Font size
WorksheetsBài kiểm tra từ vựng đề 37- topik 2 / lần 1
Total questions: 62
Worksheet time: 38mins
닦다
(a)
소중하다
(a)
tấm lòng
(a)
배달하다
(a)
đài truyền hình
(a)
능력
(a)
hàng xóm
(a)
재능
(a)
tập hợp
(a)
꿈
(a)
hoạt động từ thiện
(a)
직업 활동
(a)
체육 활동
(a)
경제 활동
(a)
sử dụng
(a)
뚜껑
(a)
điều chú ý
(a)
재료 안내
(a)
phương pháp mua hàng
(a)
제품 문의
(a)
ngày giờ
(a)
자녀
(a)
phí tham gia
(a)
단
(a)
miễn phí
(a)
신청 방법
(a)
sự tiếp nhận
(a)
축제
(a)
평일
(a)
개최되다
(a)
초등학생
(a)
참가하다
(a)
여성
(a)
cho rằng, coi như là
(a)
nam giới
(a)
건강 검진
(a)
lựa chọn
(a)
신문사
(a)
대
(a)
발표하다
(a)
nội dung
(a)
원고지
(a)
예
(a)
심사
(a)
thay thế
(a)
본선
(a)
공지하
(a)
참가자
(a)
bản thảo
(a)
양
(a)
제
(a)
제출하다
(a)
조리
(a)
인기를 끌다
(a)
bếp
(a)
유리
(a)
sự quan tâm
(a)
모습
(a)
신기하
(a)
건물
(a)
toàn thể
(a)
구분
(a)
