wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 4 (Con người)

Total questions: 52

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Những người trẻ tuổi nên được yêu cầu làm công việc không được trả lương

= Young people should be ... to do unpaid work

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

2.

Những người trẻ tuổi nên được yêu cầu làm công việc không được trả lương

= Young people should be required to do ... work

(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

3.

Giúp đỡ mọi người trong cộng đồng

= Helping people in the ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

4.

Liệu những ưu điểm có nhiều hơn nhược điểm không?

= Do the ... outweigh the disadvantages?

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

5.

Liệu những ưu điểm có nhiều hơn những nhược điểm không?

= Do the advantages outweigh the ...?

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

6.

Không giúp họ đạt kết quả cao trong học tập

= Do not help them ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "a")

(a)  

7.

Ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của họ

= ... ... their academic results

(2 từ bắt đầu bằng chữ "n" & "a")

(a)  

8.

Ảnh hưởng tiêu cực đến những kết quả học tập của họ

= Negatively affect their ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "r")

(a)  

9.

Những người trẻ tuổi đó có thể không có đủ thời gian để ôn lại những gì họ đã học ở trường

= Those young people may not have ... ... to review what they learned in school

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "t")

(a)  

10.

Không có đủ thời gian để ôn lại kĩ những gì họ đã học ở trường

= Do not have sufficient time to ... ... what they learned in school

(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "t")

(a)  

11.

Thực hành những kiến ​​thức và kỹ năng đó một cách thường xuyên

= Practice those knowledge and skills ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

12.

Không giúp họ duy trì sức khỏe thể chất tốt

= Do not help them ... ... ... ...

(4 từ bắt đầu bằng chữ "m", "e", "p" & "h")

(a)  

13.

Làm suy yếu thể lực của họ

= ... their ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "p" & "f")

(a)  

14.

Một số công việc cộng đồng như dọn dẹp đường phố hoặc công viên

= Some community work like street or park ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

15.

Yêu cầu những người trẻ tuổi phải làm việc ngoài trời trong nhiều giờ mà không được nghỉ ngơi đầy đủ

= To require young people to ... ... for extended hours without getting enough rest

(2 từ bắt đầu bằng chữ "w" & "o")

(a)  

16.

Chưa kể, một số bạn trẻ đã cảm thấy mệt mỏi vì học tập hoặc công việc.

= ... ... ..., some young people are already fatigued from their study or work.

(3 từ bắt đầu bằng chữ "n", "t" & "m") - dùng để nhấn mạnh 1 lợi ích/ tác hại

(a)  

17.

Chưa kể, một số bạn trẻ đã cảm thấy mệt mỏi vì học tập hoặc công việc.

= Not to mention, some young people are already ... from their study or work.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

18.

Hỗ trợ họ duy trì tình trạng thể chất tốt nhất

= Support them to ... ... ... ...

(4 từ bắt đầu bằng chữ "u", "p", "p", & "c")

(a)  

19.

Hầu hết các hoạt động tình nguyện không đòi hỏi quá nhiều về thể chất

= Most volunteer activities are not too ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "d")

(a)  

20.

Họ thực sự cung cấp cho những người trẻ tuổi những cơ hội rèn luyện cơ thể thường xuyên hơn

= They actually ... those young people ... to exercise their bodies more regularly

(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "o")

(a)  

21.

Giúp họ phát triển các kỹ năng tương tác, đặc biệt là sự đồng cảm

= Help them excel in ... ..., especially empathy

(2 từ bắt đầu bằng chữ "i" & "s")

(a)  

22.

Giúp họ phát triển các kỹ năng tương tác, đặc biệt là sự đồng cảm

= Help them excel in interpersonal skills, especially ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

23.

Hỗ trợ họ cải thiện các kỹ năng tương tác, đặc biệt là khả năng đồng cảm

= Assist them in ... their interpersonal skills, especially the ability to empathize

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

24.

Hỗ trợ họ cải thiện các kỹ năng tương tác, đặc biệt là khả năng đồng cảm

= Assist them in improving their interpersonal skills, especially the ability to ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

25.

Công việc từ thiện sẽ mang đến cho những người trẻ tuổi cơ hội thực hành giao tiếp hiệu quả

= ... ... will give those young people chances to practice communicating effectively

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "w")

(a)  

26.

Công việc từ thiện sẽ mang đến cho những người trẻ tuổi cơ hội thực hành giao tiếp hiệu quả

= Charity work will give those young people chances to practice ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "e")

(a)  

27.

Công việc từ thiện sẽ mang đến cho những người trẻ tuổi cơ hội thực hành giao tiếp hiệu quả

= ... ... will give those young people chances to practice communicating effectively

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "w")

(a)  

28.

Thông cảm với những cá nhân kém may mắn

= To ... with less fortunate individuals

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

29.

Thông cảm với những cá nhân kém may mắn

= To sympathize with ... ... individuals

(2 từ bắt đầu bằng chữ "l" & "f")

(a)  

30.

Giúp họ duy trì sức khỏe tinh thần tuyệt vời

= Help them ... ... ... ...

(4 từ bắt đầu bằng chữ "m", "e", "m" & "h")

(a)  

31.

Giúp họ duy trì sức khỏe tâm lý tối ưu

= Aid them to preserve ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "o", "p" & "w")

(a)  

32.

Công việc cộng đồng sẽ giúp những người trẻ quên đi căng thẳng trong một thời gian ngắn

= Community work will allow those young people to forget about their stress for ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "w")

(a)  

33.

Giúp đỡ những người khác trong cộng đồng của họ cũng sẽ giúp họ giải tỏa căng thẳng

= Helping other people in their communities will also let them ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "s")

(a)  

34.

Hỗ trợ họ hình thành những mối quan hệ sâu sắc mới với những người tham gia khác

= Support them to ... new deep relationships with other participants

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

35.

Cùng nhau làm việc hướng tới mục tiêu chung là hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn

= Working together toward a common goal of giving assistance to ... people

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

36.

Cùng nhau làm việc hướng tới mục tiêu chung là hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn

= Working together toward a common goal of ... ... ... disadvantaged people

(3 từ bắt đầu bằng chữ "g", "a" & "t")

(a)  

37.

Tác hại số 1 của việc yêu cầu người trẻ làm tình nguyện trong đề cương là gì?

= Negatively affect their ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "r")

(a)  

38.

Vì sao yêu cầu người trẻ làm tình nguyện lại ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của họ?

= Those young people may not have sufficient time to ... what they learned in school ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "t")

(a)  

39.

Vì sao yêu cầu người trẻ làm tình nguyện lại ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của họ?

= Those young people may not have sufficient time ... their knowledge and skills ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "c")

(a)  

40.

Tác hại số 2 của việc yêu cầu người trẻ làm tình nguyện trong đề cương là gì?

= To ... their ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "p" & "f")

(a)  

41.

Vì sao việc yêu cầu người trẻ làm tình nguyện có thể làm suy yếu thể lực của họ?

= Some community work might require those young people to ... ... for extended hours

(2 từ bắt đầu bằng chữ "w" & "o")

(a)  

42.

Ví dụ của 1 công việc cộng đồng yêu cầu người trẻ làm ngoài trời nhiều giờ

= Street or park ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

43.

Tuy nhiên, vì sao công việc tình nguyện cũng có thể tốt cho sức khỏe thể chất của người trẻ?

= Most volunteer activities are not too ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "d")

(a)  

44.

Tuy nhiên, vì sao công việc tình nguyện cũng có thể tốt cho sức khỏe thể chất của người trẻ?

= They actually provide those young people opportunities to ... their bodies more

(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "r")

(a)  

45.

Lợi ích số 1 của công việc tình nguyện cũng cho người trẻ trong đề cương là gì?

= Assist them in improving their ... ..., especially the ability to empathize

(2 từ bắt đầu bằng chữ "i" & "s")

(a)  

46.

Vì sao công việc tình nguyện giúp người trẻ cải thiện khả năng tương tác?

= Charity work will give those young people chances to regularly practice ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "e")

(a)  

47.

Vì sao công việc tình nguyện giúp người trẻ cải thiện khả năng tương tác?

= Charity work will give those young people chances to regularly practice ... with less fortunate individuals

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

48.

Lợi ích số 2 của công việc tình nguyện cho người trẻ trong đề cương là gì?

= Aid them to ... ... ... ...

(4 từ bắt đầu bằng chữ "p", "o", "p", & "w")

(a)  

49.

Vì sao công việc tình nguyện giúp người trẻ duy trì sức khỏe tâm lý tối ưu?

= Community work will allow those young people to ... about their stress for ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "f", "a", & "w")

(a)  

50.

Vì sao công việc tình nguyện giúp người trẻ duy trì sức khỏe tâm lý tối ưu?

= Helping other people in their communities will also let them ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "r", & "s")

(a)  

51.

Lợi ích số 3 của yêu cầu người trẻ làm công việc tình nguyện trong đề cương là?

=  Support them to ... new deep ... with other participants 

(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "r")

(a)  

52.

Vì sao yêu cầu người trẻ làm công việc tình nguyện giúp họ hình thành mối quan hệ mới?

= Young people will work together toward ... ... ... of giving assistance to disadvantaged people

(3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "c" & "g")

(a)