Worksheetsthời gian
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
thứ
a)
요일
b)
날짜
2.
월요일
a)
Thứ 2
b)
Thứ 3
3.
Thứ 3
a)
화요일
b)
수요일
4.
수요일
a)
Thứ 4
b)
Thứ 5
5.
Thứ 5
a)
목요일
b)
수요일
6.
금요일
a)
Thứ 6
b)
Thứ 7
7.
Thứ 7
a)
토요일
b)
금요일
8.
일요일
a)
Chủ nhật
b)
Thứ 2
9.
주말
a)
Cuối tuần
b)
Thứ 2
10.
Dạo này
a)
요즘
b)
이번
11.
오전
a)
Buổi sáng
b)
Buổi chiều
12.
Buổi chiều
a)
오후
b)
오전
13.
이따가
a)
1 lát nữa
b)
Dạo này
14.
Lần này
a)
이번
b)
다음
15.
Hôm qua
a)
어제
b)
오늘
16.
1 tuần
a)
일주일
b)
다음 달
17.
다음 달
a)
Tháng sau
b)
Tuần sau
18.
Sớm
a)
일찍
b)
늦게
19.
늦게
a)
Trễ
b)
Sớm
20.
Năm ngoái
a)
작년
b)
내년
21.
그저께
a)
Hôm kia
b)
Hôm qua
22.
Sang năm
a)
내년
b)
작년
23.
저녁
a)
Tối
b)
Sáng
24.
Trưa
a)
점심
b)
오후
25.
점심시간
a)
Thời gian trưa
b)
Tuần này
26.
Tuần này
a)
이번 주
b)
다음 주
27.
Tuần sau
a)
다음 주
b)
이번 주
28.
지금
a)
Bây giờ
b)
Ngày mai
29.
Tháng trước
a)
지난 달
b)
이번 달
30.
지난 주
a)
Tuần trước
b)
Tuần này
31.
Lần đầu
a)
처음
b)
다음
32.
때
a)
Lúc , khi
b)
Sau khi
33.
Sau khi
a)
후에
b)
전에
34.
밤
a)
Đêm
b)
Sáng
35.
Thỉnh thoảng
a)
가끔
b)
자주
36.
Thường xuyên
a)
자주
b)
가끔
37.
날짜
a)
Ngày tháng
b)
Năm
38.
Khi nào
a)
언제
b)
시간
39.
Hôm nay
a)
오늘
b)
어제
40.
어제
a)
Hôm qua
b)
Ngày mai
41.
Thứ mấy
a)
무슨 요일
b)
몇 월
42.
며칠
a)
Ngày mấy
b)
Tháng mấy
100 %
