wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới Thiệu Tầng Data Link

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình truyền thông, "link" giữa các nodes kề nhau được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Một cơ chế định tuyến mức liên mạng

b)

Một dịch vụ ứng dụng cho người dùng cuối

c)

Một giao thức điều khiển toàn mạng diện rộng

d)

Đường kết nối trực tiếp giữa hai nút lân cận

2.

Tầng Data Link thực hiện chức năng nào khi chuyển dữ liệu giữa các nodes kề nhau?

a)

Chuyển các frame qua một link duy nhất

b)

Tối ưu hóa đường đi liên mạng phức tạp

c)

Mã hóa đầu-cuối giữa ứng dụng và người dùng

d)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn tại nút trung gian

3.

Mỗi link có thể dùng giao thức khác nhau để truyền tải frame. Hệ quả thực tiễn quan trọng nhất là gì đối với thiết kế mạng?

a)

Mọi liên kết đều dùng chung một chuẩn duy nhất

b)

Tầng ứng dụng quyết định định dạng khung

c)

Không cần bất kỳ tiêu chuẩn đóng gói nào

d)

Phải tương thích giao diện giữa các liên kết liền kề

4.

Tại nơi gửi ở tầng Data Link, bước xử lý đúng theo trình tự cơ bản là gì?

a)

Nhận packet từ network rồi đóng gói thành frame

b)

Giải mã dữ liệu ứng dụng trước khi gửi

c)

Chọn đường đi giữa nhiều miền mạng

d)

Nhận frame từ physical rồi kiểm tra lỗi

5.

Khi đường truyền là đường chung, nhiệm vụ bổ sung của nơi gửi ở tầng Data Link là gì?

a)

Lập bảng định tuyến cho toàn mạng doanh nghiệp

b)

Phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ tên miền

c)

Tạo khóa mã hóa cho phiên ứng dụng người dùng

d)

Thực hiện truy cập đường truyền theo giao thức chia sẻ

6.

Tại nơi nhận ở tầng Data Link, thao tác nào xảy ra trước khi chuyển dữ liệu lên tầng Network?

a)

Kiểm tra lỗi trên frame nhận được

b)

Phân mảnh gói để phù hợp MTU liên mạng

c)

Xác thực người dùng cuối truy cập

d)

Cấp phát địa chỉ IP động cho thiết bị

7.

Trong sơ đồ truyền dữ liệu, thành phần nào được thêm vào cùng với D trước khi gửi qua Link để hỗ trợ phát hiện lỗi?

a)

Mã hóa end-to-end mạnh

b)

ACK xác nhận từ nhận

c)

EDC đi kèm với dữ liệu

d)

Header định tuyến chi tiết

8.

Khi bên nhận kiểm tra D' và EDC', nếu phát hiện lỗi (nhánh Y), hành động nào được suy ra từ sơ đồ?

a)

Báo hiệu Detected Error

b)

Tự động sửa và tiếp tục

c)

Bỏ qua và chấp nhận

d)

Gửi lại ngay lập tức

9.

Phương pháp nào KHÔNG nằm trong danh sách các kỹ thuật phát hiện lỗi được nêu?

a)

Forwarding Table

b)

Cyclic Redundancy Check

c)

Checksum

d)

Parity Check

10.

Parity Check dựa trên tiêu chí nào để đặt bit chẵn lẻ?

a)

Số bit 1 trong dữ liệu

b)

Tốc độ liên kết vật lý

c)

Độ dài khung truyền tối đa

d)

Địa chỉ MAC nguồn

11.

Với Even Parity, quy tắc đặt bit parity là gì?

a)

Bit parity luôn bằng 1

b)

Bit parity luôn bằng 0

c)

Tổng số bit 1 là một số lẻ

d)

Tổng số bit 1 là một số chẵn

12.

Cho chuỗi dữ liệu 1011001, chọn bit parity theo Even Parity để khung có tổng số bit 1 là chẵn.

a)

Không thêm bit parity

b)

Bit parity = 0

c)

Đặt hai bit parity

d)

Bit parity = 1

13.

Odd Parity khác Even Parity ở điểm nào trong cách tính bit parity?

a)

Luôn dùng hai chiều

b)

Yêu cầu tổng số bit 0 là lẻ

c)

Chỉ áp dụng cho CRC

d)

Yêu cầu tổng số bit 1 là lẻ

14.

Trong các phương pháp liên quan đến parity, mục tiêu của "Parity 2 chiều" là gì?

a)

Tăng băng thông của đường truyền

b)

Định tuyến và điều khiển tắc nghẽn

c)

Mã hóa dữ liệu mạnh end-to-end

d)

Phát hiện nhiều lỗi bằng lưới hàng cột

15.

Trong kiểm tra Parity 2 chiều, dữ liệu nhận được được biểu diễn dưới dạng gì để xác định vị trí lỗi?

a)

Ma trận (N+1)x(M+1) có hàng cột parity

b)

Cây nhị phân đánh dấu bit sai

c)

Bảng băm ánh xạ chỉ số lỗi

d)

Danh sách bit tuyến tính kèm cờ lỗi

16.

Khi dùng Parity 2 chiều, bit lỗi được xác định tại đâu sau khi đánh dấu hàng và cột sai parity?

a)

Bit cuối cùng của ma trận dữ liệu

b)

Vị trí có số lần xuất hiện lớn nhất

c)

Bit đầu tiên của khối dữ liệu nhận

d)

Giao điểm của hàng và cột bị lỗi

17.

Trong Parity 2 chiều, bước nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình ở phía nhận?

a)

Kiểm tra tính đúng đắn từng dòng cột

b)

Đánh dấu các dòng cột dữ liệu bị lỗi

c)

Tái sắp xếp các bit thành chuỗi mới

d)

Biểu diễn dữ liệu thành ma trận mở rộng

18.

Với Hamming code có M bit, các bit parity được đặt tại các vị trí nào?

a)

Các vị trí cuối cùng trong chuỗi

b)

Các vị trí có chỉ số chẵn bất kỳ

c)

Các vị trí số nguyên tố liên tiếp

d)

Các vị trí là lũy thừa của 2

19.

Cho M = 7 trong Hamming code, có bao nhiêu bit parity và chúng nằm tại các vị trí nào?

a)

3 bit tại 2, 4, 6

b)

4 bit tại 1, 2, 3, 4

c)

2 bit tại 1, 3

d)

3 bit tại 1, 2, 4

20.

Trong Hamming code M = 7, các vị trí nào có thể đặt dữ liệu thực?

a)

3, 5, 6, 7

b)

1, 2, 4, 8

c)

4, 6, 8, 9

d)

2, 3, 5, 7

21.

Đặc điểm năng lực của Hamming code chuẩn là gì?

a)

Sửa nhiều bit bằng kiểm tra chẵn lẻ

b)

Chỉ phát hiện, không sửa được lỗi

c)

Sửa được 1 bit, phát hiện 2 bit lỗi

d)

Sửa được 2 bit, phát hiện 3 bit lỗi

22.

Ở phía gửi khi tạo Hamming code, bước đúng theo trình tự logic là gì?

a)

Chỉ tính check bits, bỏ qua vị trí dữ liệu

b)

Đặt tất cả bit vào vị trí 2^k rồi tính parity

c)

Tính parity trước rồi đặt dữ liệu và check bits

d)

Đặt bit dữ liệu vào vị trí không là 2^k, tính check bits, tính parity

23.

Trong Hamming code, các vị trí trong chuỗi được đánh số như thế nào để tính toán kiểm tra?

a)

Theo nhóm khối cố định độ dài 4

b)

Đánh số từ 1 đến M

c)

Đánh số từ 0 đến M-1

d)

Theo nhãn nhị phân từ phải sang trái

24.

So sánh hiệu năng: vì sao Hamming code thường sửa lỗi nhanh hơn Parity 2 chiều?

a)

Ít dùng bit phụ trợ hơn ma trận parity

b)

Loại bỏ hoàn toàn bước xác nhận tại nhận

c)

Không cần kiểm tra từng dòng cột riêng biệt

d)

Xác định trực tiếp vị trí bit sai từ check bits

25.

Bên nhận Hamming Code xác định vị trí bit lỗi bằng cách nào?

a)

Cộng các trọng số 2i2^i nhân hệ số k_i

b)

Đếm số bit 1 trong toàn bộ khung

c)

So sánh checksum với dữ liệu ban đầu

d)

Lấy trung bình các vị trí parity sai

26.

Trong quá trình kiểm tra parity ở Hamming Code, nếu parity tại vị trí 2^i sai thì k_i được gán giá trị nào?

a)

k_i = 0, bỏ qua lỗi

b)

k_i = 2, tăng trọng số

c)

k_i = 1, đánh dấu Error

d)

k_i = −1, đảo bit ngay

27.

Bước đầu tiên bên nhận cần làm với các bit Hamming Code là gì?

a)

Xóa tất cả các bit parity khỏi khung

b)

Tạo lại chuỗi dữ liệu từ checksum

c)

Điền các bit vào đúng vị trí từ 1 đến M

d)

Ghép thêm mã CRC vào phần cuối

28.

Điểm đến điểm (Point-to-point) mô tả kiểu liên kết nào?

a)

Một bus chung cho nhiều máy

b)

Phát sóng RF cho tất cả trạm

c)

Truyền qua vệ tinh cho nhiều node

d)

Kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị

29.

Ví dụ nào phù hợp cho môi trường chia sẻ (Shared)?

a)

Ethernet dùng dây chung nhiều máy

b)

Liên kết quang riêng giữa hai host

c)

Kết nối dialup hai máy

d)

Cáp nối điểm-điểm chuyên dụng

30.

Trong môi trường chia sẻ, mục tiêu của giao thức tầng Data Link là gì?

a)

Mã hóa đầu cuối để bảo mật

b)

Tăng tốc độ CPU của các node

c)

Cố định địa chỉ IP cho mọi host

d)

Hạn chế collision bằng cơ chế truy cập

31.

Một nhiệm vụ cụ thể của cơ chế truy cập trong môi trường chia sẻ là gì?

a)

Thiết lập phiên tầng Transport cho TCP

b)

Phân bổ bộ nhớ cho ứng dụng người dùng

c)

Chọn thuật toán định tuyến giữa mạng

d)

Quyết định khi nào được phép gửi xuống đường truyền

32.

Quan sát hình minh họa TDM, mỗi khe thời gian nhỏ dành cho một node. Nếu có N node chia sẻ kênh tốc độ R, băng thông hiệu dụng của mỗi node là bao nhiêu?

a)

R/N cho mỗi node

b)

R×N cho mỗi node

c)

R−N cho mỗi node

d)

N/R cho mỗi node

33.

Trong TDM, ý tưởng chính để chia sẻ kênh là gì?

a)

Cho phép truyền ngẫu nhiên khi rỗi

b)

Gán mã duy nhất cho từng luồng

c)

Chia kênh thành các dải tần số

d)

Chia kênh thành các khe thời gian

34.

Phương pháp nào chia kênh bằng cách cấp phát các dải tần riêng biệt cho người dùng đồng thời?

a)

CDMA sử dụng mã hóa duy nhất

b)

TDM sử dụng phân chia theo thời gian

c)

CSMA sử dụng cảm nhận sóng mang

d)

FDM sử dụng phân chia theo tần số

35.

Phương pháp nào cho phép nhiều người dùng truyền đồng thời trên cùng tần số bằng các mã trực giao?

a)

CDMA dùng mã trực giao

b)

FDM dùng dải tần riêng

c)

TDM dùng khe thời gian

d)

ALOHA dùng truyền tự do

36.

Khi số node N tăng lên trong TDM, điều gì xảy ra với băng thông mỗi node nếu R cố định?

a)

Giảm tuyến tính theo R×N

b)

Tăng theo tỷ lệ N

c)

Giữ nguyên không đổi

d)

Giảm theo tỷ lệ 1/N

37.

Trong bối cảnh điều khiển truy cập đường truyền, "Phân chia kênh" khác gì so với "Tranh chấp"?

a)

Cạnh tranh truy cập không định trước

b)

Phân phối tài nguyên có cấu trúc

c)

Luân phiên gửi theo lượt

d)

Phát hiện va chạm rồi lặp lại

38.

Một mạng sử dụng FDM cho ba người dùng đồng thời. Chiến lược cấp phát nào phù hợp nhất để tránh giao thoa?

a)

Gán ba khe thời gian liên tiếp

b)

Gán ba mã trực giao giống nhau

c)

Cho phép truyền khi kênh rỗi

d)

Gán ba dải tần không chồng lấn

39.

Trong hệ thống CDMA, yếu tố nào đảm bảo dữ liệu của người dùng được tách biệt khi truyền cùng lúc?

a)

Mã trải phổ duy nhất

b)

Dải tần riêng biệt

c)

Khe thời gian định kỳ

d)

Kiểm soát truy cập theo lượt

40.

Quan sát sơ đồ FDM: các dải màu nằm song song theo trục thời gian. Điều này thể hiện đặc trưng nào của FDM trong cách phân chia kênh?

a)

Truyền tuần tự từng gói trên một dải duy nhất

b)

Ghép kênh theo mã với mã riêng cho từng node

c)

Chia thời gian thành nhiều khe thời gian liên tiếp

d)

Chia băng tần thành nhiều dải tần song song

41.

Trong FDM, nếu tổng băng thông khả dụng là R và có N node truy cập đồng thời, băng thông hiệu dụng của mỗi node là bao nhiêu?

a)

N chia R bằng N/R

b)

R chia N bằng R/N

c)

R nhân N bằng RN

d)

R trừ N bằng R−N

42.

Trong CDMA, phát biểu nào mô tả đúng quy trình mã hoá ở phía gửi và yêu cầu ở phía nhận?

a)

Gửi mã hoá theo code riêng, nhận biết đúng code

b)

Gửi mã hoá theo tần số chung, nhận đổi tần số

c)

Gửi ghép theo thời gian, nhận tách theo khe

d)

Gửi không mã hoá, nhận tự suy ra code

43.

CDMA chuyển đổi một bit dữ liệu logic thành chuỗi có độ dài M. Hệ quả trực tiếp của thao tác này là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn va chạm gói ở lớp liên kết

b)

Giảm nhu cầu đồng bộ hoá thời gian toàn mạng

c)

Tăng tốc độ truyền tức thời cho từng node

d)

Tăng khả năng chống nhiễu và phân biệt người dùng

44.

Giả sử cần phục vụ đồng thời nhiều node với yêu cầu tách biệt tín hiệu. Lựa chọn nào phù hợp hơn giữa FDM và CDMA, và vì sao?

a)

CDMA, mã riêng giúp tách tín hiệu người dùng

b)

FDM, vì mỗi node dùng cùng mã chung

c)

CDMA, vì tất cả dùng chung một dải tần

d)

FDM, vì ghép theo thời gian dễ đồng bộ

45.

Trong cơ chế truy cập ngẫu nhiên, vai trò chung của các node khi tranh chấp kênh là gì?

a)

Chiếm dụng băng thông khi cần truyền

b)

Luôn nhường kênh cho gói ưu tiên

c)

Tắt phát để tránh nhiễu xuyên kênh

d)

Chỉ truyền khi có tín hiệu điều khiển

46.

Điểm khác biệt then chốt giữa Pure ALOHA và Slotted ALOHA là gì?

a)

Pure không cần đồng bộ thời gian

b)

Slotted dùng khung có độ dài biến đổi

c)

Pure yêu cầu nghe kênh trước phát

d)

Slotted cho phép truyền giữa hai khe

47.

Trong Pure ALOHA, khi phát hiện xung đột, hành động tiếp theo của node là gì?

a)

Chờ ngẫu nhiên rồi truyền lại

b)

Giảm công suất và tiếp tục phát

c)

Gửi ACK để xác nhận va chạm

d)

Chuyển sang kênh phụ để phát

48.

Trong Slotted ALOHA, tại sao cần đồng bộ thời gian giữa các node?

a)

Để giảm nhu cầu phát lại ACK

b)

Để mã hóa kiểm tra lỗi mạnh hơn

c)

Để tăng kích thước khung dữ liệu

d)

Để chỉ truyền đầu mỗi khe thời gian

49.

Kênh trong Slotted ALOHA được chia thành các khe thời gian kích thước L/R (s). Ý nghĩa của L và R là gì?

a)

L là số bit khung, R là tốc độ

b)

L là số node, R là bán kính mạng

c)

L là độ trễ, R là biên độ tín hiệu

d)

L là số gói, R là thời lượng phiên

50.

Giả sử hai node chọn cùng một khe trong Slotted ALOHA và xảy ra đụng độ. Cách xử lý đúng theo cơ chế là gì?

a)

Chuyển sang truyền liên tục không khe

b)

Yêu cầu trạm trung tâm cấp khe

c)

Dồn gói vào khe kế tiếp ngay

d)

Truyền lại với xác suất p

51.

So sánh xác suất va chạm giữa Pure ALOHA và Slotted ALOHA khi tải offered load như nhau. Nhận xét hợp lý là gì?

a)

Hai cơ chế tương đương nhau

b)

Pure có va chạm thấp hơn

c)

Slotted có va chạm thấp hơn

d)

Phụ thuộc duy nhất vào kích thước L

52.

Một node trong Slotted ALOHA có nhu cầu truyền ngay giữa hai khe. Hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Chia gói ra truyền từng phần

b)

Gửi yêu cầu cấp phát khe

c)

Phát ngay để giảm trễ

d)

Chờ đến đầu khe kế tiếp

53.

Quan sát hình, hành vi đúng của một nút CSMA khi kênh đang rảnh trước khi truyền là gì?

a)

Phát RTS rồi chờ CTS

b)

Tăng công suất rồi thử lại

c)

Truyền dữ liệu ngay lập tức

d)

Gửi gói thử nghiệm nhỏ

54.

Theo mô tả, nếu trong khi truyền mà phát hiện đụng độ, nút CSMA cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Giảm tốc độ mã hóa

b)

Gửi thông báo lỗi

c)

Dừng truyền tức thời

d)

Chuyển sang kênh phụ

55.

Điểm đánh giá nào đúng về CSMA khi số lượng node ít?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào CSMA/CA

b)

Luôn cực kỳ chậm

c)

Tốc độ chấp nhận được

d)

Không chịu ảnh hưởng bởi va chạm

56.

Nhược điểm nào được nêu trong phần đánh giá CSMA?

a)

Cần kênh điều khiển riêng

b)

Ưu tiên thiết bị đặc biệt

c)

Yêu cầu đồng bộ chặt chẽ

d)

Chi phí cao

57.

Phân biệt chiến lược giữa CSMA/CD và CSMA/CA dựa trên tiêu đề cải tiến.

a)

CSMA/CA bỏ qua va chạm

b)

CSMA/CA phát hiện va chạm

c)

CSMA/CD luôn tránh va chạm

d)

CSMA/CD phát hiện va chạm

58.

Trong CSMA, các node có đặc tính quyền truy cập thế nào theo phần đánh giá?

a)

Quyền ngang nhau

b)

Ưu tiên node trung tâm

c)

Ưu tiên lưu lượng thời gian thực

d)

Quyền phụ thuộc địa chỉ MAC

59.

Trong CSMA/CD trên Ethernet, hành động nào xảy ra ngay sau khi thiết bị phát hiện va chạm trên đường truyền?

a)

Tiếp tục truyền dữ liệu với công suất thấp hơn

b)

Chuyển sang kênh khác để tránh nhiễu

c)

Gửi tín hiệu cảnh báo rồi tạm dừng ngẫu nhiên

d)

Phát gói RTS để yêu cầu quyền gửi tiếp

60.

Khi áp dụng Binary Exponential Backoff trong CSMA/CD, nếu va chạm tiếp tục xảy ra sau lần thử lại, khoảng thời gian chờ sẽ được điều chỉnh như thế nào?

a)

Thay bằng thời gian cố định do quản trị viên

b)

Giảm xuống một nửa để tăng thông lượng

c)

Giữ nguyên vì tránh thay đổi tải mạng

d)

Tăng gấp đôi theo số lần va chạm

61.

Trình tự đúng của CSMA/CD khi một thiết bị muốn truyền dữ liệu là gì?

a)

Phát RTS, nhận CTS, truyền dữ liệu

b)

Đặt độ ưu tiên, truyền, chờ phản hồi

c)

Lắng nghe, nếu rảnh thì truyền, nghe va chạm

d)

Chuyển kênh, truyền, xác nhận nhận

62.

Cơ chế CSMA/CA dùng trong LocalTalk sử dụng cặp tín hiệu nào để tránh va chạm trước khi truyền?

a)

ACK/NACK báo nhận dữ liệu

b)

RTS/CTS điều phối quyền gửi

c)

SYN/FIN mở và đóng phiên

d)

ARP/ICMP điều giải địa chỉ

63.

Khác biệt chính giữa CSMA/CD và CSMA/CA về thời điểm xử lý va chạm là gì?

a)

CSMA/CA xử lý ở tầng mạng

b)

CSMA/CD dự phòng trước khi truyền

c)

CSMA/CA phát hiện sau khi truyền

d)

CSMA/CD phát hiện trong khi truyền

64.

Trong một mạng hỗn hợp, khi cần giảm xác suất va chạm do nút ẩn, cơ chế nào phù hợp hơn?

a)

CSMA/CD vì có tín hiệu cảnh báo tập trung

b)

ALOHA mở rộng vì đơn giản

c)

CSMA/CA với bắt tay RTS/CTS

d)

Token Ring để cấp phát thẻ

65.

Tình huống nào mô tả đúng việc áp dụng chiến lược DoK3: chọn phương án giúp tối ưu thông lượng trên Ethernet nhiều va chạm?

a)

Giữ thời gian chờ cố định sau mọi va chạm

b)

Áp dụng Binary Exponential Backoff

c)

Tăng công suất phát của thiết bị

d)

Chuyển toàn bộ sang CSMA/CA

66.

Trong cơ chế token passing, điều kiện để một thiết bị bắt đầu truyền dữ liệu là gì?

a)

Đợi đến khi mạng rảnh rồi phát khung ngay

b)

Chiếm quyền truy cập bằng thuật toán backoff ngẫu nhiên

c)

Gửi yêu cầu ưu tiên đến node điều phối trung tâm

d)

Nhận được thẻ bài đang rảnh để sử dụng

67.

Ưu điểm phù hợp của token passing đối với loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng không cần cơ chế điều phối truy cập

b)

Mạng chỉ có một trạm chủ duy nhất

c)

Mạng nhẹ và tối ưu cho băng thông cao

d)

Mạng có tải nặng và cần kiểm soát truy nhập

68.

Hạn chế đặc trưng của token passing khi so với CSMA trong mạng tải nhẹ là gì?

a)

Tốc độ nhanh hơn vì bỏ qua kiểm tra va chạm

b)

Chậm hơn do phải chờ thẻ bài luân chuyển

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào node điều phối trung tâm

d)

Không thể thiết lập mức ưu tiên thiết bị

69.

Trong polling, vai trò của node điều phối là gì?

a)

Phát thẻ bài tuần tự cho từng thiết bị

b)

Kiểm tra nhu cầu gửi và xếp hàng theo ưu tiên

c)

Phát hiện va chạm bằng cơ chế CSMA/CD

d)

Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị mạng

70.

Khi nào thiết bị được truyền dữ liệu trong cơ chế polling?

a)

Khi nhận thông điệp broadcast ARP request

b)

Khi đến lượt theo hàng đợi đã xác lập

c)

Khi tự phát hiện kênh rảnh bất kỳ thời điểm

d)

Khi giành được thẻ bài đang lưu thông vòng

71.

Nhược điểm chính của polling liên quan đến chi phí vận hành là gì?

a)

Tốn chi phí do cần node điều phối và quản lý

b)

Rẻ hơn vì không cần phần cứng điều khiển

c)

Miễn phí nếu số trạm dưới ngưỡng cố định

d)

Không liên quan chi phí vì dùng broadcast

72.

ARP có chức năng chính nào trong mạng nội bộ?

a)

Phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ MAC

b)

Gán IP động dựa trên DHCP máy chủ

c)

Phát hiện va chạm trên đường truyền

d)

Mã hóa khung dữ liệu ở lớp liên kết

73.

Giới hạn phạm vi phân giải của ARP là gì?

a)

Chỉ hoạt động trong cùng một đường mạng LAN

b)

Hoạt động trên Internet qua nhiều router

c)

Hoạt động xuyên qua các mạng WAN khác

d)

Chỉ hoạt động tại lớp vận chuyển TCP

74.

Trường thông tin không thể thiếu trong một record của ARP table là gì?

a)

Tên người dùng, mật khẩu và khóa mã hóa

b)

IP, MAC, TTL và vị trí lưu trong RAM

c)

Địa chỉ email, tên miền và gateway mặc định

d)

Dung lượng ổ cứng, tốc độ CPU và nhiệt độ

75.

Ethernet hoạt động ở những tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng Network và Transport

b)

Tầng Data Link và Physical

c)

Tất cả các tầng OSI

d)

Chỉ tầng Physical

76.

Chuẩn IEEE gắn với Ethernet truyền thống là gì?

a)

IEEE 802.15

b)

IEEE 802.11

c)

IEEE 802.3

d)

IEEE 802.1

77.

Đặc điểm phương thức truy cập kênh của Ethernet cổ điển là gì?

a)

CSMA/CD phát hiện va chạm

b)

FDMA phân tần số riêng

c)

Token Passing vòng

d)

TDMA phân thời gian cố định

78.

Với yêu cầu giảm chi phí và đơn giản triển khai LAN có dây, chọn công nghệ phù hợp nhất.

a)

ATM trong LAN

b)

FDDI quang học

c)

Token Ring LAN

d)

Ethernet có dây

79.

Trong các tiêu chuẩn 10Mbps, 10BASE5 sử dụng môi trường truyền dẫn nào và chiều dài tối đa bao nhiêu?

a)

UTP CAT3, 100m

b)

Cáp đồng trục dày, 500m

c)

Cáp đồng trục mảnh, 185m

d)

Cáp quang đa mode, 2km

80.

10BASE2 có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Topology star, UTP CAT3

b)

Topology mesh, cáp quang

c)

Topology bus, cáp đồng trục mảnh

d)

Topology ring, cáp đồng trục dày

81.

Một mạng 10BASE‑T điển hình hỗ trợ cấu trúc và chế độ truyền nào?

a)

Bus, chỉ half‑duplex

b)

Star, half hoặc full‑duplex

c)

Ring, chỉ full‑duplex

d)

Star, chỉ half‑duplex

82.

Bạn cần kết nối các nút cách nhau tối đa 120m trong tòa nhà văn phòng. Tiêu chuẩn 10Mbps nào phù hợp nhất?

a)

10BASE‑T với UTP CAT3 100m

b)

10BASE‑T với UTP CAT3 và dùng hub lặp

c)

10BASE2 với cáp mảnh 185m

d)

10BASE5 với cáp dày 500m

83.

Quan sát bảng thông tin chuẩn 100Mbps ở hình, chọn phát biểu đúng về 100BASE-TX.

a)

Dùng coaxial, tối đa 250 m

b)

Dùng STP, tối đa 412 m

c)

Dùng cáp quang đơn mode, tối đa 2 km

d)

Dùng cáp CAT5 UTP, tối đa 100 m

84.

Theo bảng 100Mbps, 100BASE-FX sử dụng môi trường truyền nào và giới hạn chiều dài tối đa bao nhiêu?

a)

STP, 100 m

b)

Sợi quang đa mode 62.5/125, 412 m

c)

CAT6 UTP, 150 m

d)

Sợi quang đơn mode 9/125, 10 km

85.

Một mạng Fast Ethernet cần nối hai switch cách 350 m. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

100BASE-TX trên CAT5 UTP

b)

100BASE-FX trên MMF 62.5/125

c)

100BASE-T trên CAT3 UTP

d)

100BASE-CX trên STP

86.

Trong các chuẩn Gigabit, chuẩn nào đạt khoảng cách tối đa lớn nhất theo bảng?

a)

1000BASE-LX với 5000 m

b)

1000BASE-SX với 550 m

c)

1000BASE-T với 100 m

d)

1000BASE-CX với 25 m

87.

Bạn cần kết nối máy chủ và switch trong cùng phòng, cáp ngắn dưới 20 m nhưng chống nhiễu tốt. Chọn chuẩn gigabit nào?

a)

1000BASE-CX dùng STP 25 m

b)

1000BASE-T dùng UTP 100 m

c)

1000BASE-SX dùng MMF 550 m

d)

1000BASE-LX dùng SMF 5000 m

88.

Khi triển khai gigabit trên cáp đồng xoắn đôi phổ biến trong tòa nhà, lựa chọn phù hợp là gì?

a)

1000BASE-T trên Cat5 UTP

b)

1000BASE-CX trên STP

c)

1000BASE-LX trên quang

d)

1000BASE-SX trên quang

89.

So sánh nhanh: 100BASE-TX và 1000BASE-T khác nhau chủ yếu ở điểm nào theo thông tin cung cấp?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu

b)

Khoảng cách tối đa 100 m

c)

Loại đầu nối RJ45

d)

Yêu cầu sợi quang đơn mode

90.

Một liên kết quang gigabit trong nội bộ campus cần khoảng 400 m. Theo bảng, chuẩn nào phù hợp nhất?

a)

1000BASE-T dùng Cat5 UTP 100 m

b)

1000BASE-SX dùng fiber optics 550 m

c)

1000BASE-CX dùng STP 25 m

d)

1000BASE-LX dùng fiber optics 5000 m