wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IS439 Chapter2 (1,2,3)

Total questions: 73

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
Bản đồ thường được biểu diễn trên mặt phẳng dưới dạng phần tử bản đồ để thể hiện đối tượng không gian trên bề mặt trái đất. Vị trí của các phần tử bản đồ được xác định trên hệ thống tọa độ nào?
a)
Tọa độ địa lý
b)
Tọa độ vuông góc
c)
Tọa độ hình cầu
d)
Tọa độ ellipsoid
2.
Mô hình đơn giản nhất để hình dạng xấp xỉ hình dạng trái đất khi vẽ bản đồ là:
a)
Hình cầu
b)
Hình elip
c)
Hình lập phương
d)
Hình hộp chữ nhật
3.
Bề mặt Geoid được sử dụng như là cơ sở cho việc đo độ cao trong hệ thống nào?
a)
GPS (Global Positioning System)
b)
GIS (Geographic Information System)
c)
RS (Remote Sensing)
d)
CAD (Computer-Aided Design)
4.
Hệ tọa độ địa lý là hệ thống tham chiếu vị trí cho các đối tượng không gian trên bề mặt đất, được định nghĩa bởi:
a)
Kinh độ và vĩ độ
b)
Độ cao và độ sâu
c)
Tính toán khoảng cách
d)
Tổng diện tích đối tượng
5.
Kinh tuyến là đường có cung kinh độ, và vĩ tuyến là đường có cùng:
a)
Vĩ độ
b)
Độ cao
c)
Kích thước
d)
Tọa độ
6.
Điểm có vị trí (120W, 60N) có nghĩa là điểm đó nằm về phía:
a)
Tây 120° và Bắc 60°
b)
Đông 120° và Nam 60°
c)
Tây 60° và Bắc 120°
d)
Đông 60° và Nam 120°
7.
Tại sao việc sắp xếp thông tin trên bề mặt phẳng là quan trọng khi hiển thị dữ liệu địa lý?
a)
Để giảm thiểu sai số phép chiếu
b)
Để tăng cường tính toán đối với dữ liệu địa lý
c)
Để làm cho dữ liệu trở nên phức tạp hơn
d)
Để tăng độ chính xác của dữ liệu địa lý
8.
Phép chiếu bảo toàn góc giữa các đối tượng trên bản đồ và thế giới thực được gọi là gì?
a)
Phép chiếu bảo toàn diện tích
b)
Phép chiếu bảo toàn khoảng cách
c)
Phép chiếu bảo toàn góc
d)
Phép chiếu bảo toàn hướng
9.
Phép chiếu Mercator là một phép chiếu thuộc loại nào?
a)
Phép chiếu bảo toàn diện tích
b)
Phép chiếu bảo toàn khoảng cách
c)
Phép chiếu bảo toàn góc
d)
Phép chiếu bảo toàn hướng
10.
Bề mặt tham chiếu (datum) trong phép chiếu bản đồ là gì?
a)
Đường tròn đồng tâm
b)
Mặt phẳng tiếp xúc với đường xích đạo
c)
Mô hình trái đất được sử dụng trong tính toán
d)
Đường thẳng cắt góc với các vĩ tuyến
11.
Hệ thống tọa độ chiếu là gì?
a)
Hệ tọa độ thể hiện vị trí của các điểm trên bề mặt phẳng.
b)
Hệ tọa độ sử dụng phép chiếu bản đồ để xác định vị trí.
c)
Hệ tọa độ vuông góc phẳng dựa trên phép chiếu bản đồ.
d)
Cả A và B
12.
Hệ thống lưới UTM, biên độ 60 được chia thành bao nhiêu múi trên toàn cầu?
a)
50 múi.
b)
60 múi.
c)
70 múi.
d)
80 múi
13.
Lưới UTM có thể được xây dựng trên các ellipsoid khác nhau như Everest, Krasovski, hoặc WGS84. Điều này làm thay đổi điều gì trong hệ tọa độ UTM?
a)
Không làm thay đổi gì cả.
b)
Thay đổi gốc tọa độ.
c)
Thay đổi kích thước và hình dạng của các múi UTM.
d)
Thay đổi số lượng múi UTM.
14.
Phép chiếu đồng góc Mercator trụ ngang được sử dụng trong mô hình dữ liệu nào?
a)
Mô hình dữ liệu vector.
b)
Mô hình dữ liệu raster.
c)
Cả hai mô hình dữ liệu vector và raster
d)
Không có mô hình dữ liệu nào sử dụng.
15.
Hệ tọa độ VN-2000 sử dụng ellipsoid nào?
a)
Everest.
b)
Krasovski.
c)
WGS84.
d)
Gauss-Kruger.
16.
Lưới chiếu nào được sử dụng cho bản đồ địa hình tỉ lệ từ 1:10.000 đến lớn hơn trong hệ tọa độ VN-2000?
a)
Hình trụ ngang đồng góc UTM.
b)
Hình trụ ngang đồng góc với múi chiếu 6.
c)
Hình trụ ngang đồng góc với múi chiếu phù hợp.
d)
Không có lưới chiếu nào được sử dụng.
17.
Khái niệm "Mô hình địa hình" (Terrain Model) là gì?
a)
A. Mô hình để thể hiện các mối quan hệ giữa con người và môi trường
b)
B. Một cách thu nhỏ hoặc phóng to của hiện thực để dễ hiểu hơn
c)
C. Bản đồ chi tiết về các yếu tố trên bề mặt Trái Đất
d)
D. Công cụ đo lường độ cao của địa hình
18.
Phần nào dưới đây thuộc về khái niệm "Địa hình" (Terrain)?
a)
A. Hình ảnh của Trái Đất trong không gian
b)
B. Phần mặt đất và các yếu tố trên bề mặt như dáng đất, thủy hệ, thực vật
c)
C. Chỉ số hệ số dẹt (flattening)
d)
D. Hệ tọa độ địa lý
19.
Mục đích chính của mô hình (Model) là gì?
a)
A. Để xác định tọa độ của các đối tượng trên Trái Đất
b)
B. Để thể hiện và minh họa các sự vật, hiện tượng
c)
C. Để đo đạc và phân tích các yếu tố môi trường
d)
D. Để thu nhỏ kích thước thực tế của Trái Đất
20.
Mô hình địa hình có thể bao gồm các yếu tố nào dưới đây?
a)
A. Dáng đất, thủy hệ, thực vật, giao thông
b)
B. Chỉ các yếu tố thuộc hệ tọa độ địa lý
c)
C. Các thông số khoa học như hệ số dẹt
d)
D. Phân tích cấu trúc không gian 3 chiều
21.
Mô hình khái niệm (Conceptual model) được định nghĩa như thế nào?
a)
A. Một bản sao vật lý của sự vật, hiện tượng
b)
B. Mô hình được xây dựng dựa trên toán học
c)
C. Mô hình tạo ra trong tâm trí con người dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm
d)
D. Mô hình mô phỏng máy tính
22.
Mô hình vật lý (Physical model) thường thuộc loại nào?
a)
A. Mô hình số
b)
B. Mô hình tương tự (Analog model)
c)
C. Mô hình khái niệm
d)
D. Mô hình toán học
23.
Mô hình toán học (Mathematical model) sử dụng các yếu tố nào dưới đây?
a)
A. Hằng số, biến số, hàm số
b)
B. Kinh nghiệm cá nhân
c)
C. Hình dạng thực tế của vật thể
d)
D. Công nghệ số hóa
24.
Mô hình số (Digital model) có đặc điểm gì?
a)
A. Mô tả sự vật, hiện tượng thông qua các phương trình toán học
b)
B. Là bản sao nhỏ hơn hoặc lớn hơn của sự vật, hiện tượng
c)
C. Là mô hình lưu trữ trong tâm trí con người
d)
D. Là dạng mô hình không chính xác
25.
Quan niệm của người Ai Cập cổ đại về Trái Đất là gì?
a)
A. Trái Đất là một mặt phẳng tròn.
b)
B. Trái Đất có hình vuông với 4 góc và dãy núi chống đỡ vòm trời.
c)
C. Trái Đất là hình cầu hoàn hảo.
d)
D. Trái Đất là một elipsoid.
26.
Bề mặt Geoid được xác định dựa trên yếu tố nào?
a)
A. Bề mặt nước biển trung bình và giả định lực hấp dẫn đồng nhất
b)
B. Đường kính lớn nhất của Trái Đất
c)
C. Bản đồ địa hình
d)
D. Hệ tọa độ địa lý
27.
Bán kính trục nhỏ (Polar Radius) của Trái Đất là bao nhiêu?
a)
A. 6,378.137 km
b)
B. 6,356.752 km
c)
C. 6,400.000 km
d)
D. 6,000.000 km
28.
Mô hình WGS84 là gì?
a)
A. Mô hình thể hiện trọng lực của Trái Đất năm 2008
b)
B. Mặt elipsoid tham chiếu toàn cầu được sử dụng phổ biến
c)
C. Mô hình đại diện cho toàn bộ bề mặt Geoid
d)
D. Một dạng bản đồ địa hình chính xác nhất
29.
Hệ tọa độ địa lý được định nghĩa bởi các yếu tố nào?
a)
A. Kinh tuyến và vĩ tuyến
b)
B. Kinh độ và vĩ độ
c)
C. Độ cao và mặt phẳng Geoid
d)
D. Bản đồ địa hình
30.
Hệ tọa độ địa lý dùng để tham chiếu vị trí của đối tượng trên bề mặt Trái Đất bằng cách nào?
a)
A. Sử dụng bản đồ địa hình chi tiết
b)
B. Xác định vị trí dựa trên kinh độ và vĩ độ
c)
C. Tính toán độ cao của đối tượng so với mặt Geoid
d)
D. Đo khoảng cách từ trục Trái Đất
31.
Kinh độ trong hệ tọa độ địa lý được đo như thế nào?
a)
A. Từ xích đạo về phía Đông hoặc Tây
b)
B. Từ kinh tuyến gốc về phía Đông hoặc Tây
c)
C. Từ mặt phẳng Geoid về phía Bắc hoặc Nam
d)
D. Từ đỉnh núi cao nhất đến đáy đại dương
32.
Kinh độ (λ) được đo như thế nào?
a)
A. Góc đo về phía Bắc hoặc Nam tính từ mặt phẳng xích đạo
b)
B. Góc đo từ bề mặt Geoid
c)
C. Góc đo về phía Đông hoặc Tây tính từ kinh tuyến gốc (đài thiên văn Greenwich, Anh)
d)
D. Góc đo giữa trục Trái Đất và kinh tuyến gốc
33.
Vĩ độ (φ) có khoảng giá trị nằm trong khoảng nào?
a)
A. 0° đến 90° về phía Bắc hoặc Nam
b)
B. 0° đến 180° về phía Đông hoặc Tây
c)
C. 90°S (Nam) đến 90°N (Bắc)
d)
D. 0° đến 360° quanh Trái Đất
34.
Bề mặt tham chiếu trong hệ tọa độ địa lý bao gồm các yếu tố nào?
a)
A. Kích thước, hình dạng, vị trí, hướng của mô hình so với bề mặt Trái Đất
b)
B. Kích thước và độ cao từ mặt biển
c)
C. Mô hình địa hình của các núi và sông
d)
D. Các kinh tuyến và vĩ tuyến cố định
35.
Kinh độ có giá trị tối đa là bao nhiêu?
a)
A. 90°
b)
B. 180°
c)
C. 360°
d)
D. 0°
36.
Điểm A (60°E; 55°N) nằm ở vị trí nào trên Trái Đất?
a)
A. Phía Đông và Nam của kinh tuyến gốc và xích đạo
b)
B. Phía Đông và Bắc của kinh tuyến gốc và xích đạo
c)
C. Phía Tây và Nam của kinh tuyến gốc và xích đạo
d)
D. Phía Tây và Bắc của kinh tuyến gốc và xích đạo
37.
Điểm A có kinh độ là 60°E. Điều này có nghĩa gì?
a)
A. Điểm A nằm về phía Bắc kinh tuyến gốc một góc 60°
b)
B. Điểm A nằm về phía Đông kinh tuyến gốc một góc 60°
c)
C. Điểm A nằm về phía Nam kinh tuyến gốc một góc 60°
d)
D. Điểm A nằm về phía Tây kinh tuyến gốc một góc 60°
38.
Điểm A có vĩ độ là 55°N. Điều này có nghĩa gì?
a)
A. Điểm A nằm về phía Bắc vĩ tuyến gốc (xích đạo) một góc 55°
b)
B. Điểm A nằm về phía Nam vĩ tuyến gốc một góc 55°
c)
C. Điểm A nằm về phía Đông vĩ tuyến gốc một góc 55°
d)
D. Điểm A nằm về phía Tây vĩ tuyến gốc một góc 55°
39.
Vĩ tuyến và kinh tuyến gốc trong hệ tọa độ địa lý lần lượt được gọi là gì?
a)
A. Đường xích đạo và kinh tuyến 180°
b)
B. Đường xích đạo và kinh tuyến gốc tại Greenwich
c)
C. Đường kinh tuyến 0° và kinh tuyến 180°
d)
D. Đường xích đạo và kinh tuyến địa phương
40.
Kinh tuyến là gì?
a)
A. Các đường tròn đồng tâm tạo bởi các điểm có cùng vĩ độ
b)
B. Các nửa đường tròn hội tụ tại hai cực Bắc và Nam, tạo bởi các điểm có cùng kinh độ
c)
C. Các vòng tròn lớn chạy ngang Trái Đất từ Đông sang Tây
d)
D. Đường tròn xích đạo chia Trái Đất thành hai nửa cầu
41.
Vĩ tuyến là gì?
a)
A. Các nửa đường tròn chạy từ cực Bắc đến cực Nam
b)
B. Các đường tròn đồng tâm tạo bởi các điểm có cùng vĩ độ
c)
C. Đường tròn nối hai cực qua xích đạo
d)
D. Đường thẳng cắt ngang kinh tuyến
42.
Trái Đất có bao nhiêu kinh tuyến?
a)
A. 90 kinh tuyến
b)
B. 181 kinh tuyến
c)
C. 360 kinh tuyến
d)
D. 100 kinh tuyến
43.
Trái Đất có bao nhiêu vĩ tuyến?
a)
A. 181 vĩ tuyến
b)
B. 90 vĩ tuyến
c)
C. 360 vĩ tuyến
d)
D. 100 vĩ tuyến
44.
Kinh tuyến gốc có giá trị kinh độ là bao nhiêu?
a)
A. 0°
b)
B. 90°
c)
C. 180°
d)
D. 360°
45.
1. Phép chiếu bản đồ là quá trình chuyển đổi bề mặt Trái Đất từ:
a)
A. Hình cầu sang hình lập phương
b)
B. Hình trụ sang mặt phẳng
c)
C. Ellipsoid sang mặt phẳng
d)
D. Hình nón sang hình lập phương
46.
2. Mục đích chính của phép chiếu bản đồ là gì?
a)
A. Giúp thể hiện dữ liệu trên mặt phẳng
b)
B. Bảo toàn tuyệt đối hình dạng bản đồ
c)
C. Loại bỏ sai số trên bản đồ
d)
D. Giữ nguyên khoảng cách thực tế
47.
3. Khi thực hiện phép chiếu bản đồ, yếu tố nào sau đây không thể bảo toàn hoàn toàn?
a)
A. Hình dạng
b)
B. Diện tích
c)
C. Khoảng cách
d)
D. Tất cả các phương án trên
48.
4. Phép chiếu bản đồ có thể gây ra sai số trong những đặc tính nào?
a)
A. Hình dạng
b)
B. Diện tích
c)
C. Khoảng cách và hướng
d)
D. Tất cả các phương án trên
49.
5. Phép chiếu nào sử dụng hình trụ làm mặt chiếu?
a)
A. Phép chiếu phương vị
b)
B. Phép chiếu hình nón
c)
C. Phép chiếu hình trụ
d)
D. Phép chiếu hình cầu
50.
6. Trong phép chiếu hình nón, các đường vĩ tuyến khi chiếu lên mặt nón có dạng gì?
a)
A. Đường thẳng
b)
B. Đường cong
c)
C. Đường tròn đồng tâm
d)
D. Đường zíc zắc
51.
7. Trong phép chiếu hình trụ, phép chiếu Mercator có đặc điểm nào?
a)
A. Bảo toàn hình dạng và hướng
b)
B. Bảo toàn diện tích
c)
C. Không có sai số
d)
D. Giảm kích thước tại hai cực
52.
8. Phép chiếu nào phù hợp nhất để lập bản đồ khu vực gần hai cực?
a)
A. Phép chiếu phương vị
b)
B. Phép chiếu hình trụ
c)
C. Phép chiếu hình nón
d)
D. Phép chiếu Robinson
53.
9. Phép chiếu hình nón thường được áp dụng cho khu vực nào?
a)
A. Các lục địa có diện tích lớn như Bắc Mỹ
b)
B. Các đảo nhỏ
c)
C. Toàn bộ Trái Đất
d)
D. Khu vực cực
54.
10. Phép chiếu hình trụ thường sử dụng tiếp tuyến tại đâu?
a)
A. Đường xích đạo
b)
B. Cực Bắc
c)
C. Kinh tuyến 90°W
d)
D. Biên giới giữa các lục địa
55.
11. Phép chiếu Mercator có đặc điểm gì?
a)
A. Bảo toàn diện tích
b)
B. Khoảng cách giữa các vĩ tuyến tăng dần về phía cực
c)
C. Không có biến dạng
d)
D. Phù hợp để thể hiện toàn bộ Trái Đất
56.
12. Phép chiếu phương vị bảo toàn đặc tính nào?
a)
A. Khoảng cách
b)
B. Hướng từ tâm đến các điểm khác
c)
C. Diện tích
d)
D. Hình dạng
57.
13. Trong phép chiếu hình nón cắt, số lượng vĩ tuyến chuẩn là bao nhiêu?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
58.
14. Sai số trong phép chiếu bản đồ có thể giảm bớt bằng cách nào?
a)
A. Sử dụng phép chiếu phù hợp với mục đích
b)
B. Không sử dụng bản đồ
c)
C. Sử dụng hệ tọa độ địa lý
d)
D. Không thể giảm sai số
59.
15. Ellipsoid nào hiện được sử dụng để lập bản đồ lãnh thổ Việt Nam?
a)
A. Clark 1880
b)
B. Everest 1930
c)
C. Krasovski 1940
d)
D. WGS84
60.
16. Phép chiếu nào phù hợp để lập bản đồ các lục địa ở vĩ độ trung bình?
a)
A. Phép chiếu hình nón
b)
B. Phép chiếu phương vị
c)
C. Phép chiếu hình trụ
d)
D. Phép chiếu toàn cầu
61.
17. Đâu là một nhược điểm lớn của phép chiếu Mercator?
a)
A. Biến dạng diện tích lớn ở gần hai cực
b)
B. Không bảo toàn góc
c)
C. Không thể sử dụng để lập bản đồ
d)
D. Không bảo toàn hướng
62.
18. Hệ tọa độ WGS84 là gì?
a)
A. Một phép chiếu
b)
B. Một ellipsoid
c)
C. Một bản đồ
d)
D. Một hệ tọa độ địa phương
63.
Hệ tọa độ địa lý được xác định dựa trên yếu tố nào?
a)
Độ cao và nhiệt độ
b)
Kinh độ và vĩ độ
c)
Khoảng cách và hướng đi
d)
Độ ẩm và áp suất khí quyển
64.
Kinh tuyến gốc (Prime Meridian) đi qua quốc gia nào?
a)
A. Pháp
b)
B. Mỹ
c)
C. Anh
d)
D. Đức
65.
Kinh độ được đo theo hướng nào?
a)
A. Đông hoặc Tây
b)
B. Bắc hoặc Nam
c)
C. Chỉ về phía Đông
d)
D. Chỉ về phía Tây
66.
Vĩ độ được đo theo hướng nào?
a)
A. Đông hoặc Tây
b)
B. Bắc hoặc Nam
c)
C. Chỉ về phía Bắc
d)
D. Chỉ về phía Nam
67.
Giá trị tối đa của vĩ độ là bao nhiêu?
a)
A. 180°
b)
B. 120°
c)
C. 90°
d)
D. 60°
68.
Thành phố nào sau đây gần như trùng với kinh tuyến gốc?
a)
A. London
b)
B. New York
c)
C. Tokyo
d)
D. Sydney
69.
Khoảng cách giữa hai vĩ tuyến liền kề trên Trái Đất là bao nhiêu?
a)
A. 55,8 km
b)
B. 100 km
c)
C. 111 km
d)
D. 120 km
70.
Tại xích đạo, khoảng cách giữa hai kinh tuyến liền kề (1° kinh độ) là bao nhiêu?
a)
A. 55,8 km
b)
B. 111,32 km
c)
C. 90 km
d)
D. 150 km
71.
Vĩ tuyến nào có độ dài lớn nhất?
a)
A. Vĩ tuyến 60°
b)
B. Vĩ tuyến 30°
c)
C. Vĩ tuyến 90°
d)
D. Xích đạo
72.
Bán đảo Sơn Trà thuộc thành phố nào ở Việt Nam?
a)
A. TP. Hồ Chí Minh
b)
B. Hà Nội
c)
C. Đà Nẵng
d)
D. Cần Thơ
73.
Hệ tọa độ địa lý có ứng dụng nào sau đây?
a)
A. Xác định vị trí địa lý trên bản đồ
b)
B. Đo nhiệt độ trung bình hàng năm
c)
C. Tính toán áp suất khí quyển
d)
D. Xác định nồng độ ô nhiễm không khí