WorksheetsMón ăn
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
Canh
(a)
2.
Rau trộn
(a)
3.
Bánh mì
(a)
4.
Xúc xích
(a)
5.
Bánh mì kẹp
(a)
6.
Thịt xông khói
(a)
7.
Dăm bông
(a)
8.
Trứng
(a)
9.
Thịt lợn
(a)
10.
Thịt bò
(a)
11.
Thịt gà
(a)
12.
Thịt vịt
(a)
13.
Thịt cừu
(a)
14.
Sườn
(a)
15.
Hải sản
(a)
16.
Cá hồi
(a)
17.
Cá ngừ
(a)
18.
Tôm
(a)
19.
Bít tết
(a)
20.
Khoai tây chiên
(a)
21.
Bánh mì kẹp
(a)
22.
Bánh kếp
(a)
23.
Mỳ , bún
(a)
24.
Mỳ ý
(a)
25.
Pho mai
(a)
26.
Lẩu
(a)
27.
Cháo
(a)
100 %
