Font size
WorksheetsCâu hỏi về kỹ năng email
Total questions: 88
Worksheet time: 44mins
Phần “CC” trong email có nghĩa là:
Carbon Connection
Carbon Copy – gửi bản sao đến người khác để họ biết nội dung
Central Communication
Chat Channel
Phần “BCC” trong email dùng để:
Gửi thư hàng loạt có hiển thị danh sách người nhận
Gửi bản sao ẩn, người khác không thấy danh sách người nhận
Trả lời tự động
Lưu bản nháp
Một lỗi thường gặp khi viết email nhóm là:
Viết đầy đủ tên người nhận
Gửi nhầm người hoặc quên tệp đính kèm
Có tiêu đề cụ thể
Ghi lời cảm ơn cuối thư
Khi trả lời email, dòng chủ đề nên:
Đổi hoàn toàn
Xóa đi để gọn hơn
Giữ nguyên để duy trì chuỗi hội thoại (“Re: ...”)
Viết lại nội dung mới
Nếu nhận email mà bạn không hiểu rõ yêu cầu, bạn nên:
Phớt lờ
Tự đoán và trả lời
Phản hồi lịch sự để làm rõ nội dung (“Could you please clarify...”)
Xóa ngay
Khi viết email xin việc, phần nội dung nên gồm:
Mô tả gia đình
Giới thiệu bản thân, kỹ năng, vị trí ứng tuyển và lời cảm ơn
Gửi CV mà không viết gì
Kể lý do cá nhân
Một chữ ký email chuyên nghiệp nên bao gồm:
Hình nền đẹp
Câu nói truyền cảm hứng
Họ tên, chức vụ (hoặc lớp), email, số điện thoại, liên kết nếu cần
Tên nick mạng xã hội
Khi viết email nhóm học tập, cần:
Gửi tất cả nội dung riêng lẻ
Tóm tắt thông tin, ghi rõ người phụ trách từng phần
Viết dài dòng để thể hiện năng lực
Không cần định dạng rõ ràng
Thời điểm gửi email phù hợp nhất thường là:
Sau nửa đêm
Trong giờ làm việc hoặc giờ hành chính
Cuối tuần
Khi bạn rảnh
Nếu bạn cần gửi lại email chưa được phản hồi, bạn nên:
Gửi lại với lời nhắc nhẹ nhàng sau vài ngày
Viết lại lịch sự: “I’m following up on my previous email...
Viết in hoa để nhấn mạnh
Gửi liên tục nhiều lần
Một email không chuyên nghiệp thường có dấu hiệu:
Không có lời chào, lỗi chính tả, hoặc dùng ngôn ngữ thiếu tôn trọng
Dài hơn bình thường
Có biểu tượng cảm xúc
Có phần kết thư
Khi gửi email xin tài liệu học tập, câu nào phù hợp nhất?
Gửi tôi tài liệu đó ngay nhé!
Em cần tài liệu đó gấp.
Em xin phép được nhận bản tài liệu của thầy để tham khảo cho bài học.
Cho em mượn file được không ạ?
Trong môi trường làm việc quốc tế, một email hiệu quả cần:
Dịch nguyên văn sang tiếng mẹ đẻ
Ngắn gọn, dùng ngôn ngữ chuẩn mực và tôn trọng văn hóa giao tiếp
Viết theo cách nói thường ngày
Gửi kèm nhiều tệp đính kèm
Internet là gì?
Một phần mềm máy tính
Một mạng nội bộ của trường học
Mạng kết nối toàn cầu giữa các máy tính và thiết bị điện tử
Một trang web cụ thể
Trình duyệt web (web browser) là:
Hệ điều hành
Phần mềm dùng để truy cập và xem nội dung trên Internet
Công cụ biên tập văn bản
Trình phát nhạc
Ví dụ về trình duyệt web phổ biến là:
Photoshop, Excel
Zalo, Messenger
Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge
Word, PowerPoint
Địa chỉ website (URL) thường bắt đầu bằng:
ftp://
http:// hoặc https://
mail://
file://
Trong “https”, chữ “s” có nghĩa là:
Simple
Server
Secure – an toàn
Send
Một trang web có giao thức “https” nghĩa là:
Không đáng tin cậy
Dễ bị tấn công
Dữ liệu được mã hóa và an toàn hơn
Không truy cập được
Khi sử dụng Internet, “phishing” là:
Lỗi hệ thống
Hình thức lừa đảo người dùng qua email hoặc trang web giả mạo
Phần mềm bảo mật
Kỹ thuật tìm kiếm thông tin
Để bảo vệ tài khoản trực tuyến, bạn nên:
Dùng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản
Ghi mật khẩu ra giấy dán trên màn hình
Dùng mật khẩu mạnh và bật xác thực hai yếu tố (2FA)
Không bao giờ đổi mật khẩu
Một mật khẩu mạnh nên có:
Toàn chữ thường
Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt
Ngắn dưới 6 ký tự
Tên người dùng
Khi tải phần mềm từ Internet, bạn cần:
Tải ở bất kỳ trang nào
Chỉ tải từ trang chính thức hoặc nguồn đáng tin cậy
Tải từ liên kết trong email lạ
Dựa vào quảng cáo
Cloud storage (lưu trữ đám mây) là:
Lưu file trong ổ cứng máy tính
Lưu trữ dữ liệu trên Internet qua dịch vụ như Google Drive, OneDrive
Chia sẻ file qua USB
Lưu trữ offline
Ưu điểm của lưu trữ đám mây là:
Chỉ dùng được ở một máy
Truy cập mọi lúc mọi nơi và dễ chia sẻ tài liệu
Không cần Internet
Không bảo mật
Một ví dụ về ứng dụng học tập trực tuyến là:
Netflix
Coursera, Udemy, Google Classroom
Spotify
Khi tìm kiếm thông tin hiệu quả trên Google, bạn nên:
Gõ toàn bộ câu hỏi dài dòng
Dùng từ khóa ngắn gọn, chính xác và có dấu ngoặc kép khi cần
Gõ đại khái và chờ kết quả
Dùng tiếng lóng để lọc kết quả
Kỹ tự "site:" trong Google Search giúp:
Tìm hình ảnh
Tìm nội dung trong một trang web cụ thể
Dịch văn bản
Loại bỏ kết quả không cần thiết
Ví dụ: “site:sgu.edu.vn CNTT” giúp tìm:
Mọi trang web CNTT
Các trang có nội dung “CNTT” trong miền sgu.edu.vn
Ảnh liên quan CNTT
Video của SGU
Một ví dụ về công cụ cộng tác trực tuyến là:
Paint
Google Docs, Notion, Microsoft Teams
VLC
WinRAR
Ưu điểm của làm việc nhóm qua ứng dụng trực tuyến là:
Không cần giao tiếp
Dễ chia sẻ tài liệu, làm việc mọi lúc và theo dõi tiến độ
Không an toàn
Không lưu được lịch sử
Khi dùng mạng xã hội, điều cần lưu ý là:
Chia sẻ mọi thông tin cá nhân
Giữ bảo mật thông tin cá nhân và sử dụng có trách nhiệm
Kết bạn với tất cả người lạ
Đăng bài thường xuyên để nổi tiếng
Một hành vi sử dụng Internet thiếu văn minh là:
Bình luận tiêu cực, chia sẻ tin giả và xúc phạm người khác
Góp ý lịch sự
Giúp đỡ người khác
Tránh tranh luận vô ích
“Digital footprint” nghĩa là:
Dấu vết tội phạm
Dấu vết thông tin cá nhân bạn để lại trên Internet
Ảnh chụp màn hình
Hồ sơ học tập
Một ví dụ về “digital footprint” là:
Lưu bài viết trong máy
Bình luận, chia sẻ, hoặc bài đăng trên mạng xã hội
Sử dụng Internet ẩn danh
Xóa lịch sử trình duyệt
Để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến, bạn nên:
Đăng mọi thông tin cá nhân
Sử dụng wifi công cộng để đăng nhập
Giới hạn chia sẻ thông tin cá nhân và cài đặt bảo mật hợp lý
Cài nhiều phần mềm cùng lúc
Một rủi ro khi sử dụng wifi công cộng là:
Tốc độ chậm
Nguy cơ bị đánh cắp thông tin và mật khẩu
Không kết nối được
Bị thu phí
Một công cụ giúp kiểm tra độ bảo mật của mật khẩu là:
Google Translate
YouTube
Password Checkup, HaveIBeenPwned
PowerPoint
Khi học online, việc bật camera giúp:
Gây mất tập trung
Tăng tương tác và thể hiện sự nghiêm túc với lớp học
Tiêu tốn băng thông
Không cần thiết
Khi tham gia lớp học trực tuyến, bạn nên:
Mở mic liên tục
Tắt mic khi không phát biểu, ghi chú và đặt câu hỏi đúng lúc
Làm việc riêng
Chỉ đọc slide mà không nghe giảng
Một ứng dụng phổ biến để họp và học trực tuyến là:
Notepad
Zoom, Google Meet, Microsoft Teams
VLC
Word
Khi gửi tài liệu qua email hoặc ứng dụng đám mây, nên:
Gửi file không đặt tên
Đặt tên file rõ ràng theo nội dung và người gửi
Gửi nhiều file rời rạc
Dùng tên file ngẫu nhiên
Kỹ năng sử dụng Internet tốt giúp sinh viên CNTT:
Giảm thời gian học
Tìm kiếm, xử lý, chia sẻ và áp dụng thông tin hiệu quả, an toàn
Không cần giảng viên hướng dẫn
Chỉ học lý thuyết
Tin học văn phòng là gì?
Việc sử dụng Internet để giải trí
Sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ công việc hành chính, học tập, văn bản và tính toán
Viết chương trình phần mềm phức tạp
Sửa chữa máy tính văn phòng
Bộ phần mềm văn phòng phổ biến nhất hiện nay là:
Adobe Suite
Microsoft Office (Word, Excel, PowerPoint)
AutoDesk
Visual Studio
Chức năng chính của Microsoft Word là:
Trình chiếu
Soạn thảo và định dạng văn bản
Tính toán dữ liệu
Quản lý email
Chức năng chính của Microsoft Excel là:
Thiết kế slide thuyết trình
Tính toán, lập bảng dữ liệu và tạo biểu đồ
Soạn thảo văn bản
Lưu trữ ảnh
Microsoft PowerPoint dùng để:
Soạn thảo hợp đồng
Thiết kế và trình bày bài thuyết trình
Viết mã lập trình
Trong Word, phím tắt Ctrl + S dùng để:
Sao chép văn bản
Lưu tài liệu
Dán nội dung
In tài liệu
Trong Word, phím tắt Ctrl + Z có chức năng:
Lưu tài liệu
Sao chép
Hoàn tác thao tác vừa thực hiện (Undo)
Căn giữa đoạn văn
Trong Word, “Justify” nghĩa là:
Căn trái
Căn phải
Căn đều hai lề
Căn giữa
Định dạng “.docx” là của phần mềm:
Excel
Word
PowerPoint
Access
Định dạng “.xlsx” là của:
Word
Excel
PowerPoint
Outlook
Định dạng “.pptx” là của:
Word
Excel
PowerPoint
Access
Việc thành thạo tin học văn phòng giúp sinh viên CNTT:
Dễ giải trí hơn
Soạn thảo, xử lý dữ liệu, và trình bày kết quả chuyên nghiệp hơn
Không cần học lập trình
Chỉ làm việc nhóm tốt hơn
Báo cáo học tập hoặc nghiên cứu là:
Bản tóm tắt ngắn gọn không cần cấu trúc
Văn bản trình bày kết quả học tập, thực hành hoặc nghiên cứu một cách khoa học
Một bài viết cảm nghĩ cá nhân
Ghi chép nội dung bài giảng
Mục đích chính của báo cáo là:
Trang trí cho đẹp
Trình bày, phân tích và đánh giá kết quả đã đạt được
Đưa ra ý kiến chủ quan
Sao chép nội dung từ Internet
Một bản báo cáo tốt cần đảm bảo:
Ngắn gọn tối đa, không cần chi tiết
Cấu trúc rõ ràng, nội dung logic, chính xác và dễ hiểu
Dài và nhiều hình ảnh
Có ngôn ngữ văn hoa
Cấu trúc cơ bản của một báo cáo thường gồm:
Mở đầu – Kết luận
Mở đầu – Nội dung – Kết luận – Tài liệu tham khảo
Giới thiệu – Lý luận – Bảng biểu
Bìa – Nội dung – Ảnh minh họa
Phần “Mở đầu” của báo cáo cần trình bày:
Toàn bộ kết quả nghiên cứu
Lý do chọn đề tài, mục tiêu và phạm vi báo cáo
Hình ảnh minh họa
Bảng số liệu
Phần “Kết luận” của báo cáo nên:
Giới thiệu lại toàn bộ nội dung
Tóm tắt kết quả chính và đề xuất hướng phát triển
Viết lại phần mở đầu
Trình bày biểu đồ
Trong báo cáo, phần “Tài liệu tham khảo” giúp:
Trang trí thêm cho báo cáo
Ghi nhận nguồn thông tin sử dụng, tránh đạo văn
Tăng số trang
Làm đẹp bố cục
Một lỗi phổ biến khi viết báo cáo là:
Trình bày có bố cục rõ
Sao chép nội dung từ nguồn khác mà không trích dẫn
Có biểu đồ minh họa
Dùng ngôn ngữ học thuật
Khi trình bày biểu đồ trong báo cáo, cần:
Chèn tuỳ ý
Đặt tiêu đề, ghi rõ nguồn và đơn vị đo
Không cần chú thích
Dùng màu sắc tuỳ hứng
Cách trình bày bảng biểu trong báo cáo phải:
Không cần căn chỉnh
Có tiêu đề, đánh số và được tham chiếu trong nội dung
Dùng nhiều màu sặc sỡ
Đặt tuỳ vị trí
Khi viết báo cáo, nên dùng ngôn ngữ:
Gợi cảm, văn chương
Khách quan, học thuật và rõ ràng
Dân dã, đời thường
Dài dòng để tăng điểm
Một yếu tố quan trọng khi viết báo cáo là:
Cảm xúc cá nhân
Tính logic và sự nhất quán trong trình bày
Viết dài hơn yêu cầu
Tự do sáng tạo câu từ
Kỹ năng viết báo cáo giúp sinh viên:
Qua môn dễ hơn
Hình thành tư duy khoa học và trình bày kết quả rõ ràng
Học ít hơn
Làm việc nhóm giỏi hơn
Một lỗi trình bày thường gặp trong báo cáo là:
Không căn lề, không đánh số trang và thiếu thông nhất về định dạng
Có bìa rõ ràng
Có mục lục tự động
Dùng chú thích hợp lý
Khi viết báo cáo, việc “trích dẫn” là:
Sao chép nguyên văn
Dẫn nguồn thông tin từ tài liệu khác để minh chứng cho luận điểm
Viết lại theo cảm nhận cá nhân
Xóa thông tin gốc
Một chuẩn trích dẫn phổ biến là:
MLA
APA hoặc Harvard
Vietnamese Standard
SGU Style
Trong thuyết trình, yếu tố quan trọng nhất là:
Trang phục
Thiết bị
Khả năng truyền đạt rõ ràng, tự tin và thuyết phục
Nói thật nhanh
Khi thuyết trình, “ngôn ngữ cơ thể” bao gồm:
Ánh mắt, tư thế, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt
Giọng nói
Nội dung slide
Màu sắc trình chiếu
Việc sử dụng ánh mắt khi thuyết trình giúp:
Gây căng thẳng
Tăng kết nối và tạo sự tin tưởng với khán giả
Gây áp lực
Giảm tập trung
Trong thuyết trình, người nói nên:
Đọc toàn bộ slide
Giải thích nội dung bằng ngôn từ tự nhiên, dễ hiểu
Im lặng cho khán giả đọc
Bỏ qua ví dụ
Một slide trình bày hiệu quả thường:
Có ít chữ, hình ảnh minh họa rõ và bố cục dễ nhìn
Chứa toàn bộ nội dung bài nói
Có nền màu sặc sỡ
Không cần tiêu đề
Khi thiết kế slide, nên chọn màu nền:
Nhiều màu đậm xen kẽ
Đơn giản, tương phản nhẹ, dễ đọc
Nền hoạt hình
Tuỳ hứng
Khi thuyết trình, tốc độ nói nên:
Càng nhanh càng tốt
Càng chậm càng hay
Tự nhiên, rõ ràng, phù hợp với người nghe
Nói liên mạch không nghỉ
Khi chuẩn bị thuyết trình, điều đầu tiên cần làm là:
Xác định chủ đề, mục tiêu và đối tượng người nghe
Viết slide trước
Ghi nhớ toàn bài
Chọn trang phục
Trong thuyết trình nhóm, mỗi thành viên nên:
Nói theo ý mình
Phân công hợp lý và luyện tập thống nhất nội dung
Nói cùng lúc
Tự phát biểu ngẫu nhiên
Khi gặp lỗi kỹ thuật trong buổi thuyết trình, nên:
Tỏ ra lo lắng
Giữ bình tĩnh, xử lý hoặc tiếp tục trình bày miệng
Xin lỗi và dừng lại
Trách ban tổ chức
Một lỗi phổ biến khi thuyết trình là:
Đọc nguyên văn slide hoặc không giao tiếp với khán giả
Chuẩn bị kỹ
Dùng hình ảnh minh hoạ hợp lý
Giữ giọng ổn định
Để gây ấn tượng tốt khi mở đầu bài thuyết trình, nên:
Nói ngay vào kết luận
Mở đầu bằng câu hỏi, ví dụ hoặc số liệu thú vị
Đọc tiêu đề
Giới thiệu dài dòng
Kỹ năng đặt câu hỏi trong thuyết trình giúp:
Làm khán giả mất tập trung
Tăng tương tác và khuyến khích người nghe suy nghĩ
Giảm độ tự tin của người nói
Tăng thời lượng nói
Khi kết thúc bài thuyết trình, bạn nên:
Dừng đột ngột
Tóm tắt, nhấn mạnh lại nội dung chính
Không cần kết thúc
Chuyển sang chủ đề khác
Một công cụ hỗ trợ thuyết trình hiệu quả là:
Excel
PowerPoint
Word
Chrome
Để rèn luyện kỹ năng thuyết trình, bạn nên:
Tránh nói trước đám đông
Chỉ đọc lý thuyết
Luyện tập thường xuyên, ghi hình và tự đánh giá
Đợi đến khi có bài tập nhóm
Một thuyết trình thành công phụ thuộc vào:
Trang thiết bị hiện đại
Chuẩn bị kỹ lưỡng, nội dung hấp dẫn và phong cách tự tin
Bài viết dài
Tài liệu phát tay đẹp
