wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 69반

Total questions: 165

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

가구

a)

Đồ nội thất

b)

Gia đình

c)

Cây cối

d)

Quần áo

2.

가지

a)

Cành cây

b)

Loại, thể loại

c)

Cà tím

d)

Đường

3.

나비

a)

Bướm

b)

Sợi dây

c)

Con mèo

d)

Đường viền

4.

다리

a)

Cầu

b)

Chân

c)

Cái thang

d)

Cửa sổ

5.

오리

a)

Con vịt

b)

. Đường đi

c)

Nước ép

d)

Gạo nếp

6.

다리미

a)

Bàn ủi

b)

Cái cầu

c)

Cái chân

d)

Chảo rán

7.

사다리

a)

Cái thang

b)

Cái búa

c)

Cái ghế

d)

Cái bàn

8.

주사기

a)

Ống tiêm

b)

Cái kéo

c)

Cái dao

d)

Bình xịt

9.

포도

a)

. Quả nho

b)

Quả táo

c)

Quả cam

d)

Quả dưa

10.

파리

a)

. Con ruồi

b)

Thành phố Paris

c)

Con chim

d)

Con ong

11.

호주

a)

Australia

b)

Hàn Quốc

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

12.

허리띠

a)

몰라요

b)

Vòng cổ

c)

Đai lưng

d)

Dây giày

13.

뽀뽀

a)

Hôn

b)

Ôm

c)

Nắm tay

d)

Chạm má

14.

짜다

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Chua

d)

Đắng

15.

a)

Lời nói

b)

Ngựa

c)

Đường

d)

. Đầu

16.

대나무

a)

. Cây tre

b)

. Cây dừa

c)

. Cây thông

d)

Cây bông

17.

지도

a)

Bản đồ

b)

Lãnh đạo

c)

Mạng lưới

d)

Địa lý

18.

a)

Xe

b)

. Trà

c)

Lỗi

d)

Cây

19.

치마

a)

Váy

b)

Áo

c)

Quần

d)

Giày

20.

타조

a)

Đà điểu

b)

c)

Vịt

d)

21.

기차

a)

Tàu hỏa

b)

Xe buýt

c)

Xe đạp

d)

Ô tô

22.

두더지

a)

Con chuột

b)

Con mối

c)

Con rái cá

d)

Con chuột chũi

23.

레이스

a)

Cuộc đua

b)

Lưới

c)

Sợi dây

d)

Đua xe

24.

부채

a)

Quạt

b)

Món quà

c)

Đầu cơ

d)

. Nợ

25.

시계

a)

Đồng hồ

b)

Cảnh sát

c)

Mắt kính

d)

Máy tính

26.

채소

a)

Rau củ

b)

Trái cây

c)

Thịt

d)

Ngũ cốc

27.

Chọn nghĩa đúng của từ "치즈":

a)

Phô mai

b)

Thịt

c)

d)

Trái cây

28.

Chọn nghĩa đúng của từ "티셔츠":

a)

A. Áo phông

b)

B. Áo khoác

c)

C. Áo sơ mi

d)

D. Áo len

29.

Chọn nghĩa đúng của từ "파도":

a)

A. Sóng

b)

B. Mặt trời

c)

C. Cát

d)

D. Nước

30.

Chọn nghĩa đúng của từ "호수":

a)

A. Hồ

b)

B. Hồ sơ

c)

C. Số điện thoại

d)

D. Hộp thư

31.

허리

a)

A. Lưng

b)

B. Cổ

c)

C. Eo

d)

D. Đầu gối

32.

a)

Mắt

b)

Tuyết

c)

Lông mi

d)

Mũi

33.

Chọn nghĩa đúng của từ "산":

a)

Núi

b)

Sông

c)

Biển

d)

Đảo

34.

Chọn nghĩa đúng của từ "옷":

a)

A. Quần áo

b)

B. Giày

c)

C. Mũ

35.

Chọn nghĩa đúng của từ "꽃"

a)

A. Hoa

b)

B. Cây

c)

C. Lá

d)

D. Cành

36.

Chọn nghĩa đúng của từ "달"

a)

A. Mặt trăng

b)

B. Tháng

c)

C. Đường

d)

D. Ngôi sao

37.

Chọn nghĩa đúng của từ "곰":

a)

A. Con gấu

b)

B. Con chó

c)

C. Con mèo

d)

D. Con thỏ

38.

Chọn nghĩa đúng của từ "공":

a)

Quả bóng

b)

Công lao

c)

Không khí

d)

Công cộng

39.

Chọn nghĩa đúng của từ "우산"

a)

A. Ô, dù

b)

B. Áo mưa

c)

C. Cái mũ

d)

D. Quần áo

40.

Chọn nghĩa đúng của từ "안경

a)

A. Kính mắt

b)

B. Mũ bảo hiểm

c)

C. Kính lúp

d)

D. Khăn quàng cổ

41.

신문

a)

Báo chí

b)

Tin tức

c)

Tạp chí

d)

Sách

42.

지하철

a)

Tàu điện ngầm

b)

Xe buýt

c)

Tàu hỏa

d)

Máy bay

43.

Chọn nghĩa đúng của từ "가방"

a)

. Cái cap

b)

Chiếc ghế

c)

Cái bàn

d)

Quần áo

44.

비행기

a)

Máy bay

b)

Xe hơi

c)

Tàu hỏa

d)

Tàu thuyền

45.

수박

a)

Dưa hấu

b)

Dưa leo

c)

Cam

d)

Nho

46.

연필

a)

Bút bi

b)

. Bút chì

c)

Mực

d)

Bút lông

47.

Chọn nghĩa đúng của từ "입"

a)

A. Mắt

b)

B. Miệng

c)

C. Tai

d)

D. Mũi

48.

Chọn nghĩa đúng của từ "발":

a)

A. Tay

b)

B. Ban Chân

c)

C. Mắt

d)

D. Lưng

49.

Chọn nghĩa đúng của từ "양복":

a)

Áo sơ mi

b)

Bộ vest

c)

Quần jeans

d)

Áo khoác

50.

부엌

a)

. Phòng khách

b)

. Phòng ngủ

c)

Bếp

d)

Phòng tắm

51.

Chọn nghĩa đúng của từ "떡":

a)

A. Bánh mì

b)

B. Bánh gạo

c)

C. Bánh ngọt

d)

D. Bánh bao

52.

Chọn nghĩa đúng của từ "땀"

a)

A. Mồ hôi

b)

B. Nước mắt

c)

C. Máu

d)

D. Đờm

53.

창문

a)

A. Cửa

b)

B. Cửa sổ

c)

C. Tường

d)

D. Sàn

54.

Chọn nghĩa đúng của từ "문"

a)

A. Cửa sổ

b)

B. Cửa

c)

C. Tường

55.

Chọn nghĩa đúng của từ "고양이"

a)

A. Chó

b)

B. Mèo

c)

C. Cá

d)

D. Chim

56.

a)

A. Chân

b)

B. Tay

c)

C. Mắt

d)

D. Miệng

57.

계획

a)

Ước mơ

b)

Kế hoạch

c)

Công việc

d)

Thành công

58.

머리를 자르다

a)

Chải tóc

b)

Gội đầu

c)

Cắt tóc

d)

Nhuộm tóc

59.

파마를 하다

a)

. Duỗi tóc

b)

Làm xoăn tóc

c)

Nhuộm tóc

d)

Gội đầu

60.

시청

a)

Tòa thị chính

b)

Nhà ga

c)

Thư viện

d)

Bưu điện

61.

Chọn nghĩa đúng của từ "호선"

a)

. Tuyến tàu điện ngầm

b)

Bến xe buýt

c)

Ga tàu hỏa

d)

Đường cao tốc

62.

타다

a)

Đi, lên (phương tiện giao thông)

b)

Chạy bộ

c)

Bay

d)

Đỗ xe

63.

타다

a)

Đi, lên (phương tiện giao thông)

b)

Chạy bộ

c)

Bay

d)

Đỗ xe

64.

Chọn nghĩa đúng của từ "내리다":

a)

. Lên (phương tiện giao thông)

b)

Xuống (phương tiện giao thông)

c)

Chờ đợi

d)

Khởi hành

65.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "기침을 하다":

a)

Hắt hơi

b)

Ho

c)

Thở dài

d)

Ngáp

66.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "기침이 나다":

a)

Ho xuất hiện

b)

Đau đầu

c)

Chảy nước mắt

d)

Sốt cao

67.

열이나다

a)

Ho

b)

. Sốt

c)

Đau bụng

d)

Mệt mỏi

68.

Chọn nghĩa đúng của từ "약사":

a)

Bác sĩ

b)

Dược sĩ

c)

Y tá

d)

Nha sĩ

69.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "콧물이 나다"

a)

Chảy nước mũi

b)

Chảy máu mũi

c)

. Ho

d)

Đau đầu

70.

a)

. Đầu

b)

Cơ thể

c)

신체

d)

Chân

71.

Chọn nghĩa đúng của từ "엉덩이

a)

Đầu

b)

Mông

c)

Lưng

d)

Chân

72.

Chọn nghĩa đúng của từ "머리":

a)

Tay

b)

Chân

c)

Đầu

d)

Tocs

73.

a)

Mắt

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Mũi

74.

Chọn nghĩa đúng của từ "눈썹"

a)

Lông mi

b)

Lông mày

c)

Mắt

d)

Mũi

75.

Chọn nghĩa đúng của từ "눈":

a)

A. Tai

b)

B. Miệng

c)

C. Mắt

d)

D. Mũi

76.

Chọn nghĩa đúng của từ "코":

a)

Mắt

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Mũi

77.

Chọn nghĩa đúng của từ "볼":

a)

Cằm

b)

Mặt

c)

d)

Mũi

78.

Chọn nghĩa đúng của từ "얼굴":

a)

Cổ

b)

Mặt

c)

Tóc

d)

Mũi

79.

Chọn nghĩa đúng của từ "입":

a)

. Mắt

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Chân

80.

a)

Răng

b)

Mắt

c)

Lưỡi

d)

Mũi

81.

Chọn nghĩa đúng của từ "입술":

a)

Lưỡi

b)

Môi

c)

Răng

d)

Mũi

82.

Chọn nghĩa đúng của từ "혀":

a)

. Môi

b)

Lưỡi.

c)

. Răng

d)

Mắt

83.

Chọn nghĩa đúng của từ "목":

a)

. Mặt

b)

Cổ

c)

Lưng

d)

Chân

84.

Chọn nghĩa đúng của từ "어깨":

a)

A. Cổ

b)

B. Vai

c)

C. Lưng

d)

D. Mắt

85.

Chọn nghĩa đúng của từ "가슴":

a)

A. Bụng

b)

B. Lưng

c)

C. Ngực

d)

D. Mông

86.

Chọn nghĩa đúng của từ "팔":

a)

Tay

b)

Chân

c)

Cổ

d)

. Lưng

87.

Chọn nghĩa đúng của từ "배":

a)

A. Lưng

b)

B. Bụng

c)

C. Qua Le

d)

D. Thuyen

88.

Chọn nghĩa đúng của từ "허리":

a)

A. Cổ

b)

B. Lưng

c)

C. Eo

d)

D. Chân

89.

Chọn nghĩa đúng của từ "등":

a)

A. Cổ

b)

B. Lưng

c)

C. Bụng

d)

D. Vai

90.

Chọn nghĩa đúng của từ "발":

a)

Tay

b)

Ban Chân

c)

Mắt

d)

Mũi

91.

Chọn nghĩa đúng của từ "안과"

a)

Khoa mắt

b)

Khoa tai

c)

Khoa tim

d)

Khoa da liễu

92.

외과

a)

Khoa tim mạch

b)

Khoa nhi

c)

Khoa ngoại

d)

Khoa mắt

93.

Chọn nghĩa đúng của từ "내과"

a)

Khoa ngoại

b)

B. Khoa da liễu

c)

C. Khoa nội

d)

D. Khoa mắt

94.

Chọn nghĩa đúng của từ "치과":

a)

A. Khoa tim

b)

B. Khoa răng miệng

c)

C. Khoa mắt

d)

D. Khoa tai

95.

Chọn nghĩa đúng của từ "산부인과

a)

A. Khoa ngoại

b)

B. Khoa phụ sản

c)

C. Khoa nhi

d)

D. Khoa tim

96.

Chọn nghĩa đúng của từ "이비인후과":

a)

A. Khoa mắt

b)

B. Khoa tai mũi họng

c)

C. Khoa nội

97.

Ổn, Không sao là gì?

(a)  

98.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "주차하다

a)

A. Đỗ xe

b)

C. Rửa xe

c)

B. Lái xe

d)

D. Sửa xe

99.

Chọn nghĩa đúng của từ "만지다"

a)

A. Nhìn

b)

B. Nghe

c)

C. Sờ, chạm

d)

D. Nói

100.

Chọn nghĩa đúng của từ "복잡하다":

a)

A. Đơn giản

b)

B. Rối, phức tạp, dong duc

c)

C. Nhẹ nhàng

d)

D. Bình tĩnh

101.

Chọn nghĩa đúng của từ "끄다

a)

A. Mở

b)

B. Tắt

c)

C. Đóng

d)

D. Lên

102.

. 켜다

a)

bật

b)

đóng

c)

(yên tĩnh

d)

mở

103.

Chọn nghĩa đúng của từ "교통"

a)

A. Giáo dục

b)

B. Giao thông

c)

C. Thương mại

d)

D. Du lịch

104.

giữ im lặng

(a)  

105.

Chọn nghĩa đúng của từ "열다":

a)

A. Đóng

b)

B. Tắt

c)

C. Mở

d)

D. Đợi

106.

Chọn nghĩa đúng của từ "닫다"

a)

A. Mở

b)

B. Đóng

c)

C. Bật

d)

D. Tắt

107.

Chọn nghĩa đúng của từ "기사님":

a)

A. Bác sĩ

b)

B. Lái xe, tài xế

c)

C. Kỹ sư

d)

D. Thầy giáo

108.

Chọn nghĩa đúng của từ "시끄럽다"

a)

A. Yên tĩnh

b)

B. Ồn ào

c)

C. Sạch sẽ

d)

D. Đẹp

109.

Chọn nghĩa đúng của từ "공연":

a)

A. Hoạt động

b)

B. Buổi biểu diễn

c)

C. Học tập

d)

D. Cuộc thi

110.

Chọn nghĩa đúng của từ "알리다":

a)

A. Giấu

b)

B. Thông báo, cho biết

c)

C. Hỏi

d)

D. Nghe

111.

Chọn nghĩa đúng của từ "계단":

a)

A. Cửa sổ

b)

B. Cầu thang

c)

C. Phòng ngủ

d)

D. Tầng lầu

112.

Chọn nghĩa đúng của từ "숟가락":

a)

A. Dĩa

b)

B. Đũa

c)

C. Muỗng

d)

D. Dao

113.

Chọn nghĩa đúng của từ "젓가락":

a)

A. Muỗng

b)

B. Đũa

c)

C. Dĩa

d)

D. Dao

114.

Chọn nghĩa đúng của từ "우회전하다":

a)

A. Rẽ phải

b)

B. Rẽ trái

c)

C. Tiến thẳng

d)

D. Quay lại

115.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "오른쪽으로 가다"

a)

A. Đi thẳng

b)

B. Đi trái

c)

C. Đi phải

d)

D. Quay lại

116.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "좌회전 하다":

a)

A. Rẽ phải

b)

B. Rẽ trái

c)

C. Tiến thẳng

d)

D. Quay lại

117.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "왼쪽으로":

a)

A. Đi thẳng

b)

B. Đi phải

c)

C. Đi trái

d)

D. Quay lại

118.

Đi thẳng

a)

앞으로 가다

b)

곧장 가다

c)

똑바로 가다

d)

길을 건너다

119.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ "길을 건너다":

a)

A. Đi bộ

b)

B. Băng qua đường

c)

C. Lái xe

d)

D. Rẽ phải

120.

Chọn nghĩa đúng của từ "버스정류장

a)

A. Ga tàu

b)

B. Trạm xe buýt

c)

C. Bến tàu

d)

D. Sân bay

121.

Chọn nghĩa đúng của từ "고속버스 터미널":

a)

A. Trạm xe buýt

b)

B. Sân bay

c)

C. Ga tàu

d)

D. Bến xe khách

122.

Chọn nghĩa đúng của từ "여객 터미널

a)

A. Bến xe khách

b)

B. Trạm xe buýt

c)

C. Ga tàu

d)

D. Cảng hành khách

123.

Chọn nghĩa đúng của từ "직업":

a)

A. Nghề nghiệp

b)

B. Học sinh

c)

C. Công ty

d)

D. Hành nghề

124.

Chọn nghĩa đúng của từ "오토바이":

a)

A. Xe đạp

b)

B. Xe hơi

c)

C. Xe máy

d)

D. Xe buýt

125.

Chọn nghĩa đúng của từ "갈비":

a)

A. Sườn

b)

B. Thịt lợn

c)

C. Cá

d)

D. Gà

126.

Chọn nghĩa đúng của từ "취미"

a)

A. Sở thích

b)

B. Công việc

c)

C. Thói quen

d)

D. Kỹ năng

127.

Chọn nghĩa đúng của từ "표

a)

A. Vé

b)

B. Bản đồ

c)

C. Lịch trình

d)

D. Biểu tượng

128.

Chọn nghĩa đúng của từ "돌아와":

a)

A. Đi ra

b)

B. Quay lại, trở về

c)

C. Đi thẳng

d)

D. Dừng lại

129.

Chọn nghĩa đúng của từ "돌아와":

a)

A. Đi ra

b)

B. Quay lại, trở về

c)

C. Đi thẳng

d)

D. Dừng lại

130.

Chọn nghĩa đúng của từ "다니다":

a)

A. Đi lại, lui tới thường xuyênB. Chạy nhanh

b)

B. Chạy nhanh

c)

C. Ở yên

d)

D. Nghỉ ngơi

131.

Chọn nghĩa đúng của từ "동물":

a)

A. Thực vật

b)

B. Động vật

c)

C. Khoáng sản

d)

D. Đồ vật

132.

Chọn nghĩa đúng của từ "괴물":

a)

A. Quái vật

b)

B. Động vật

c)

C. Thực vật

d)

D. Con người

133.

Chọn nghĩa đúng của từ "전자상가":

a)

A. Siêu thị điện máy

b)

B. Nhà hàng

c)

C. Hiệu sách

d)

D. Ga tàu

134.

Từ: "역"

a)

A. Ga tàu

b)

B. Công viên

c)

C. Nhà hàng

d)

D. Bệnh viện

135.

Từ: "가게"

a)

A. Cửa hàng

b)

B. Quán cà phê

c)

C. Ngân hàng

d)

D. Trường học

136.

Từ: "대형"

a)

A. Nhỏ

b)

B. Trung bình

c)

C. Lớn, cỡ lớn

d)

D. Rộng

137.

Từ: "우체국"

a)

A. Cửa hàng

b)

B. Ngân hàng

c)

C. Bưu điện

138.

Từ: "우표"

a)

A. Thư

b)

B. Tem thư

c)

C. Địa chỉ

d)

D. Thùng thư

139.

Từ: "편지"

a)

A. Thư

b)


B. Bưu điện

c)

C. Tem thư

d)

D. Địa chỉ

140.

Từ: "생선"

a)

A. Thịt

b)

B. Cá (mon an tren ban)

c)

C. Rau

d)

D. Trái cây

141.

Từ: "물고기"

a)

A. Cá ( van boi )

b)

B. Cây

c)

C. Chim

d)

D. Động vật

142.

Từ: "얼마"

a)

A. Bao nhiêu

b)

B. Khi nào

c)

C. Ở đâu

d)

D. Ai

143.

Từ: "가격"

a)

A. Giá cả

b)

B. Chất lượng

c)

C. Cân nặng

d)

D. Màu sắc

144.

Từ: "숫자"

a)

A. Số

b)

B. Từ

c)

C. Ngày

d)

D. Thời gian

145.

Từ: "토론"

a)

A. Thảo luận

b)

B. Câu hỏi

c)

C. Đề xuất

d)

D. Giải thích

146.

Từ: "회의"

a)

A. Cuộc họp

b)

B. Cuộc thi

c)

C. Buổi học

d)

D. Đàm phán

147.

Từ: "사탕"

a)

A. Bánh

b)

B. Kẹo

c)

C. Trái cây

d)

D. Nước

148.

Từ: "도와주다"

a)

A. Giúp đỡ

b)

B. Chỉ trỏ

c)

C. Tìm kiếm

d)

D. Dạy học

149.

Từ: "조용히"

a)

A. Một cách yên lặng

b)

B. Một cách nhanh chóng

c)

C. Một cách ồn ào

d)

D. Một cách chậm rãi

150.

Từ: "빨래"

a)

A. Nấu ăn

b)

B. Giặt giũ

c)

C. Dọn dẹp

d)

D. Làm vườn

151.

Từ: "천천히"

a)

A. Nhanh chóng

b)

B. Một cách chậm rãi

c)

C. Yên lặng

d)

D. Cẩn thận

152.

Từ: "주소"

a)

A. Địa chỉ

b)

B. Số điện thoại

c)

C. Hộ khẩu

d)

D. Thư tín

153.

Từ: "적다"

a)

A. Ghi chép

b)

B. Xóa đi

c)

C. Tăng thêm

d)

D. Ít

154.

Từ: "많다"

a)

A. Ít

b)

B. Nhiều

c)

C. Không có

d)

D. Đầy đủ

155.

Từ: "묻다"

a)

A. Hỏi

b)

B. Lau

c)

C. Đợi

d)

D. Chạy

156.

Từ: "아래"

a)

A. Dưới

b)

B. Trên

c)

C. Bên cạnh

d)

D. Bên trong

157.

Từ: "자동"

a)

A. Tự động

b)

B. Thủ công

c)

C. Nhanh chóng

d)

D. Chậm rãi

158.

Từ: "판매기"

a)

A. Máy bán hàng tự động

b)

B. Máy pha cà phê

c)

C. Máy giặt

d)

D. Máy tính

159.

Từ: "좀"

a)

A. Một chút

b)

B. Quá

c)

C. Mọi thứ

d)

D. Không có gì

160.

Từ: "잠깐"

a)

A. Một lúc

b)

C. Một ngày

c)

B. Một giờ

d)

D. Một tuần

161.

Từ: "순서"

a)

A. Thứ tự

b)

B. Địa chỉ

c)

C. Kết quả

d)

D. Ý tưởng

162.

Từ: "프로포즈"

a)

A. Đề nghị

b)

B. Cầu hôn

c)

C. Đặt câu hỏi

d)

D. Đưa ra lời khuyên

163.

Từ: "일찍 일어나다"

a)

A. Dậy muộn

b)

B. Dậy sớm

c)

C. Ngủ muộnㅍ

d)

D. Ngủ trưa

164.

Từ: "쯤"

a)

A. Khoảng, xấp xỉ

b)

B. Hoàn toàn

c)

C. Tất cả

d)

D. Hầu như

165.

Từ: "신발"

a)

A. Giày dép

b)

B. Mũ

c)

C. Áo

d)

D. Quần