wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TƯ DUY PHẢN BIỆN

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tư duy phản biện là gì?

a)

A. Khả năng ghi nhớ và lặp lại thông tin

b)

B. Khả năng phân tích, đánh giá và phản biện thông tin

c)

C. Khả năng dự đoán tương lai

d)

D. Khả năng áp dụng công thức toán học

2.

Đặc điểm quan trọng nhất của tư duy phản biện là gì?

a)

A. Đánh giá và cải thiện chất lượng tư duy

b)

B. Học thuộc lòng thông tin

c)

C. Chấp nhận mọi ý kiến mà không cần xem xét

d)

D. Đưa ra quyết định một cách nhanh chóng

3.

Tư duy phản biện giúp chúng ta:

a)

A. Loại bỏ các quan điểm khác

b)

B. Xác minh tính đúng đắn của thông tin

c)

C. Bác bỏ ý kiến người khác

d)

D. Tiếp nhận thông tin một cách máy móc

4.

Chức năng nào KHÔNG thuộc tư duy phản biện?

a)

A. Đánh giá các lập luận

b)

B. Lập luận hợp lý

c)

C. Phán xét người khác dựa trên cảm xúc

d)

D. Đưa ra giải pháp cho vấn đề

5.

Tư duy thiếu phản biện dẫn đến hậu quả nào?

a)

A. Quyết định sáng suốt hơn

b)

B. Tăng khả năng giải quyết vấn đề

c)

C. Dễ dàng bị thao túng bởi thông tin sai lệch

d)

D. Xây dựng lập luận vững chắc hơn

6.

Lập luận là gì?

a)

A. Chuỗi các câu hỏi không liên quan

b)

B. Một ý kiến cá nhân không có cơ sở

c)

C. Quá trình đưa ra lý do để ủng hộ hoặc phản đối một quan điểm

d)

D. Sự phê phán quan điểm của người khác

7.

Luận điểm là gì?

a)

A. Ý kiến chính được đưa ra trong một lập luận

b)

B. Dữ kiện làm nền tảng cho lập luận

c)

C. Cách thức chứng minh lập luận

d)

D. Một câu hỏi mở không có câu trả lời

8.

Luận cứ trong lập luận là gì?

a)

A. Ý kiến cá nhân

b)

B. Bằng chứng hoặc lý do ủng hộ luận điểm

c)

C. Kết luận cuối cùng của lập luận

d)

D. Thông tin không liên quan đến luận điểm

9.

Luận chứng được hiểu là gì?

a)

A. Phương pháp trình bày và bảo vệ luận cứ

b)

B. Một dạng câu hỏi phản biện

c)

C. Câu trả lời ngắn gọn

d)

D. Quan điểm không cần chứng minh

10.

Đặc điểm của tư duy thiếu phản biện là gì?

a)

A. Khả năng phân tích thông tin kỹ lưỡng

b)

B. Tin tưởng mọi thông tin mà không xem xét

c)

C. Đánh giá thông tin dựa trên cơ sở khoa học

d)

D. Đưa ra các quyết định hợp lý

11.

Tư duy phản biện cần tránh yếu tố nào?

a)

A. Đặt câu hỏi thăm dò

b)

B. Chấp nhận thông tin mà không xem xét

c)

C. Xem xét các nguồn thông tin khác nhau

d)

D. Tìm hiểu ý nghĩa ẩn sau các lập luận

12.

Khái niệm "tư duy thiếu phản biện" liên quan đến:

a)

A. Phản biện tích cực và xây dựng

b)

B. Phản ứng cảm tính và không có căn cứ

c)

C. Khả năng đưa ra nhiều quan điểm đa chiều

d)

D. Phân tích thông tin một cách có hệ thống

13.

Lập luận tốt phải đảm bảo điều gì?

a)

A. Phản ánh cảm xúc cá nhân mạnh mẽ

b)

B. Có luận cứ rõ ràng và bằng chứng thuyết phục

c)

C. Dựa hoàn toàn vào ý kiến chủ quan

d)

D. Tránh việc giải thích chi tiết

14.

Luận điểm KHÔNG nên là:

a)

A. Một câu hỏi mở

b)

B. Một ý kiến có thể tranh luận

c)

C. Một kết luận cần bảo vệ

d)

D. Một ý tưởng chính trong lập luận

15.

Làm thế nào để đánh giá luận cứ?

a)

A. Xem xét tính liên quan, tính chính xác và độ tin cậy của thông tin

b)

B. Chỉ cần kiểm tra độ dài của lập luận

c)

C. Phán đoán dựa trên cảm giác cá nhân

d)

D. Bỏ qua các bằng chứng được đưa ra

16.

Một luận chứng hiệu quả phải đảm bảo yếu tố nào?

a)

A. Tính nhất quán và logic

b)

B. Cảm xúc mạnh mẽ

c)

C. Tính phán xét cảm tính

d)

D. Không cần bằng chứng

17.

Chức năng của tư duy phản biện là gì?

a)

A. Giải thích và đánh giá thông tin

b)

B. Chấp nhận mọi thông tin nhận được

c)

C. Đưa ra quyết định mà không cần lý do

d)

D. Tránh thảo luận các ý kiến trái chiều

18.

Điều gì giúp cải thiện tư duy phản biện?

a)

A. Đọc nhiều thông tin nhưng không phân tích

b)

B. Tập trung vào việc đánh giá thông tin một cách logic

c)

C. Phớt lờ các ý kiến trái chiều

d)

D. Chỉ dựa vào cảm xúc cá nhân

19.

Ví dụ nào thể hiện tư duy thiếu phản biện?

a)

A. Tin tưởng mọi thông tin từ mạng xã hội mà không kiểm chứng

b)

B. Phân tích các nguồn thông tin khác nhau trước khi đưa ra quyết định

c)

C. Xem xét tính logic của các lập luận

d)

D. Đặt câu hỏi để hiểu rõ vấn đề

20.

Một lập luận có sức thuyết phục cần:

a)

A. Được trình bày rõ ràng, mạch lạc và có bằng chứng hỗ trợ

b)

B. Chỉ tập trung vào quan điểm cá nhân

c)

C. Dựa trên các thông tin không kiểm chứng

d)

D. Bỏ qua các phản biện của người khác