wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐ2 ngôn ngữ 2

Total questions: 26

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa, văn hoá bao gồm những bộ phận nào?

a)

Văn hoá vật thể và văn hoá phi vật thể.

b)

Văn hoá vật chất và văn hoá tinh thần.

c)

Văn hoá tự nhiên và văn hoá xã hội.

d)

Văn hoá truyền thống và văn hoá hiện đại.

2.

Ý nào sau đây đúng về vai trò của ngôn ngữ trong văn hoá?

a)

Ngôn ngữ là một công cụ giao tiếp thông thường.

b)

Ngôn ngữ là một thành tố thuộc bộ phận văn hoá vật thể.

c)

Ngôn ngữ phản ánh đặc trưng văn hoá của một dân tộc.

d)

Ngôn ngữ chỉ thể hiện trong đời sống hiện đại.

3.

Cách hiểu nào sau đây đúng với nhận định: “Ngôn ngữ là linh hồn dân tộc”?

a)

Ngôn ngữ quyết định sự phát triển của văn hoá.

b)

Ngôn ngữ phản ánh bản sắc và đặc trưng văn hoá dân tộc.

c)

Ngôn ngữ chỉ thể hiện sự sáng tạo cá nhân.

d)

Ngôn ngữ không liên quan đến văn hoá.

4.

Vì sao từ ngữ trong tiếng Việt phản ánh rõ nét môi trường sống của người Việt?

a)

Người Việt sống ở các vùng nông thôn là chủ yếu.

b)

Người Việt có nền kinh tế phát triển từ rất sớm.

c)

Người Việt sống ở vùng nhiệt đới, gần rừng, sông, biển.

d)

Người Việt chú trọng sáng tạo từ ngữ cho mục đích thương mại.

5.

Từ “ăn” trong tiếng Việt thể hiện ý niệm văn hoá đặc trưng ở điểm nào?

a)

“Ăn” chỉ đơn thuần nói về hoạt động tiêu thụ thức ăn.

b)

“Ăn” được dùng để chỉ nhiều khía cạnh của đời sống và văn hoá.

c)

“Ăn” chỉ phản ánh thói quen ẩm thực truyền thống.

d)

“Ăn” không có vai trò lớn trong tiếng Việt.

6.

Điểm đặc trưng của hệ thống từ xưng hô trong tiếng Việt là gì?

a)

Có ít từ xưng hô nhưng rất trung tính.

b)

Chỉ có các đại từ mang nghĩa khái quát.

c)

Không thể hiện sắc thái xã hội hay quan hệ gia đình.

d)

Rất phong phú và thể hiện rõ tính thân mật, tôn ti.

7.

Câu nào thể hiện phương châm “xưng khiêm, hô tôn” trong tiếng Việt?

a)

Người Việt xưng mình là “tôi” trong mọi hoàn cảnh.

b)

Người Việt luôn dùng từ ngữ lịch sự khi nói về mình và người khác.

c)

Người Việt xưng “cháu” hoặc “em” khi nói chuyện với người lớn tuổi.

d)

Người Việt không phân biệt tuổi tác trong cách xưng hô.

8.

Điểm khác biệt cơ bản trong từ xưng hô giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ Ấn - Âu là gì?

a)

Tiếng Việt không có hệ thống từ xưng hô phức tạp.

b)

Các ngôn ngữ Ấn - Âu không có đại từ chỉ ngôi thứ ba.

c)

Tiếng Việt không phân biệt sắc thái trang trọng trong từ xưng hô.

d)

Tiếng Việt sử dụng từ xưng hô phản ánh rõ quan hệ xã hội, thân thuộc.

9.

Trong tiếng Việt, từ “ăn” được sử dụng để chỉ yếu tố nào sau đây?

a)

Trang phục

b)

Lao động sản xuất

c)

Cả hai ý trên

d)

Không ý nào đúng

10.

Hệ thống từ xưng hô trong tiếng Việt có đặc điểm gì?

a)

Phong phú và phức tạp

b)

Chỉ dùng trong quan hệ gia đình

c)

Đơn giản và cố định

d)

Giới hạn ở một số từ cố định

11.

Đại từ “họ” trong tiếng Việt không được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Chỉ những người xa lạ

b)

Chỉ những người có quan hệ thân mật

c)

Chỉ nhóm người chung mục tiêu

d)

Chỉ người ở ngôi thứ ba

12.

Từ mới trong tiếng Việt hiện đại được sản sinh chủ yếu bằng phương thức nào?

a)

Chuyển nghĩa, ghép từ, láy âm và vay mượn từ nước ngoài

b)

Chỉ vay mượn từ nước ngoài

c)

Sáng tạo ngẫu nhiên

d)

Chỉ sử dụng cách ghép từ

13.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho phương thức tạo từ mới bằng cách ghép từ sẵn có?

a)

Thế giới ảo

b)

Thanh kiểm tra

c)

Hàm số

d)

Online

14.

Các từ mượn nguyên dạng như "online", "email", "PowerPoint" thường xuất hiện qua con đường nào?

a)

Qua phim ảnh và ca nhạc

b)

Truyền miệng dân dã

c)

Qua sách vở, tài liệu học thuật

d)

Qua giao tiếp hàng ngày

15.

Từ "bàn phím" và "màn hình" là ví dụ của phương thức tạo từ mới nào?

a)

Vay mượn từ nước ngoài

b)

Ghép từ

c)

Láy âm

d)

Chuyển nghĩa

16.

Một trong những nguyên nhân đặt tên giao dịch bằng tiếng nước ngoài là gì?

a)

Tạo sự phức tạp cho tên gọi

b)

Thu hút sự chú ý của giới trẻ

c)

Thuận tiện hơn khi giao dịch với đối tác nước ngoài

d)

Để tiết kiệm ký tự trong tên gọi

17.

Cách diễn đạt nào sau đây không đúng ngữ pháp tiếng Việt?

a)

Qua tác phẩm đã cho ta thấy thực trạng của xã hội

b)

Tình yêu nước bắt nguồn từ tình yêu quê hương

c)

Tôi đến từ Hà Nội

d)

Những bức tranh dân gian đặc sắc ấy được tạo tác bởi bàn tay tài hoa

18.

Ngôn ngữ tuổi "teen" xuất hiện phổ biến trong trường hợp nào?

a)

Sách giáo khoa và tài liệu nghiên cứu

b)

Giao tiếp trong các buổi họp chính thức

c)

Các văn bản hành chính

d)

Tin nhắn, trạng thái và bình luận trên mạng xã hội

19.

Thành ngữ "phê như con tê tê" thuộc loại nào trong tiếng Việt hiện đại?

a)

Thành ngữ mới hoàn toàn

b)

Thành ngữ cải biên

c)

Thành ngữ truyền thống

d)

Không thuộc thành ngữ

20.

Hiện tượng "sẩy nhà ra đói bụng" là ví dụ cho hiện tượng gì?

a)

Láy âm

b)

Chuyển nghĩa

c)

Cải biên thành ngữ truyền thống

d)

Thành ngữ mới hoàn toàn

21.

Một số cách diễn đạt mới phổ biến như "Nếu Nguyễn Bính đằm thắm, dịu dàng thì Xuân Diệu sôi nổi, khát khao" chịu ảnh hưởng từ đâu?

a)

Văn phong cổ điển của tiếng Việt

b)

Ngôn ngữ cổ đại

c)

Lối nói dân gian

d)

Cách diễn đạt của ngôn ngữ Ấn – Âu

22.

Điểm hạn chế lớn nhất của việc lạm dụng ngôn ngữ tuổi "teen" trong giao tiếp chính thức là gì?

a)

Không tạo được sự mới lạ

b)

Không ảnh hưởng gì lớn

c)

Làm mất đi tính hài hước

d)

Ảnh hưởng đến việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt

23.

Cần có quy định của cơ quan nhà nước để điều chỉnh yếu tố nào trong tiếng Việt hiện đại?

a)

Từ ghép

b)

Việc vay mượn từ nước ngoài

c)

Ngôn ngữ tuổi "teen"

d)

Láy âm

24.

... là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích luỹ qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội

(a)  

25.

Từ nào sau đây là từ địa phương.

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Bầm

d)

Cha

26.

Xác định biện pháp tu từ ĐƯỢC sử dụng trong các câu thơ sau?
Tôi đi từ phía giếng khơi
Sợi gàu múc cả tiếng cười đằm sâu
Mẹ già đạm bạc áo nâu
Vớt trong đáy giếng một màu tóc mây
(Nguyễn văn Song, đi từ phía cổng làng)
(Nguyễn văn Song, đi từ phía cổng làng)

a)

Ẩn dụ

b)

so sánh

c)

đảo ngữ

d)

hoán dụ