WorksheetsÔN TẬP TỪ HÀNG A - HA KATAKANA KHOI 10KBT
Total questions: 23
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
イ
a)
A
b)
KA
c)
KI
d)
I
2.
ウ
a)
KU
b)
U
c)
SA
d)
KE
3.
SU
a)
ッ
b)
ク
c)
ケ
d)
ス
4.
ケ
a)
KU
b)
TE
c)
KE
d)
SE
5.
コ
a)
KO
b)
SO
c)
TO
d)
KA
6.
サ
a)
TE
b)
SE
c)
SA
d)
KA
7.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
シ
1.
SHI
b)
ツ
2.
TSU
c)
ソ
3.
SO
d)
ノ
4.
NO
8.
ヒ
a)
CHI
b)
HA
c)
HO
d)
HI
9.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
ウ
1.
U
b)
ク
2.
KU
c)
ケ
3.
KE
d)
テ
4.
TE
10.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
イ
1.
I
b)
千
2.
CHI
c)
テ
3.
TE
d)
ト
4.
TO
11.
ホ (hình cái cây)
a)
HO
b)
HA
c)
SE
d)
TA
12.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
ク
1.
KU
b)
タ
2.
TA
c)
ウ
3.
U
13.
SE
(SÊ TA RA)
a)
サ
b)
ス
c)
セ
d)
ク
14.
viết chữ sau
SU

15.
điền phiên âm của từ sau:
アイス
(a)
16.
điền phiên âm của từ sau:
テスト
(a)
17.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
ア
1.
A
b)
エ
2.
E
c)
ツ
3.
TSU
d)
ソ
4.
SO
e)
ト
5.
TO
18.
viết 2 chữ sau:
SHI và TSU

19.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
ノ
1.
NO
b)
ソ
2.
SO
c)
ツ
3.
TSU
d)
シ
4.
SHI
20.
cách viết chữ SHI đúng
a)
b)
21.
cách viết chữ SO đúng
a)
b)
c)
22.
ネ
a)
HO
b)
NE
c)
HA
d)
NA
23.
dán nhãn vào các chữ sau
a)SE
b)TO
c)NA
d)HO
e)NE
f)KE
1
2
3
4
5
6
1)
2)
3)
4)
5)
6)
100 %
