wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4.1.1 Digital Text Editing Environments and Platforms

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Trong nhóm hàm xử lý chuỗi, hàm nào dùng để trích n ký tự từ vị trí m của chuỗi A?

a)

LEFT(A,m)

b)

RIGHT(A,m)

c)

MID(A,m,n)

d)

LEN(A)

2.

Mục đích chính của hàm TRIM(A) là gì?

a)

Chuyển chữ hoa thành chữ thường

b)

Loại bỏ mọi khoảng trống thừa, chỉ để lại một khoảng trống giữa các từ

c)

Đếm số ký tự của chuỗi

d)

Tìm vị trí ký tự B trong A

3.

Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa FIND và SEARCH?

a)

FIND phân biệt chữ hoa/thường, SEARCH thì không

b)

SEARCH phân biệt chữ hoa/thường, FIND thì không

c)

Cả hai đều phân biệt chữ hoa/thường

d)

Cả hai đều không phân biệt chữ hoa/thường

4.

Hàm nào trả về số ký tự (chiều dài) của chuỗi A?

a)

LEN(A)

b)

VALUE(A)

c)

PROPER(A)

d)

LOWER(A)

5.

Bạn có chuỗi "hỌc cÔng nGhệ". Để viết hoa chữ cái đầu mỗi từ và các chữ còn lại thành thường, nên dùng hàm nào?

a)

LOWER(A)

b)

UPPER(A)

c)

PROPER(A)

d)

TRIM(A)

6.

Trong bảng các nhóm hàm cơ bản, hàm nào thuộc nhóm logic?

a)

SUM

b)

IF

c)

VLOOKUP

d)

DSUM

7.

Nhóm hàm nào thường dùng để dò tìm dữ liệu theo khóa?

a)

Hàm thời gian

b)

Hàm dò tìm

c)

Hàm cơ sở dữ liệu

d)

Hàm logic

8.

Tình huống: Bạn nhập một số dưới dạng chuỗi và muốn chuyển về số để tính toán. Nên dùng hàm nào?

a)

VALUE(A)

b)

SEARCH(A,B)

c)

LEFT(A, m)

d)

PROPER(A)

9.

Trong Excel, hàm nào trả về ngày hiện tại của hệ thống?

a)

TODAY()

b)

NOW()

c)

DATE()

d)

TIME()

10.

Hàm NOW() trả về kết quả gì?

a)

Chỉ ngày hiện tại

b)

Chỉ thời gian hiện tại

c)

Ngày và thời gian hiện tại

d)

Số ngày giữa hai mốc thời gian

11.

Công thức =DAY("20/11/2021") trả về giá trị nào?

a)

11

b)

20

c)

2021

d)

0

12.

Muốn lấy số giờ từ một giá trị thời gian, bạn dùng hàm nào?

a)

SECOND()

b)

MINUTE()

c)

HOUR()

d)

TIME()

13.

Hàm nào trả về số ngày giữa hai mốc thời gian?

a)

DAYS(end_date, start_date)

b)

DAY(serial_number)

c)

MONTH(serial_number)

d)

TIME(hour, minute, second)

14.

Cú pháp TIME(hour, minute, second) dùng để làm gì?

a)

Ghép thời gian từ ba tham số giờ, phút, giây

b)

Chuyển số seri thành thời gian

c)

Trả về số giây của một thời điểm

d)

Đếm số ô chứa thời gian

15.

Hàm nào trả về giá trị tuyệt đối của x?

a)

ABS(x)

b)

INT(x)

c)

ROUND(x,n)

d)

MOD(x,n)

16.

Hàm SQRT(x) trả về kết quả nào sau đây?

a)

Lũy thừa cơ số e của x

b)

Căn bậc 2 của số dương x

c)

Làm tròn x tới n chữ số

d)

Phần dư khi chia x cho n

17.

Muốn lấy phần dư của phép chia x cho n và cùng dấu với ước số, dùng hàm:

a)

DIV(x,n)

b)

MOD(x,n)

c)

QUOTIENT(x,n)

d)

ROUND(x,n)

18.

Hàm nào sinh một thực số ngẫu nhiên giữa 0 và 1?

a)

RAND()

b)

RANK()

c)

LOG10(x)

d)

POWER(x,n)

19.

Trong các hàm sau, hàm nào đếm số ô chứa số trong danh sách các đối số?

a)

COUNT(m,[n],…)

b)

COUNTA(X)

c)

SUM(m,n,…)

d)

AVERAGE(m,n,…)

20.

Hàm nào trả về giá trị lớn/nhỏ thứ k của một tập giá trị?

a)

RANK(x,A,n)

b)

LARGE(array,k)/SMALL(array,k)

c)

SUMPRODUCT(array1,[array2],…)

d)

MAX(m,n,…)/MIN(m,n,…)

21.

Phím tắt nào di chuyển con trỏ về đầu dòng hiện tại trong trình soạn thảo văn bản?

a)

Home

b)

End

c)

Ctrl+Home

d)

Ctrl+End

22.

Để xóa ký tự đứng trước con trỏ (bên trái), bạn dùng phím nào?

a)

Delete

b)

Backspace

c)

Ctrl+Delete

d)

Ctrl+Backspace

23.

Tổ hợp phím nào thường dùng để bật/tắt chữ IN HOA toàn bộ khi gõ?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Caps Lock

d)

Alt

24.

Bạn muốn nhập chỉ số trên (superscript) cho số mũ trong công thức, phím tắt nào phù hợp nhất?

a)

Ctrl+=

b)

Ctrl+Shift+Plus (Ctrl+Shift+=)

c)

Ctrl+Shift+8

d)

Alt+Shift+S

25.

Trong khi soạn thảo, tổ hợp nào giúp di chuyển con trỏ tới đầu tài liệu nhanh nhất?

a)

Home

b)

Ctrl+Home

c)

End

d)

Ctrl+Arrow Up

26.

Trong Excel, hàm SUM dùng để làm gì?

a)

Cộng tổng các giá trị trong một vùng ô

b)

Đếm số ô chứa số trong vùng

c)

Tính trung bình cộng của vùng

d)

Lấy giá trị lớn nhất trong vùng

27.

Theo ví dụ, công thức =SUM(D4:D19) trả về kết quả cho vùng dữ liệu nào?

a)

Cột B từ hàng 4 đến 19

b)

Cột C từ hàng 4 đến 19

c)

Cột D từ hàng 4 đến 19

d)

Cột E từ hàng 4 đến 19

28.

Hàm nào dùng để cộng có điều kiện theo một tiêu chí?

a)

SUM

b)

SUMIF

c)

COUNTIF

d)

AVERAGEIF

29.

Trong ví dụ SUMIFS, mục tiêu là tính tổng số sản phẩm loại nào bán bởi một nhân viên nhất định?

a)

Tổng tất cả sản phẩm của mọi nhân viên

b)

Tổng theo một loại sản phẩm với một nhân viên xác định

c)

Tổng doanh thu

d)

Trung bình số lượng bán

30.

Theo mô tả, AND(a,b,c) trả về TRUE khi nào?

a)

Khi ít nhất một đối số TRUE

b)

Khi tất cả đối số đều TRUE

c)

Khi không có đối số

d)

Khi một đối số FALSE

31.

OR(a,b,c) sẽ trả về FALSE trong trường hợp nào?

a)

Khi tất cả đối số đều FALSE

b)

Khi một đối số TRUE

c)

Khi chỉ có hai đối số

d)

Khi có giá trị rỗng

32.

NOT(a) sẽ trả về giá trị nào nếu a = TRUE?

a)

TRUE

b)

FALSE

c)

0

d)

#N/A

33.

Cú pháp IF(test, A, B) thực hiện điều gì khi test là đúng?

a)

Thực hiện B

b)

Trả về #N/A

c)

Thực hiện A

d)

Dừng chương trình

34.

LOOKUP(A,B,C) yêu cầu điều kiện nào để hoạt động đúng như mô tả?

a)

Cột C phải được sắp xếp tăng dần

b)

Cột B phải được sắp xếp tăng dần

c)

Cả cột B và C phải sắp xếp giảm dần

d)

Không cần sắp xếp

35.

VLOOKUP(A, bảng dò, cột thứ n, kiểu dò) trả về #N/A khi nào?

a)

Khi tìm thấy giá trị ở cột đầu tiên

b)

Khi không tìm thấy giá trị ở cột/dòng đầu tiên của bảng dò

c)

Khi kiểu dò = 0

d)

Khi bảng đã sắp xếp tăng dần

36.

Trong VLOOKUP/HLOOKUP, kiểu dò = 0 hoặc FALSE có ý nghĩa gì?

a)

Dò tìm gần đúng, bảng đã sắp xếp

b)

Dò tìm chính xác, không yêu cầu sắp xếp

c)

Dò tìm theo hàng ngang

d)

Dò tìm theo cột dọc

37.

Khi dùng VLOOKUP với kiểu dò = 1 hoặc TRUE, cần lưu ý điều nào sau đây?

a)

Cột/dòng đầu tiên có thể không sắp xếp

b)

Phải sắp xếp tăng dần cột/dòng đầu tiên

c)

Luôn trả về kết quả chính xác tuyệt đối

d)

Không phụ thuộc thứ tự sắp xếp

38.

DoK 1 — Biểu tượng nào trên thanh công cụ Paragraph dùng để căn lề văn bản sang hai bên (căn đều) để mép trái và phải thẳng hàng?

a)

Align Left (Căn trái)

b)

Center (Căn giữa)

c)

Align Right (Căn phải)

d)

Justify (Căn đều)

39.

DoK 2 — Khi soạn thảo tài liệu dài, bạn muốn lùi đoạn văn bản vào 1 cấp từ lề trái mà không thay đổi lề trang. Công cụ nào phù hợp nhất trên thanh Paragraph?

a)

Increase Indent (Tăng thụt đầu dòng)

b)

Line Spacing (Giãn dòng)

c)

Align Center (Căn giữa)

d)

Borders (Đường viền đoạn)

40.

DoK 3 — Bạn cần làm cho một danh sách gạch đầu dòng dễ đọc hơn trong báo cáo: tiêu đề đoạn căn giữa, các dòng trong đoạn giãn 1.5, và khoảng cách sau đoạn là 6 pt. Trình tự hành động nào hợp lý nhất với các công cụ Paragraph?

a)

Căn trái đoạn, đặt Line Spacing 1.5, đặt Spacing After 6 pt

b)

Căn giữa đoạn, đặt Line Spacing 1.5, đặt Spacing After 6 pt

c)

Căn phải đoạn, đặt Spacing Before 6 pt, đặt Line Spacing 1.5

d)

Justify đoạn, đặt Line Spacing 1.0, đặt Spacing After 6 pt

41.

DoK 2 — Tùy chọn Line Spacing nào làm mỗi dòng trong đoạn cách nhau nhiều nhất?

a)

1.0

b)

1.5

c)

Double

d)

Exactly

42.

Trong xử lý văn bản, danh sách có dấu chấm, dấu gạch… được gọi là gì?

a)

Danh sách số

b)

Danh sách gạch đầu dòng (bulleted list)

c)

Danh sách đa cấp

d)

Danh sách chú thích

43.

Danh sách nào tự động tăng 1, 2, 3 hoặc a, b, c khi bạn thêm mục mới?

a)

Danh sách đánh số (numbered list)

b)

Danh sách gạch đầu dòng

c)

Danh sách tham chiếu chéo

d)

Danh sách chú thích

44.

Danh sách đa cấp (multi-level list) thường dùng khi nào?

a)

Khi chỉ cần một cấp mục duy nhất

b)

Khi cần thể hiện mục chính và các mục con theo nhiều cấp độ

c)

Khi chèn bảng biểu

d)

Khi định dạng chữ đậm nghiêng

45.

Tổ hợp thao tác nhanh nhất để chọn một từ trong tài liệu là gì?

a)

Nhấp đơn vào từ

b)

Kéo thả chuột phủ lên từ

c)

Nhấp đúp vào từ

d)

Nhấn Enter trên từ

46.

Cách chọn cả một câu văn bản (kết thúc bằng dấu chấm) thường là:

a)

Nhấp ba lần (triple-click) trên câu

b)

Nhấn Ctrl+A

c)

Giữ Shift và dùng phím mũi tên

d)

Nhấp đúp vào câu

47.

Để chọn nhanh một đoạn văn (paragraph), thao tác thông dụng là:

a)

Nhấn Ctrl+Enter

b)

Nhấp ba lần (triple-click) trong đoạn

c)

Nhấp đơn vào đoạn

d)

Nhấn Alt+Tab

48.

Khi cần chọn một vùng văn bản tuỳ ý không theo ranh giới từ/câu, thao tác phù hợp nhất là:

a)

Giữ chuột trái và kéo để quét vùng cần chọn

b)

Nhấn Ctrl+S

c)

Nhấn F5

d)

Nhấn Tab

49.

Phát biểu nào đúng về khác biệt giữa danh sách gạch đầu dòng và danh sách đánh số?

a)

Cả hai đều hiển thị số thứ tự tự tăng

b)

Danh sách gạch đầu dòng dùng ký hiệu; danh sách đánh số dùng số hoặc chữ cái có thứ tự

c)

Danh sách gạch đầu dòng chỉ có trong bảng

d)

Danh sách đánh số không thể có mục con

50.

Trong trình xử lý văn bản, tính năng nào tự động dò tìm và gạch chân những từ sai chính tả để người dùng sửa?

a)

Grammar Check

b)

Spell Check

c)

Find

d)

Replace

51.

Khi một từ đúng chuyên ngành bị báo sai chính tả nhưng bạn muốn công cụ bỏ qua cho riêng tài liệu hiện tại, thao tác phù hợp nhất là gì?

a)

Add to Dictionary

b)

Ignore

c)

Replace All

d)

Find Next

52.

Chọn phát biểu đúng về Grammar Check.

a)

Chỉ kiểm tra từ sai chính tả, không kiểm tra cấu trúc câu

b)

Kiểm tra lỗi ngữ pháp như chủ–vị và dấu câu, thường gợi ý sửa

c)

Chỉ hoạt động khi ngoại tuyến

d)

Tự động thay thế mọi lỗi mà không cần xác nhận

53.

Bạn muốn thay tất cả các lần xuất hiện của cụm "CNTT" thành "Công nghệ thông tin" trong toàn bộ tài liệu. Chức năng nào phù hợp nhất?

a)

Find

b)

Replace (Replace All)

c)

Spell Check

d)

Grammar Check

54.

Trong hộp thoại Find and Replace, nút nào cho phép chuyển đến lần xuất hiện tiếp theo của chuỗi đang tìm?

a)

Replace All

b)

Find Next

c)

Match Case

d)

Add to Dictionary

55.

Tùy chọn Match Case trong Find giúp bạn làm gì?

a)

Tìm theo định dạng văn bản

b)

Phân biệt chữ hoa và chữ thường khi tìm kiếm

c)

Chỉ tìm trong tiêu đề

d)

Tự động dịch văn bản

56.

Tình huống nào sau đây nên dùng Ignore All trong Spell Check thay vì Add to Dictionary?

a)

Một tên riêng lặp lại nhiều lần trong nhiều tài liệu khác nhau

b)

Một từ viết tắt chỉ dùng trong tài liệu hiện tại

c)

Một từ tiếng Anh thông dụng

d)

Một lỗi chính tả cần sửa ngay

57.

Bạn đã chạy Grammar Check và công cụ đề xuất thay đổi câu. Bước nào thể hiện tư duy tốt nhất trước khi chấp nhận gợi ý?

a)

Chấp nhận tất cả gợi ý để tiết kiệm thời gian

b)

Bỏ qua mọi gợi ý vì công cụ thường sai

c)

Đọc lại ngữ cảnh, so sánh ý định câu và quyết định Accept hoặc Ignore

d)

Xóa cả câu để tránh lỗi

58.

Trong vùng tiêu chuẩn trực tiếp của lọc nâng cao, dòng đầu tiên cần ghi gì?

a)

Tên trường làm tiêu đề

b)

Công thức trả về TRUE/FALSE

c)

Giá trị mẫu bất kỳ

d)

Tên người lập bảng

59.

Theo mô tả vùng tiêu chuẩn trực tiếp, các tiêu chuẩn ghi trên cùng một hàng sẽ được áp dụng như thế nào?

a)

Thực hiện lần lượt

b)

Thực hiện đồng thời (điều kiện AND)

c)

Chỉ lấy tiêu chuẩn đầu tiên

d)

Tự động chuyển thành OR

60.

Trong ví dụ vùng tiêu chuẩn trực tiếp, điều kiện lương >90000 và <150000 đặt trên hai cột cùng hàng thể hiện điều gì?

a)

Kết hợp OR giữa hai điều kiện

b)

Kết hợp AND giữa hai điều kiện

c)

Không hợp lệ vì dùng hai dấu so sánh

d)

Chỉ so sánh với cột đầu tiên

61.

Theo tài liệu, các tiêu chuẩn đặt trên các hàng khác nhau trong vùng tiêu chuẩn trực tiếp sẽ được áp dụng ra sao?

a)

Không được phép

b)

Được áp dụng không đồng thời (điều kiện OR)

c)

Vẫn là điều kiện AND

d)

Chỉ có hàng cuối cùng có hiệu lực

62.

Trong vùng tiêu chuẩn gián tiếp, yêu cầu đối với dòng đầu tiên của vùng Criteria là gì?

a)

Lặp lại đúng tên trường

b)

Để trống

c)

Ghi tên bất kỳ nhưng không trùng với tên trường

d)

Phải là ngày tháng

63.

Trong vùng tiêu chuẩn gián tiếp, từ dòng thứ hai cần chứa gì để hoạt động đúng?

a)

Các số nguyên bất kỳ

b)

Các công thức trả về TRUE hoặc FALSE

c)

Địa chỉ ô tuyệt đối duy nhất

d)

Các chuỗi văn bản dài

64.

Theo chú thích, công thức trong vùng tiêu chuẩn gián tiếp cần ghi gì để tham chiếu đúng dữ liệu?

a)

Địa chỉ của bảng kết quả cuối cùng

b)

Địa chỉ của bản ghi đầu tiên

c)

Tên của trang tính

d)

Địa chỉ của ô tiêu đề

65.

Công thức minh họa ở vùng tiêu chuẩn gián tiếp gồm LEFT(A2)<>'L' và D2>900000. Hai điều kiện này là ví dụ của cách lọc nào?

a)

Lọc theo OR giữa hai cột

b)

Lọc theo AND giữa các điều kiện

c)

Lọc chỉ dựa vào văn bản

d)

Lọc chỉ dựa vào số

66.

Phát biểu nào đúng về biểu đồ động trong Google Sheets theo tài liệu?

a)

Chỉ hiển thị số liệu tĩnh, không cập nhật

b)

Có khả năng tương tác và cập nhật tự động khi dữ liệu thay đổi

c)

Chỉ có trong Excel, không có trong Google Sheets

d)

Chỉ áp dụng cho biểu đồ tròn

67.

Ý nghĩa của trực quan hóa dữ liệu được mô tả như thế nào?

a)

Làm dữ liệu khó đọc hơn nhưng đẹp mắt

b)

Giúp dữ liệu dễ đọc, dễ so sánh; biểu đồ tốt truyền tải thông điệp mạnh mẽ và thuyết phục hơn

c)

Chỉ thay thế hoàn toàn bảng số

d)

Chỉ phù hợp khi dữ liệu rất nhỏ

68.

Theo phần 'Các loại biểu đồ phổ biến', loại biểu đồ nào được nêu là công cụ cơ bản?

a)

Biểu đồ cột, biểu đồ tròn, biểu đồ đường

b)

Biểu đồ radar, biểu đồ gantt

c)

Biểu đồ hộp, biểu đồ violin

d)

Biểu đồ nhiệt, bản đồ địa lý

69.

Khi cần lọc nâng cao với điều kiện nhiều cột phải đúng đồng thời, nên bố trí các điều kiện ở đâu theo tài liệu?

a)

Cùng một hàng trong vùng tiêu chuẩn trực tiếp

b)

Mỗi điều kiện một hàng khác nhau

c)

Trong phần chú thích của biểu đồ

d)

Trong bảng kết quả rút trích

70.

Mục đích chính của Section Break trong tài liệu là gì?

a)

Chèn chú thích chân trang

b)

Tạo các vùng có định dạng khác nhau trong cùng một tài liệu

c)

Tự động sửa lỗi chính tả

d)

Thay đổi kích thước phông chữ toàn tài liệu

71.

Khi bạn muốn phần tiếp theo bắt đầu ở trang mới và có thể áp dụng định dạng khác, nên dùng loại Section Break nào?

a)

Continuous

b)

Next Page

c)

Odd Page

d)

Even Page

72.

Một báo cáo được in hai mặt cần mỗi chương luôn bắt đầu ở trang bên trái. Bạn nên chọn loại Section Break nào để đảm bảo điều đó?

a)

Next Page

b)

Continuous

c)

Even Page

d)

Odd Page

73.

Bạn đang tạo bố cục hai cột chỉ cho một đoạn trên cùng một trang, còn các đoạn khác giữ một cột. Hãy chọn Section Break phù hợp nhất.

a)

Next Page

b)

Continuous

c)

Even Page

d)

Odd Page

74.

Trong Word, chức năng nào cho phép thêm các thành phần như tiêu đề biểu đồ bằng Design → Add Chart Element?

a)

Insert → Shapes

b)

Design → Add Chart Element

c)

Layout → Margins

d)

Data → Sort

75.

Để thêm tiêu đề cho biểu đồ đã chọn, thao tác đúng là gì?

a)

Chọn vùng chart → ribbon Layout → Chart Title

b)

Chọn vùng chart → ribbon Layout → Legend

c)

Nhấp phải vào trục → Format Axis

d)

Vào Data → Filter

76.

Muốn thay đổi chú thích (Legend) của biểu đồ, bạn vào đâu?

a)

Layout → Chart Title

b)

Layout → Legend

c)

Data → Sort

d)

File → Save As

77.

Bạn cần thay đổi kích thước các trục của biểu đồ. Bước thao tác nhanh đúng là gì?

a)

Nhấp phải vùng dữ liệu trên trục → chọn Format Axis

b)

Vào Data → Filter

c)

Mở File → Print

d)

Chọn Layout → Legend

78.

Chức năng nào trên ribbon Data giúp sắp xếp lại dữ liệu hiển thị trong biểu đồ/bảng?

a)

Filter

b)

Sort

c)

Format Axis

d)

Chart Title

79.

Để lọc dữ liệu hiển thị, bạn chọn vùng dữ liệu rồi sử dụng lệnh nào?

a)

Data → Sort

b)

Data → Filter

c)

Design → Add Chart Element

d)

Layout → Legend

80.

Khi lưu bảng tính để tương thích rộng rãi, định dạng văn bản dữ liệu được nêu là gì?

a)

.xlsx

b)

._docx

c)

._pptx

d)

.csv

81.

Trong Excel, để đặt vùng in cụ thể trước khi in, bạn chọn đường dẫn nào?

a)

File → Save As

b)

Page Layout → Print Area

c)

Insert → Table

d)

Data → Sort

82.

Trong bảng tính, tính năng nào giúp tự động gợi ý công thức dựa trên dữ liệu nhập để tiết kiệm thời gian và giảm lỗi?

a)

Excel Copilot hoặc Google Smart Fill

b)

PivotTable

c)

Mail Merge

d)

Track Changes

83.

Khả năng nào mô tả đúng vai trò của AI trong "Tự động phân tích" dữ liệu lớn?

a)

Chỉ định dạng ô màu sắc

b)

Tìm xu hướng, mẫu hình và cung cấp insights

c)

Tự động sao chép trang tính

d)

Khóa ô tránh chỉnh sửa

84.

Theo nội dung, AI có thể tự động tạo ra điều gì để trình bày kết quả nhanh chóng và hiệu quả?

a)

Macro VBA

b)

Biểu đồ và báo cáo chuyên nghiệp

c)

Mật khẩu bảo vệ tệp

d)

Bản trình chiếu PowerPoint

85.

Trong Microsoft Excel, COPILOT() cho phép thực hiện thao tác nào?

a)

Nhập prompt ngôn ngữ tự nhiên trực tiếp vào ô

b)

Chỉ tạo biểu đồ thủ công

c)

Chỉ chạy hàm SUM

d)

Chỉ nhập dữ liệu số

86.

Khẳng định nào đúng về hỗ trợ AI trong Excel theo tài liệu?

a)

AI chỉ dịch văn bản

b)

AI hỗ trợ dọn dữ liệu, dự đoán xu hướng và tích hợp Python

c)

AI vô hiệu hóa công thức

d)

AI chỉ tạo slide

87.

Plugin nào được nêu giúp tự động hóa công thức, vẽ biểu đồ và phân tích xu hướng trong Excel?

a)

PowerQuery

b)

VLOOKUP

c)

Datarails và PowerDrill

d)

Notepad++

88.

Trong Google Sheets, Gemini AI tích hợp qua đâu để tạo dữ liệu, vẽ biểu đồ tự động và tham chiếu từ Drive/Gmail?

a)

Hàm AI() hoặc sidebar

b)

Chỉ qua Add-ons Marketplace

c)

Qua PowerPoint

d)

Qua Excel VBA

89.

Tính năng Generate Data with Gemini có mục đích chính nào theo mô tả?

a)

Tạo ảnh minh họa

b)

Tạo insights và chart

c)

Nén tệp ZIP

d)

Chạy trình duyệt

90.

Theo Workspace Updates, các khả năng nào sau đây được AI hỗ trợ trong Google Sheets?

a)

Tóm tắt, mind map, lọc thông minh

b)

Thiết kế trang web

c)

Biên tập video

d)

Dịch sang 10 ngôn ngữ

91.

Trường hợp sử dụng nào mô tả việc theo dõi, tính toán và phân tích điểm số theo từng môn học để nắm bắt tình hình học tập?

a)

Theo dõi chi tiêu cá nhân

b)

Quản lý điểm sinh viên

c)

Báo cáo tài chính doanh nghiệp

d)

Nghiên cứu khoa học

92.

Ứng dụng thực tế nào liên quan đến lập bảng theo dõi thu nhập và chi tiêu hàng ngày, hàng tháng để xây dựng kế hoạch tiết kiệm?

a)

Quản lý điểm sinh viên

b)

Theo dõi chi tiêu cá nhân

c)

Báo cáo tài chính doanh nghiệp

d)

Phân tích dữ liệu thí nghiệm

93.

Trong bối cảnh doanh nghiệp, AI hỗ trợ tạo báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận, quản lý tồn kho và lập ngân sách nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về điều gì?

a)

Tình trạng nhân sự

b)

Sức khỏe tài chính

c)

Mức độ bảo mật

d)

Tốc độ mạng