wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ TRANG PHỤC

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của 사이즈 là:

a)

kích cỡ

b)

áo phông

c)

quần sooc

d)

quần bò

2.

Nghĩa của 티셔츠:

a)

áo phông

b)

kích cở

c)

quần bò

d)

quần sooc

3.

Nghĩa của 반바지:

a)

quần bò

b)

quần sooc

c)

áo phông

d)

kích cỡ

4.

Nghĩa của 청바지:

a)

quần bò

b)

váy liền

c)

váy

d)

kích cỡ

5.

Nghĩa của 치마:

a)

váy

b)

váy liền

c)

quần bò

d)

kích cỡ

6.

Nghĩa của 원피스:

a)

váy liền

b)

quần sooc

c)

kích cỡ

d)

áo sơ mi

7.

Nghĩa của 유니폼:

a)

áo sơ mi

b)

dép xăng đan

c)

đồng phục

d)

giày

8.

Nghĩa của 셔츠 là:

a)

áo phông

b)

áo sơ mi

c)

đồng phục

d)

giày

9.

Nghĩa của 샌들 là:

a)

dép xăng đan

b)

giày

c)

giày thể thao

d)

đồng phục

10.

Nghĩa của 구두:

a)

giày

b)

giày thể thao

c)

đeo balo

d)

xách balo

11.

Nghĩa của 운동화:

a)

xách balo

b)

đeo balo

c)

giày thể thao

d)

dép xăng đan

12.

Nghĩa của 가방을 들다

a)

đeo balo

b)

đội mũ

c)

quàng khăn

d)

xách balo

13.

Nghĩa của 가방을 매다:

a)

đeo balo

b)

đội mũ

c)

quàng khăn

d)

xách balo

14.

Nghĩa của 모자를 쓰다:

a)

đội mũ

b)

quàng khăn

c)

đeo khuyên tai

d)

xách balo

15.

Nghĩa của 귀걸이를 하다

a)

đeo dây chuyền

b)

đeo khuyen tai

c)

đội mũ

d)

quàng khăn

16.

Nghĩa của 목걸이를 하다

a)

đeo dây chuyền

b)

đội mũ

c)

quàng khăn

d)

đeo khuyên tai

17.

Nghĩa của 목도리를 매다:

a)

đội mũ

b)

đeo nhẫn

c)

đeo găng tay

d)

quàng khăn

18.

Nghĩa của 반지를 끼다:

a)

đeo đồng hồ

b)

đeo găng tay

c)

đeo nhẫn

d)

đeo kính

19.

Nghĩa của 시계를 차다:

a)

quàng khăn

b)

đeo kính

c)

mặc quần áo

d)

đeo đồng hồ

20.

Nghĩa của 장갑을 끼다:

a)

quàng khăn

b)

đeo khuyên tai

c)

đeo nhẫn

d)

đeo găng tay

21.

Nghĩa của 안경을 쓰다:

a)

mặc quần áo

b)

đeo kính

c)

đi giày dép

d)

đeo đồng hồ

22.

Nghĩa của 옷을 입다:

a)

mặc quần áo

b)

đi giày dép

c)

đeo kính

d)

đeo nhẫn

23.

Nghĩa của 신발을 신다:

a)

đi giày dép

b)

đeo kính

c)

đeo nhẫn

d)

mặc quần áo