Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Năng lượng Chất đốt

Total questions: 86

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là nguồn năng lượng chất đốt?

a)

Củi, xăng, than, dầu hoả, khí tự nhiên, khí sinh học...

b)

Củi, xăng, than, dầu hoả, khí tự nhiên, nước...

c)

Củi, điện, than, dầu hoả, khí tự nhiên, khí sinh học...

d)

Củi, xăng, than, dầu gió, khí tự nhiên, khí sinh học...

2.

Trường hợp nào dưới đây sử dụng năng lượng chất đốt an toàn?

a)

Xe máy để gần nơi hàn điện.

b)

Khóa van gas sau khi sử dụng.

c)

Đun nấu bằng bếp than.

d)

Để chất đốt gần tủ điện.

3.

Vì sao thợ điện sử dụng ủng và găng tay bảo hộ khi làm việc?

a)

Để cách điện.

b)

Để cách nhiệt truyền từ dây điện sang.

c)

Tránh gây lãng phí điện.

d)

Phòng chống cháy, nổ khi sửa điện.

4.

Vì sao không sử dụng bếp than, củi để sưởi ấm trong phòng kín?

a)

Gây lãng phí chất đốt.

b)

Vì than, củi sinh ra khí carbon dioxide, có hại cho con người.

c)

Dễ gây cháy, nổ.

d)

Mất an toàn điện.

5.

Sự sinh ra khí carbon dioxide gây ra hậu quả gì đối với môi trường?

a)

Tăng hiệu quả sinh học của cây cỏ.

b)

Gây ô nhiễm không khí.

c)

Làm giảm nhiệt độ Trái Đất.

d)

Tạo ra nguồn nguyên liệu tái tạo.

6.

Các chất đốt khi cháy đều sinh ra khí nào?

a)

Hyrogen.

b)

Oxygen.

c)

Carbon dioxide.

d)

Carbon monoxide.

7.

Khí sinh học được tạo ra bằng cách nào?

a)

Từ việc ủ các chất thải vô cơ dưới lòng đất.

b)

Từ việc ủ các chất thải hữu cơ dưới lòng đất.

c)

Từ việc ủ các chất thải vô cơ trong các bể chứa.

d)

Từ việc ủ các chất thải hữu cơ trong các bể chứa.

8.

Than được khai thác từ đâu?

a)

Mỏ than.

b)

Cây lấy gỗ.

c)

Mỏ dầu.

d)

Ủ các chất thải hữu cơ.

9.

Than được khai thác từ đâu?

a)

Mỏ than.

b)

Cây lấy gỗ.

c)

Mỏ dầu.

d)

Ủ các chất thải hữu cơ.

10.

Than được dùng làm gì?

a)

chất đốt sử dụng gia đình, nhà máy.

b)

vật liệu làm đường đi.

c)

Vật liệu xây nhà.

11.

Dầu mỏ được khai thác thế nào, dùng làm gì?

a)

lấy lên theo lỗ khoan của giếng dầu và dùng làm chất đốt.

b)

lấy lên theo lỗ khoan của giếng dầu và dùng để nấu ăn.

c)

đào trong các hầm mỏ và dùng làm chất đốt.

12.

Khí sinh học là nguồn chất đốt được sử dụng trong

a)

chất đốt cho máy móc.

b)

đun nấu, tạo ra điện để thắp sáng.

c)

các lò ga để sản xuất xi măng, gạch, gốm,…

d)

lò hơi của nhà máy nhiệt điện, luyện kim,…

13.

Đâu là nguồn năng lượng chất đốt do con người tạo ra?

a)

Than.

b)

Dầu mỏ.

c)

Khí tự nhiên.

d)

Khí sinh học.

14.

Năng lượng trong thức ăn, than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên đều bắt nguồn từ năng lượng nào?

a)

Năng lượng điện.

b)

Năng lượng nước chảy.

c)

Năng lượng gió.

d)

Năng lượng mặt trời.

15.

Năng lượng mặt trời có thể biến đổi trực tiếp thành điện năng nhờ đâu?

a)

pin mặt trời.

b)

tua-bin.

c)

máy phát điện.

d)

cối xay gió.

16.

Để làm quay tua-bin của máy phát điện nhà máy thủy điện cần dùng năng lượng gì?

a)

Năng lượng mặt trời.

b)

Năng lượng gió.

c)

Năng lượng nước chảy

d)

Năng lượng chất đốt.

17.

Năng lượng mặt trời dùng để làm gì?

a)

Làm khô đồ vật, làm nóng nước,sản xuât điện,chiếu sáng, sưởi ấm…

b)

Năng lượng gió.

c)

Năng lượng điện.

d)

Năng lượng chất đốt.

18.

Nguồn năng lượng chủ yếu của sự sống trên Trái đất là

a)

năng lượng gió.

b)

năng lượng nước chảy.

c)

năng lượng mặt trời.

19.

Nguồn năng lượng chủ yếu của sự sống trên Trái đất là

a)

năng lượng gió.

b)

năng lượng nước chảy.

c)

năng lượng mặt trời.

d)

năng lượng cây xanh.

20.

Cối xay gió được người Hồi giáo phát minh năm nào?

a)

năm 634.

b)

năm 635.

c)

năm 636.

d)

năm 637.

21.

Hoa nào dưới đây là hoa đơn tính?

a)

Hoa bưởi.

b)

Hoa chuối.

c)

Hoa bí ngô.

d)

Hoa đậu đũa.

22.

Hoa nào dưới đây là hoa lưỡng tính?

a)

Hoa bưởi.

b)

Hoa mướp.

c)

Hoa dưa chuột.

d)

Hoa bí.

23.

Cơ quan sinh sản của thực vật có hoa là

a)

quả.

b)

rễ.

c)

hoa.

d)

lá.

24.

Bộ phận nào của hoa chứa tế bào sinh dục đực?

a)

Đài hoa.

b)

Nhị hoa.

c)

Cánh hoa.

d)

Nhụy hoa.

25.

Bộ phận nào của hoa chứa tế bào sinh dục cái?

a)

Đài hoa.

b)

Nhị hoa.

c)

Cánh hoa.

d)

Nhụy hoa.

26.

Sau khi hoa được thụ phấn, bầu nhụy sẽ phát triển thành gì?

a)

Phôi.

b)

Hạt chứa phôi.

c)

Quả chứa hạt.

d)

Hợp tử.

27.

Sau khi hoa được thụ phấn, noãn sẽ phát triển thành gì?

a)

Phôi.

b)

Hạt chứa phôi.

c)

Quả chứa hạt.

d)

Hợp tử.

28.

Tế bào sinh dục đực (ống phấn phát triển) kết hợp tế bào sinh dục cái tạo thành gì?

a)

Noãn.

b)

Bầu nhụy.

c)

Phôi.

d)

Hợp tử.

29.

Thụ tinh diễn ra ở đâu?

a)

Noãn.

b)

Bầu nhụy.

c)

Phôi.

d)

Quả.

30.

Bộ phận nào của quả hình thành nên cây cà chua con?

a)

Hạt.

b)

Nhị.

c)

Nhụy.

d)

Lá.

31.

Thụ phấn xảy ra khi nào?

a)

Khi đầu nhụy nhận được hạt phấn.

b)

Khi đầu nhụy rụng.

c)

Khi bầu nhụy phát triển thành quả.

d)

Khi hợp tử phát triển thành phôi.

32.

Hạt thường gồm bộ phận nào?

a)

Vỏ hạt, phôi(mầm cây), chất dinh dưỡng dự trữ.

b)

Vỏ hạt, nhân, phôi, chất dinh dưỡng dự trữ.

c)

Chồi, phôi, chất dinh dưỡng dự trữ.

d)

Phôi, chất dinh dưỡng dự trữ.

33.

Bộ phận nào của hạt sẽ mọc thành cây?

a)

Vỏ hạt.

b)

Phôi.

c)

Chất dinh dưỡng dự trữ.

d)

Mầm cây.

34.

Cây con có thể mọc lên từ

a)

hạt hoặc từ rễ, thân, lá của cây mẹ.

b)

hạt hoặc hoa của cây mẹ.

c)

hạt hoặc hoa, quả, thân, lá của cây mẹ.

d)

hoa, quả, rễ, thân, lá của cây mẹ.

35.

Các giai đoạn phát triển chính của cây mọc lên từ hạt gồm

a)

nảy mầm, cây con, ra hoa, tạo quả.

b)

nảy mầm, nảy chồi, cây trưởng thành.

c)

cây con, cây trưởng thành.

d)

nảy mầm, cây con, cây trưởng thành.

36.

Rễ mọc mầm và đâm xuống đất là giai đoạn phát triển nào của cây mọc lên từ hạt?

a)

Nảy mầm.

b)

Cây con.

c)

Cây trưởng thành.

d)

Nảy chồi.

37.

Bộ phận nào không có trong hạt đậu?

a)

Phôi.

b)

Vỏ hạt.

c)

Chất dinh dưỡng dự trữ.

d)

Đài.

38.

Đâu không phải giai đoạn phát triển của cây?

a)

Nảy mầm (nảy chồi).

b)

Cây con.

c)

Cây trưởng thành.

d)

Hạt.

39.

Cây nào dưới đây có cây con mọc lên từ lá của cây mẹ?

a)

Cây khoai tây.

b)

Cây cà chua.

c)

Cây bỏng.

d)

Cây lan bạch chí.

40.

Khi trồng cây mía người ta có thể trồng từ bộ phận nào của cây?

a)

Thân.

b)

Hạt.

c)

Rễ.

d)

Lá.

41.

Con vật nào sau đây có sự thụ tinh xảy ra bên ngoài cơ thể?

a)

Cá.

b)

Chó.

c)

Mèo.

d)

Bò.

42.

Con vật nào sau đây có sự thụ tinh xảy ra bên trong cơ thể?

a)

Cá.

b)

Ếch.

c)

Mèo.

d)

Tô.

43.

Động vật nào sinh sản bằng việc đẻ con?

a)

Ngựa.

b)

Rùa.

c)

Chim.

d)

Gà.

44.

Ở động vật khi trưởng thành, cơ quan sinh dục của con đực sẽ tạo ra

a)

trứng.

b)

tinh trùng.

c)

phôi.

d)

hợp tử.

45.

Ở động vật khi trưởng thành, cơ quan sinh dục của con cái sẽ tạo ra

a)

trứng.

b)

tinh trùng.

c)

phôi.

d)

hợp tử.

46.

Thụ tinh xảy ra khi tinh trùng và trứng kết hợp tạo thành

a)

ấu trùng.

b)

con non.

c)

phôi.

d)

hợp tử.

47.

Sự thụ tinh có thể xảy ra ở những đâu?

a)

Bên ngoài và bên trong cơ thể con cái.

b)

Bên trong cơ thể con cái.

c)

Bên ngoài và bên trong cơ thể con đực.

d)

Bên trong cơ thể con đực.

48.

Ở động vật đẻ con, thai được giữ ở bộ phận nào trong cơ thể con cái?

a)

Vùng bụng.

b)

Cơ quan sinh dục của con cái.

c)

Phía dưới xương sườn.

d)

Trong lồng ngực.

49.

Phôi được tạo thành từ

a)

con non.

b)

hợp tử.

c)

thai.

d)

giao phối.

50.

Động vật đẻ con nào dưới đây chỉ đẻ mỗi lứa một con?

a)

Hươu cao cổ.

b)

Chuột.

c)

Chó.

d)

Khỉ.

51.

Động vật đẻ con nào dưới đây đẻ con thường đẻ mỗi lứa nhiều con?

a)

Nai.

b)

Hươu cao cổ.

c)

Sư tử.

d)

Cá heo.

52.

Ấu trùng muỗi sống ở đâu?

a)

Trong nước.

b)

Bụi cây rậm.

c)

Trên cạn.

d)

Mọi nơi.

53.

Trứng muỗi nếu gặp điều kiện thuận lợi sau khoảng bao lâu sẽ nở?

a)

1 ngày.

b)

2 ngày.

c)

3 ngày.

d)

7 ngày.

54.

Ấu trùng muỗi sau khoảng 5 ngày sẽ phát triển thành gì?

a)

Trứng.

b)

Muỗi con.

c)

Muỗi trưởng thành.

d)

Nhộng.

55.

Ở động vật đẻ con, con non mới sinh ra thường được nuôi bằng gì?

a)

Tự kiếm ăn.

b)

Cây xanh.

c)

Thức ăn thô.

d)

Sữa mẹ.

56.

Ở động vật đẻ trứng, ấu trùng nở ra từ trứng phát triển thành gì?

a)

Nhộng.

b)

Con non.

c)

Con trưởng thành.

d)

Thai.

57.

Ở động vật đẻ con, con non được nuôi bằng sữa mẹ đến khi nào?

a)

Đến khi con mẹ không còn sữa.

b)

Đến khi con non phát triển thành con trưởng thành và có thai.

c)

Đến khi có thể tự kiếm ăn và phát triển thành con trưởng thành.

d)

Đến khi con mẹ đẻ lứa tiếp theo.

58.

Ở động vật đẻ trứng, nhộng sẽ phát triển thành gì?

a)

Ấu trùng.

b)

Con trưởng thành.

c)

Trứng.

d)

Thai.

59.

Giai đoạn phát triển nào phù hợp trong vòng đời của bướm?

a)

Bướm trưởng thành → Ấu trùng → Nhộng → Trứng.

b)

Bướm trưởng thành → Trứng → Ấu trùng → Nhộng.

c)

Nhộng → Trứng → Bướm trưởng thành → Ấu trùng.

d)

Bướm trưởng thành → Ấu trùng → Nhộng → Trứng.

60.

Động vật đẻ trứng nào sau đây ấu trùng có hình dạng rất khác với con trưởng thành?

a)

Gián.

b)

Vịt.

c)

Gà.

d)

Muỗi.

61.

Biện pháp nào sau đây không thể hạn chế được sự phát triển của muỗi?

a)

Giữ môi trường sống ẩm ướt.

b)

Dọn dẹp môi trường.

c)

Phun thuốc diệt muỗi.

d)

Dùng các loại tinh dầu để xuôi đuổi muỗi.

62.

Loài cá nào là động vật lớn nhất hành tinh?

a)

Cá voi

b)

Cá heo

c)

Cá mập

d)

Cá voi xanh

63.

Kính hiển vi để quan sát vi khuẩn cần có đặc điểm gì?

a)

Có tiêu cự nhỏ.

b)

Có tiêu cự lớn.

c)

Có độ phóng đại nhỏ.

d)

Có độ phóng đại lớn.

64.

Trên 1 cm2 da của người bình thường có bao nhiêu vi khuẩn?

a)

40 000 vi khuẩn.

b)

4000 vi khuẩn.

c)

400 000 vi khuẩn.

d)

400 vi khuẩn.

65.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng kích thước của vi khuẩn khi nhìn bằng mắt thường?

a)

Nhỏ như sợi tóc.

b)

Nhỏ như quả trứng.

c)

Nhỏ như một dấu chấm.

d)

Rất nhỏ, không nhìn thấy được bằng mắt thường.

66.

Để quan sát và chụp lại được hình ảnh của vi khuẩn, người ta phải dùng kính hiển vi có độ phóng đại bao nhiêu?

a)

Hàng chục lần.

b)

Hàng trăm lần.

c)

Hàng nghìn lần.

d)

Hàng tỷ lần.

67.

việc thường xuyên giữ gìn đôi tay sạch sẽ để làm gì?

4 lines
68.

Vì sao cần bọc riêng từng loại thực phẩm, để riêng thực phẩm sống và thức ăn đã nấu chín trong tủ lạnh?

a)

Tránh bị nhiễm mùi tủ lạnh vào thức ăn.

b)

Tránh vi khuẩn lây lan từ thức ăn này sang thức ăn khác.

c)

Vì mỗi loại thức ăn cần bảo quản ở mỗi nhiệt độ khác nhau.

d)

Để giữ màu sắc đẹp cho thức ăn.

69.

Việc làm nào có thể làm tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn gây bệnh cho con người?

a)

Làm sạch nơi ở, nơi làm việc.

b)

Nặn mụn bằng tay.

c)

Đeo găng tay khi tiếp xúc với đất.

d)

Sử dụng thức ăn được nấu chín.

70.

Hành động nào không giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn?

a)

Tắm rửa bằng nguồn nước đảm bảo vệ sinh.

b)

Uống nước đã đun sôi.

c)

Để chung thực phẩm trong túi kín khi bảo quản trong tủ lạnh.

d)

Rửa tay bằng nước sạch, xà phòng.

71.

Vi khuẩn sống ở những nơi dâu?

4 lines
72.

Món ăn nào sau đây được chế biến bằng cách sử dụng vi khuẩn lắc-tíc?

a)

Sữa chua.

b)

Sữa tươi.

c)

Sữa đặc.

d)

Sữa không đường.

73.

Món ăn nào sau đây không chế biến bằng cách sử dụng vi khuẩn lắc-tíc?

a)

Sữa chua.

b)

Muối dưa.

c)

Nem chua.

d)

Bánh ngọt.

74.

Vi khuẩn lắc-tíc có ở đâu?

a)

Có sẵn trong tự nhiên.

b)

Có trong phòng thí nghiệm.

c)

Có trong rau, củ, quả.

d)

Có trong nước đường.

75.

Loại quả nào sau đây không dùng để muối chua?

a)

Nho.

b)

Dưa chuột.

c)

Cà pháo.

d)

Củ cải.

76.

Loại rau, củ, quả nào sau đây có thể sử dụng để muối chua?

a)

Rau mùi.

b)

Rau cải.

c)

Củ sắn.

d)

Dứa.

77.

Sữa chua được tạo thành sau khi ủ nên bảo quản ở đâu?

a)

Nơi thoáng mát.

b)

Nhiệt độ thường.

c)

Ngăn đá tủ lạnh.

d)

Ngăn mát tủ lạnh.

78.

Sữa chua có nhiều dinh dưỡng và vi khuẩn có ích giúp

a)

tăng cường sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.

b)

nâng cao sức khỏe, chữa một số bệnh ngoài da.

c)

giảm các triệu chứng mệt mỏi.

d)

chống lão hóa, tăng cường hệ miễn dịch.

79.

Trong quá trình làm sữa chua cần ủ ấm sữa ở khoảng nhiệt độ nào?

a)

300C đến 400C.

b)

800C đến 900C.

c)

400C đến 500C.

d)

200C đến 300C.

80.

Khi muối chua rau, củ, quả, vi khuẩn sử dụng đường ở đâu làm thức ăn?

a)

Có sẵn trong môi trường.

b)

Nước muối pha sẵn.

c)

Nước đường pha sẵn.

d)

Có sẵn trong rau, củ, quả.

81.

rau, củ, quả, vi khuẩn sử dụng đường ở đâu làm thức ăn?

a)

Có sẵn trong môi trường.

b)

Nước muối pha sẵn.

c)

Nước đường pha sẵn.

d)

Có sẵn trong rau, củ, quả.

82.

Sắp xếp các bước sau theo thứ tự làm sữa chua:

a)

3 - 2 - 1.

b)

2 - 3 - 1.

c)

1 - 2 - 3.

d)

2 - 1 - 3.

83.

Ăn nhiều rau, củ, quả muối chua có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Tăng huyết áp, đau dạ dày vì độ mặn, vị chua của sản phẩm.

b)

Tiểu đường vì độ ngọt của sản phẩm.

c)

Đau đầu vì thiếu chất dinh dưỡng.

d)

Tụt huyết áp vì mất nước.

84.

Vì sao sữa chua có lợi cho tiêu hóa?

a)

Vì trong sữa chua có nhiều dinh dưỡng và vi khuẩn có ích.

b)

Vì trong sữa chua có nhiều kí sinh.

c)

Vì sữa chua sản sinh nhiều năng lượng tế bào.

d)

Vì sữa chua có nhiều chất bổ sung sắt.

85.

Vì sao nên cho đường khi muối chua quả sung?

a)

Vì trong quả sung có hàm lượng đường thấp.

b)

Để tránh nhiễm mùi ôi thiu.

c)

Để giữ màu sắc đẹp cho thức ăn.

d)

Để đảm bảo vệ sinh trong thức ăn.

86.

Vì sao trong quá trình làm sữa chua cần ủ ấm sữa ở nhiệt độ khoảng 400C đến 500C?

a)

Để sữa chua tạo ra được nhiều đường.

b)

Vì vi khuẩn lắc-tíc hoạt động tốt ở khoảng nhiệt độ này.

c)

Vì cần giữ cho sữa không đạt đến nhiệt độ sôi.

d)

Vì cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.