NEW
Font size
WorksheetsQuiz kiểm tra Sơ cấp 1 bài 21
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Từ "生气" có nghĩa là gì?
Lo lắng
Tươi cười
Giận dữ
Thất vọng
Từ "好像" có nghĩa là gì?
Dường như
Rõ ràng
Chính xác
Tự nhiên
Từ "脸色" có nghĩa là gì?
Tâm trạng
Màu tóc
Sắc mặt
Hành động
Từ "熬夜" có nghĩa là gì?
Thức khuya
Ngủ sớm
Làm việc
Tắm rửa
Từ "斤" có nghĩa là gì?
Đơn vị đo chiều dài
Đơn vị cân
Đơn vị thời gian
Đơn vị đo nhiệt độ
Từ "白酒" có nghĩa là gì?
Trà sữa
Rượu vang
Nước suối
Rượu trắng
Từ "头" có nghĩa là gì?
Đầu
Tay
Chân
Mặt
Từ "疼" có nghĩa là gì?
Vui
Đau
Sợ
Nản
Từ "疯" có nghĩa là gì?
Điên
Mệt
Vui vẻ
Lo lắng
Từ "醉" có nghĩa là gì?
Khát nước
Đói bụng
Say rượu
Buồn ngủ
Hán tự của từ "cơm" là gì?
困
杯
渴
饭
Hán tự của từ "nhiệt tình" là gì?
热情
生气
疯狂
渴望
Từ "不停" có nghĩa là gì?
Không đi
Không ngủ
Không xem
Không ngừng
Từ "倒" có nghĩa là gì?
Rót
Chạy
Đứng
Mở
Hán tự của từ "rượu" là gì?
杯
白酒
酒
渴
Hán tự của từ "một số" là gì?
有的
渴
帮忙
劝酒
Từ "请客" có nghĩa là gì?
Dọn dẹp
Tham gia
Mời khách
Chia sẻ
Từ "劝酒" có nghĩa là gì?
Nói chuyện
Uống nước
Giúp đỡ
Mời rượu
Từ "渴" có nghĩa là gì?
Đói
Khát
Buồn ngủ
Đau
Từ "帮" có nghĩa là gì?
Đi học
Mua sắm
Giúp đỡ
Chạy bộ
Từ "继续" có nghĩa là gì?
Hoàn thành
Dừng lại
Bắt đầu
Tiếp tục
Từ "杯" có nghĩa là gì?
Thìa
Cốc
Dĩa
Đĩa
Từ "渴" có nghĩa là gì?
Khát
Đói
Buồn ngủ
Đau
Hán tự của từ "buồn ngủ" là gì?
帮
疯
困
饭
Hán tự của từ "nôn mửa" là gì?
疯
吐
渴
困
Pinyin của từ "生气" là gì?
shēng qì
shěng qì
shēng qí
shěng qí
Pinyin của từ "熬夜" là gì?
áo yē
āo yè
áo yè
āo yē
Pinyin của từ "请客" là gì?
qǐng kè
qīng kè
qǐng kē
qīng kē
Từ nào dưới đây đọc là "liǎn sè"?
脸生
脸思
脸森
脸色
Pinyin của từ "醉" là gì?
Zúi
zuǐ
zǔi
zuì
Pinyin của từ "不停" là gì?
bù tǐng
bǔ tíng
bù tíng
bǔ tǐng
Cách phát âm đúng của từ "渴" là gì?
kě
kē
kè
Ké
Pinyin của từ "倒" là gì khi mang nghĩa "rót"?
dǎo
dào
dáo
Dǎo
Từ nào dưới đây đọc là "jì xù"?
继续
劝酒
请客
生气
Từ nào dưới đây đọc là "kùn"?
渴
疼
困
醉
Pinyin của từ "帮" là gì?
bāng
bǎng
bàng
bǎo
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Anh ấy mời tôi một bữa ăn tối hôm qua."
他昨天请客吃了我。
他昨天请了一顿客。
他昨天请客了我。
他昨天请我吃了一顿饭。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: "昨天晚上我熬夜到两点。"
Tối qua tôi thức khuya đến 2 giờ.
Tối qua tôi ngủ sớm lúc 2 giờ.
Tối qua tôi đi ngủ lúc 2 giờ.
Tối qua tôi dậy sớm lúc 2 giờ.
Dịch câu sau sang tiếng Việt: "她昨晚生气地走了。"
Tối qua cô ấy vừa đi vừa tức giận.
Tối qua cô ấy đi ngủ rất giận.
Tối qua cô ấy rời đi rất vui vẻ.
Tối qua cô ấy tức giận bỏ đi.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn không nên thức khuya như vậy."
你不该熬夜到这样。
你不应该这样熬夜。
你不应该这样晚睡。
你不熬夜应该这样。
Đặt 生气 vào chỗ thích hợp: "她①昨天②跟朋友③了④。"
①
②
③
④
Đặt 熬夜 vào chỗ thích hợp: "你①昨晚②又③到很晚④了。"
①
②
③
④
Đặt 劝酒 vào chỗ thích hợp: "他们①一直②不停③我喝④。"
①
②
③
④
Đặt 热情 vào chỗ thích hợp: "他们①非常②地③对待客人④。"
①
②
③
④
Điền từ phù hợp vào câu sau: "昨天晚上他___了,所以今天特别困。"
请客
生气
熬夜
喝酒
Điền từ phù hợp vào câu sau: "我昨天和朋友一起___,花了很多钱。"
熬夜
请客
生气
吵架
Điền từ phù hợp vào câu sau: "小明昨天和我___了,很长时间不说话。"
生了气
生气了
气生了
生了他的气
Điền từ phù hợp vào câu sau: "别___了,对身体不好。"
请客
熬夜
生气
劝酒
Điền từ phù hợp vào câu sau: "你为什么___他请了那么多次饭?"
熬夜
生气
拒绝
接受
Câu nào sau đây sử dụng từ sai ngữ pháp?
他昨天喝了很多白酒,现在很醉。
昨天晚上他熬了夜,看了两个小时的电影。
这些水果有的很好吃,有的很酸。
他昨晚生气了一个朋友。
Dịch câu sau sang tiếng Việt: "昨天我去朋友家吃饭,他太热情了。"
Hôm nay tôi đến nhà bạn ăn cơm, anh ấy rất đau đầu.
Hôm qua tôi đến nhà bạn ăn cơm, anh ấy rất nhiệt tình.
Chiều qua tôi đến nhà bạn ăn cơm, anh ấy rất nhiệt tình.
Hôm qua tôi đến nhà bạn làm khách, anh ấy rất nhiệt tình.
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "今天小明跟我___,很久没有说话。"
生病
生气
吃饭
学习
Điền từ phù hợp vào chỗ trống: "喝醉了的人常常会想___。"
渴
吐
疼
倒
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Anh ấy thường xuyên thức khuya để làm việc."
他工作经常熬夜。
他熬夜经常工作。
他经常为了工作熬夜。
他为了经常熬夜工作。
Chọn câu đúng về cách sử dụng "帮":
他帮我了一件事情。
他帮助我拿了一本书。
他帮我拿了一本书。
他帮忙了一件事情。
"老师,请___我解答这个问题。"
帮
帮助
帮忙
"我想请你___个忙,可以吗?"
帮
帮助
帮忙
"他很喜欢___别人。"
帮
帮助
帮忙
Chọn câu đúng ngữ pháp:
你可以帮忙我一个问题吗?
我需要他帮助我完成作业。
他帮忙了我写作业。
请你帮助一个忙吧!
Chọn câu sai ngữ pháp:
请你帮我拿一下书。
我想请你帮个忙。
他帮助了我很多。
他昨天帮了我忙。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi cần bạn giúp tôi một việc."
我需要你帮助我一个忙。
我需要你帮忙我。
我需要你帮我一个忙。
我需要你帮一个帮助。
"谢谢你的___,我完成了作业。"
帮
帮助
帮忙
Chọn câu đúng ngữ pháp:
他昨天帮了我一个忙。
他昨天帮忙了我。
他昨天帮助我一个忙。
他昨天帮助了我一个忙。
"你需要什么___,请告诉我。"
帮
帮助
帮忙
