wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 ADJ CƠ BẢN

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Từ sợ hãi trong tiếng anh là gì?

(a)  

2.

Từ tức giận trong tiếng anh là gì?

(a)  

3.

Từ còn sống trong tiếng anh là gì?

(a)  

4.

Từ cảm thấy có năng lực trong tiếng anh là gì?

(a)  

5.

Từ tồi trong tiếng anh là gì?

(a)  

6.

Từ xinh đẹp trong tiếng anh là gì?

(a)  

7.

Từ to lớn trong tiếng anh là gì?

(a)  

8.

Từ nhạt nhẽo nhàm chán trong tiếng anh là gì?

(a)  

9.

Từ đau khổ trong tiếng anh là gì?

(a)  

10.

Từ bận rộn trong tiếng anh là gì?

(a)  

11.

Từ cảm thấy khó chịu trong tiếng anh là gì?

(a)  

12.

Từ rẻ tiền trong tiếng anh là gì?

(a)  

13.

Từ sạch sẽ trong tiếng anh là gì?

(a)  

14.

Từ đóng trong tiếng anh là gì?

(a)  

15.

Từ chắc chắn trong tiếng anh là gì?

(a)  

16.

Từ lạnh lẽo trong tiếng anh là gì?

(a)  

17.

Từ tự tin trong tiếng anh là gì?

(a)  

18.

Từ nguy hiểm trong tiếng anh là gì?

(a)  

19.

Từ khó khăn trong tiếng anh là gì?

(a)  

20.

Từ tối tăm trong tiếng anh là gì?

(a)  

21.

Từ đã chết trong tiếng anh là gì?

(a)  

22.

Từ khác biệt trong tiếng anh là gì?

(a)  

23.

Từ hoàn thành trong tiếng anh là gì?

(a)  

24.

Từ khô trong tiếng anh là gì?

(a)  

25.

Từ sớm trong tiếng anh là gì?

(a)  

26.

Từ dễ dàng trong tiếng anh là gì?

(a)  

27.

Từ trống rỗng trong tiếng anh là gì?

(a)  

28.

Từ háo hức trong tiếng anh là gì?

(a)  

29.

Từ gây háo hức trong tiếng anh là gì?

(a)  

30.

Từ mát mẻ, bình tĩnh trong tiếng anh là gì?

(a)  

31.

Từ đắt tiền trong tiếng anh là gì?

(a)  

32.

Từ giả mạo trong tiếng anh là gì?

(a)  

33.

Từ sai trong tiếng anh là gì?

(a)  

34.

Từ xa trong tiếng anh là gì?

(a)  

35.

Từ nhanh trong tiếng anh là gì?

(a)  

36.

Từ ít trong tiếng anh là gì?

(a)  

37.

Từ xa trong tiếng anh là gì?

(a)  

38.

Từ nhanh trong tiếng anh là gì?

(a)  

39.

Từ ít trong tiếng anh là gì?

(a)  

40.

Từ tốt trong tiếng anh là gì?

(a)  

41.

Từ hoàn tất trong tiếng anh là gì?

(a)  

42.

Từ đầu tiên trong tiếng anh là gì?

(a)  

43.

Từ bằng phẳng trong tiếng anh là gì?

(a)  

44.

Từ miễn phí trong tiếng anh là gì?

(a)  

45.

Từ đầy trong tiếng anh là gì?

(a)  

46.

Từ tốt trong tiếng anh là gì?

(a)  

47.

Từ tuyệt vời trong tiếng anh là gì?

(a)  

48.

Từ hạnh phúc trong tiếng anh là gì?

(a)  

49.

Từ cứng rắn, khó khăn trong tiếng anh là gì?

(a)  

50.

Từ hữu ích trong tiếng anh là gì?

(a)  

51.

Từ nặng nề trong tiếng anh là gì?

(a)  

52.

Từ cao trong tiếng anh là gì?

(a)  

53.

Từ nóng trong tiếng anh là gì?

(a)  

54.

Từ khổng lồ trong tiếng anh là gì?

(a)  

55.

Từ thú vị trong tiếng anh la gì?

(a)  

56.

Từ cảm thấy thú vị trong tiếng anh là gì?

(a)  

57.

Từ quan trọng trong tiếng anh là gì?

(a)  

58.

Từ to lớn trong tiếng anh là gì?

(a)  

59.

Từ cuối cùng trong tiếng anh là gì?

(a)  

60.

Từ muộn trong tiếng anh là gì?

(a)  

61.

Từ nhẹ nhàng trong tiếng anh là gì?

(a)  

62.

Từ may mắn trong tiếng anh là gì?

(a)  

63.

Từ có thể xảy ra trong tiếng anh là gì?

(a)  

64.

Từ dài trong tiếng anh là gì?

(a)  

65.

Từ thấp trong tiếng anh là gì?

(a)  

66.

Từ nhiều trong tiếng anh là gì?

(a)  

67.

Từ gần trong tiếng anh là gì?

(a)  

68.

Từ mới trong tiếng anh là gì?

(a)  

69.

Từ kế tiếp trong tiếng anh là gì?

(a)  

70.

Từ tốt, đẹp trong tiếng anh là gì?

(a)  

71.

Từ ồn ào trong tiếng anh là gì?

(a)  

72.

Từ tự nhiên trong tiếng anh là gì?

(a)  

73.

Từ cũ trong tiếng anh là gì?

(a)  

74.

Từ tốt, đẹp trong tiếng anh là gì?

(a)  

75.

Từ ồn ào trong tiếng anh là gì?

(a)  

76.

Từ tự nhiên trong tiếng anh là gì?

(a)  

77.

Từ cũ trong tiếng anh là gì?

(a)  

78.

Từ lối thoát thông thoáng trong tiếng anh là gì?

(a)  

79.

Từ nghèo nàn trong tiếng anh là gì?

(a)  

80.

Từ xinh đẹp trong tiếng anh là gì?

(a)  

81.

Từ nhanh trong tiếng anh là gì?

(a)  

82.

Từ sẵn sàng trong tiếng anh là gì?

(a)  

83.

Từ thật, thiết thực trong tiếng anh là gì?

(a)  

84.

Từ giàu có trong tiếng anh là gì?

(a)  

85.

Từ bên phải, đúng đắn trong tiếng anh là gì?

(a)  

86.

Từ buồn đau trong tiếng anh là gì?

(a)  

87.

Từ ngắn, thấp trong tiếng anh là gì?

(a)  

88.

Từ chậm trong tiếng anh là gì?

(a)  

89.

Từ nhỏ trong tiếng anh là gì?

(a)  

90.

Từ mềm mại trong tiếng anh là gì?

(a)  

91.

Từ đặc biệt trong tiếng anh là gì?

(a)  

92.

Từ không quen biết, kỳ lạ trong tiếng anh là gì?

(a)  

93.

Từ khỏe mạnh trong tiếng anh là gì?

(a)  

94.

Từ chắc chắn trong tiếng anh là gì?

(a)  

95.

Từ bị ngạc nhiên trong tiếng anh là gì?

(a)  

96.

Từ cao trong tiếng anh là gì?

(a)  

97.

Từ nhỏ xíu trong tiếng anh là gì?

(a)  

98.

Từ mệt mỏi trong tiếng anh là gì?

(a)  

99.

Từ cùng nhau trong tiếng anh là gì?

(a)  

100.

Từ đúng trong tiếng anh là gì?

(a)  

101.

Từ xấu xí trong tiếng anh là gì?

(a)  

102.

Từ ấm áp trong tiếng anh là gì?

(a)  

103.

Từ yếu trong tiếng anh là gì?

(a)  

104.

Từ ẩm ướt trong tiếng anh là gì?

(a)  

105.

Từ sai trong tiếng anh là gì?

(a)  

106.

Từ trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)