wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Minano bài 6

Total questions: 46

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
たべます
a)
ăn
b)
uống
c)
hút (thuốc)
d)
nhìn
2.
ききます
a)
nghe
b)
đọc
c)
mua
d)
chụp (ảnh)
3.
かきます
a)
viết
b)
bữa sáng
c)
gặp
d)
bánh mì
4.
します
a)
làm, chơi
b)
trái cây
c)
bữa trưa
d)
5.
がはん
a)
cặp
b)
trà đen
c)
thịt
d)
nước éo
6.
ばんごはん
a)
bữa tối
b)
thuốc lá
c)
trà, trà xanh
d)
thư tay
7.
たまご
a)
trứng
b)
bài tập
c)
rượu sa ke
d)
cửa hàng
8.
やさい
a)
rau
b)
cùng nhau
c)
ảnh
d)
bóng đá
9.
みず
a)
nước
b)
tôi đã hiểu / vầng ạ
c)
tenis
d)
thỉnh thoảng
10.
ぎゅうにゅう
a)
sữa bò
b)
uống
c)
cái gì
d)
nhìn
11.
ビール
a)
bia
b)
đọc
c)
một chút
d)
chụp (ảnh)
12.
レポート
a)
báo cáo
b)
bữa sáng
c)
hút (thuốc)
d)
bánh mì
13.
ビデオ
a)
video
b)
trái cây
c)
mua
d)
14.
にわ
a)
vườn
b)
trà đen
c)
gặp
d)
nước éo
15.
「お」はなみ
a)
ngắm hoa anh đào
b)
thuốc lá
c)
bữa trưa
d)
thư tay
16.
いつも
a)
lúc nào cũng
b)
bài tập
c)
thịt
d)
cửa hàng
17.
それから
a)
sau đó, tiếp theo
b)
cùng nhau
c)
trà, trà xanh
d)
bóng đá
18.
のみます
a)
ăn
b)
uống
c)
rượu sa ke
d)
thỉnh thoảng
19.
よみます
a)
nghe
b)
đọc
c)
ảnh
d)
nhìn
20.
あさごはん
a)
viết
b)
bữa sáng
c)
tenis
d)
chụp (ảnh)
21.
くだもの
a)
làm, chơi
b)
trái cây
c)
cái gì
d)
bánh mì
22.
こうちゃ
a)
cặp
b)
trà đen
c)
một chút
d)
23.
たばこ
a)
bữa tối
b)
thuốc lá
c)
trà, trà xanh
d)
nước éo
24.
しゅくだい
a)
trứng
b)
bài tập
c)
rượu sa ke
d)
thư tay
25.
いっしょに
a)
rau
b)
cùng nhau
c)
ảnh
d)
cửa hàng
26.
わかりました
a)
nước
b)
tôi đã hiểu / vầng ạ
c)
cùng nhau
d)
bóng đá
27.
すいます
a)
sữa bò
b)
uống
c)
hút (thuốc)
d)
thỉnh thoảng
28.
かいます
a)
bia
b)
đọc
c)
mua
d)
nhìn
29.
あいます
a)
báo cáo
b)
bữa sáng
c)
gặp
d)
chụp (ảnh)
30.
ひるごはん
a)
video
b)
trái cây
c)
bữa trưa
d)
bánh mì
31.
にく
a)
vườn
b)
trà đen
c)
thịt
d)
32.
おちゃ
a)
ngắm hoa anh đào
b)
thuốc lá
c)
trà, trà xanh
d)
nước éo
33.
おさけ
a)
lúc nào cũng
b)
bài tập
c)
rượu sa ke
d)
thư tay
34.
しゃしん
a)
sau đó, tiếp theo
b)
cùng nhau
c)
ảnh
d)
cửa hàng
35.
テニス
a)
ăn
b)
tôi đã hiểu / vầng ạ
c)
tenis
d)
bóng đá
36.
なに
a)
nghe
b)
uống
c)
cái gì
d)
thỉnh thoảng
37.
ちょっと
a)
viết
b)
đọc
c)
một chút
d)
nước éo
38.
みます
a)
làm, chơi
b)
bữa sáng
c)
hút (thuốc)
d)
nhìn
39.
とります
a)
cặp
b)
trái cây
c)
mua
d)
chụp (ảnh)
40.
パン
a)
bữa tối
b)
trà đen
c)
gặp
d)
bánh mì
41.
さかな
a)
trứng
b)
thuốc lá
c)
bữa trưa
d)
42.
ジュース
a)
rau
b)
bài tập
c)
thịt
d)

nước ép

43.
てがみ
a)
nước
b)
cùng nhau
c)
trà, trà xanh
d)
thư tay
44.
みせ
a)
sữa bò
b)
tôi đã hiểu / vầng ạ
c)
rượu sa ke
d)
cửa hàng
45.
サッカー
a)
bia
b)
thuốc lá
c)
ảnh
d)
bóng đá
46.
ときどき
a)
báo cáo
b)
bài tập
c)
tenis
d)
thỉnh thoảng