wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về kỹ năng email

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Phần “CC” trong email có nghĩa là:

a)

Carbon Connection

b)

Carbon Copy – gửi bản sao đến người khác để họ biết nội dung

c)

Central Communication

d)

Chat Channel

2.

Phần “BCC” trong email dùng để:

a)

Gửi thư hàng loạt có hiển thị danh sách người nhận

b)

Gửi bản sao ẩn, người khác không thấy danh sách người nhận

c)

Trả lời tự động

d)

Lưu bản nháp

3.

Một lỗi thường gặp khi viết email nhóm là:

a)

Viết đầy đủ tên người nhận

b)

Gửi nhầm người hoặc quên tệp đính kèm

c)

Có tiêu đề cụ thể

d)

Ghi lời cảm ơn cuối thư

4.

Khi trả lời email, dòng chủ đề nên:

a)

Đổi hoàn toàn

b)

Xóa đi để gọn hơn

c)

Giữ nguyên để duy trì chuỗi hội thoại (“Re: ...”)

d)

Viết lại nội dung mới

5.

Nếu nhận email mà bạn không hiểu rõ yêu cầu, bạn nên:

a)

Phớt lờ

b)

Tự đoán và trả lời

c)

Phản hồi lịch sự để làm rõ nội dung (“Could you please clarify...”)

d)

Xóa ngay

6.

Khi viết email xin việc, phần nội dung nên gồm:

a)

Mô tả gia đình

b)

Giới thiệu bản thân, kỹ năng, vị trí ứng tuyển và lời cảm ơn

c)

Gửi CV mà không viết gì

d)

Kể lý do cá nhân

7.

Một chữ ký email chuyên nghiệp nên bao gồm:

a)

Hình nền đẹp

b)

Câu nói truyền cảm hứng

c)

Họ tên, chức vụ (hoặc lớp), email, số điện thoại, liên kết nếu cần

d)

Tên nick mạng xã hội

8.

Khi viết email nhóm học tập, cần:

a)

Gửi tất cả nội dung riêng lẻ

b)

Tóm tắt thông tin, ghi rõ người phụ trách từng phần

c)

Viết dài dòng để thể hiện năng lực

d)

Không cần định dạng rõ ràng

9.

Thời điểm gửi email phù hợp nhất thường là:

a)

Sau nửa đêm

b)

Trong giờ làm việc hoặc giờ hành chính

c)

Cuối tuần

d)

Khi bạn rảnh

10.

Nếu bạn cần gửi lại email chưa được phản hồi, bạn nên:

a)

Gửi lại với lời nhắc nhẹ nhàng sau vài ngày

b)

Viết lại lịch sự: “I’m following up on my previous email...

c)

Viết in hoa để nhấn mạnh

d)

Gửi liên tục nhiều lần

11.

Một email không chuyên nghiệp thường có dấu hiệu:

a)

Không có lời chào, lỗi chính tả, hoặc dùng ngôn ngữ thiếu tôn trọng

b)

Dài hơn bình thường

c)

Có biểu tượng cảm xúc

d)

Có phần kết thư

12.

Khi gửi email xin tài liệu học tập, câu nào phù hợp nhất?

a)

Gửi tôi tài liệu đó ngay nhé!

b)

Em cần tài liệu đó gấp.

c)

Em xin phép được nhận bản tài liệu của thầy để tham khảo cho bài học.

d)

Cho em mượn file được không ạ?

13.

Trong môi trường làm việc quốc tế, một email hiệu quả cần:

a)

Dịch nguyên văn sang tiếng mẹ đẻ

b)

Ngắn gọn, dùng ngôn ngữ chuẩn mực và tôn trọng văn hóa giao tiếp

c)

Viết theo cách nói thường ngày

d)

Gửi kèm nhiều tệp đính kèm

14.

Internet là gì?

a)

Một phần mềm máy tính

b)

Một mạng nội bộ của trường học

c)

Mạng kết nối toàn cầu giữa các máy tính và thiết bị điện tử

d)

Một trang web cụ thể

15.

Trình duyệt web (web browser) là:

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm dùng để truy cập và xem nội dung trên Internet

c)

Công cụ biên tập văn bản

d)

Trình phát nhạc

16.

Ví dụ về trình duyệt web phổ biến là:

a)

Photoshop, Excel

b)

Zalo, Messenger

c)

Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge

d)

Word, PowerPoint

17.

Địa chỉ website (URL) thường bắt đầu bằng:

a)

ftp://

b)

http:// hoặc https://

c)

mail://

d)

file://

18.

Trong “https”, chữ “s” có nghĩa là:

a)

Simple

b)

Server

c)

Secure – an toàn

d)

Send

19.

Một trang web có giao thức “https” nghĩa là:

a)

Không đáng tin cậy

b)

Dễ bị tấn công

c)

Dữ liệu được mã hóa và an toàn hơn

d)

Không truy cập được

20.

Khi sử dụng Internet, “phishing” là:

a)

Lỗi hệ thống

b)

Hình thức lừa đảo người dùng qua email hoặc trang web giả mạo

c)

Phần mềm bảo mật

d)

Kỹ thuật tìm kiếm thông tin

21.

Để bảo vệ tài khoản trực tuyến, bạn nên:

a)

Dùng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

b)

Ghi mật khẩu ra giấy dán trên màn hình

c)

Dùng mật khẩu mạnh và bật xác thực hai yếu tố (2FA)

d)

Không bao giờ đổi mật khẩu

22.

Một mật khẩu mạnh nên có:

a)

Toàn chữ thường

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Ngắn dưới 6 ký tự

d)

Tên người dùng

23.

Khi tải phần mềm từ Internet, bạn cần:

a)

Tải ở bất kỳ trang nào

b)

Chỉ tải từ trang chính thức hoặc nguồn đáng tin cậy

c)

Tải từ liên kết trong email lạ

d)

Dựa vào quảng cáo

24.

Cloud storage (lưu trữ đám mây) là:

a)

Lưu file trong ổ cứng máy tính

b)

Lưu trữ dữ liệu trên Internet qua dịch vụ như Google Drive, OneDrive

c)

Chia sẻ file qua USB

d)

Lưu trữ offline

25.

Ưu điểm của lưu trữ đám mây là:

a)

Chỉ dùng được ở một máy

b)

Truy cập mọi lúc mọi nơi và dễ chia sẻ tài liệu

c)

Không cần Internet

d)

Không bảo mật

26.

Một ví dụ về ứng dụng học tập trực tuyến là:

a)

Netflix

b)

Facebook

c)

Coursera, Udemy, Google Classroom

d)

Spotify

27.

Khi tìm kiếm thông tin hiệu quả trên Google, bạn nên:

a)

Gõ toàn bộ câu hỏi dài dòng

b)

Dùng từ khóa ngắn gọn, chính xác và có dấu ngoặc kép khi cần

c)

Gõ đại khái và chờ kết quả

d)

Dùng tiếng lóng để lọc kết quả

28.

Kỹ tự "site:" trong Google Search giúp:

a)

Tìm hình ảnh

b)

Tìm nội dung trong một trang web cụ thể

c)

Dịch văn bản

d)

Loại bỏ kết quả không cần thiết

29.

Ví dụ: “site:sgu.edu.vn CNTT” giúp tìm:

a)

Mọi trang web CNTT

b)

Các trang có nội dung “CNTT” trong miền sgu.edu.vn

c)

Ảnh liên quan CNTT

d)

Video của SGU

30.

Một ví dụ về công cụ cộng tác trực tuyến là:

a)

Paint

b)

Google Docs, Notion, Microsoft Teams

c)

VLC

d)

WinRAR

31.

Ưu điểm của làm việc nhóm qua ứng dụng trực tuyến là:

a)

Không cần giao tiếp

b)

Dễ chia sẻ tài liệu, làm việc mọi lúc và theo dõi tiến độ

c)

Không an toàn

d)

Không lưu được lịch sử

32.

Khi dùng mạng xã hội, điều cần lưu ý là:

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân

b)

Giữ bảo mật thông tin cá nhân và sử dụng có trách nhiệm

c)

Kết bạn với tất cả người lạ

d)

Đăng bài thường xuyên để nổi tiếng

33.

Một hành vi sử dụng Internet thiếu văn minh là:

a)

Bình luận tiêu cực, chia sẻ tin giả và xúc phạm người khác

b)

Góp ý lịch sự

c)

Giúp đỡ người khác

d)

Tránh tranh luận vô ích

34.

“Digital footprint” nghĩa là:

a)

Dấu vết tội phạm

b)

Dấu vết thông tin cá nhân bạn để lại trên Internet

c)

Ảnh chụp màn hình

d)

Hồ sơ học tập

35.

Một ví dụ về “digital footprint” là:

a)

Lưu bài viết trong máy

b)

Bình luận, chia sẻ, hoặc bài đăng trên mạng xã hội

c)

Sử dụng Internet ẩn danh

d)

Xóa lịch sử trình duyệt

36.

Để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến, bạn nên:

a)

Đăng mọi thông tin cá nhân

b)

Sử dụng wifi công cộng để đăng nhập

c)

Giới hạn chia sẻ thông tin cá nhân và cài đặt bảo mật hợp lý

d)

Cài nhiều phần mềm cùng lúc

37.

Một rủi ro khi sử dụng wifi công cộng là:

a)

Tốc độ chậm

b)

Nguy cơ bị đánh cắp thông tin và mật khẩu

c)

Không kết nối được

d)

Bị thu phí

38.

Một công cụ giúp kiểm tra độ bảo mật của mật khẩu là:

a)

Google Translate

b)

YouTube

c)

Password Checkup, HaveIBeenPwned

d)

PowerPoint

39.

Khi học online, việc bật camera giúp:

a)

Gây mất tập trung

b)

Tăng tương tác và thể hiện sự nghiêm túc với lớp học

c)

Tiêu tốn băng thông

d)

Không cần thiết

40.

Khi tham gia lớp học trực tuyến, bạn nên:

a)

Mở mic liên tục

b)

Tắt mic khi không phát biểu, ghi chú và đặt câu hỏi đúng lúc

c)

Làm việc riêng

d)

Chỉ đọc slide mà không nghe giảng

41.

Một ứng dụng phổ biến để họp và học trực tuyến là:

a)

Notepad

b)

Zoom, Google Meet, Microsoft Teams

c)

VLC

d)

Word

42.

Khi gửi tài liệu qua email hoặc ứng dụng đám mây, nên:

a)

Gửi file không đặt tên

b)

Đặt tên file rõ ràng theo nội dung và người gửi

c)

Gửi nhiều file rời rạc

d)

Dùng tên file ngẫu nhiên

43.

Kỹ năng sử dụng Internet tốt giúp sinh viên CNTT:

a)

Giảm thời gian học

b)

Tìm kiếm, xử lý, chia sẻ và áp dụng thông tin hiệu quả, an toàn

c)

Không cần giảng viên hướng dẫn

d)

Chỉ học lý thuyết

44.

Tin học văn phòng là gì?

a)

Việc sử dụng Internet để giải trí

b)

Sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ công việc hành chính, học tập, văn bản và tính toán

c)

Viết chương trình phần mềm phức tạp

d)

Sửa chữa máy tính văn phòng

45.

Bộ phần mềm văn phòng phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Adobe Suite

b)

Microsoft Office (Word, Excel, PowerPoint)

c)

AutoDesk

d)

Visual Studio

46.

Chức năng chính của Microsoft Word là:

a)

Trình chiếu

b)

Soạn thảo và định dạng văn bản

c)

Tính toán dữ liệu

d)

Quản lý email

47.

Chức năng chính của Microsoft Excel là:

a)

Thiết kế slide thuyết trình

b)

Tính toán, lập bảng dữ liệu và tạo biểu đồ

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Lưu trữ ảnh

48.

Microsoft PowerPoint dùng để:

a)

Soạn thảo hợp đồng

b)

Thiết kế và trình bày bài thuyết trình

c)

Viết mã lập trình

49.

Trong Word, phím tắt Ctrl + S dùng để:

a)

Sao chép văn bản

b)

Lưu tài liệu

c)

Dán nội dung

d)

In tài liệu

50.

Trong Word, phím tắt Ctrl + Z có chức năng:

a)

Lưu tài liệu

b)

Sao chép

c)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện (Undo)

d)

Căn giữa đoạn văn

51.

Trong Word, “Justify” nghĩa là:

a)

Căn trái

b)

Căn phải

c)

Căn đều hai lề

d)

Căn giữa

52.

Định dạng “.docx” là của phần mềm:

a)

Excel

b)

Word

c)

PowerPoint

d)

Access

53.

Định dạng “.xlsx” là của:

a)

Word

b)

Excel

c)

PowerPoint

d)

Outlook

54.

Định dạng “.pptx” là của:

a)

Word

b)

Excel

c)

PowerPoint

d)

Access

55.

Việc thành thạo tin học văn phòng giúp sinh viên CNTT:

a)

Dễ giải trí hơn

b)

Soạn thảo, xử lý dữ liệu, và trình bày kết quả chuyên nghiệp hơn

c)

Không cần học lập trình

d)

Chỉ làm việc nhóm tốt hơn

56.

Báo cáo học tập hoặc nghiên cứu là:

a)

Bản tóm tắt ngắn gọn không cần cấu trúc

b)

Văn bản trình bày kết quả học tập, thực hành hoặc nghiên cứu một cách khoa học

c)

Một bài viết cảm nghĩ cá nhân

d)

Ghi chép nội dung bài giảng

57.

Mục đích chính của báo cáo là:

a)

Trang trí cho đẹp

b)

Trình bày, phân tích và đánh giá kết quả đã đạt được

c)

Đưa ra ý kiến chủ quan

d)

Sao chép nội dung từ Internet

58.

Một bản báo cáo tốt cần đảm bảo:

a)

Ngắn gọn tối đa, không cần chi tiết

b)

Cấu trúc rõ ràng, nội dung logic, chính xác và dễ hiểu

c)

Dài và nhiều hình ảnh

d)

Có ngôn ngữ văn hoa

59.

Cấu trúc cơ bản của một báo cáo thường gồm:

a)

Mở đầu – Kết luận

b)

Mở đầu – Nội dung – Kết luận – Tài liệu tham khảo

c)

Giới thiệu – Lý luận – Bảng biểu

d)

Bìa – Nội dung – Ảnh minh họa

60.

Phần “Mở đầu” của báo cáo cần trình bày:

a)

Toàn bộ kết quả nghiên cứu

b)

Lý do chọn đề tài, mục tiêu và phạm vi báo cáo

c)

Hình ảnh minh họa

d)

Bảng số liệu

61.

Phần “Kết luận” của báo cáo nên:

a)

Giới thiệu lại toàn bộ nội dung

b)

Tóm tắt kết quả chính và đề xuất hướng phát triển

c)

Viết lại phần mở đầu

d)

Trình bày biểu đồ

62.

Trong báo cáo, phần “Tài liệu tham khảo” giúp:

a)

Trang trí thêm cho báo cáo

b)

Ghi nhận nguồn thông tin sử dụng, tránh đạo văn

c)

Tăng số trang

d)

Làm đẹp bố cục

63.

Một lỗi phổ biến khi viết báo cáo là:

a)

Trình bày có bố cục rõ

b)

Sao chép nội dung từ nguồn khác mà không trích dẫn

c)

Có biểu đồ minh họa

d)

Dùng ngôn ngữ học thuật

64.

Khi trình bày biểu đồ trong báo cáo, cần:

a)

Chèn tuỳ ý

b)

Đặt tiêu đề, ghi rõ nguồn và đơn vị đo

c)

Không cần chú thích

d)

Dùng màu sắc tuỳ hứng

65.

Cách trình bày bảng biểu trong báo cáo phải:

a)

Không cần căn chỉnh

b)

Có tiêu đề, đánh số và được tham chiếu trong nội dung

c)

Dùng nhiều màu sặc sỡ

d)

Đặt tuỳ vị trí

66.

Khi viết báo cáo, nên dùng ngôn ngữ:

a)

Gợi cảm, văn chương

b)

Khách quan, học thuật và rõ ràng

c)

Dân dã, đời thường

d)

Dài dòng để tăng điểm

67.

Một yếu tố quan trọng khi viết báo cáo là:

a)

Cảm xúc cá nhân

b)

Tính logic và sự nhất quán trong trình bày

c)

Viết dài hơn yêu cầu

d)

Tự do sáng tạo câu từ

68.

Kỹ năng viết báo cáo giúp sinh viên:

a)

Qua môn dễ hơn

b)

Hình thành tư duy khoa học và trình bày kết quả rõ ràng

c)

Học ít hơn

d)

Làm việc nhóm giỏi hơn

69.

Một lỗi trình bày thường gặp trong báo cáo là:

a)

Không căn lề, không đánh số trang và thiếu thông nhất về định dạng

b)

Có bìa rõ ràng

c)

Có mục lục tự động

d)

Dùng chú thích hợp lý

70.

Khi viết báo cáo, việc “trích dẫn” là:

a)

Sao chép nguyên văn

b)

Dẫn nguồn thông tin từ tài liệu khác để minh chứng cho luận điểm

c)

Viết lại theo cảm nhận cá nhân

d)

Xóa thông tin gốc

71.

Một chuẩn trích dẫn phổ biến là:

a)

MLA

b)

APA hoặc Harvard

c)

Vietnamese Standard

d)

SGU Style

72.

Trong thuyết trình, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Trang phục

b)

Thiết bị

c)

Khả năng truyền đạt rõ ràng, tự tin và thuyết phục

d)

Nói thật nhanh

73.

Khi thuyết trình, “ngôn ngữ cơ thể” bao gồm:

a)

Ánh mắt, tư thế, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt

b)

Giọng nói

c)

Nội dung slide

d)

Màu sắc trình chiếu

74.

Việc sử dụng ánh mắt khi thuyết trình giúp:

a)

Gây căng thẳng

b)

Tăng kết nối và tạo sự tin tưởng với khán giả

c)

Gây áp lực

d)

Giảm tập trung

75.

Trong thuyết trình, người nói nên:

a)

Đọc toàn bộ slide

b)

Giải thích nội dung bằng ngôn từ tự nhiên, dễ hiểu

c)

Im lặng cho khán giả đọc

d)

Bỏ qua ví dụ

76.

Một slide trình bày hiệu quả thường:

a)

Có ít chữ, hình ảnh minh họa rõ và bố cục dễ nhìn

b)

Chứa toàn bộ nội dung bài nói

c)

Có nền màu sặc sỡ

d)

Không cần tiêu đề

77.

Khi thiết kế slide, nên chọn màu nền:

a)

Nhiều màu đậm xen kẽ

b)

Đơn giản, tương phản nhẹ, dễ đọc

c)

Nền hoạt hình

d)

Tuỳ hứng

78.

Khi thuyết trình, tốc độ nói nên:

a)

Càng nhanh càng tốt

b)

Càng chậm càng hay

c)

Tự nhiên, rõ ràng, phù hợp với người nghe

d)

Nói liên mạch không nghỉ

79.

Khi chuẩn bị thuyết trình, điều đầu tiên cần làm là:

a)

Xác định chủ đề, mục tiêu và đối tượng người nghe

b)

Viết slide trước

c)

Ghi nhớ toàn bài

d)

Chọn trang phục

80.

Trong thuyết trình nhóm, mỗi thành viên nên:

a)

Nói theo ý mình

b)

Phân công hợp lý và luyện tập thống nhất nội dung

c)

Nói cùng lúc

d)

Tự phát biểu ngẫu nhiên

81.

Khi gặp lỗi kỹ thuật trong buổi thuyết trình, nên:

a)

Tỏ ra lo lắng

b)

Giữ bình tĩnh, xử lý hoặc tiếp tục trình bày miệng

c)

Xin lỗi và dừng lại

d)

Trách ban tổ chức

82.

Một lỗi phổ biến khi thuyết trình là:

a)

Đọc nguyên văn slide hoặc không giao tiếp với khán giả

b)

Chuẩn bị kỹ

c)

Dùng hình ảnh minh hoạ hợp lý

d)

Giữ giọng ổn định

83.

Để gây ấn tượng tốt khi mở đầu bài thuyết trình, nên:

a)

Nói ngay vào kết luận

b)

Mở đầu bằng câu hỏi, ví dụ hoặc số liệu thú vị

c)

Đọc tiêu đề

d)

Giới thiệu dài dòng

84.

Kỹ năng đặt câu hỏi trong thuyết trình giúp:

a)

Làm khán giả mất tập trung

b)

Tăng tương tác và khuyến khích người nghe suy nghĩ

c)

Giảm độ tự tin của người nói

d)

Tăng thời lượng nói

85.

Khi kết thúc bài thuyết trình, bạn nên:

a)

Dừng đột ngột

b)

Tóm tắt, nhấn mạnh lại nội dung chính

c)

Không cần kết thúc

d)

Chuyển sang chủ đề khác

86.

Một công cụ hỗ trợ thuyết trình hiệu quả là:

a)

Excel

b)

PowerPoint

c)

Word

d)

Chrome

87.

Để rèn luyện kỹ năng thuyết trình, bạn nên:

a)

Tránh nói trước đám đông

b)

Chỉ đọc lý thuyết

c)

Luyện tập thường xuyên, ghi hình và tự đánh giá

d)

Đợi đến khi có bài tập nhóm

88.

Một thuyết trình thành công phụ thuộc vào:

a)

Trang thiết bị hiện đại

b)

Chuẩn bị kỹ lưỡng, nội dung hấp dẫn và phong cách tự tin

c)

Bài viết dài

d)

Tài liệu phát tay đẹp