WorksheetsUNIT 6: VOCABULARIES
Total questions: 69
Worksheet time: 1hrs 1mins
(a)
Cổ kính
ancient
citadel
fine
(v)
đánh giá cao
complex
appreciate
festive
preserve
restore
(n)
tình trạng, trạng thái
valley
trending
state
monument
(n)
thành trì, thành lũy
complex
citadel
field trip
heritage
(n)
quần thể, tổ hợp
field trip
complex
crowdfunding
folk
(a)
thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội
fine
crowdfunding
festive
complex
(a)
cổ kính
(a)
(v)
hiểu rõ giá trị, đánh giá cao
(a)
(n)
thành trì, thành lũy
(a)
(n)
quần thể, tổ hợp
(a)
(n)
quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
(a)
(n)
tiền phạt
(a)
(a) thuộc về dân gian
(a)
(n) di sản
(a)
(a)
quan trọng, có tính lịch sử
historical
imperial
landscape
historic
(a)
thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
imperial
historical
historic
landscape
(a)
thuộc về hoàng tộc
imperial
limestone
mausoleum
landscape
(n)
phong cảnh
limestone
monument
state
landscape
(n)
đá vôi
mausoleum
limestone
monument
temple
(n)
lăng mộ, lăng tẩm, lăng
performing arts
temple
mausoleum
valley
(n)
đài kỷ niệm
state
temple
monument
restore
(n)
đền, miếu
limestone
temple
performing arts
monument
(n)
thung lũng
state
valley
restore
imperial
(idiom)
chia sẻ suy nghĩa, cảm nghĩ về điều gì đó
give avoid to
give void to
give voice to
make voice to
(v)
khôi phục, sửa lại
state
preserve
folk
restore
(a)
quan trọng, có tính lịch sử
(a)
(a)
mang tính lịch sử
(a)
(a)
Thuộc về hoàng tộc
(a)
(n)
phong cảnh
(a)
(n)
đá vôi
(a)
(n)
lăng mộ
(a)
(n)
đài kỷ niệm
(a)
(n)
nghệ thuật biểu diễn
(a)
(v) bảo tồn
(a)
(v)
khôi phục, phục hồi
(a)
(n)
hiện trạng
(a)
(n)
đền, miếu
(a)
(a)
theo xu hướng
(a)
(n)
thung lũng
(a)
(idiom)
chia sẻ suy nghĩ
(a)
(n) CHUYẾN ĐI THỰC TẾ
(a)
(n) Di sản
(a)
(n) Khu di tích
(a)
(v) Cảm kích, đánh giá cao
(a)
(n) Sự cảm kích, đánh giá cao
(a)
(a) Tương đối, đáng kể
(a)
(a) Cảm kích, đánh giá cao
(a)
(a) Đang thịnh hành
(a)
(n) Thách thức
(a)
(n) Vấn đề
(a)
(n) Lịch sử
(a)
(n) Nhà sử học
(a)
(v) Khôi phục, phục hồi
(a)
(n) Người đi bộ
(a)
(a) Thuộc dân gian
(a)
(n) chợ nổi
(a)
(n) Châu thổ, đồng bằng
(a)
(a) nguyên bản, ban đầu
(a)
(n) công trình kiến trúc
(a)
(a) thuộc đô thị
(a)
(a) cổ đại, cổ
(a)
(n) văn hóa
(a)
(n) văn hóa
(a)
(a) thuộc văn hóa
(a)
(n) tượng đài, đài kỉ niệm
(a)
(n) tự nhiên
(a)
(a) thuộc tự nhiên
(a)
(a) phức tạp
(a)
(n) quần thể
(a)
