Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về con vật tiếng anh 2

Total questions: 41

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
  1. con voi

a)

elephant

b)

frog

c)

monkey

d)

parrot

2.

Con voi

(a)  

3.

con ếch

(a)  

4.

con khỉ

(a)  

5.

con vẹt

(a)  

6.

con chó

(a)  

7.

con cá

(a)  

8.

con chim

(a)  

9.

Con mèo

(a)  

10.

con bò

(a)  

11.

con sư tử

(a)  

12.

con chuột

(a)  

13.

con cáo

(a)  

14.

con gấu

(a)  

15.

gấu trúc

(a)  

16.

gấu túi

(a)  

17.

con hổ

(a)  

18.

chim cánh cụt

(a)  

19.

con rắn

(a)  

20.

con rùa

(a)  

21.

con cú

(a)  

22.

con ốc sên

(a)  

23.

hươu cao cổ

(a)  

24.

cá voi

(a)  

25.

lạc đà

(a)  

26.

chuột túi

(a)  

27.

con sóc

(a)  

28.

thiên nga

(a)  

29.

hải cẩu

(a)  

30.

cá mập

(a)  

31.

con hà mã

(a)  

32.

con bạch tuộc

(a)  

33.

con mực

(a)  

34.

chim bồ câu

(a)  

35.

con trâu

(a)  

36.

con lợn

(a)  

37.

con gà

(a)  

38.

con ngựa

(a)  

39.

con cừu

(a)  

40.

con thỏ

(a)  

41.

con vịt

(a)