NEW
Font size
WorksheetsBài tập tết
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
你弟弟吃几碗饭?
三杯
一个
两碗
四岁
这是……
鸡
马
几
吗
请问,您……姓??
是
什么
贵
不
星期几你去学汉语吗?
对
不对
那个人是谁的朋友?
邮局
我妹妹
咖啡
不去
我吃两个馒头,麦克吃三个。
问:我们吃几个馒头?
五个
两个
三个
不吃
Các bạn hôm nay mua hoa quả gì vậy?
我们今天买什么水果?
你们今天买水果什么?
你们今天买什么水果?
你们今天卖什么水果?
Đâu không phải động từ
六
吃
喝
学
Bạn có đi công viên gặp thầy Tạ không?
Chọn cách dịch sai
你去不去公园见谢老师?
你去公园见谢老师吗?
你不去公园见谢老师吗?
六月四日他哥哥回国。
Ngày 4 tháng 6 anh trai anh ấy về nước
Ngày 6 tháng 4 anh trai anh ấy về nước
Ngày 4 tháng 6 anh trai anh ấy về nước à
Ngày 6 tháng 4 anh trai cô ấy về nước
你的苹果三十五块,你给我五十块,我要找你……块。
十五
五十
五
五十五
他老师德语是哪国人?
对
不对
小明今天中午去哪儿吃饭?
食堂
银行
学校
天安门
这杯咖啡三块钱。
Cốc cà phê kia 3 tệ.
Cốc cà phê này 3 tệ.
Đây là cốc cà phê 3 tệ.
Kia là cốc cà phê 3 tệ.
Anh ấy hỏi 1 cái bánh bao, 1 cốc trà tổng cộng bao nhiêu tiền?
他问一个包子,一杯茶一共多少钱?
她问一个包子,一杯茶一共多少钱?
他问一个包子,一杯茶多少钱?
她问一个包子,一杯茶多少钱?
Đây là tên của chị gái Mary à? Chị ấy tên Tiểu Nguyệt à?
这是玛丽姐姐的名字吗?她叫小月吗?
这是玛丽姐姐的叫吗?
她叫小月吗?
这是玛丽姐姐的名字吗?他叫小月吗?
这是玛丽姐姐的名字吗?她名字小月吗?
谁给你买这些书?
我妈妈
汉语
星期六
还要买
Những quyển tạp chí kia là tạp chí gì?
那些书是什么书?
那些杂志是什么杂志?
这些书是什么书?
这些杂志是杂志什么?
你要喝什么?
Chọn đáp án sai
水
茶
咖啡
饺子
Táo hôm nay rất ngon, mua 2 cân nhé!
今天苹果很好吃,买两斤吧!
今天橘子很好吃,买两斤吧!
今天苹果很好吃,买两近吧!
苹果今天不好吃,买两近吧!
