Font size
WorksheetsFLYERS - WORD LIST 1 (ÔN TẬP TỪ VỰNG - BÀI 1)
Total questions: 125
Worksheet time: 2hrs 5mins
băng qua (prep)
(a)
hành động (v)
(a)
diễn viên (n)
(a)
Thật ra/ sự thật là (adv)
(a)
cuộc phiêu lưu/ thám hiểm (n)
(a)
sau khi (adv)
(a)
trước kia (adv)
(a)
ba lô (n)
(a)
băng/ gạc cứu thương (n)
(a)
bọ cánh cứng (n)
(a)
trước khi (adv)
(a)
bắt đầu (v)
(a)
tin tưởng (v)
(a)
cuốn lịch (n)
(a)
lạc đà (n)
(a)
cắm trại (v)
(a)
tấm thẻ (n)
(a)
hoạt hình (n)
(a)
lâu đài (n)
(a)
hang động (n)
(a)
thế kỷ (n)
(a)
tối (adj)
(a)
ngày tháng năm (n)
(a)
tháng 12 (n)
(a)
chim đại bàng (n)
(a)
sớm (adj)
(a)
trái đất (n)
(a)
phía đông (n)
(a)
khuỷu tay (n)
(a)
cái khác (adv)
(a)
nhà máy (n)
(a)
mùa thu (n)
(a)
té ngã (v)
(a)
xa (adj)
(a)
nhanh (adj)
(a)
tháng 2 (n)
(a)
cảm nhận/cảm thấy (v)
(a)
lễ hội (n)
(a)
tìm về (v)
(a)
một ít (đếm được)
(a)
cánh cổng (n)
(a)
môn địa lý (n)
(a)
một nửa (adj)
(a)
xảy ra/ diễn ra (v)
(a)
cứng/khó/ chăm chỉ (adj)
(a)
ghét (v)
(a)
nghe (v)
(a)
quan trọng (adj)
(a)
cải thiện (v)
(a)
mứt (n)
(a)
tháng 1 (n)
(a)
công việc (n)
(a)
giữ lấy (v)
(a)
chìa khóa (n)
(a)
hạ cánh (v)
(a)
ngôn ngữ (n)
(a)
to lớn (adj)
(a)
trễ (adj)
(a)
sau đó (adv)
(a)
lười biếng (adj)
(a)
tạp chí (n)
(a)
đảm bảo/ chắc chắn (v)
(a)
người quản lý (n)
(a)
tháng 3 (n)
(a)
đã kết hôn (adj)
(a)
trận đấu (n)
(a)
môn toán (n)
(a)
dây chuyền (n)
(a)
tổ chim (n)
(a)
tin tức (n)
(a)
đại dương (n)
(a)
tháng 10 (n)
(a)
đồ ngủ (n)
(a)
hành khách (n)
(a)
quá khứ (n)
(a)
con đường (đường mòn)/ lối đi (n)
(a)
hạt tiêu (n)
(a)
có lẽ/có thể (adv)
(a)
thợ chụp hình (n)
(a)
một miếng/ một mảnh (n)
(a)
phi công (n)
(a)
một phần tư 1/4 (n)
(a)
cuộc đua (n)
(a)
đường sắt (tàu hỏa)
(a)
sẵn sàng (adj)
(a)
ghi nhớ (v)
(a)
muối (n)
(a)
giống nhau (adj)
(a)
tiết kiệm/ bảo vệ (v)
(a)
khoa học (n)
(a)
tòa nhà chọc trời (n)
(a)
xe trượt tuyết (n)
(a)
ngửi (v), mùi hương (n)
(a)
bữa ăn nhẹ/ đồ ăn vặt (n)
(a)
quả cầu tuyết (n)
(a)
ván trượt tuyết (n)
(a)
môn trượt tuyết (n)
(a)
người tuyết (n)
(a)
vì vậy (adv)
(a)
xà bông/ xà phòng (n)
(a)
mềm (adj)
(a)
ở đâu đó (adv)
(a)
sớm (adv)
(a)
nếm/ vị
(a)
một đội/ nhóm (n)
(a)
điện thoại (n)
(a)
cái lều (n)
(a)
cây dù (n)
(a)
không thân thiện (adj)
(a)
không vui (adj)
(a)
phong cảnh (n)
(a)
phục vụ nam (n)
(a)
ấm áp (adj)
(a)
đường đi/ hướng đi (n)
(a)
phía tây (n)
(a)
bánh xe (n)
(a)
trong khi/ khoảng thời gian
(a)
vẫn chưa/ chưa làm gì đó (adv)
(a)
số 0
(a)
tính từ (adj)
(a)
trạng từ (adv)
(a)
động từ (v)
(a)
danh từ (n)
(a)
giới từ (prep)
(a)
đại từ
(a)
