wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh 3

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'authorize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cho vào

b)

Ủy quyền

c)

Chỉ rõ

d)

Người hộ tống

2.

Từ 'designate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cho vào

b)

Ủy quyền

c)

Chỉ rõ

d)

Người hộ tống

3.

Từ 'escort' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cho vào

b)

Ủy quyền

c)

Chỉ rõ

d)

Người hộ tống; hộ tống

4.

Từ 'identify' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhận ra

b)

Mission

c)

Permit

d)

Refuse

5.

Từ 'mission' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhận ra

b)

Nhiệm vụ

c)

Permit

d)

Refuse

6.

Từ 'permit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhận ra

b)

Nhiệm vụ

c)

Cho phép

d)

Từ chối

7.

Từ 'refuse' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhận ra

b)

Nhiệm vụ

c)

Cho phép

d)

Từ chối

8.

Từ 'thoroughly' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ lưỡng

b)

Tiếp cận

c)

Kiểm tra

d)

Hành lý

9.

Từ 'approach' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ lưỡng

b)

Tiếp cận, đến gần

c)

Kiểm tra

d)

Hành lý

10.

Từ 'control' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ lưỡng

b)

Tiếp cận

c)

Kiểm tra, kiểm soát

d)

Hành lý

11.

Từ 'luggage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Kỹ lưỡng

b)

Tiếp cận

c)

Kiểm tra

d)

Hành lý

12.

Từ 'customs' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hải quan

b)

Declare

c)

Duty

d)

Strictly

13.

Từ 'declare' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hải quan

b)

Khai báo

c)

Duty

d)

Strictly

14.

Từ 'duty' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hải quan

b)

Khai báo

c)

Thuế

d)

Strictly

15.

Từ 'strictly' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hải quan

b)

Khai báo

c)

Thuế

d)

Nghiêm ngặt

16.

Từ 'aisle' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lối đi giữa các dãy ghế

b)

Board

c)

Claim

d)

Fill out

17.

Từ 'board' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lối đi

b)

Lên (tàu, máy bay)

c)

Claim

d)

Fill out

18.

Từ 'claim' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lối đi

b)

Lên (tàu, máy bay)

c)

Claim

d)

Fill out

19.

Từ 'board' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lối đi

b)

Lên (tàu, máy bay)

c)

Claim

d)

Fill out

20.

Từ 'claim' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lối đi

b)

Lên (tàu, máy bay)

c)

Đòi hỏi, yêu cầu; nhận (hành lý)

d)

Fill out

21.

Từ 'fill out' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lối đi

b)

Lên (tàu, máy bay)

c)

Đòi hỏi, yêu cầu

d)

Điền vào (mẫu)

22.

Từ 'gate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổng

b)

Handle

c)

Inquire

d)

Overhead bin

23.

Từ 'handle' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổng

b)

Xử lý

c)

Inquire

d)

Overhead bin

24.

Từ 'inquire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổng

b)

Xử lý

c)

Hỏi thăm

d)

Overhead bin

25.

Từ 'overhead bin' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổng

b)

Xử lý

c)

Hỏi thăm

d)

Ngăn chứa hành lý phía trên đầu

26.

Từ 'passenger' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành khách

b)

Priority

c)

Security

d)

Terminal

27.

Từ 'priority' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành khách

b)

Ưu tiên

c)

Security

d)

Terminal

28.

Từ 'security' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành khách

b)

Ưu tiên

c)

An ninh

d)

Terminal

29.

Từ 'terminal' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành khách

b)

Ưu tiên

c)

An ninh

d)

Nhà ga

30.

Từ 'transfer' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Di chuyển, chuyển

b)

Unaccompanied

c)

Valuable

d)

X-ray

31.

Từ 'unaccompanied' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Di chuyển

b)

Không có người đi cùng

c)

Valuable

d)

X-ray

32.

Từ 'valuable' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Di chuyển

b)

Không có người đi cùng

c)

Có giá trị

d)

X-ray

33.

Từ 'x-ray' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Di chuyển

b)

Không có người đi cùng

c)

Có giá trị

d)

Tia X

34.

Từ 'approximately' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khoảng

b)

Destination

c)

Distant

d)

Locate

35.

Từ 'destination' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khoảng

b)

Điểm

36.

Từ 'approximately' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khoảng

b)

Destination

c)

Distant

d)

Locate

37.

Từ 'destination' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khoảng

b)

Điểm đến

c)

Distant

d)

Locate

38.

Từ 'distant' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khoảng

b)

Điểm đến

c)

Xa xôi

d)

Locate

39.

Từ 'locate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khoảng

b)

Điểm đến

c)

Xa xôi

d)

Định vị

40.

Từ 'on time' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đúng giờ

b)

Platform

c)

Reject

d)

Round trip

41.

Từ 'platform' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đúng giờ

b)

Sân ga

c)

Reject

d)

Round trip

42.

Từ 'reject' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đúng giờ

b)

Sân ga

c)

Từ chối

d)

Round trip

43.

Từ 'round trip' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đúng giờ

b)

Sân ga

c)

Từ chối

d)

Khứ hồi

44.

Từ 'situate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặt ở

b)

Vacant

c)

Get around

d)

Delay

45.

Từ 'vacant' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặt ở

b)

Trống

c)

Get around

d)

Delay

46.

Từ 'get around' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặt ở

b)

Trống

c)

Đi lại

d)

Delay

47.

Từ 'delay' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặt ở

b)

Trống

c)

Đi lại

d)

Trì hoãn; sự trì hoãn

48.

Từ 'amend' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sửa đổi

b)

Budget

c)

Cost

d)

Damage

49.

Từ 'budget' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sửa đổi

b)

Ngân sách

c)

Cost

d)

Damage

50.

Từ 'cost' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sửa đổi

b)

Ngân sách

c)

Chi phí

d)

Damage

51.

Từ 'damage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sửa đổi

b)

Ngân sách

c)

Chi phí

d)

Thiệt hại

52.

Từ 'estimate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ước tính

b)

Excessive

c)

Expense

d)

Financial

53.

Từ 'excessive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ước tính

b)

Quá mức

c)

Expense

d)

Financial

54.

Từ 'excessive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ước tính

b)

Quá mức

c)

Expense

d)

Financial

55.

Từ 'expense' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ước tính

b)

Quá mức

c)

Chi phí

d)

Financial

56.

Từ 'financial' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ước tính

b)

Quá mức

c)

Chi phí

d)

Tài chính

57.

Từ 'itemize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chia theo mục

b)

Lend

c)

Purchase

d)

Reasonable

58.

Từ 'lend' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chia theo mục

b)

Cho vay

c)

Purchase

d)

Reasonable

59.

Từ 'purchase' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chia theo mục

b)

Cho vay

c)

Mua

d)

Reasonable

60.

Từ 'reasonable' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chia theo mục

b)

Cho vay

c)

Mua

d)

Hợp lý

61.

Từ 'receipt' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Biên lai

b)

Reconciliation

c)

Refund

d)

Subtract

62.

Từ 'reconciliation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Biên lai

b)

Sự đối chiếu

c)

Refund

d)

Subtract

63.

Từ 'refund' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Biên lai

b)

Sự đối chiếu

c)

Hoàn tiền

d)

Subtract

64.

Từ 'subtract' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Biên lai

b)

Sự đối chiếu

c)

Hoàn tiền

d)

Trừ đi

65.

Từ 'transaction' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao dịch

b)

Acquire

c)

Consolidate

d)

Debt

66.

Từ 'acquire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao dịch

b)

Mua lại, giành được

c)

Consolidate

d)

Debt

67.

Từ 'consolidate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao dịch

b)

Mua lại

c)

Củng cố

d)

Debt

68.

Từ 'debt' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giao dịch

b)

Mua lại

c)

Củng cố

d)

Nợ

69.

Từ 'dividend' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổ tức

b)

Mortgage

c)

Profit

d)

Stockholder

70.

Từ 'mortgage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổ tức

b)

Thế chấp; khoản vay thế chấp

c)

Profit

d)

Stockholder

71.

Từ 'mortgage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổ tức

b)

Thế chấp; khoản vay thế chấp

c)

Profit

d)

Stockholder

72.

Từ 'profit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổ tức

b)

Thế chấp

c)

Lợi nhuận

d)

Stockholder

73.

Từ 'stockholder' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cổ tức

b)

Thế chấp

c)

Lợi nhuận

d)

Cổ đông

74.

Từ 'typical' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điển hình

b)

Bargain

c)

Decline

d)

Guarantee

75.

Từ 'bargain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điển hình

b)

Mặc cả

c)

Decline

d)

Guarantee

76.

Từ 'decline' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điển hình

b)

Mặc cả

c)

Từ chối; sự suy giảm

d)

Guarantee

77.

Từ 'guarantee' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điển hình

b)

Mặc cả

c)

Từ chối

d)

Đảm bảo; sự đảm bảo

78.

Từ 'warranty' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bảo hành

b)

Installation

c)

Last

d)

Manufacturer

79.

Từ 'installation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bảo hành

b)

Sự lắp đặt

c)

Last

d)

Manufacturer

80.

Từ 'last' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bảo hành

b)

Lắp đặt

c)

Kéo dài

d)

Manufacturer

81.

Từ 'manufacturer' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bảo hành

b)

Lắp đặt

c)

Kéo dài

d)

Nhà sản xuất

82.

Từ 'notify' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thông báo

b)

Obligation

c)

Procedure

d)

Product

83.

Từ 'obligation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thông báo

b)

Nghĩa vụ

c)

Procedure

d)

Product

84.

Từ 'procedure' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thông báo

b)

Nghĩa vụ

c)

Thủ tục

d)

Product

85.

Từ 'product' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thông báo

b)

Nghĩa vụ

c)

Thủ tục

d)

Sản phẩm