wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng6-U8-Words

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

aerobics (n)

a)

thể dục nhịp điệu

b)

nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

cuộc đua

d)

lời chúc mừng

e)

thiết bị, dụng cụ

2.

career (n)

a)

thể dục nhịp điệu

b)

nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

cuộc đua

d)

lời chúc mừng

e)

thiết bị, dụng cụ

3.

competition (n)

a)

thể dục nhịp điệu

b)

nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

cuộc đua

d)

lời chúc mừng

e)

thiết bị, dụng cụ

4.

congratulation (n)

a)

thể dục nhịp điệu

b)

nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

cuộc đua

d)

lời chúc mừng

e)

thiết bị, dụng cụ

5.

equipment (n)

a)

thể dục nhịp điệu

b)

nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

cuộc đua

d)

lời chúc mừng

e)

thiết bị, dụng cụ

6.

fantasy (adj)

a)

tuyệt

b)

mạnh khỏe

c)

kính bơi

d)

trung tâm thể dục thể thao

e)

môn võ ka-ra-te

7.

fit (adj)

a)

tuyệt

b)

mạnh khỏe

c)

kính bơi

d)

trung tâm thể dục thể thao

e)

môn võ ka-ra-te

8.

goggle (n)

a)

tuyệt

b)

mạnh khỏe

c)

kính bơi

d)

trung tâm thể dục thể thao

e)

môn võ ka-ra-te

9.

gym (n)

a)

tuyệt

b)

mạnh khỏe

c)

kính bơi

d)

trung tâm thể dục thể thao

e)

môn võ ka-ra-te

10.

karate (n)

a)

tuyệt

b)

mạnh khỏe

c)

kính bơi

d)

trung tâm thể dục thể thao

e)

môn võ ka-ra-te

11.

last (v)

a)

kéo dài

b)

cuộc đua ma-ra-thon

c)

cái vợt (cầu lông...)

d)

ghi bàn, ghi điểm

e)

bắn, bắn súng

12.

marathon (n)

a)

kéo dài

b)

cuộc đua ma-ra-thon

c)

cái vợt (cầu lông...)

d)

ghi bàn, ghi điểm

e)

bắn, bắn súng

13.

racket (n)

a)

kéo dài

b)

cuộc đua ma-ra-thon

c)

cái vợt (cầu lông...)

d)

ghi bàn, ghi điểm

e)

bắn, bắn súng

14.

score (n)

a)

kéo dài

b)

cuộc đua ma-ra-thon

c)

cái vợt (cầu lông...)

d)

ghi bàn, ghi điểm

e)

bắn, bắn súng

15.

shoot (v)

a)

kéo dài

b)

cuộc đua ma-ra-thon

c)

cái vợt (cầu lông...)

d)

ghi bàn, ghi điểm

e)

bắn, bắn súng

16.

sporty (adj)

a)

khỏe mạnh, dáng thể thao

b)

diễn ra, được tổ chức

c)

giải đấu

d)

tham gia

17.

take place

a)

khỏe mạnh, dáng thể thao

b)

diễn ra, được tổ chức

c)

giải đấu

d)

tham gia

18.

tournament

a)

khỏe mạnh, dáng thể thao

b)

diễn ra, được tổ chức

c)

giải đấu

d)

tham gia

19.

take part in

a)

khỏe mạnh, dáng thể thao

b)

diễn ra, được tổ chức

c)

giải đấu

d)

tham gia