Font size
WorksheetsGiới Thiệu Tầng Data Link
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Trong mô hình truyền thông, "link" giữa các nodes kề nhau được hiểu đúng nhất là gì?
Một cơ chế định tuyến mức liên mạng
Một dịch vụ ứng dụng cho người dùng cuối
Một giao thức điều khiển toàn mạng diện rộng
Đường kết nối trực tiếp giữa hai nút lân cận
Tầng Data Link thực hiện chức năng nào khi chuyển dữ liệu giữa các nodes kề nhau?
Chuyển các frame qua một link duy nhất
Tối ưu hóa đường đi liên mạng phức tạp
Mã hóa đầu-cuối giữa ứng dụng và người dùng
Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn tại nút trung gian
Mỗi link có thể dùng giao thức khác nhau để truyền tải frame. Hệ quả thực tiễn quan trọng nhất là gì đối với thiết kế mạng?
Mọi liên kết đều dùng chung một chuẩn duy nhất
Tầng ứng dụng quyết định định dạng khung
Không cần bất kỳ tiêu chuẩn đóng gói nào
Phải tương thích giao diện giữa các liên kết liền kề
Tại nơi gửi ở tầng Data Link, bước xử lý đúng theo trình tự cơ bản là gì?
Nhận packet từ network rồi đóng gói thành frame
Giải mã dữ liệu ứng dụng trước khi gửi
Chọn đường đi giữa nhiều miền mạng
Nhận frame từ physical rồi kiểm tra lỗi
Khi đường truyền là đường chung, nhiệm vụ bổ sung của nơi gửi ở tầng Data Link là gì?
Lập bảng định tuyến cho toàn mạng doanh nghiệp
Phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ tên miền
Tạo khóa mã hóa cho phiên ứng dụng người dùng
Thực hiện truy cập đường truyền theo giao thức chia sẻ
Tại nơi nhận ở tầng Data Link, thao tác nào xảy ra trước khi chuyển dữ liệu lên tầng Network?
Kiểm tra lỗi trên frame nhận được
Phân mảnh gói để phù hợp MTU liên mạng
Xác thực người dùng cuối truy cập
Cấp phát địa chỉ IP động cho thiết bị
Trong sơ đồ truyền dữ liệu, thành phần nào được thêm vào cùng với D trước khi gửi qua Link để hỗ trợ phát hiện lỗi?
Mã hóa end-to-end mạnh
ACK xác nhận từ nhận
EDC đi kèm với dữ liệu
Header định tuyến chi tiết
Khi bên nhận kiểm tra D' và EDC', nếu phát hiện lỗi (nhánh Y), hành động nào được suy ra từ sơ đồ?
Báo hiệu Detected Error
Tự động sửa và tiếp tục
Bỏ qua và chấp nhận
Gửi lại ngay lập tức
Phương pháp nào KHÔNG nằm trong danh sách các kỹ thuật phát hiện lỗi được nêu?
Forwarding Table
Cyclic Redundancy Check
Checksum
Parity Check
Parity Check dựa trên tiêu chí nào để đặt bit chẵn lẻ?
Số bit 1 trong dữ liệu
Tốc độ liên kết vật lý
Độ dài khung truyền tối đa
Địa chỉ MAC nguồn
Với Even Parity, quy tắc đặt bit parity là gì?
Bit parity luôn bằng 1
Bit parity luôn bằng 0
Tổng số bit 1 là một số lẻ
Tổng số bit 1 là một số chẵn
Cho chuỗi dữ liệu 1011001, chọn bit parity theo Even Parity để khung có tổng số bit 1 là chẵn.
Không thêm bit parity
Bit parity = 0
Đặt hai bit parity
Bit parity = 1
Odd Parity khác Even Parity ở điểm nào trong cách tính bit parity?
Luôn dùng hai chiều
Yêu cầu tổng số bit 0 là lẻ
Chỉ áp dụng cho CRC
Yêu cầu tổng số bit 1 là lẻ
Trong các phương pháp liên quan đến parity, mục tiêu của "Parity 2 chiều" là gì?
Tăng băng thông của đường truyền
Định tuyến và điều khiển tắc nghẽn
Mã hóa dữ liệu mạnh end-to-end
Phát hiện nhiều lỗi bằng lưới hàng cột
Trong kiểm tra Parity 2 chiều, dữ liệu nhận được được biểu diễn dưới dạng gì để xác định vị trí lỗi?
Ma trận (N+1)x(M+1) có hàng cột parity
Cây nhị phân đánh dấu bit sai
Bảng băm ánh xạ chỉ số lỗi
Danh sách bit tuyến tính kèm cờ lỗi
Khi dùng Parity 2 chiều, bit lỗi được xác định tại đâu sau khi đánh dấu hàng và cột sai parity?
Bit cuối cùng của ma trận dữ liệu
Vị trí có số lần xuất hiện lớn nhất
Bit đầu tiên của khối dữ liệu nhận
Giao điểm của hàng và cột bị lỗi
Trong Parity 2 chiều, bước nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình ở phía nhận?
Kiểm tra tính đúng đắn từng dòng cột
Đánh dấu các dòng cột dữ liệu bị lỗi
Tái sắp xếp các bit thành chuỗi mới
Biểu diễn dữ liệu thành ma trận mở rộng
Với Hamming code có M bit, các bit parity được đặt tại các vị trí nào?
Các vị trí cuối cùng trong chuỗi
Các vị trí có chỉ số chẵn bất kỳ
Các vị trí số nguyên tố liên tiếp
Các vị trí là lũy thừa của 2
Cho M = 7 trong Hamming code, có bao nhiêu bit parity và chúng nằm tại các vị trí nào?
3 bit tại 2, 4, 6
4 bit tại 1, 2, 3, 4
2 bit tại 1, 3
3 bit tại 1, 2, 4
Trong Hamming code M = 7, các vị trí nào có thể đặt dữ liệu thực?
3, 5, 6, 7
1, 2, 4, 8
4, 6, 8, 9
2, 3, 5, 7
Đặc điểm năng lực của Hamming code chuẩn là gì?
Sửa nhiều bit bằng kiểm tra chẵn lẻ
Chỉ phát hiện, không sửa được lỗi
Sửa được 1 bit, phát hiện 2 bit lỗi
Sửa được 2 bit, phát hiện 3 bit lỗi
Ở phía gửi khi tạo Hamming code, bước đúng theo trình tự logic là gì?
Chỉ tính check bits, bỏ qua vị trí dữ liệu
Đặt tất cả bit vào vị trí 2^k rồi tính parity
Tính parity trước rồi đặt dữ liệu và check bits
Đặt bit dữ liệu vào vị trí không là 2^k, tính check bits, tính parity
Trong Hamming code, các vị trí trong chuỗi được đánh số như thế nào để tính toán kiểm tra?
Theo nhóm khối cố định độ dài 4
Đánh số từ 1 đến M
Đánh số từ 0 đến M-1
Theo nhãn nhị phân từ phải sang trái
So sánh hiệu năng: vì sao Hamming code thường sửa lỗi nhanh hơn Parity 2 chiều?
Ít dùng bit phụ trợ hơn ma trận parity
Loại bỏ hoàn toàn bước xác nhận tại nhận
Không cần kiểm tra từng dòng cột riêng biệt
Xác định trực tiếp vị trí bit sai từ check bits
Bên nhận Hamming Code xác định vị trí bit lỗi bằng cách nào?
Cộng các trọng số 2i nhân hệ số k_i
Đếm số bit 1 trong toàn bộ khung
So sánh checksum với dữ liệu ban đầu
Lấy trung bình các vị trí parity sai
Trong quá trình kiểm tra parity ở Hamming Code, nếu parity tại vị trí 2^i sai thì k_i được gán giá trị nào?
k_i = 0, bỏ qua lỗi
k_i = 2, tăng trọng số
k_i = 1, đánh dấu Error
k_i = −1, đảo bit ngay
Bước đầu tiên bên nhận cần làm với các bit Hamming Code là gì?
Xóa tất cả các bit parity khỏi khung
Tạo lại chuỗi dữ liệu từ checksum
Điền các bit vào đúng vị trí từ 1 đến M
Ghép thêm mã CRC vào phần cuối
Điểm đến điểm (Point-to-point) mô tả kiểu liên kết nào?
Một bus chung cho nhiều máy
Phát sóng RF cho tất cả trạm
Truyền qua vệ tinh cho nhiều node
Kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị
Ví dụ nào phù hợp cho môi trường chia sẻ (Shared)?
Ethernet dùng dây chung nhiều máy
Liên kết quang riêng giữa hai host
Kết nối dialup hai máy
Cáp nối điểm-điểm chuyên dụng
Trong môi trường chia sẻ, mục tiêu của giao thức tầng Data Link là gì?
Mã hóa đầu cuối để bảo mật
Tăng tốc độ CPU của các node
Cố định địa chỉ IP cho mọi host
Hạn chế collision bằng cơ chế truy cập
Một nhiệm vụ cụ thể của cơ chế truy cập trong môi trường chia sẻ là gì?
Thiết lập phiên tầng Transport cho TCP
Phân bổ bộ nhớ cho ứng dụng người dùng
Chọn thuật toán định tuyến giữa mạng
Quyết định khi nào được phép gửi xuống đường truyền
Quan sát hình minh họa TDM, mỗi khe thời gian nhỏ dành cho một node. Nếu có N node chia sẻ kênh tốc độ R, băng thông hiệu dụng của mỗi node là bao nhiêu?
R/N cho mỗi node
R×N cho mỗi node
R−N cho mỗi node
N/R cho mỗi node
Trong TDM, ý tưởng chính để chia sẻ kênh là gì?
Cho phép truyền ngẫu nhiên khi rỗi
Gán mã duy nhất cho từng luồng
Chia kênh thành các dải tần số
Chia kênh thành các khe thời gian
Phương pháp nào chia kênh bằng cách cấp phát các dải tần riêng biệt cho người dùng đồng thời?
CDMA sử dụng mã hóa duy nhất
TDM sử dụng phân chia theo thời gian
CSMA sử dụng cảm nhận sóng mang
FDM sử dụng phân chia theo tần số
Phương pháp nào cho phép nhiều người dùng truyền đồng thời trên cùng tần số bằng các mã trực giao?
CDMA dùng mã trực giao
FDM dùng dải tần riêng
TDM dùng khe thời gian
ALOHA dùng truyền tự do
Khi số node N tăng lên trong TDM, điều gì xảy ra với băng thông mỗi node nếu R cố định?
Giảm tuyến tính theo R×N
Tăng theo tỷ lệ N
Giữ nguyên không đổi
Giảm theo tỷ lệ 1/N
Trong bối cảnh điều khiển truy cập đường truyền, "Phân chia kênh" khác gì so với "Tranh chấp"?
Cạnh tranh truy cập không định trước
Phân phối tài nguyên có cấu trúc
Luân phiên gửi theo lượt
Phát hiện va chạm rồi lặp lại
Một mạng sử dụng FDM cho ba người dùng đồng thời. Chiến lược cấp phát nào phù hợp nhất để tránh giao thoa?
Gán ba khe thời gian liên tiếp
Gán ba mã trực giao giống nhau
Cho phép truyền khi kênh rỗi
Gán ba dải tần không chồng lấn
Trong hệ thống CDMA, yếu tố nào đảm bảo dữ liệu của người dùng được tách biệt khi truyền cùng lúc?
Mã trải phổ duy nhất
Dải tần riêng biệt
Khe thời gian định kỳ
Kiểm soát truy cập theo lượt
Quan sát sơ đồ FDM: các dải màu nằm song song theo trục thời gian. Điều này thể hiện đặc trưng nào của FDM trong cách phân chia kênh?
Truyền tuần tự từng gói trên một dải duy nhất
Ghép kênh theo mã với mã riêng cho từng node
Chia thời gian thành nhiều khe thời gian liên tiếp
Chia băng tần thành nhiều dải tần song song
Trong FDM, nếu tổng băng thông khả dụng là R và có N node truy cập đồng thời, băng thông hiệu dụng của mỗi node là bao nhiêu?
N chia R bằng N/R
R chia N bằng R/N
R nhân N bằng RN
R trừ N bằng R−N
Trong CDMA, phát biểu nào mô tả đúng quy trình mã hoá ở phía gửi và yêu cầu ở phía nhận?
Gửi mã hoá theo code riêng, nhận biết đúng code
Gửi mã hoá theo tần số chung, nhận đổi tần số
Gửi ghép theo thời gian, nhận tách theo khe
Gửi không mã hoá, nhận tự suy ra code
CDMA chuyển đổi một bit dữ liệu logic thành chuỗi có độ dài M. Hệ quả trực tiếp của thao tác này là gì?
Loại bỏ hoàn toàn va chạm gói ở lớp liên kết
Giảm nhu cầu đồng bộ hoá thời gian toàn mạng
Tăng tốc độ truyền tức thời cho từng node
Tăng khả năng chống nhiễu và phân biệt người dùng
Giả sử cần phục vụ đồng thời nhiều node với yêu cầu tách biệt tín hiệu. Lựa chọn nào phù hợp hơn giữa FDM và CDMA, và vì sao?
CDMA, mã riêng giúp tách tín hiệu người dùng
FDM, vì mỗi node dùng cùng mã chung
CDMA, vì tất cả dùng chung một dải tần
FDM, vì ghép theo thời gian dễ đồng bộ
Trong cơ chế truy cập ngẫu nhiên, vai trò chung của các node khi tranh chấp kênh là gì?
Chiếm dụng băng thông khi cần truyền
Luôn nhường kênh cho gói ưu tiên
Tắt phát để tránh nhiễu xuyên kênh
Chỉ truyền khi có tín hiệu điều khiển
Điểm khác biệt then chốt giữa Pure ALOHA và Slotted ALOHA là gì?
Pure không cần đồng bộ thời gian
Slotted dùng khung có độ dài biến đổi
Pure yêu cầu nghe kênh trước phát
Slotted cho phép truyền giữa hai khe
Trong Pure ALOHA, khi phát hiện xung đột, hành động tiếp theo của node là gì?
Chờ ngẫu nhiên rồi truyền lại
Giảm công suất và tiếp tục phát
Gửi ACK để xác nhận va chạm
Chuyển sang kênh phụ để phát
Trong Slotted ALOHA, tại sao cần đồng bộ thời gian giữa các node?
Để giảm nhu cầu phát lại ACK
Để mã hóa kiểm tra lỗi mạnh hơn
Để tăng kích thước khung dữ liệu
Để chỉ truyền đầu mỗi khe thời gian
Kênh trong Slotted ALOHA được chia thành các khe thời gian kích thước L/R (s). Ý nghĩa của L và R là gì?
L là số bit khung, R là tốc độ
L là số node, R là bán kính mạng
L là độ trễ, R là biên độ tín hiệu
L là số gói, R là thời lượng phiên
Giả sử hai node chọn cùng một khe trong Slotted ALOHA và xảy ra đụng độ. Cách xử lý đúng theo cơ chế là gì?
Chuyển sang truyền liên tục không khe
Yêu cầu trạm trung tâm cấp khe
Dồn gói vào khe kế tiếp ngay
Truyền lại với xác suất p
So sánh xác suất va chạm giữa Pure ALOHA và Slotted ALOHA khi tải offered load như nhau. Nhận xét hợp lý là gì?
Hai cơ chế tương đương nhau
Pure có va chạm thấp hơn
Slotted có va chạm thấp hơn
Phụ thuộc duy nhất vào kích thước L
Một node trong Slotted ALOHA có nhu cầu truyền ngay giữa hai khe. Hành động phù hợp nhất là gì?
Chia gói ra truyền từng phần
Gửi yêu cầu cấp phát khe
Phát ngay để giảm trễ
Chờ đến đầu khe kế tiếp
Quan sát hình, hành vi đúng của một nút CSMA khi kênh đang rảnh trước khi truyền là gì?
Phát RTS rồi chờ CTS
Tăng công suất rồi thử lại
Truyền dữ liệu ngay lập tức
Gửi gói thử nghiệm nhỏ
Theo mô tả, nếu trong khi truyền mà phát hiện đụng độ, nút CSMA cần thực hiện bước nào đầu tiên?
Giảm tốc độ mã hóa
Gửi thông báo lỗi
Dừng truyền tức thời
Chuyển sang kênh phụ
Điểm đánh giá nào đúng về CSMA khi số lượng node ít?
Phụ thuộc hoàn toàn vào CSMA/CA
Luôn cực kỳ chậm
Tốc độ chấp nhận được
Không chịu ảnh hưởng bởi va chạm
Nhược điểm nào được nêu trong phần đánh giá CSMA?
Cần kênh điều khiển riêng
Ưu tiên thiết bị đặc biệt
Yêu cầu đồng bộ chặt chẽ
Chi phí cao
Phân biệt chiến lược giữa CSMA/CD và CSMA/CA dựa trên tiêu đề cải tiến.
CSMA/CA bỏ qua va chạm
CSMA/CA phát hiện va chạm
CSMA/CD luôn tránh va chạm
CSMA/CD phát hiện va chạm
Trong CSMA, các node có đặc tính quyền truy cập thế nào theo phần đánh giá?
Quyền ngang nhau
Ưu tiên node trung tâm
Ưu tiên lưu lượng thời gian thực
Quyền phụ thuộc địa chỉ MAC
Trong CSMA/CD trên Ethernet, hành động nào xảy ra ngay sau khi thiết bị phát hiện va chạm trên đường truyền?
Tiếp tục truyền dữ liệu với công suất thấp hơn
Chuyển sang kênh khác để tránh nhiễu
Gửi tín hiệu cảnh báo rồi tạm dừng ngẫu nhiên
Phát gói RTS để yêu cầu quyền gửi tiếp
Khi áp dụng Binary Exponential Backoff trong CSMA/CD, nếu va chạm tiếp tục xảy ra sau lần thử lại, khoảng thời gian chờ sẽ được điều chỉnh như thế nào?
Thay bằng thời gian cố định do quản trị viên
Giảm xuống một nửa để tăng thông lượng
Giữ nguyên vì tránh thay đổi tải mạng
Tăng gấp đôi theo số lần va chạm
Trình tự đúng của CSMA/CD khi một thiết bị muốn truyền dữ liệu là gì?
Phát RTS, nhận CTS, truyền dữ liệu
Đặt độ ưu tiên, truyền, chờ phản hồi
Lắng nghe, nếu rảnh thì truyền, nghe va chạm
Chuyển kênh, truyền, xác nhận nhận
Cơ chế CSMA/CA dùng trong LocalTalk sử dụng cặp tín hiệu nào để tránh va chạm trước khi truyền?
ACK/NACK báo nhận dữ liệu
RTS/CTS điều phối quyền gửi
SYN/FIN mở và đóng phiên
ARP/ICMP điều giải địa chỉ
Khác biệt chính giữa CSMA/CD và CSMA/CA về thời điểm xử lý va chạm là gì?
CSMA/CA xử lý ở tầng mạng
CSMA/CD dự phòng trước khi truyền
CSMA/CA phát hiện sau khi truyền
CSMA/CD phát hiện trong khi truyền
Trong một mạng hỗn hợp, khi cần giảm xác suất va chạm do nút ẩn, cơ chế nào phù hợp hơn?
CSMA/CD vì có tín hiệu cảnh báo tập trung
ALOHA mở rộng vì đơn giản
CSMA/CA với bắt tay RTS/CTS
Token Ring để cấp phát thẻ
Tình huống nào mô tả đúng việc áp dụng chiến lược DoK3: chọn phương án giúp tối ưu thông lượng trên Ethernet nhiều va chạm?
Giữ thời gian chờ cố định sau mọi va chạm
Áp dụng Binary Exponential Backoff
Tăng công suất phát của thiết bị
Chuyển toàn bộ sang CSMA/CA
Trong cơ chế token passing, điều kiện để một thiết bị bắt đầu truyền dữ liệu là gì?
Đợi đến khi mạng rảnh rồi phát khung ngay
Chiếm quyền truy cập bằng thuật toán backoff ngẫu nhiên
Gửi yêu cầu ưu tiên đến node điều phối trung tâm
Nhận được thẻ bài đang rảnh để sử dụng
Ưu điểm phù hợp của token passing đối với loại mạng nào sau đây?
Mạng không cần cơ chế điều phối truy cập
Mạng chỉ có một trạm chủ duy nhất
Mạng nhẹ và tối ưu cho băng thông cao
Mạng có tải nặng và cần kiểm soát truy nhập
Hạn chế đặc trưng của token passing khi so với CSMA trong mạng tải nhẹ là gì?
Tốc độ nhanh hơn vì bỏ qua kiểm tra va chạm
Chậm hơn do phải chờ thẻ bài luân chuyển
Phụ thuộc hoàn toàn vào node điều phối trung tâm
Không thể thiết lập mức ưu tiên thiết bị
Trong polling, vai trò của node điều phối là gì?
Phát thẻ bài tuần tự cho từng thiết bị
Kiểm tra nhu cầu gửi và xếp hàng theo ưu tiên
Phát hiện va chạm bằng cơ chế CSMA/CD
Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị mạng
Khi nào thiết bị được truyền dữ liệu trong cơ chế polling?
Khi nhận thông điệp broadcast ARP request
Khi đến lượt theo hàng đợi đã xác lập
Khi tự phát hiện kênh rảnh bất kỳ thời điểm
Khi giành được thẻ bài đang lưu thông vòng
Nhược điểm chính của polling liên quan đến chi phí vận hành là gì?
Tốn chi phí do cần node điều phối và quản lý
Rẻ hơn vì không cần phần cứng điều khiển
Miễn phí nếu số trạm dưới ngưỡng cố định
Không liên quan chi phí vì dùng broadcast
ARP có chức năng chính nào trong mạng nội bộ?
Phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ MAC
Gán IP động dựa trên DHCP máy chủ
Phát hiện va chạm trên đường truyền
Mã hóa khung dữ liệu ở lớp liên kết
Giới hạn phạm vi phân giải của ARP là gì?
Chỉ hoạt động trong cùng một đường mạng LAN
Hoạt động trên Internet qua nhiều router
Hoạt động xuyên qua các mạng WAN khác
Chỉ hoạt động tại lớp vận chuyển TCP
Trường thông tin không thể thiếu trong một record của ARP table là gì?
Tên người dùng, mật khẩu và khóa mã hóa
IP, MAC, TTL và vị trí lưu trong RAM
Địa chỉ email, tên miền và gateway mặc định
Dung lượng ổ cứng, tốc độ CPU và nhiệt độ
Ethernet hoạt động ở những tầng nào của mô hình OSI?
Tầng Network và Transport
Tầng Data Link và Physical
Tất cả các tầng OSI
Chỉ tầng Physical
Chuẩn IEEE gắn với Ethernet truyền thống là gì?
IEEE 802.15
IEEE 802.11
IEEE 802.3
IEEE 802.1
Đặc điểm phương thức truy cập kênh của Ethernet cổ điển là gì?
CSMA/CD phát hiện va chạm
FDMA phân tần số riêng
Token Passing vòng
TDMA phân thời gian cố định
Với yêu cầu giảm chi phí và đơn giản triển khai LAN có dây, chọn công nghệ phù hợp nhất.
ATM trong LAN
FDDI quang học
Token Ring LAN
Ethernet có dây
Trong các tiêu chuẩn 10Mbps, 10BASE5 sử dụng môi trường truyền dẫn nào và chiều dài tối đa bao nhiêu?
UTP CAT3, 100m
Cáp đồng trục dày, 500m
Cáp đồng trục mảnh, 185m
Cáp quang đa mode, 2km
10BASE2 có những đặc điểm nào sau đây?
Topology star, UTP CAT3
Topology mesh, cáp quang
Topology bus, cáp đồng trục mảnh
Topology ring, cáp đồng trục dày
Một mạng 10BASE‑T điển hình hỗ trợ cấu trúc và chế độ truyền nào?
Bus, chỉ half‑duplex
Star, half hoặc full‑duplex
Ring, chỉ full‑duplex
Star, chỉ half‑duplex
Bạn cần kết nối các nút cách nhau tối đa 120m trong tòa nhà văn phòng. Tiêu chuẩn 10Mbps nào phù hợp nhất?
10BASE‑T với UTP CAT3 100m
10BASE‑T với UTP CAT3 và dùng hub lặp
10BASE2 với cáp mảnh 185m
10BASE5 với cáp dày 500m
Quan sát bảng thông tin chuẩn 100Mbps ở hình, chọn phát biểu đúng về 100BASE-TX.
Dùng coaxial, tối đa 250 m
Dùng STP, tối đa 412 m
Dùng cáp quang đơn mode, tối đa 2 km
Dùng cáp CAT5 UTP, tối đa 100 m
Theo bảng 100Mbps, 100BASE-FX sử dụng môi trường truyền nào và giới hạn chiều dài tối đa bao nhiêu?
STP, 100 m
Sợi quang đa mode 62.5/125, 412 m
CAT6 UTP, 150 m
Sợi quang đơn mode 9/125, 10 km
Một mạng Fast Ethernet cần nối hai switch cách 350 m. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?
100BASE-TX trên CAT5 UTP
100BASE-FX trên MMF 62.5/125
100BASE-T trên CAT3 UTP
100BASE-CX trên STP
Trong các chuẩn Gigabit, chuẩn nào đạt khoảng cách tối đa lớn nhất theo bảng?
1000BASE-LX với 5000 m
1000BASE-SX với 550 m
1000BASE-T với 100 m
1000BASE-CX với 25 m
Bạn cần kết nối máy chủ và switch trong cùng phòng, cáp ngắn dưới 20 m nhưng chống nhiễu tốt. Chọn chuẩn gigabit nào?
1000BASE-CX dùng STP 25 m
1000BASE-T dùng UTP 100 m
1000BASE-SX dùng MMF 550 m
1000BASE-LX dùng SMF 5000 m
Khi triển khai gigabit trên cáp đồng xoắn đôi phổ biến trong tòa nhà, lựa chọn phù hợp là gì?
1000BASE-T trên Cat5 UTP
1000BASE-CX trên STP
1000BASE-LX trên quang
1000BASE-SX trên quang
So sánh nhanh: 100BASE-TX và 1000BASE-T khác nhau chủ yếu ở điểm nào theo thông tin cung cấp?
Tốc độ truyền dữ liệu
Khoảng cách tối đa 100 m
Loại đầu nối RJ45
Yêu cầu sợi quang đơn mode
Một liên kết quang gigabit trong nội bộ campus cần khoảng 400 m. Theo bảng, chuẩn nào phù hợp nhất?
1000BASE-T dùng Cat5 UTP 100 m
1000BASE-SX dùng fiber optics 550 m
1000BASE-CX dùng STP 25 m
1000BASE-LX dùng fiber optics 5000 m
