wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 2

Total questions: 13

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chăm chỉ

(a)  

2.

Sớm

(a)  

3.

Tàu điện ngầm

(a)  

4.

Muộn,trễ

(a)  

5.

Dạo này

(a)  

6.

Câu lạc bộ

(a)  

7.

Tuyết rơi

(a)  

8.

Kết bạn

(a)  

9.

Tham gia

(a)  

10.

Nói/việc nói

(a)  

11.

Làm nên/tạo nên/chế tạo ra

(a)  

12.

Hơn

(a)  

13.

Tất cả

(a)