wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3 — Trắc nghiệm Big Data

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu lớn (Big Data) là gì?

a)

Dữ liệu nhỏ, dễ xử lý bằng Excel

b)

Dữ liệu có kích thước lớn, tốc độ cao, đa dạng, khó xử lý bằng công cụ truyền thống

c)

Dữ liệu chỉ gồm văn bản

d)

Dữ liệu ít thay đổi

2.

Theo Gartner, dữ liệu lớn được đặc trưng bởi mấy yếu tố chính?

a)

2 yếu tố

b)

3 yếu tố

c)

4 yếu tố

d)

5 yếu tố

3.

Trong mô hình 3Vs của Big Data, “Velocity” thể hiện:

a)

Dung lượng dữ liệu

b)

Tốc độ tạo ra và xử lý dữ liệu

c)

Độ tin cậy của dữ liệu

d)

Mức độ chi tiết dữ liệu

4.

“Variety” trong Big Data đề cập đến:

a)

Tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Đa dạng nguồn và loại dữ liệu

c)

Độ chính xác dữ liệu

d)

Giá trị dữ liệu

5.

Ngoài 3Vs, yếu tố thứ tư thường được thêm vào để mô tả Big Data là:

a)

Validation

b)

Value

c)

Visualization

d)

Virtualization

6.

Một hệ thống giao thông thông minh phải xử lý hàng triệu tín hiệu đèn, camera và cảm biến mỗi giây. Đặc trưng nào của Big Data thể hiện rõ nhất trong tình huống này?

a)

Variety

b)

Velocity

c)

Volume

d)

Veracity

7.

Dữ liệu cảm biến từ hàng nghìn thiết bị IoT truyền về trung tâm mỗi giây cho thấy thách thức chính về:

a)

Tốc độ và dung lượng dữ liệu

b)

Đa dạng loại dữ liệu

c)

Giá trị thấp của dữ liệu

d)

Dữ liệu chỉ ở dạng số

8.

Vì sao nói “Big Data không chỉ là vấn đề kích thước”?

a)

Vì dữ liệu lớn thường bị lỗi

b)

Vì giá trị trích xuất từ dữ liệu mới là mục tiêu chính

c)

Vì chỉ cần dữ liệu nhanh là đủ

d)

Vì mọi dữ liệu lớn đều vô dụng nếu không được lưu trữ

9.

Một công ty thương mại điện tử muốn phân tích hành vi người dùng theo thời gian thực để đề xuất sản phẩm phù hợp. Họ đang tập trung vào đặc trưng nào của Big Data?

a)

Volume

b)

Value

c)

Velocity

d)

Variety

10.

Một tổ chức thu thập dữ liệu từ video, âm thanh, cảm biến và nhật ký web. Để tích hợp và phân tích hiệu quả, họ cần giải quyết đặc trưng nào của Big Data?

a)

Variety

b)

Volume

c)

Velocity

d)

Veracity

11.

Thách thức lớn nhất của dữ liệu lớn (Big Data) là gì?

a)

Thiếu dữ liệu để phân tích

b)

Dữ liệu chỉ tồn tại ở dạng văn bản

c)

Dữ liệu được lưu trữ quá dễ dàng

d)

Dữ liệu có khối lượng, tốc độ và độ phức tạp cao

12.

Tại sao các hệ thống truyền thống (ví dụ SQL) gặp khó khăn với Big Data?

a)

Vì SQL không thể kết nối internet

b)

Vì dữ liệu lớn vượt quá khả năng lưu trữ và xử lý của hệ thống truyền thống

c)

Vì dữ liệu lớn không thể được lưu trong bảng

d)

Vì SQL chỉ hỗ trợ dữ liệu văn bản

13.

Loại dữ liệu nào gây khó khăn nhất trong việc phân tích dữ liệu lớn?

a)

Dữ liệu có cấu trúc

b)

Dữ liệu bán cấu trúc

c)

Dữ liệu phi cấu trúc (video, âm thanh, văn bản tự do)

d)

Dữ liệu số

14.

Tốc độ sinh dữ liệu cao tạo ra thách thức nào sau đây?

a)

Dữ liệu khó phân loại

b)

Không thể xử lý và phân tích kịp thời theo thời gian thực

c)

Làm giảm tính bảo mật dữ liệu

d)

Tăng độ tin cậy của dữ liệu

15.

“Veracity” trong đặc trưng của Big Data nói đến yếu tố nào?

a)

Độ tin cậy và tính chính xác của dữ liệu

b)

Kích thước dữ liệu

c)

Tốc độ tăng trưởng dữ liệu

d)

Dạng dữ liệu

16.

Một trong những thách thức về nhân lực trong Big Data là gì?

a)

Dư thừa chuyên gia dữ liệu

b)

Thiếu chuyên gia có khả năng kết hợp kỹ thuật và phân tích dữ liệu

c)

Không cần đến kiến thức về lập trình

d)

Tất cả các công việc đều được tự động hóa

17.

Tại sao bảo mật dữ liệu là vấn đề quan trọng trong Big Data?

a)

Vì dữ liệu thường được lưu trữ cục bộ

b)

Vì dữ liệu lớn dễ bị nhiễu

c)

Vì dữ liệu đến từ nhiều nguồn, dễ bị lộ và khó kiểm soát

d)

Vì hệ thống không có tường lửa

18.

Hệ thống nào sau đây thường được sử dụng để xử lý dữ liệu lớn hiệu quả?

a)

Microsoft Excel

b)

Apache Hadoop hoặc Apache Spark

c)

Google Docs

d)

Access Database

19.

Chất lượng dữ liệu kém có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Giảm chi phí lưu trữ

b)

Cải thiện tốc độ phân tích

c)

Kết quả phân tích sai lệch và ra quyết định không chính xác

d)

Tăng hiệu quả khai thác dữ liệu

20.

Khi tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, thách thức lớn nhất là gì?

a)

Dữ liệu bị trùng lặp và khác định dạng

b)

Dữ liệu luôn đồng nhất

c)

Dữ liệu dễ bị mất giá trị

d)

Dữ liệu luôn sạch và hoàn hảo

21.

Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp chủ yếu trong việc nào sau đây?

a)

Giảm chi phí vận hành cố định

b)

Dự đoán xu hướng và ra quyết định chiến lược

c)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

d)

Tự động hoá toàn bộ quy trình sản xuất

22.

Một trong những vai trò chính của phân tích dữ liệu lớn là:

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong kinh doanh

b)

Cung cấp khả năng dự báo xu hướng và hành vi người tiêu dùng

c)

Giảm khối lượng dữ liệu cần xử lý

d)

Thay thế hoàn toàn con người trong ra quyết định

23.

Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi khách hàng bằng cách:

a)

Giới hạn dữ liệu thu thập được

b)

Phân tích dữ liệu hành vi và lịch sử mua sắm

c)

Xoá dữ liệu cũ định kỳ

d)

Tự động tạo nhu cầu mới

24.

Tiềm năng lớn nhất của phân tích dữ liệu lớn trong lĩnh vực y tế là gì?

a)

Tăng số lượng bệnh viện

b)

Dự đoán bệnh lý và hỗ trợ điều trị

c)

Giảm chi phí thuốc men

d)

Quản lý nhân sự y tế

25.

Phân tích dữ liệu lớn có thể giúp phát hiện thông tin ẩn bằng cách:

a)

Tự động xoá dữ liệu lỗi

b)

Phân tích mối liên kết và mẫu tiềm ẩn trong dữ liệu lớn

c)

Sắp xếp lại dữ liệu theo thời gian

d)

Chuyển đổi định dạng dữ liệu

26.

Trong kinh doanh, lợi ích trực tiếp của phân tích dữ liệu lớn là gì?

a)

Tăng doanh thu thông qua hiểu biết sâu hơn về khách hàng

b)

Giảm giá trị sản phẩm

c)

Giảm thời gian quảng cáo

d)

Tăng chi phí marketing

27.

Tiềm năng của phân tích dữ liệu lớn trong lĩnh vực chính trị là:

a)

Kiểm soát truyền thông

b)

Dự đoán kết quả bầu cử và hành vi cử tri

c)

Giảm số lượng cử tri

d)

Giới hạn thông tin công khai

28.

Một trong những ứng dụng của phân tích dữ liệu lớn trong marketing là:

a)

Dự báo nhu cầu và tối ưu hoá chiến lược tiếp thị

b)

Thay thế bộ phận bán hàng

c)

Giảm chi phí quảng cáo bằng mọi giá

d)

Tự động tạo sản phẩm mới

29.

“Khả năng dự báo tương lai” là đặc trưng thuộc phần nào của phân tích dữ liệu lớn?

a)

Vai trò

b)

Thách thức

c)

Tiềm năng

d)

Giới hạn

30.

Phân tích dữ liệu lớn mở ra tiềm năng nào cho tổ chức và xã hội?

a)

Giảm nhu cầu lưu trữ dữ liệu

b)

Tăng khả năng dự đoán, đổi mới và phát triển bền vững

c)

Giảm sự tương tác của con người với dữ liệu

d)

Loại bỏ hoàn toàn sai số dữ liệu

31.

Trong một hệ thống xử lý dữ liệu lớn, điều gì xảy ra nếu chỉ dựa vào máy móc mà không có sự tham gia của con người?

a)

Hệ thống vẫn đảm bảo khả năng sáng tạo và linh hoạt trong ra quyết định

b)

Hiệu suất tăng cao nhưng thiếu khả năng diễn giải và tư duy chiến lược

c)

Hệ thống sẽ hoạt động ổn định và chính xác tuyệt đối

d)

Dữ liệu sẽ được xử lý nhanh hơn nhưng cũng đầy đủ hơn

32.

Máy móc trong hệ thống xử lý dữ liệu lớn không có chức năng nào sau đây?

a)

Tự động hóa và tối ưu hóa quá trình xử lý

b)

Phân loại dữ liệu nhanh chóng và chính xác

c)

Đưa ra dự báo và xu hướng tương lai

d)

Thay thế hoàn toàn vai trò chiến lược của con người

33.

Vai trò chính của con người trong hệ thống xử lý dữ liệu lớn là gì?

a)

Thực hiện tính toán tốc độ cao

b)

Quản lý hạ tầng phần cứng

c)

Diễn giải dữ liệu và ra quyết định sáng tạo

d)

Tự động hóa quá trình phân loại

34.

Bước kiểm soát chất lượng dữ liệu trong quá trình xử lý nhằm mục tiêu:

a)

Tăng dung lượng dữ liệu

b)

Giảm tính chính xác để tiết kiệm thời gian

c)

Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ, nhất quán

d)

Loại bỏ hoàn toàn dữ liệu trùng lặp

35.

Trong chức năng cơ bản của hệ thống, chuyển đổi dữ liệu giúp:

a)

Giảm lượng dữ liệu lưu trữ

b)

Biến đổi dữ liệu giữa các định dạng để dễ sử dụng

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Xóa bỏ dữ liệu lỗi

36.

Chức năng xác nhận và đảm bảo chất lượng dữ liệu chủ yếu nhằm:

a)

Giảm bớt khối lượng công việc của máy

b)

Đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy và phản ánh đúng thực tế

c)

Loại bỏ vai trò của con người trong hệ thống

d)

Tăng số lượng dữ liệu thu thập

37.

Phân loại và sắp xếp dữ liệu giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào?

a)

Tăng tính phức tạp của hệ thống

b)

Giảm khả năng truy cập dữ liệu

c)

Tổ chức thông tin có hệ thống, dễ phân tích

d)

Giảm dung lượng lưu trữ

38.

Tóm tắt dữ liệu giúp người sử dụng:

a)

Xem chi tiết từng bản ghi

b)

Nắm được thông tin chính và xu hướng quan trọng

c)

Xóa bỏ dữ liệu thừa

d)

Tự động hóa hoàn toàn quá trình xử lý

39.

Ví dụ hệ thống ngân hàng ABC minh họa cho:

a)

Ứng dụng thực tế của việc tóm tắt và phân loại dữ liệu trong quản lý tài chính

b)

Cách lưu trữ dữ liệu dạng văn bản trong ngân hàng

c)

Cách mã hóa dữ liệu bảo mật

d)

Mô hình đào tạo máy học

40.

Nếu một tổ chức không thường xuyên kiểm soát và làm mới dữ liệu, hậu quả có thể là gì?

a)

Dữ liệu sẽ tự động đồng bộ

b)

Các mô hình phân tích có thể dựa trên thông tin lỗi thời và sai lệch

c)

Hệ thống trở nên nhanh hơn

d)

Báo cáo trở nên chi tiết hơn

41.

Theo nguồn tài liệu, xử lý dữ liệu phân tán liên quan đến khía cạnh nào của dữ liệu lớn?

a)

Tập trung tất cả dữ liệu vào một hệ thống trung tâm

b)

Tổ chức và quản lý dữ liệu trên nhiều nút hoặc máy tính khác nhau

c)

Chỉ thực hiện các nhiệm vụ đồng thời trên một máy tính duy nhất

d)

Giảm gánh nặng cho một điểm duy nhất bằng cách tăng cường phần cứng

42.

Mục tiêu chính của kỹ thuật xử lý song song là gì?

a)

Giảm thiểu các tác vụ thực hiện để tiết kiệm tài nguyên

b)

Tập trung tất cả sức mạnh tính toán vào một lõi xử lý duy nhất

c)

Tối ưu hóa hiệu suất bằng cách sử dụng đồng thời nhiều nguồn lực, giảm thời gian xử lý

d)

Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu thông qua đồng bộ hóa

43.

Nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật xử lý dữ liệu phân tán và song song là gì?

a)

Tập trung và tuần tự

b)

Mã hóa và bảo mật

c)

Phân tán và đồng thời

d)

Tối ưu hóa và kiểm thử

44.

Trong kỹ thuật phân tán dữ liệu, phương pháp “Phân vùng dữ liệu” (Data Partitioning) hoạt động bằng cách nào để tối ưu hóa xử lý?

a)

Nén toàn bộ dữ liệu để giảm áp lực lên các nút

b)

Chia dữ liệu thành các phần nhỏ (phân vùng) và gán cho một nút cụ thể

c)

Chỉ lưu trữ bản sao dữ liệu trên nút trung tâm

d)

Sử dụng mã hóa để bảo vệ từng phần dữ liệu

45.

Mục tiêu chính của kỹ thuật Sao chép dữ liệu (Replication) trong hệ thống phân tán là gì?

a)

Giảm chi phí lưu trữ tổng thể

b)

Đảm bảo tính sẵn có và tăng độ tin cậy của hệ thống

c)

Đơn giản hóa quá trình truy vấn SQL

d)

Tăng cường áp lực xử lý cho nút gốc

46.

Ngoài việc giảm rủi ro mất mát dữ liệu, Replication còn mang lại lợi ích nào về mặt hiệu suất cho hệ thống phân tán?

a)

Giảm chi phí băng thông mạng

b)

Giảm tải cho nút chính (nút gốc) bằng cách phục vụ các yêu cầu đọc từ các bản sao

c)

Đồng bộ hóa dữ liệu tức thì giữa tất cả các nút

d)

Chỉ sử dụng một tài nguyên tính toán duy nhất

47.

MapReduce được định nghĩa là mô hình gì trong xử lý dữ liệu lớn?

a)

Một hệ thống lưu trữ đám mây

b)

Mô hình lập trình và thuật toán xử lý dữ liệu

c)

Một giao thức bảo mật dữ liệu

d)

Một kỹ thuật giảm thiểu nhiễu trong dữ liệu thô

48.

Apache Spark được mô tả là gì và hỗ trợ xử lý dữ liệu theo cách nào?

a)

Một công cụ trực quan hóa dữ liệu lớn

b)

Một hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ tối ưu hóa cho dữ liệu lớn

c)

Một framework xử lý dữ liệu phân tán với hiệu suất cao, hỗ trợ xử lý dữ liệu trên bộ nhớ

d)

Một ngôn ngữ lập trình thống kê tương tự như R

49.

Sự tích hợp giữa kỹ thuật phân tán và song song giúp tối ưu hóa việc xử lý dữ liệu lớn như thế nào?

a)

Bằng cách giảm áp lực cho từng nút và nâng cao khả năng mở rộng

b)

Bằng cách giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Bằng cách loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về replication

d)

Bằng cách chỉ xử lý dữ liệu tuần tự

50.

Ứng dụng thực tế nào sau đây được đề cập là nơi kỹ thuật xử lý dữ liệu phân tán và song song được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp?

a)

Phát triển phần mềm lập trình truyền thống

b)

Phân tích hành vi người dùng trên các nền tảng trực tuyến

c)

Chuyển đổi dữ liệu có cấu trúc thành dữ liệu không cấu trúc

d)

Mã hóa Label cho các biến phân loại

51.

Đặc điểm nào sau đây không phải của cơ sở dữ liệu phân tán?

a)

Dữ liệu được lưu ở nhiều vị trí khác nhau

b)

Người dùng cần biết dữ liệu nằm ở đâu để truy cập

c)

Các nút trong hệ thống có thể xử lý song song

d)

Dữ liệu được quản lý như một thể thống nhất

52.

Ưu điểm nổi bật nhất của cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Tăng hiệu suất và khả năng sẵn sàng của hệ thống

c)

Giảm bảo mật dữ liệu

d)

Dễ quản lý hơn cơ sở dữ liệu tập trung

53.

Điện toán đám mây (Cloud Computing) cung cấp tài nguyên dưới dạng gì?

a)

Các dịch vụ qua Internet

b)

Phần cứng cài đặt nội bộ

c)

Ổ cứng di động

d)

Ứng dụng ngoại tuyến

54.

Trong các mô hình dịch vụ sau, mô hình nào cho phép người dùng chạy ứng dụng mà không cần quản lý hạ tầng?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

55.

Mô hình nào trong điện toán đám mây cung cấp phần mềm hoàn chỉnh cho người dùng cuối?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

56.

Trong điện toán đám mây, ảo hóa (virtualization) có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý vật lý của CPU

b)

Cho phép nhiều máy ảo chia sẻ tài nguyên vật lý chung

c)

Giảm kích thước dữ liệu lưu trữ

d)

Xóa dữ liệu không cần thiết

57.

Vì sao điện toán đám mây phù hợp cho xử lý dữ liệu lớn (Big Data)?

a)

Vì dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị cá nhân

b)

Vì dễ mở rộng quy mô và xử lý song song

c)

Vì không cần bảo mật dữ liệu

d)

Vì chi phí cao nên ít người dùng

58.

Ví dụ nào sau đây là hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán?

a)

Excel lưu trên máy tính cá nhân

b)

MySQL chỉ trên một máy chủ duy nhất

c)

Hadoop Distributed File System (HDFS)

d)

Word lưu offline

59.

Tính năng “trả phí theo mức sử dụng” là đặc trưng của mô hình nào?

a)

Điện toán đám mây

b)

Cơ sở dữ liệu tập trung

c)

Lưu trữ nội bộ

d)

Mạng ngang hàng (P2P)

60.

Dịch vụ Google App Engine thuộc mô hình nào trong điện toán đám mây?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

61.

Công cụ nào dưới đây được xem là nền tảng phổ biến nhất cho việc lưu trữ và xử lý dữ liệu phân tán trong phân tích dữ liệu lớn?

a)

Tableau

b)

Apache Hadoop

c)

Power BI

d)

Python

62.

Điểm nổi bật của Apache Spark so với Hadoop là gì?

a)

Xử lý dữ liệu theo lô (batch processing)

b)

Hỗ trợ ít ngôn ngữ lập trình hơn

c)

Xử lý dữ liệu nhanh, tận dụng bộ nhớ hiệu quả

d)

Không hỗ trợ Python

63.

Công cụ nào dưới đây chuyên dùng cho xử lý dữ liệu thời gian thực (real-time processing)?

a)

Apache Flink

b)

Apache Hive

c)

Power BI

d)

Apache Pig

64.

Công cụ nào trong Hadoop giúp người không chuyên lập trình viết truy vấn dữ liệu dễ dàng?

a)

Hive và Pig

b)

Spark và Flink

c)

Tableau và Power BI

d)

Java và Scala

65.

Công cụ nào dưới đây chuyên về trực quan hóa và báo cáo dữ liệu?

a)

Apache Hadoop

b)

Tableau và Power BI

c)

Apache Flink

d)

R và Python

66.

Ngôn ngữ nào sau đây phổ biến nhất trong phân tích dữ liệu lớn nhờ có nhiều thư viện hỗ trợ mạnh mẽ như Pandas, NumPy, Scikit-learn?

a)

R

b)

Python

c)

Java

d)

SQL

67.

Ngôn ngữ nào chuyên dùng cho thống kê và đồ họa dữ liệu, phổ biến trong nghiên cứu khoa học?

a)

Python

b)

SQL

c)

R

d)

Java

68.

Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng cùng với Apache Spark để tận dụng tối đa hiệu năng và tính tương thích của hệ thống?

a)

Python

b)

Java và Scala

c)

R

d)

Julia

69.

SQL đóng vai trò quan trọng nhất trong công việc nào dưới đây?

a)

Xây dựng mô hình học máy

b)

Truy vấn và thao tác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu lớn

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Phân tích ảnh và âm thanh

70.

Trong quá trình chọn công cụ cho phân tích dữ liệu lớn, yếu tố nào sau đây giúp doanh nghiệp đảm bảo hệ thống có thể mở rộng linh hoạt trong tương lai?

a)

Tốc độ xử lý hiện tại

b)

Khả năng mở rộng và tương thích hệ thống

c)

Giao diện thân thiện với người dùng

d)

Số lượng biểu đồ có sẵn trong công cụ

71.

Mục tiêu cốt lõi của việc kết hợp khám phá dữ liệu lớn (Big Data) với Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Chỉ tập trung vào việc chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu để tránh lỗi

b)

Giúp khai phá sâu sắc vào dữ liệu để tìm ra sự hiểu biết mới và giải mã những bí mật ẩn sau con số

c)

Chủ yếu là tự động hóa các quy trình hành chính và quản lý

d)

Giúp lưu trữ và quản lý hiệu quả các tập dữ liệu có cấu trúc

72.

Trong lĩnh vực y tế, việc ứng dụng Khám phá dữ liệu lớn và AI mang lại lợi ích cụ thể nào?

a)

Chủ yếu là theo dõi lượng thuốc tồn kho và tối ưu hóa lịch trình làm việc của bác sĩ

b)

Chỉ sử dụng dữ liệu số (như cân nặng) để tính toán trung bình (Mean) và phương sai (Variance)

c)

Giúp tự động hóa và phân tích hàng loạt dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời giúp dự báo về quy mô và diễn biến của dịch bệnh

d)

Giúp xác định và phân loại các biến khóa chính (key variables) trong hồ sơ bệnh án

73.

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML) đóng vai trò then chốt nào trong việc phân loại và xác định các dấu hiệu bệnh lý từ dữ liệu lớn (Big Data)?

a)

Giúp tự động thu thập dữ liệu phi cấu trúc (như hình ảnh X-quang) và lưu trữ chúng

b)

AI chỉ đơn thuần là công cụ trực quan hóa các mối quan hệ tuyến tính giữa các biến

c)

AI giúp thiết lập các quy tắc kết hợp (Association Rules) trong dữ liệu dược phẩm

d)

AI có thể học từ dữ liệu lớn để hiểu rõ các xu hướng, mối liên kết, và yếu tố nguy cơ của các bệnh lý; các mô hình ML tự động phân loại và xác định các biểu hiện tiềm ẩn của bệnh

74.

Khi tận dụng sức mạnh của khám phá dữ liệu lớn và AI, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, các thách thức lớn nhất thường là gì?

a)

Thiếu công cụ thống kê cơ bản như phương sai và biểu đồ cột

b)

Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư đối với dữ liệu nhạy cảm, cùng với thách thức về đồng nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Thiếu ngôn ngữ lập trình phù hợp (ví dụ: Python hoặc R)

d)

Thách thức trong việc chọn giữa thuật toán hồi quy và thuật toán phân loại

75.

Mối quan hệ giữa Phân tích dữ liệu lớn và Học máy (ML) mang lại lợi ích chung như thế nào?

a)

Sự kết hợp giữa khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ và sức mạnh của học máy cho phép tiến xa hơn trong việc hiểu rõ thông tin, tìm kiếm mối quan hệ phức tạp, và đưa ra dự đoán chính xác

b)

Học máy chỉ là một công đoạn tiền xử lý dữ liệu đơn thuần

c)

Học máy chỉ áp dụng cho dữ liệu có cấu trúc, còn phân tích dữ liệu lớn chỉ áp dụng cho dữ liệu phi cấu trúc

d)

Phân tích dữ liệu lớn chỉ tập trung vào phân tích mô tả (Descriptive Analysis) còn học máy chỉ tập trung vào phân tích chẩn đoán (Diagnostic Analysis)

76.

Trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, Phân tích dữ liệu lớn và Học máy thường được sử dụng để tạo ra những mô hình dự báo nào?

a)

Phân loại email là spam hay không spam

b)

Dự đoán biến động giá cổ phiếu, đánh giá xu hướng thị trường, phân tích rủi ro tài chính và tối ưu hóa quản lý tài sản

c)

Dự đoán nhu cầu nguyên liệu và tối ưu hóa chuỗi cung ứng

d)

Xây dựng mô hình phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) của người dùng trên mạng xã hội

77.

Phân tích dữ liệu lớn và Học máy giúp lĩnh vực y tế xử lý những loại dữ liệu phức tạp nào và với mục tiêu gì?

a)

Chỉ xử lý dữ liệu số từ các thiết bị IoT để tiết kiệm năng lượng

b)

Xử lý dữ liệu dạng bảng (Tabular data) để phân loại khách hàng theo nhóm tuổi

c)

Chỉ tập trung vào việc xác định các giá trị ngoại lệ trong kết quả xét nghiệm

d)

Xử lý dữ liệu phi cấu trúc và dữ liệu lớn (như hồ sơ bệnh án, hình ảnh y khoa) để phân tích sâu rộng, dự đoán kết quả bệnh lý và quản lý tài nguyên y tế hiệu quả

78.

Trong chiến lược tiếp thị và bán lẻ, sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu lớn và học máy mang lại những tiến bộ nào?

a)

Tối ưu hóa chiến lược quảng cáo, dự đoán xu hướng mua sắm và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

b)

Thiết lập các giao diện tương tác để người dùng tự điều chỉnh mô hình.

c)

Hỗ trợ dự báo thời tiết và mô hình hóa khí hậu.

d)

Giúp xác định các điểm Core Points và Noise Points trong thuật toán DBSCAN.

79.

Vai trò của Phân tích dữ liệu lớn và Học máy trong việc tìm kiếm cấu trúc ẩn trong nghiên cứu khoa học và trong lĩnh vực dịch vụ là gì?

a)

Trong nghiên cứu khoa học, chỉ giúp thu thập dữ liệu từ các cảm biến IoT và lưu trữ chúng.

b)

Trong dịch vụ, chỉ tập trung vào việc xử lý các giá trị thiếu và dữ liệu không hợp lý.

c)

Trong khoa học, giúp khám phá các cấu trúc ẩn và mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu, và trong dịch vụ, giúp đưa ra những dự đoán chính xác và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

d)

Giúp giảm chiều dữ liệu bằng phương pháp PCA.

80.

Học máy và Phân tích dữ liệu lớn được áp dụng trong an ninh mạng như thế nào để tăng cường bảo mật?

a)

Sử dụng dữ liệu lớn (như log hệ thống, thông tin người dùng) để nhận diện mô hình đe dọa an ninh mạng và áp dụng học máy để dự đoán hành vi tấn công dựa trên các mẫu đã xác định.

b)

Bằng cách loại bỏ tất cả các thuật toán regularization khỏi mô hình.

c)

Bằng cách thiết lập hệ thống ghi lại lịch sử mua hàng của người dùng.

d)

Chủ yếu bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy để dự đoán giá trị liên tục của các cuộc tấn công.

81.

Mục tiêu chính của “dự báo” (forecasting) thường là gì?

a)

Dự đoán một kết quả trong tương lai dựa trên chuỗi thời gian.

b)

Phân nhóm dữ liệu thành từng cụm.

c)

Tăng độ bảo mật dữ liệu.

d)

Tạo mô hình giải thích nguyên nhân chính xác tuyệt đối.

82.

Dự đoán (prediction) khác dự báo (forecasting) ở điểm nào?

a)

Dự đoán chỉ áp dụng cho dữ liệu hình ảnh.

b)

Dự báo luôn chính xác hơn.

c)

Dự báo gắn với thời gian tương lai, dự đoán có thể không cần temporal.

d)

Không khác nhau.

83.

Bài toán “khách hàng có mua hàng trong tuần tới hay không?” thuộc loại gì?

a)

Forecasting

b)

Prediction (classification)

c)

Clustering

d)

Anomaly detection

84.

Mô hình nào dưới đây chuyên dùng cho bài toán dự báo theo chuỗi thời gian?

a)

Logistic Regression

b)

ARIMA

c)

K-means

d)

PCA

85.

Trong Big Data, lý do chính khiến việc dự báo trở nên khó khăn hơn là gì?

a)

Dữ liệu quá nhỏ.

b)

Dữ liệu đến theo thời gian thực với tốc độ cao.

c)

Mô hình dự báo không tồn tại.

d)

Không thể làm sạch dữ liệu.

86.

Metric MAE, RMSE thường được dùng để đánh giá loại mô hình nào?

a)

Phân lớp nhị phân

b)

Hồi quy dự báo liên tục

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Gom cụm

87.

Bài toán dự báo doanh thu theo từng tháng trong 12 tháng tới là dạng:

a)

Classification

b)

Time-series forecasting

c)

Clustering

d)

Association rules

88.

Trong dữ liệu lớn, thuật ngữ “real-time prediction” nghĩa là:

a)

Dự đoán trong quá khứ

b)

Dự đoán ngay tại thời điểm dữ liệu vừa đến (streaming)

c)

Chỉ dự đoán sau khi kết thúc thu thập dữ liệu

d)

Không dự đoán được

89.

Nếu cần dự báo “số lượng bệnh nhân nhập viện mỗi ngày” → nên dùng metric đánh giá nào?

a)

Accuracy

b)

Precision

c)

RMSE hoặc MAPE

d)

F1-score

90.

Ví dụ nào dưới đây KHÔNG phải là dự báo?

a)

Dự đoán tỷ giá USD tuần sau

b)

Dự đoán thời tiết ngày mai

c)

Phân loại email có phải spam hay không

d)

Dự đoán lượng điện tiêu thụ tháng sau