wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 43

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

xuất khẩu tăng

a)

にゅうしゅつが ふえます

b)

ゆしゅつが ふえます

c)

にゅうしゅつが あがります

d)

ゆしゅつが あがります

2.

Xăng

(a)  

3.

Hoa hồng

a)

はら

b)

つばき

c)

ばら

d)

つはき

4.

Ấm đun nước

a)

ミキサー

b)

やかん

c)

ふた

d)

かんきり

5.

Nhiệt kế

(a)  

6.

Trường mầm non

(a)  

7.

Cãi nhau

(a)  

8.

Giảm giá

a)

ねだんがへる

b)

ねだんがふえる

c)

ねだんがあがる

d)

ねだんがさがる

9.

しあわせな

a)

Nhàn nhã

b)

Chán

c)

Lạ

d)

Hạnh phúc

10.

Sợi dây bị đứt

a)

しもがきる

b)

しもがきれる

c)

ひもがきる

d)

ひもがきれる

11.

Chán, không hay

(a)  

12.

Lý do

(a)  

13.

Máy điều hoà chiều nóng, máy sưởi

a)

だんぼ

b)

だんぼう

c)

れいぼ

d)

れいぼう

14.

Đắng

a)

にがい

b)

あまい

c)

おいしい

d)

うまい

15.

Tối qua

a)

ゆうがた

b)

ゆうべ

c)

きのう

d)

おととい

16.

ボタン(       )とれそうです。

a)

A. は

b)

B. を

c)

C. が

d)

D. に

17.

だいどころ(   )コップを とってきます。

a)

A. から

b)

B. へ

c)

C. に

d)

D. で

18.

もうすぐ(       )さくらが さきそうです。

a)

A. は

b)

B. に

c)

C. から

d)

D. X

19.

ちょっと あそこ(       )ジュースを 買ってきます。

a)

A. で

b)

B. に

c)

C. が

d)

D. X

20.

てがみを ............ います。

a)

かいて

b)

のみ

c)

かき

d)

のんで

21.

Hãy đi thẳng!

a)

まっすぐ いく。

b)

ひだりを いく。

c)

ひだりへ いってください。

d)

まっすぐ いってください。

22.

あのしんごうを ひだり(  )まがってください。

a)

b)

c)

d)

23.

ふとります

a)

béo

b)

thấp

c)

cao

d)

gầy

24.

ぜったいに

a)

tuyệt đối

b)

chắc chắn

c)

nhất định

d)

tuy nhiên

25.

かたい

a)

cứng

b)

mềm mại

c)

hiền lành

d)

khó

26.

Hãy gọi điện thoại cho tôi.

a)

でんわを かける。

b)

でんわを かけます。

c)

でんわを かけてください。

d)

でんわを かけて。

27.

すごく あつい

a)

rất nóng

b)

rất lạnh

c)

rất ẩm

d)

rất khô

28.

giảm xuống

a)

べります

b)

へります

c)

べんります

d)

へんじます

29.

にもつが 【 ...】

(a)  

30.

kỳ lạ, kỳ quặc, khác thường

(a)  

31.

らく(な)

a)

nhàn hạ, thoải mái

b)

khó khăn, vất vả

c)

buồn đau

d)

vui mừng

32.

ngon,

a)

えまい

b)

うまい

c)

うもい

d)

うまれ

33.

Ⅾở, không ngon

(a)  

34.

lửa

a)

b)

c)

d)

はなび

35.

tờ rơi

a)

バドミントン

b)

パンフレット

c)

バンフレット

d)

パンフルット

36.

sự lái xe

a)

ドラゴン

b)

ドライバー

c)

ドラック

d)

ドライブ

37.

xin lỗi, tạ lỗi

a)

あやまります

b)

あやみます

c)

あざまります

d)

おやまります

38.

Hãy dừng lại!

a)

とまってください。

b)

いってください。

c)

かえってください。

d)

はじめてください。

39.

cái bàn

a)

ドア

b)

かべ

c)

テーブル

d)

いす

40.

rách

a)

やぶれます

b)

おれます

c)

おちます

d)

よごれます