wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 8

Total questions: 18

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Career (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

2.

Aerobics (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

3.

Competition (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

4.

Congratulation (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

5.

Equipment (n)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

6.

Fantastic (adj)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

7.

Fit (adj)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

8.

Goggles (n)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

9.

Gym (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

10.

Karate (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

11.

Last (v)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

12.

Marathon (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

13.

Racket (n)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

14.

Score (v)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

15.

Shoot (v)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

16.

Sporty (adj)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

17.

Take place

a)

Diễn ra, được tổ chức

b)

Giải đấu

c)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

d)

Bắn, bắn súng

18.

Tournament (n)

a)

Diễn ra, được tổ chức

b)

Giải đấu

c)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

d)

Bắn, bắn súng