khách hàng trên toàn công ty.

d)

Giới hạn thông tin khách hàng.

48.

Internet of Things (IoT) là gì?

a)

Một loại mạng xã hội trực tuyến.

b)

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu nội bộ giúp lưu trữ và quản lý thông tin hiệu quả.

c)

Một trang web thương mại điện tử.

d)

Mạng lưới các thiết bị vật lý được gắn cảm biến, phần mềm và kết nối Internet để thu thập và trao đổi dữ liệu.

49.

Sự thành công của Netflix (dẫn đầu thị trường streaming) và sự phá sản của Blockbuster (vua cho thuê băng đĩa) minh họa cho mục tiêu chiến lược nào của IS?

a)

Cải thiện việc ra quyết định.

b)

Tạo ra sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới (ví dụ: streaming).

c)

Mối quan hệ gắn kết của khách hàng và nhà cung cấp.

d)

Hiệu quả trong hoạt động.

50.

ESS phục vụ cấp quản lý nào?

a)

Cấp trung.

b)

Cấp thấp.

c)

Cấp cao.

d)

Toàn bộ nhân viên.

51.

Mô hình áp lực cạnh tranh của Michael Porter được dùng để làm gì?

a)

Phân tích sự thăng trầm của các công ty như Kodak.

b)

Xác định và phân tích năm lực lượng cạnh tranh trong mọi ngành công nghiệp.

c)

Thiết kế các quy trình kinh doanh (BPM) mới.

d)

Xác định các hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ của công ty.

52.

Ví dụ về phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Windows, macOS.

b)

MS Office.

c)

SPSS, SAS.

d)

Linux, Apache.

53.

Mục tiêu chính của SCM là gì?

a)

Tăng chi phí vận chuyển.

b)

Giảm số lượng nhà cung cấp nhằm tối ưu quãng đường.

c)

Tối ưu hóa chi phí và chuyển sản phẩm nhanh nhất từ nguồn đến điểm tiêu thụ.

d)

Tăng năng suất sản xuất nhờ có nguồn nguyên liệu lớn từ những nhà cung cấp lớn.

54.

Các quy tắc của tổ chức về việc tổ chức, quản lý, lưu trữ và chia sẻ thông tin được gọi là gì?

a)

Chính sách thông tin (Information Policy).

b)

Quản trị dữ liệu (Data Governance).

c)

Làm sạch dữ liệu (Data Cleansing).

d)

Khai phá dữ liệu (Data Mining).

55.

BPM (Business Process Management) là gì?

a)

Phần mềm kế hoạch sản xuất.

b)

Hệ thống giải quyết vấn đề để đạt được mục tiêu kinh doanh một cách nhất quán và hiệu quả.

c)

Hệ thống kế toán doanh nghiệp.

d)

Sử dụng công cụ, phương pháp để cải tiến liên tục các quy trình kinh doanh.

56.

Cấp quản lý cao nhất trong doanh nghiệp chịu trách nhiệm về điều gì?

a)

Quyết định chiến lược dài hạn.

b)

Nhập dữ liệu bán hàng.

c)

Vận hành thiết bị.

d)

Tính toán chi phí sản xuất hàng ngày.

57.

Benchmarking (Chuẩn đối sánh) là gì?

a)

Một công nghệ thay thế các sản phẩm hiện có.

b)

Một cách tiếp cận để cải tiến liên tục các quy trình kinh doanh.

c)

So sánh hiệu quả quy trình kinh doanh của bạn với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

d)

Một tập hợp các công ty độc lập sử dụng CNTT để điều phối.

58.

Ba thành phần chính cấu thành nên một Hệ thống thông tin là gì?

a)

Phần cứng, Phần mềm, và Viễn thông.

b)

Dữ liệu, Thông tin, và Quyết định.

c)

Đầu vào, Xử lý, và Đầu ra.

d)

Tổ chức (Organizations), Con người (People), và Công nghệ (Technology).

59.

Hệ thống thông tin lập kế hoạch hóa nguồn nhân lực thuộc loại hệ thống thông tin quản trị nhân lực cấp nào?

a)

Tác nghiệp.

b)

Chiến thuật.

c)

Giao dịch.

d)

Chiến lược.

60.

Ví dụ về ESS trong doanh nghiệp là gì?

a)

Bảng điều khiển kỹ thuật số đặt hàng online.

b)

Hệ thống gửi email nội bộ.

c)

Bảng điều khiển hệ thống quản lý nhân sự.

d)

Bảng điều khiển kỹ thuật số hiển thị KPI cho lãnh đạo.

61.

Chức năng chính của TPS là:

a)

Tạo chiến lược dài hạn

b)

Lưu trữ báo cáo tài chính

c)

Quản lý tài chính, tính toán chi phí sản xuất hàng ngày

d)

Theo dõi các giao dịch hàng ngày và sản xuất dữ liệu cho hệ thống khác

62.

Quản trị quan hệ khách hàng cho phép doanh nghiệp:

a)

Áp dụng kinh nghiệm chăm sóc và dịch vụ khách hàng có chất lượng cao cho mọi điểm giao dịch; xác định và nhắm tới các khách hàng tiềm năng nhất; tùy chỉnh và cá nhân hóa sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng (tất cả đều đúng)

b)

Áp dụng kinh nghiệm chăm sóc và dịch vụ khách hàng có chất lượng cao cho mọi điểm giao dịch

c)

Xác định và nhắm tới các khách hàng tiềm năng nhất

d)

Tùy chỉnh và cá nhân hóa sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng

63.

Các quyết định trong doanh nghiệp có thể được phân loại thành:

a)

Chiến lược và chiến thuật

b)

Ngắn hạn và dài hạn

c)

Lý thuyết và thực tiễn

d)

Cấu trúc, phi cấu trúc và bán cấu trúc

64.

Nguyên lý cơ bản của Phân tích chuỗi giá trị là gì?

a)

Các tổ chức phải có chi phí thấp nhất để tồn tại

b)

Các tổ chức tồn tại để tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông

c)

Các tổ chức tồn tại nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng của mình

d)

Các tổ chức phải liên tục đột phá công nghệ

65.

Chương trình NIKEiD của Nike cho phép khách hàng tùy chỉnh giày thể thao của riêng họ. Đây là ví dụ về chiến lược nào?

a)

Tăng cường sự gắn bó với nhà cung cấp

b)

Lãnh đạo chi phí thấp

c)

Khác biệt hóa sản phẩm (Product differentiation)

d)

Tập trung vào thị trường ngách

66.

Một trong những thách thức của ứng dụng doanh nghiệp là:

a)

Chi phí đầu tư và triển khai cao

b)

Dễ thực hiện và rẻ tiền

c)

Tự động vận hành hoàn toàn

d)

Không cần thay đổi quy trình

67.

Hoạt động hỗ trợ trong chuỗi giá trị KHÔNG bao gồm:

a)

Phát triển công nghệ

b)

Quản trị nguồn nhân lực

c)

Dịch vụ hậu mãi

d)

Cơ sở hạ tầng công ty

68.

Năm thành phần chính của cơ sở hạ tầng CNTT (IT Infrastructure) là gì?

a)

IaaS, PaaS, SaaS, Public Cloud, và Private Cloud

b)

Phần cứng, Phần mềm, Internet, Web, và Dịch vụ

c)

Máy tính, Máy chủ, Đám mây, Mạng, và Con người

d)

Phần cứng, Phần mềm, Quản lý dữ liệu, Mạng lưới, và Dịch vụ

69.

Lợi ích của ERP là:

a)

Tăng khả năng phối hợp giữa các bộ phận và cải thiện hiệu quả hoạt động

b)

Giảm tính minh bạch của thông tin

c)

Chỉ phục vụ phòng tài chính

d)

Không có giá trị đối với quản trị

70.

Chuẩn hóa dữ liệu (Normalization) giúp:

a)

Loại bỏ sự dư thừa và trùng lặp dữ liệu, giảm thiểu lỗi khi thao tác, tăng tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu

b)

Tạo thêm bảng không cần thiết

c)

Loại bỏ toàn bộ mối quan hệ

d)

Tăng kích thước cơ sở dữ liệu

71.

Hệ thống thông tin (Information System – IS) là gì?

a)

Là hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp

b)

Tập hợp các yếu tố liên quan cùng thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền đạt thông tin

c)

Hệ thống chỉ gồm phần cứng và mạng

d)

Tập hợp phần mềm dùng để lưu trữ dữ liệu

72.

Web Mining (khai phá web) được dùng để:

a)

Quản lý phần cứng máy chủ

b)

Phân tích hành vi người dùng và hiệu quả website

c)

Kiểm tra bảo mật website

d)

Xử lý dữ liệu trước khi tải lên website

73.

Một trong các mô-đun chính của ERP KHÔNG phải là:

a)

Marketing

b)

Quản lý nhân sự

c)

Thiết kế website

d)

Sản xuất

74.

Đâu là một ví dụ về công nghệ lưu trữ thứ cấp (secondary storage) được liệt kê?

a)

Hệ điều hành (Operating System)

b)

Ổ đĩa trạng thái rắn (SSD)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Màn hình (Monitor)

75.

Tính lương cho công nhân được xếp vào phạm trù ra quyết định:

a)

Không có cấu trúc

b)

Có cấu trúc

c)

Không có tài liệu

d)

Bán cấu trúc

76.

Một cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu hiện tại và lịch sử từ nhiều hệ thống khác nhau để hỗ trợ việc ra quyết định được gọi là gì?

a)

Hadoop

b)

Data Mart (Kho dữ liệu phụ)

c)

Data Warehouse (Kho dữ liệu)

d)

DBMS (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu)

77.

Text Mining (khai phá văn bản) giúp:

a)

Chỉ trích xuất dữ liệu sổ bảng theo các phương pháp khai thác dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu phi cấu trúc như tài liệu, bình luận, email

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu vật lý

d)

Xóa dữ liệu thừa

78.

Công nghệ đột phá (Disruptive Technology) là:

a)

Hệ thống không có ứng dụng thực tế

b)

Sản phẩm lỗi thời

c)

Công nghệ chỉ cải tiến nhỏ

d)

Sản phẩm hoặc công nghệ mới thay thế công nghệ cũ, làm thay đổi toàn ngành

79.

Power BI có thể kết nối với những nguồn dữ liệu nào sau đây?

a)

Chỉ dữ liệu nội bộ công ty

b)

Excel, SQL Server, Google Analytics, Web API, CSV,…

c)

Chỉ tệp văn bản

d)

Chỉ Excel

80.

Các công nghệ như Apple iPod (thay thế đĩa CD) và chụp ảnh kỹ thuật số (thay thế phim ảnh) được gọi là gì?

a)

Công nghệ đột phá

b)

Công nghệ hỗ trợ

c)

Công nghệ duy trì

d)

Cải tiến gia tăng

81.

Thương mại điện tử (E-commerce) là:

a)

Trao đổi thông tin nội bộ trong doanh nghiệp.

b)

Giao dịch thương mại được kích hoạt kỹ thuật số giữa các tổ chức và cá nhân.

c)

Dùng giao diện điện tử trong tất cả các xử lý nghiệp vụ.

d)

Mua bán giao dịch hàng hóa truyền thống tại cửa hàng.

82.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Một tập hợp con của kho dữ liệu.

b)

Phần mềm dùng để tạo, lưu trữ, tổ chức và truy cập dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.

c)

Khung phần mềm nguồn mở để xử lý dữ liệu lớn.

d)

Một cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu hiện tại và lịch sử.

83.

Một yếu tố giúp nâng cao chất lượng ra quyết định là:

a)

Giảm dữ liệu đầu vào, chỉ cần ít dữ liệu là đủ.

b)

Thông tin chính xác, kịp thời và phù hợp.

c)

Chỉ dựa vào cảm tính.

d)

Không cần phản hồi.

84.

Đâu KHÔNG PHẢI là một trong mục tiêu kinh doanh quan trọng mà IS giúp doanh nghiệp đạt được?

a)

Lợi thế cạnh tranh.

b)

Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của con người.

c)

Cải thiện việc ra quyết định.

d)

Hiệu quả trong hoạt động.

85.

Internet of Things (IoT) là gì?

a)

Mạng lưới các thiết bị vật lý được gắn cảm biến, phần mềm và kết nối Internet để thu thập và trao đổi dữ liệu.

b)

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu nội bộ giúp lưu trữ và quản lý thông tin hiệu quả.

c)

Một loại mạng xã hội trực tuyến.

d)

Một trang web thương mại điện tử.

86.

Giải pháp giảm hiệu ứng Bullwhip:

a)

Giấu dữ liệu đơn hàng.

b)

Chia sẻ thông tin và dự báo chính xác.

c)

Giảm truyền thông nội bộ.

d)

Tăng đặt hàng hàng loạt.

87.

Phân tích dự đoán giúp:

a)

Giảm lượng dữ liệu đầu vào.

b)

Giao tiếp khách hàng thông qua hệ thống quản lý.

c)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

d)

Dự đoán xu hướng tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử.

88.

SaaS (Software as a Service) là mô hình:

a)

Phần mềm cài đặt cục bộ.

b)

Chỉ dành cho lập trình viên.

c)

Người dùng truy cập phần mềm qua Internet.

d)

Cung cấp quyền truy cập vào các tính năng mạng, máy tính (ảo hoặc trên phần cứng chuyên dụng) và không gian lưu trữ dữ liệu.