wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 2B

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

음식을 먹으면서 보다

a)

Vừa ăn vừa xem

b)

chụp ảnh bằng điện thoại

c)

hát theo

d)

tán chuyện với bạn bè

2.

Đây là gì?

a)

음식을 먹으면서 보다

b)

핸드폰으로 사진을 찍다

c)

노래를 따라서 부르다

d)

친구와 떠들다

3.

이것은 무엇입니까?

a)

친구와 떠들다

b)

노래를 따라서 부리다

c)

박수를 치다

d)

음식을 먹으면서 보다

4.

그림을 보고 그들은 무엇을 해요?

a)

박수를 치다

b)

친구와 떠들다

c)

자리를 바꾸다

d)

앞자리를 발로 차다

5.

이 사람은 무엇을 하고 있어요?

a)

앞자리를 발로 차다

b)

자리에서 일어나다

c)

자리를 바꾸다

d)

박수를 치다

6.

이것은 무엇입니까?

a)

자리에서 일어나다

b)

자리를 바꾸다

c)

앞자리를 발로 차다

d)

공연 중간에 나가다

7.

그림은 무엇입니까?

a)

노래를 따라서 부르다

b)

음식을 먹으면서 보다

c)

공연 중간에 나가다

d)

자리를 바꾸다

8.

이 사람은 무엇을 하고 있어요?

a)

노래를 따라서 부르다

b)

자리를 바꾸다

c)

공연 중간에 나가다

d)

자리에서 일어나다

9.

이 사람은 무엇을 해요?

a)

박수를 치다

b)

자리에서 일어나다

c)

공연 중간에 나가다

d)

친구와 떠들다

10.
a)

nghe nhạc với âm lượng to

b)

Tuân thủ đúng quy tắc/ nội quy

c)

xếp hàng và đợi

d)

Nói chuyện điện thoại ồn ào

11.
a)

Xếp hàng và chờ đợi

b)

tuân thủ đúng quy tắc

c)

lên xe buýt từ từ

d)

vượt qua vạch an toàn

12.
a)

lên xe buýt từ từ

b)

xếp hàng và chờ đợi

c)

đẩy người khác

d)

chạy lung tung

13.
a)

chạy lung tung

b)

đẩy người khác

c)

vượt qua vạch an toàn

d)

nghe nhạc tiếng lớn

14.
a)

nghe nhạc âm lượng lớn

b)

vượt qua vạch an toàn

c)

vứt rác

d)

đẩy người khác

15.
a)

vứt rác

b)

xếp hàng và chờ đợi

c)

giữ đúng trật tự

d)

đẩy người khác

16.
a)

chạy nhảy lung tung

b)

xếp hàng và chờ đợi

c)

vượt qua vạch an toàn

d)

đẩy người khác

17.
a)

vượt qua vạch an toàn

b)

xếp hàng và chờ đợi

c)

gọi điện thoại ầm ĩ

d)

đẩy người khác

18.
a)

xếp hàng và đợi

b)

chạy nhảy lung tung

c)

đẩy người khác

d)

vứt rác