wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Mã nguồn mở là gì?

a)

Là phần mềm cho phép người dùng xem, sửa và phân phối mã nguồn

b)

Là phần mềm miễn phí 100%

c)

Là phần mềm không cần cài đặt

d)

Là phần mềm do Google phát triển

2.

Ưu điểm chính của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Tự do tùy chỉnh và phát triển

b)

Không bao giờ lỗi

c)

Cần ít tài nguyên

d)

Có giao diện đẹp

3.

WordPress là ví dụ điển hình của phần mềm gì?

a)

Mã nguồn mở

b)

Đóng gói thương mại

c)

Cần mua bản quyền

d)

Chạy trên Android

4.

WordPress được phát triển bằng ngôn ngữ nào?

a)

PHP

b)

Python

c)

Java

d)

HTML

5.

Vì sao nên chọn WordPress để thiết kế web?

a)

Dễ sử dụng, cộng đồng lớn

b)

Miễn phí hoàn toàn

c)

Hỗ trợ game 3D

d)

Chạy không cần hosting

6.

XAMPP dùng để làm gì?

a)

Tạo máy chủ giả lập cục bộ (localhost)

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Tăng tốc trình duyệt

d)

Tạo bài viết

7.

Muốn cài WordPress trên localhost, cần cài đặt gì?

a)

XAMPP

b)

CorelDraw

c)

AutoCAD

d)

Blender

8.

Thư mục chứa mã nguồn WordPress khi dùng XAMPP là?

a)

htdocs

b)

wp-content

c)

mySQL

d)

themes

9.

Để truy cập trang WordPress vừa cài trên localhost, gõ địa chỉ nào?

a)

http://localhost/tên_thư_mục

b)

www.wordpress.org

c)

http://xampp/index.php

d)

127.0.0.1:3306

10.

Đăng ký hosting nhằm mục đích gì?

a)

Lưu trữ website trên Internet

b)

Tạo banner

c)

Gửi email marketing

d)

Vẽ sơ đồ web

11.

Sau khi cài xong WordPress, bước nên làm đầu tiên?

a)

Cấu hình liên kết tĩnh (Permalinks)

b)

Viết bài

c)

Tạo bảng tính

d)

Gắn tên miền

12.

Một chức năng chính trong phần cấu hình WordPress là gì?

a)

Chọn múi giờ, ngôn ngữ, định dạng ngày

b)

Vẽ sơ đồ trang

c)

Tạo bảng tính Excel

d)

Lập trình JavaScript

13.

Theme trong WordPress dùng để làm gì?

a)

Thiết lập giao diện website

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Viết nội dung

d)

Gửi email

14.

Plugin là gì?

a)

Công cụ mở rộng chức năng cho WordPress

b)

Giao diện người dùng

c)

Công cụ đo tốc độ mạng

d)

Trình quản lý ảnh

15.

Plugin phổ biến để xây dựng giao diện bằng kéo-thả là gì?

a)

Elementor

b)

Yoast SEO

c)

WPForms

d)

Contact Form 7

16.

Có thể cài Plugin qua đâu?

a)

Giao diện quản trị / Plugin / Cài mới

b)

Tập tin config.php

c)

Trình duyệt Chrome

d)

Microsoft Word

17.

Tùy biến Theme giúp ích gì?

a)

Thay đổi giao diện theo ý muốn

b)

Cài đặt phần mềm

c)

Thay đổi ổ cứng

d)

Gửi SMS

18.

Nguồn tải Theme an toàn là?

a)

Thư viện WordPress.org

b)

Diễn đàn không rõ nguồn

c)

Zalo cá nhân

d)

Mạng xã hội

19.

Mục đích của chuyên mục (Category)?

a)

Phân loại bài viết

b)

Quản lý hình ảnh

c)

Đăng ký tài khoản

d)

Tạo email

20.

Để tạo trang mới, vào phần nào?

a)

Trang → Thêm mới

b)

Giao diện → Widget

c)

Plugin → Mới

d)

Bài viết → Thêm

21.

Sidebar thường dùng để?

a)

Hiển thị menu phụ, tìm kiếm, bài viết mới

b)

Viết bài

c)

Xóa dữ liệu

d)

Chỉnh sửa mã nguồn

22.

Tối ưu hình ảnh giúp gì cho SEO?

a)

Tăng tốc độ tải và thứ hạng tìm kiếm

b)

Giảm màu sắc

c)

Tăng dung lượng

d)

Tạo slide show

23.

Tạo người dùng mới ở đâu?

a)

Người dùng → Thêm mới

b)

Giao diện → Người dùng

c)

Plugin → Add

d)

Media → New

24.

Một bài viết chuẩn SEO nên có?

a)

Tiêu đề, từ khóa, nội dung rõ ràng

b)

Toàn hình ảnh

c)

Đoạn văn dài không chia đoạn

d)

Không cần từ khóa

25.

WooCommerce dùng để?

a)

Tạo website bán hàng

b)

Viết blog cá nhân

c)

Tạo mạng xã hội

d)

Xem video

26.

Elementor dùng để?

a)

Thiết kế trang kéo-thả

b)

Lập trình PHP

c)

Gửi email

d)

Quản lý DNS

27.

Template là gì?

a)

Mẫu giao diện có sẵn

b)

Công cụ nén ảnh

c)

Trình chỉnh sửa video

d)

Bảng tính Excel

28.

Vị trí thiết lập thanh toán WooCommerce?

a)

WooCommerce → Cài đặt → Thanh toán

b)

Trang → Thanh toán

c)

Giao diện → Widget

d)

Plugin → Add New

29.

Theme thương mại điện tử nên có gì?

a)

Hỗ trợ giỏ hàng, thanh toán

b)

Tùy biến sidebar

c)

Chạy được ứng dụng

d)

Hỗ trợ plugin email

30.

Để cài WooCommerce, vào đâu?

a)

Plugin → Cài mới → Tìm “WooCommerce”

b)

Cài lại WordPress

c)

Hosting control panel

d)

Tạo user mới

31.

Sản phẩm đơn giản là?

a)

Không có biến thể, dùng mô tả cố định

b)

Có nhiều màu sắc

c)

Là file tải về

d)

Có liên kết ngoài

32.

Sản phẩm có biến thể là gì?

a)

Có các tùy chọn như màu, size

b)

Không hiển thị ảnh

c)

Bài viết

d)

Trang giới thiệu

33.

Mã giảm giá tạo tại?

a)

WooCommerce → Mã giảm giá

b)

Trang chủ

c)

Widget

d)

Menu

34.

Shortcode dùng để?

a)

Hiển thị nhanh nội dung đặc biệt

b)

Tạo video

c)

Giảm kích thước ảnh

d)

Chạy code PHP

35.

Sản phẩm liên kết bên ngoài nghĩa là?

a)

Trỏ đến website khác

b)

Không bán

c)

Là nội dung SEO

d)

Dùng trong tin tức

36.

Vì sao cần tối ưu trang sản phẩm?

a)

Tăng chuyển đổi và SEO

b)

Tăng màu sắc

c)

Giảm từ khóa

d)

Thêm nhạc nền

37.

Tại sao cộng đồng phát triển là một lợi thế lớn của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Giúp cập nhật nhanh và sửa lỗi hiệu quả

b)

Giảm chi phí phần cứng

c)

Không cần hosting

d)

Không cần bảo trì website

38.

Khi cài đặt WordPress trên localhost, vì sao cần tạo cơ sở dữ liệu MySQL trước?

a)

Để lưu trữ thông tin của website

b)

Để hiển thị menu

c)

Để tạo tài khoản admin

d)

Để cập nhật plugin

39.

Khi cấu hình Permalinks, lựa chọn “Tên bài viết” có lợi gì?

a)

Tối ưu SEO và thân thiện với người dùng

b)

Rút gọn dung lượng

c)

Hạn chế hacker

d)

Giúp website load nhanh hơn

40.

Khi cài đặt WordPress trên hosting, file cài đặt chính cần tải lên thư mục nào?

a)

public_html

b)

plugins

c)

wp-admin

d)

template

41.

Theme con (Child Theme) được dùng khi nào?

a)

Khi muốn tùy chỉnh giao diện mà không ảnh hưởng đến Theme gốc

b)

Khi sử dụng plugin SEO

c)

Khi thay đổi hosting

d)

Khi thiết lập sản phẩm mới

42.

Tính năng “Live Preview” trong WordPress giúp gì?

a)

Xem trước thay đổi giao diện mà không cần xuất bản

b)

Xem trước bài viết SEO

c)

Kiểm tra tốc độ hosting

d)

Hiển thị menu con

43.

Plugin có thể bị vô hiệu hóa nếu:

a)

Xung đột với Plugin khác hoặc sai phiên bản WordPress

b)

Không tạo được tài khoản

c)

Dung lượng bài viết quá lớn

d)

Sử dụng theme không chuẩn

44.

Để thêm một Widget vào Sidebar, thao tác ở đâu?

a)

Giao diện → Widget

b)

Plugin → Widget

c)

Trang → Sidebar

d)

Tùy chọn tài khoản

45.

Ưu điểm của việc dùng plugin SEO là gì?

a)

Hỗ trợ chấm điểm và hướng dẫn tối ưu bài viết

b)

Tạo bài viết mới nhanh hơn

c)

Tăng dung lượng tải trang

d)

Tự động viết bài

46.

Plugin bảo mật như Wordfence giúp gì cho website?

a)

Phát hiện và ngăn chặn mã độc, đăng nhập trái phép

b)

Làm đẹp giao diện

c)

Tạo form liên hệ

d)

Hiển thị video

47.

Khi tạo Menu tùy chỉnh, ta có thể chèn gì vào Menu?

a)

Trang, bài viết, chuyên mục, liên kết tùy chỉnh

b)

Chỉ bài viết

c)

Chỉ ảnh và video

d)

Chỉ danh sách sản phẩm

48.

Để bài viết xuất hiện trên trang chủ, phải làm gì?

a)

Đặt trang tĩnh và chọn bài viết cần hiển thị

b)

Tăng cỡ chữ

c)

Thêm vào danh mục sản phẩm

d)

Tắt plugin WooCommerce

49.

Vai trò của ảnh đại diện trong bài viết là?

a)

Thu hút người đọc và hiển thị trên danh sách bài

b)

Làm nhẹ dung lượng web

c)

Tạo màu nền cho web

d)

Cải thiện bảo mật

50.

Phân quyền “Tác giả” trong WordPress có thể làm gì?

a)

Viết, đăng bài viết của chính mình

b)

Quản lý tất cả plugin

c)

Tạo tài khoản admin

d)

Tùy chỉnh giao diện

51.

Thẻ H1, H2, H3 trong bài viết có vai trò gì?

a)

Phân chia nội dung, hỗ trợ SEO

b)

Tạo liên kết ngoài

c)

Tăng tốc độ tải

d)

Thay đổi màu nền

52.

Một bài viết chuẩn SEO nên chứa từ khóa chính ở đâu?

a)

Tiêu đề, đoạn đầu, URL và mô tả ảnh

b)

Đoạn cuối và hình nền

c)

Liên kết ngoài

d)

Thanh công cụ

53.

Khi cài plugin WooCommerce, phần quản lý sản phẩm sẽ xuất hiện ở đâu?

a)

Menu bên trái trong trang quản trị

b)

Trang chủ

c)

Bảng điều khiển Cpanel

d)

Widget

54.

Tùy chọn “Địa chỉ cửa hàng” trong WooCommerce dùng để làm gì?

a)

Thiết lập vị trí cửa hàng, ảnh hưởng đến giao hàng và thuế

b)

Đặt tên người bán

c)

Hiển thị banner

d)

Xác định số lượng sản phẩm

55.

Vì sao cần chọn Theme hỗ trợ WooCommerce?

a)

Đảm bảo hiển thị đúng sản phẩm và giỏ hàng

b)

Tăng tốc độ blog

c)

Tạo menu tự động

d)

Tối ưu bình luận

56.

Elementor có thể dùng để thiết kế trang nào sau đây?

a)

Trang giới thiệu, liên hệ, sản phẩm

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

Phân quyền người dùng

d)

Mã giảm giá

57.

Để cấu hình đơn vị tiền tệ trong WooCommerce, vào mục nào?

a)

WooCommerce → Cài đặt → Chung

b)

Plugin → Cài đặt

c)

Giao diện → Tùy biến

d)

Bài viết → Tạo mới

58.

Tạo trang giỏ hàng bằng cách nào?

a)

Thêm shortcode [woocommerce_cart] vào một trang mới

b)

Dùng ảnh banner

c)

Sử dụng Widget tìm kiếm

d)

Viết bài blog

59.

Cài đặt vận chuyển trong WooCommerce cho phép?

a)

Thiết lập khu vực giao hàng, phí vận chuyển

b)

Tạo nút “Gọi ngay”

c)

Kết nối mạng xã hội

d)

Cấu hình banner quảng cáo

60.

Để hiển thị sản phẩm nổi bật, có thể dùng?

a)

Shortcode và đánh dấu sản phẩm nổi bật

b)

Hình ảnh chất lượng cao

c)

Nút chia sẻ

d)

Slider tùy chỉnh

61.

Plugin nào giúp cấu hình nhanh trang chủ dạng landing page bán hàng?

a)

Elementor

b)

Contact Form 7

c)

WP Mail SMTP

d)

WooCommerce Blocks

62.

Ưu điểm của việc cài đặt mẫu (template) từ Themeforest là gì?

a)

Đẹp mắt, chuẩn UI/UX, chuyên nghiệp

b)

Miễn phí hoàn toàn

c)

Có nhiều trò chơi

d)

Dùng thử không cần cài

63.

Mục “Kiểm kê kho hàng” trong sản phẩm dùng để làm gì?

a)

Quản lý số lượng hàng tồn kho

b)

Tạo mã giảm giá

c)

Tăng thứ hạng SEO

d)

Kết nối mạng xã hội

64.

Sản phẩm ảo trong WooCommerce là?

a)

Không cần giao hàng, ví dụ: dịch vụ, khóa học

b)

Sản phẩm chưa rõ nội dung

c)

Mẫu thử

d)

Video

65.

Cách tạo sản phẩm có thể tải xuống?

a)

Chọn loại sản phẩm “Downloadable” và tải lên file

b)

Thêm ảnh sản phẩm

c)

Gắn link Facebook

d)

Dán mã HTML

66.

Nên chèn Shortcode [products] khi nào?

a)

Muốn hiển thị danh sách sản phẩm ở trang bất kỳ

b)

Tạo phần bình luận

c)

Xem lịch sử đơn hàng

d)

Gửi email tự động

67.

Chức năng đánh giá sản phẩm cần được bật ở đâu?

a)

Trong phần chỉnh sửa sản phẩm → Đánh giá

b)

Plugin WooCommerce SEO

c)

Giao diện → Widget

d)

Tài khoản người dùng

68.

Để tạo sản phẩm nhóm, bạn cần?

a)

Chọn loại sản phẩm “Nhóm” và thêm sản phẩm con

b)

Dán hình ảnh

c)

Sử dụng Widget

d)

Cài plugin Elementor

69.

Trong phần “Thuộc tính” của sản phẩm, bạn có thể?

a)

Tạo các biến thể như màu, kích thước

b)

Thêm chuyên mục bài viết

c)

Gắn mã giảm giá

d)

Tạo nút “Gọi ngay”

70.

Mã coupon có thể áp dụng điều kiện nào?

a)

Mức giảm giá theo % hoặc số tiền cụ thể

b)

Thêm bình luận

c)

Đặt lịch đăng bài

d)

Gắn watermark

71.

Nút “Mua ngay” thường dẫn đến?

a)

Trang thanh toán (checkout)

b)

Trang liên hệ

c)

Trang giới thiệu

d)

Thư viện ảnh

72.

Một website thương mại điện tử cần tối ưu yếu tố nào sau đây nhất?

a)

Tốc độ tải, UX, thanh toán nhanh

b)

Phông chữ nhiều màu

c)

Nhạc nền độc lạ

d)

Trang giới thiệu dài

73.

Khi lựa chọn mã nguồn mở để phát triển website, vấn đề bảo mật nên được xử lý như thế nào?

a)

Thường xuyên cập nhật hệ thống và plugin, dùng plugin bảo mật chuyên dụng

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

c)

Tắt hết các plugin không cần thiết

d)

Chỉ dựa vào nhà cung cấp hosting

74.

Khi cài WordPress trên hosting sử dụng CPanel, cách nhanh nhất để cài đặt là?

a)

Sử dụng công cụ tự động như Softaculous

b)

Tải lên file ZIP và giải nén thủ công

c)

Gửi email cho nhà cung cấp

d)

Cài đặt plugin cái nhanh

75.

Tệp cấu hình wp-config.php chứa thông tin gì quan trọng nhất?

a)

Thông tin kết nối cơ sở dữ liệu

b)

Giao diện người dùng

c)

Danh sách plugin

d)

Mã giảm giá

76.

Khi chuyển hosting cho website WordPress, điều cần lưu ý nhất là?

a)

Sao lưu đầy đủ tệp và cơ sở dữ liệu, đồng thời chỉnh sửa file wp-config.php theo cấu hình mới

b)

Chuyển ảnh đại diện

c)

Tắt toàn bộ plugin

d)

Xóa cache trình duyệt

77.

Khi chỉnh sửa trực tiếp trong file theme gốc, hậu quả có thể là?

a)

Mất toàn bộ thay đổi sau khi cập nhật theme

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Được bảo mật tốt hơn

d)

Giao diện đẹp hơn

78.

Ưu điểm chính của việc tạo Child Theme là gì?

a)

Tùy biến giao diện mà không ảnh hưởng khi theme gốc cập nhật

b)

Tăng thời gian tải trang

c)

Giảm hiệu suất SEO

d)

Làm plugin hoạt động tốt hơn

79.

Plugin SEO nâng cao như Rank Math hỗ trợ thêm tính năng nào so với Yoast SEO bản miễn phí?

a)

Tích hợp schema, quản lý redirect và phân tích chuyên sâu

b)

Tạo hiệu ứng chuyển động

c)

Tự động thêm sản phẩm

d)

Gửi email marketing

80.

Để kiểm soát quyền truy cập Plugin hoặc Theme, nên dùng Plugin nào?

a)

User Role Editor

b)

Elementor

c)

WooCommerce

d)

Smush

81.

Khi đăng bài viết dạng “Review sản phẩm” chuẩn SEO, cấu trúc nội dung nên gồm phần nào?

a)

Mở bài, giới thiệu sản phẩm, ưu – nhược điểm, kết luận và CTA (call to action)

b)

Chỉ hình ảnh sản phẩm

c)

Thông tin kỹ thuật không mô tả

d)

Dán link sản phẩm

82.

Để phân quyền người dùng cho phép chỉ “xem thống kê đơn hàng”, cần làm gì?

a)

Cài plugin phân quyền như Members hoặc User Role Editor

b)

Đổi sang quyền Quản trị viên

c)

Tạo tài khoản không phân quyền

d)

Cài plugin Yoast SEO

83.

Sidebar có thể hiển thị những thành phần nào dưới đây để tăng trải nghiệm người dùng?

a)

Ô tìm kiếm, bài viết mới, danh mục, banner khuyến mãi

b)

Lịch sử trình duyệt

c)

Thống kê RAM

d)

Ảnh nền động

84.

Khi tối ưu SEO cho bài viết dài, nên áp dụng chiến lược nào?

a)

Chèn mục lục (table of contents), chia nhỏ đoạn, liên kết nội bộ

b)

Viết thành một đoạn duy nhất

c)

Dùng màu sắc nhiều

d)

Lặp lại từ khóa càng nhiều càng tốt

85.

Khi nhập demo từ Theme thương mại điện tử, lỗi thường gặp nhất là gì?

a)

Thiếu plugin đi kèm, gây lỗi giao diện hoặc không tải được nội dung

b)

Thiếu trình duyệt

c)

Lỗi PHP do sai theme

d)

Không có đủ bài viết

86.

Lý do nên tạo trang “Chính sách đổi trả” trong web TMĐT là gì?

a)

Tăng độ tin cậy, minh bạch và hỗ trợ SEO

b)

Thêm nội dung cho trang

c)

Là yêu cầu của plugin

d)

Tạo hiệu ứng đẹp

87.

Để kích hoạt đơn vị tiền tệ VND trong WooCommerce, ta cần?

a)

Chỉnh trong phần WooCommerce → Cài đặt → Chung → Tiền tệ

b)

Cài plugin WP Currency

c)

Chỉnh thẳng trong giao diện

d)

Dùng CSS để thay chữ

88.

Nguyên nhân nào được nêu có thể dẫn đến lỗi giao diện hoặc không tải được nội dung khi triển khai website?

a)

Thiếu plugin đi kèm, gây lỗi giao diện hoặc không tải được nội dung

b)

Kết nối Internet quá nhanh khiến trang vượt giới hạn

c)

Tên miền quá ngắn nên máy chủ từ chối

d)

Bật HTTPS làm xung đột với chủ đề