wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về An toàn thông tin

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trong An toàn thông tin, khía cạnh nào dưới đây là quan trọng để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép?

a)

Tính linh hoạt (Flexibility)

b)

Tính công khai (Publicity)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Tính toàn vẹn (Integrity)

2.

Tính bí mật (Confidentiality) trong an toàn thông tin được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu luôn sẵn sàng để chia sẻ công khai

b)

Dữ liệu chỉ truy cập bởi các đối tượng được xác thực

c)

Dữ liệu chỉ được chỉnh sửa khi cần thiết

d)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn trên hệ thống

3.

Khái niệm An toàn thông tin (Information Security) có thế được xem gần nghĩa với khái niệm nào sau đây?

a)

Đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và liên tục

b)

Đảm bảo thông tin được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và rủi ro khác.

c)

Đảm bảo tất cả thông tin luôn ở trạng thái công khai.

d)

Đảm bảo dữ liệu chỉ được lưu trữ ở các thiết bị phần cứng bảo mật cao

4.

Tính sẵn sàng (Availability) trong an toàn thông tin yêu cầu

a)

Hệ thống luôn sẵn sàng khi cần thiết, tránh các sự cố mất điện, hỏng phần cứng

b)

Tất cả dữ liệu được sao lưu mỗi tuần

c)

Hệ thống được tác vào cuối ngày để đảm bảo an toàn

d)

Dữ liệu có thể được chính sửa bởi tất cả người dung

5.

An toàn thông tin (ATTT) được hiểu là gì?

a)

Là việc đảm bảo rằng tất cả các dữ liệu có thể được truy cập công khai và không cần bảo mật.

b)

Chỉ tập trung vào việc đảm bảo tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống máy tỉnh, không quan tâm đến thông tin được lưu trữ

c)

Một hành động nhằm ngăn chặn hoặc phòng ngừa sự truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu riêng tư

d)

Một khía cạnh chỉ bảo vệ thông tin ở dạng điện tử mà không quan tâm đến các hình thức khác như bản in

6.

Điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong những nguy cơ thà An toàn thông tin tìm cách ngăn chặn?

a)

Truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu

b)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu cho các cá nhân và tổ chức

c)

sửa đổi hoặc phá hủy thông tin mà không được phép

d)

Tiết lộ hoặc làm lộ thông tin mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

7.

Tính toàn vẹn (limegrity) trong an toàn thông tin đảm bảo rằng?

a)

Dữ liệu chỉ được truy cập bởi người dùng bên trong

b)

Dữ liệu không thể bị chỉnh sửa mà không bị phát hiện

c)

Dữ liệu có thể thay đãi bất cứ khi nào

d)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ tiên đám mây

8.

Đâu là ví dụ về việc vi phạm tính bảo mật của thông tin?

a)

Dữ liệu bị hỏng do mất điện đột ngột

b)

Hệ thống bị quá tải do lượng truy cập lớn

c)

Dữ liệu bị xóa sau khi cập nhật không thành công

d)

Hacker truy cập trái phép vào số thẻ tín dụng của khách hang

9.

Hệ thống đảm bảo an toàn thông tin sẽ hiệu quả nhất khi?

a)

Có thể ngăn chặn tất cả mọi nguy cơ tấn công

b)

Được bảo vệ ở mức an toàn phù hợp với chi phí và tính hữu dụng

c)

được thiết kế không quan tâm đến chi phí

d)

Sử dụng toàn bộ các công cụ bảo vệ hiện đại nhất

10.

Mục tiêu chính của An toàn thông tin bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Tính khả dụng, tính bảo mật và tính không giới hạn của dữ liệu

b)

Tính dễ chỉnh sửa, tính lưu trữ và tính chia sẻ của dữ liệu

c)

Tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu

d)

Tính công khai, tính dễ truy cập và tính phổ biến của dữ liệu

11.

Một ví dụ về chính sách an toàn thông tin là gì?

a)

Xác thực sinh trắc học thay cho mật khẩu trong đăng nhập

b)

Tường lửa bảo vệ hệ thống mạng nội bộ

c)

Giám sát và ghi log các truy cập

d)

Sao lưu định kỳ dữ liệu

12.

An ninh mạng (Network Security) nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo tính sẵn sàng của hệ thống máy tính

b)

Bảo vệ hệ thống mạng và thông tin truyền tải khỏi xâm nhập trái phép

c)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

d)

Đảm bảo hệ thống được mã hóa

13.

An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Đảm bảo an toàn cho hệ điều hành và ứng dụng

b)

Quản lý các rủi ro bảo mật

c)

Đảm bảo truy cập vào mạng riêng ảo

d)

Thiết lập chính sách an toàn lôgic

14.

Kỹ thuật nào sau đây thường được dùng để đảm bảo an ninh mạng?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Tường lửa và proxy

c)

Quản lý các rủi ro bảo mật

d)

Xác thực sinh trắc học

15.

Quản lý an toàn thông tin (Information security management) bao gồm nội dung cốt lõi nào?

a)

Kiểm soát truy cập người dùng

b)

Đảm bảo an toàn cho máy tính và dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý và đánh giá rủi ro

16.

Mô hình an toàn thông tin của Donn B. Parker bố sung thêm khái niệm nào vào tam giác CIA?

a)

Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

b)

Tính sở hữu và tính tiện ích

c)

Tính bảo mật và tính trách nhiệm

d)

Tính bảo mật và tính sẵn sàng

17.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong tam giác bảo mật CIA?

a)

Tính sẵn sàng

b)

Tính bí mật

c)

Tính sở hữu

d)

Tính toàn vẹn

18.

Tính không thể chối bỏ (Non-repudiation) đảm bảo điều gì trong giao dịch?

a)

Một bên giao dịch không thể phủ nhận rằng họ đã thực hiện giao dịch

b)

Giao dịch có thể được thay đổi khi cần thiết

c)

Bên bán có quyền từ chối cung cấp dịch vụ

d)

Giao dịch chỉ được thực hiện khi bên bán xác nhận

19.

An toàn thông tin tập trung bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa nào?

a)

Chỉ bảo vệ dữ liệu điện tử khỏi các lỗi kỹ thuật.

b)

Đảm bảo thông tin luôn sẵn sàng để công khai cho tất cả mọi người

c)

Giúp các tổ chức lưu trữ dữ liệu an toàn ở nước ngoài

d)

Truy cập trái phép, sử dụng không đúng cách, làm lộ, phá hoại hoặc chỉnh sửa dữ liệu mà không được phép

20.

Theo nguyên tắc phòng vệ nhiều lớp, một công cụ phòng vệ đơn lẻ có thể đảm bảo an toàn không?

a)

Không, cần có nhiều lớp bảo vệ bổ sung cho nhau

b)

Có, nếu công cụ đủ hiện đại

c)

Chỉ cần mã hóa là đủ

d)

Có, nếu được cấu hình đúng cách

21.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG thuộc quản lý an toàn thông tin?

a)

Chính sách an toàn thông tin

b)

Sử dụng mạng riêng ảo

c)

Chu trình lặp lại quản lý và giám sát an toàn

d)

Đào tạo người dùng về an toàn thông tin

22.

Biện pháp phòng chống mất mát dữ liệu là gì?

a)

Sao lưu tạo dự phòng dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

c)

Sử dụng proxy để lọc gói tin

d)

Kiểm soát truy cập vào ứng dụng

23.

An toàn máy tính khác với An toàn thông tin ở điểm nào?

a)

An toàn máy tính chỉ quan tâm đến việc chia sẻ thông tin an toàn trên các mạng xã hội

b)

An toàn máy tính là một hành động bảo vệ dữ liệu khỏi các rủi ro liên quan đến môi trường vật lý.

c)

An toàn máy tính bảo vệ tất cả các thông tin, bao gồm cả dạng bản in và dạng điện tử.

d)

An toàn máy tính chỉ tập trung vào tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống mà không quan tâm đến dữ liệu

24.

Đâu là nguyên tác bảo mật được OECD đề xuất?

a)

Tính nhận thức, trách nhiệm, đạo đức, và phản hồi

b)

Tính sẵn sàng, tính sở hữu, và tỉnh tiện ích

c)

Tính an toàn, tính minh bạch và tỉnh bảo mật

d)

Tính quyền hạn, tính nhất quán và tính minh bạch

25.

Tính sẵn sàng trong hệ thống giúp phòng tránh rủi ro nào dưới đây?

a)

Mất điện hoặc sự cố phần cứng làm gián đoạn hệ thống

b)

Hacker tấn công và chỉnh sửa dữ liệu

c)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

d)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

26.

Khái niệm cơ bản nào là cốt lối của an toàn thông tin

a)

Tính linh hoạt, tính bảo mật, tình sở hữu

b)

Tính sở hữu, tỉnh riêng tư, tỉnh báo mặt

c)

Tính sẵn sàng tính độc quyền, tính bảo mặt

d)

Tính bí mật, tính toàn vẹn, tỉnh sẵn sàng

27.

An ninh không gian mạng (Cyber security) là gì?

a)

Đảm bảo việc sao lưu dữ liệu trực tuyến

b)

Bảo vệ các mạng nội bộ khối truy cập trái phép

c)

Giám sát các hoạt động của người dùng

d)

Đảm bảo an toàn cho hệ thống và thông tin trên không gian mạng internet

28.

Khi thiết kế hệ thống đâm bảo an toàn thông tin, yếu tố nào cần cân nhắc

a)

Mức độ an toàn, chi phí và tình hữu dụng

b)

Chỉ chú trọng vào chi phí thấp.

c)

số lượng người dùng truy cập

d)

Công cụ phòng vệ hiện đại nhất

29.

Nguyên tắc chính xuyên suốt trong đảm bảo an toàn thông tin là gì?

a)

Phòng vệ nhiều lớp có chiều sâu (Defense in depth)

b)

Tạo lớp bảo vệ hiện đại nhất

c)

Chi sử dụng mã hóa dữ liệu

d)

Phòng vệ một lớp

30.

Điều gì cần làm khi nhận được email từ một địa chỉ không quen thuộc?

a)

Mở ngay để kiểm tra nội dung

b)

Kiểm tra tiêu đề, liên kết và không mở nếu nghi ngờ lừa đảo

c)

Tải về các tệp đính kèm nếu có

d)

Chuyển tiếp cho bạn bè để kiểm tra

31.

Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào?

a)

Cung cấp thêm một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu

b)

Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu

c)

Giới hạn thời gian đăng nhập trên một thiết bị

d)

Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đăng nhập

32.

Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?

a)

Qua mạng xã hội

b)

Qua email có chứa tệp đính kèm độc hại

c)

Qua việc tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc

d)

Tất cả các phương án

33.

Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?

a)

BitLocker

b)

ByteLocker

c)

BitLocked

d)

ByteBlocker

34.

Phần mềm chống virus (antivirus) có chức năng gì?

a)

Phát hiện và ngăn chặn mã độc

b)

Giám sát tốc độ internet

c)

Lọc email rác

d)

Đảm bảo mật khẩu tài khoản

35.

Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc, người dùng nên làm gì?

a)

Tắt máy và không làm gì thêm

b)

Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra

36.

Điều gì là sai khi sử dụng Wi-Fi công cộng?

a)

Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wi-Fi công cộng

b)

Thực hiện giao dịch tài chính trên mạng Wi-Fi công cộng

c)

Chỉ kết nối với các mạng Wi-Fi có mật khẩu bảo vệ

d)

Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu khi kết nối

37.

Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngăn chặn mã độc trên máy tính?

a)

Microsoft Defender Antivirus

b)

MicrosoftBitLock

c)

Microsoft Malicious

d)

Microsoft Malware

38.

Khi nhận được thư điện tử từ một địa chỉ không rõ, người dùng nên làm gì?

a)

Phản hồi để xác nhận

b)

Mở ngay và đọc nội dung

c)

Xóa thư ngay lập tức

d)

Tải xuống các tệp đính kèm

39.

Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

b)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết

c)

Tải xuống mọi tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

d)

Đăng nhập ngay để xác nhận thông tin

40.

Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?

a)

Norton Security

b)

Kaspersky Total Security

c)

Avast Free Antivirus

d)

Windows Security

41.

Tính năng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?

a)

Quản lý tập tin và thư mục

b)

Hỗ trợ mã hóa dữ liệu

c)

Cập nhật định nghĩa mã độc

d)

Quét email khi mới nhận

42.

Điều gì không nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý

b)

Không nhấp vào các liên kết trong email

c)

Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh lại thông tin qua điện thoại

d)

Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

43.

Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?

a)

Giao diện trông rất giống với các trang web thật

b)

Tên người gửi không có trong danh ba

c)

Thường yêu cầu thông tin cá nhân

d)

Tất cả các yếu tố

44.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

b)

Mở tất cả các email từ bạn bè

c)

Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc

d)

Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra

45.

Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?

a)

Để máy tính hoạt động nhanh hơn

b)

Để phần mềm không bị lỗi

c)

Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống

d)

Để bảo mật máy tính và bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật

46.

Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

b)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

d)

Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập

47.

Hành động nào dưới đây có thể giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?

a)

Tải các tệp đính kèm trong email mà không kiểm tra

b)

Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết

c)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào

d)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán để tiết kiệm thời gian

48.

Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trường hợp dưới đây bị lợi dụng trong các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin cá nhân của người dùng?

a)

Thư từ bạn bè và gia đình

b)

Thư từ các trang web thương mại điện tử

c)

Thư từ các ngân hàng, tổ chức tài chính

d)

Thư từ các tổ chức phi lợi nhuận

49.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ

c)

Đặt chế độ công khai cho tất cả thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác thực

50.

Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

b)

Giả mạo danh tính của bạn bè

c)

Gửi thông tin quảng cáo

d)

Cung cấp tài liệu hữu ích

51.

Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác, điều gì cần làm đầu tiên?

a)

Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"

b)

Gửi thư cho quản trị viên hệ thống

c)

Chuyển thư sang thư mục "Quản lý"

d)

Không cần làm gì cả

52.

Khi nhận thấy có dấu hiệu lạ trên tài khoản email, người dùng nên làm gì?

a)

Gọi cho quản trị viên để kiểm tra

b)

Không làm gì cả

c)

Gửi email cho bạn bè để cảnh báo

d)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

53.

Làm thế nào để bảo vệ tài khoản email khỏi các cuộc tấn công?

a)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

d)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

54.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?

a)

Microsoft Virus Protector

b)

Microsoft Harmware

c)

Microsoft Malware

d)

Microsoft Defender Antivirus

55.

Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng

b)

Sự chậm trễ trong giao tiếp

c)

Tăng cường hiệu quả làm việc

d)

Mất dữ liệu cá nhân

56.

Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo

b)

Các trang web giả mạo, lừa đảo

c)

Các cuộc tấn công mạng

d)

Tất cả các yếu tố

57.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì?

a)

Cài đặt hệ điều hành mới nhất

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus

c)

Tắt tính năng cập nhật tự động

d)

Kết nối mạng qua VPN

58.

Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?

a)

Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Mật khẩu ngắn, dễ nhập nhanh

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

59.

Vì sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng mà không có biện pháp bảo vệ?

a)

Tốc độ Wi-Fi công cộng thường rất chậm

b)

Wi-Fi công cộng có thể bị tin tặc tấn công để đánh cắp thông tin

c)

Wi-Fi công cộng dễ gây hao pin cho thiết bị

d)

Wi-Fi công cộng thường bị giới hạn thời gian sử dụng

60.

Lỗ hổng bảo mật là gì?

a)

Một phần mềm trong hệ thống

b)

Một loại phần cứng mới

c)

Một chương trình bảo vệ hệ thống

d)

Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống

61.

Các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

62.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống?

a)

Lỗi thiết kế

b)

Cập nhật thường xuyên

c)

Cấu hình hoạt động sai

d)

Lỗi lập trình

63.

Lỗi không kiểm tra đầu vào có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Gây rò rỉ thông tin

b)

Tấn công SQL Injection

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)

Tất cả các đáp án

64.

Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Giảm hiệu năng hệ thống

b)

Đánh cắp dữ liệu

c)

Cải thiện bảo mật

d)

Không ảnh hưởng đến hệ thống

65.

Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực

d)

Tất cả các đáp án

66.

Các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì?

a)

Không liên quan đến bảo mật

b)

Cấp phát bộ nhớ không hợp lý

c)

Quản lý khóa không đúng cách

d)

Thiếu kiểm soát truy cập

67.

Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?

a)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm

b)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đùng giới hạn

c)

Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng

d)

Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm

68.

Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống?

a)

Không có tính năng nào

b)

Hệ thống đơn giản

c)

Tính phức tạp và nhiều tính năng

d)

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở

69.

Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng để khai thác lỗi tràn bộ đệm?

a)

Vùng mã thực thi (Executable code)

b)

Vùng bộ nhớ cấp phát động (Heap)

c)

Vùng dữ liệu toàn cục (Data)

d)

Vùng ngăn xếp (Stack)

70.

Khi thực hiện xong một hàm, hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?

a)

Giải phóng vùng bộ nhớ trên ngăn xếp chứa địa chỉ trả về

b)

Bỏ qua địa chỉ trả về

c)

Chuyển điều khiến đến lệnh kế tiếp trong chương trình gọi

d)

Tăng giá trị của con trỏ lệnh lên một vị trí

71.

Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào?

a)

Xác thực và trao quyền

b)

Trao quyền và lưu trữ

c)

Xác thực và phân tích

d)

Xác thực và mã hóa

72.

Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống kiểm soát truy cập có lỗi?

a)

Hệ thống sẽ tự động khởi động lại

b)

Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn

c)

Người dùng bình thường có thế chiếm quyền quản trị

d)

Mọi người đều có thể truy cập vào hệ thống mà không cần đăng nhập

73.

Biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thi các chương trình ứng dụng?

a)

Cho phép tất cả người dùng quyền quản trị

b)

Luôn thực thì với quyền tối thiểu cần thiết

c)

Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi

d)

Không cần thực hiện kiểm soát người dùng

74.

Câu 15: Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?

a)

Chỉ ấn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ

b)

Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ

c)

Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP

d)

Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh

75.

Lỗ hổng bảo mật cấp độ nguy hiếm (critical) là gì?

a)

Lỗ hồng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được

b)

Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng

c)

Lỗ hồng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác

d)

Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ

76.

Lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

d)

Tất cả các đáp án

77.

Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Nguy hiểm

d)

Quan trọng

78.

Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây?

a)

Truy cập trái phép

b)

Lỗi trong hệ mật mã

c)

Xác thực không hợp lệ

d)

Cấp phát bộ nhớ không đúng cách

79.

Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng hiệu năng hệ thống

b)

Cải thiện bảo mật hệ thống

c)

Không ảnh hưởng đến bảo mật

d)

Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng

80.

Nguyên nhân chính dẫn đến lồi tràn bộ đệm là gì?

a)

Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào

b)

Bộ nhớ không đủ dung lượng

c)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm

d)

Cấp phát bộ nhớ sai

81.

Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Người dùng trái phép truy cập tài nguyên

b)

Đánh cắp thông tin nhạy cảm

c)

Mất tính toàn vẹn dữ liêu

d)

Tất cả các đáp án

82.

Dạng lỗ hổng bảo mật nào có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công để chiếm quyền kiểm soát hệ thống?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi xác thực

d)

Tất cả các đáp án

83.

Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi mật mã

d)

Tất cả các đáp án

84.

Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây?

a)

Ngừng hoạt động của ứng dụng

b)

Mất dữ liệu

c)

Cho phép kẻ tấn công chèn mã độc

d)

Tất cả các đáp án

85.

Lỗ hổng bảo mật thường xuất hiện do yếu tố nào?

a)

Sai sót lập trình

b)

Tất cả các đáp án

c)

Thiết kế hệ thống không chặt chẽ

d)

Quản lý truy cập không đúng cách

86.

Điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hệ thống kiểm soát truy cập?

a)

Mã hóa mật khẩu

b)

Sử dụng nhiều lớp xác thực

c)

Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào

d)

Mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ

87.

Điểm yếu của hệ thống có thể tồn tại trong các mô đun nào?

a)

Chỉ phần cứng

b)

Chỉ phần mềm

c)

Cả phần cứng phần mềm

d)

Chỉ các hệ thống mạng

88.

Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt quá dung lượng bộ đệm được cấp phát?

a)

Lỗi xác thực

b)

Lỗi mật mã

c)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

d)

Lỗi tràn bộ đệm

89.

Lỗ hổng nào liên quan đến việc xác thực và trao quyền không đúng cách?

a)

Điểm yếu trong xác thực và trao quyền

b)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)

Lỗi không kiểm tra đầu vào