Worksheetsunit 8
Total questions: 18
Worksheet time: 3mins
Career (n)
Thể dục nhịp điệu
Nghề nghiệp, sự nghiệp
Cuộc đua, cuộc thi
Lời chúc mừng
Aerobics (n)
Thể dục nhịp điệu
Nghề nghiệp, sự nghiệp
Cuộc đua, cuộc thi
Lời chúc mừng
Competition (n)
Thể dục nhịp điệu
Nghề nghiệp, sự nghiệp
Cuộc đua, cuộc thi
Lời chúc mừng
Congratulation (n)
Thể dục nhịp điệu
Nghề nghiệp, sự nghiệp
Cuộc đua, cuộc thi
Lời chúc mừng
Equipment (n)
Thiết bị, dụng cụ
Tuyệt
Mạnh khỏe
Kính bơi
Fantastic (adj)
Thiết bị, dụng cụ
Tuyệt
Mạnh khỏe
Kính bơi
Fit (adj)
Thiết bị, dụng cụ
Tuyệt
Mạnh khỏe
Kính bơi
Goggles (n)
Thiết bị, dụng cụ
Tuyệt
Mạnh khỏe
Kính bơi
Gym (n)
Trung tâm thể dục thể thao
Môn võ ka-ra-tê
Kéo dài
Cuộc đua ma-ra-tông
Karate (n)
Trung tâm thể dục thể thao
Môn võ ka-ra-tê
Kéo dài
Cuộc đua ma-ra-tông
Last (v)
Trung tâm thể dục thể thao
Môn võ ka-ra-tê
Kéo dài
Cuộc đua ma-ra-tông
Marathon (n)
Trung tâm thể dục thể thao
Môn võ ka-ra-tê
Kéo dài
Cuộc đua ma-ra-tông
Racket (n)
Cái vợt (cầu lông, …)
Ghi bàn, ghi điểm
Bắn, bắn súng
Khỏe mạnh, dáng thể thao
Score (v)
Cái vợt (cầu lông, …)
Ghi bàn, ghi điểm
Bắn, bắn súng
Khỏe mạnh, dáng thể thao
Shoot (v)
Cái vợt (cầu lông, …)
Ghi bàn, ghi điểm
Bắn, bắn súng
Khỏe mạnh, dáng thể thao
Sporty (adj)
Cái vợt (cầu lông, …)
Ghi bàn, ghi điểm
Bắn, bắn súng
Khỏe mạnh, dáng thể thao
Take place
Diễn ra, được tổ chức
Giải đấu
Khỏe mạnh, dáng thể thao
Bắn, bắn súng
Tournament (n)
Diễn ra, được tổ chức
Giải đấu
Khỏe mạnh, dáng thể thao
Bắn, bắn súng
