wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh

Total questions: 51

Worksheet time: 13hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

hướng dẫn viên du lịch

(a)  

2.

hệ sinh thái

(a)  

3.

sự nỗ lực, sự cố gắng

(a)  

4.

các khu vực được bảo vệ

(a)  

5.

thực vật

(a)  

6.

động vật

(a)  

7.

tình trạng ban đầu

(a)  

8.

người nguyên thuỷ

(a)  

9.

đá vôi

(a)  

10.

thung lũng

(a)  

11.

sông

(a)  

12.

hang động

(a)  

13.

khuyến khích, động viên

(a)  

14.

đánh giá cao, coi trọng

(a)  

15.

bài dự thi

(a)  

16.

cuộc thi

(a)  

17.

quảng bá

(a)  

18.

bảo vệ

(a)  

19.

giữ gìn, bảo tồn

(a)  

20.

truyền thông xã hội

(a)  

21.

lễ hội

(a)  

22.

đề nghị

(a)  

23.

truyền thống của địa phương

(a)  

24.

chủ đề có tình xu hướng

(a)  

25.

thách thức, thử thách

(a)  

26.

bưu thiếp

(a)  

27.

lạ

(a)  

28.

hình thành

(a)  

29.

sâu sắc, mạnh mẽ

(a)  

30.

sự quan tâm

(a)  

31.

tổ chức

(a)  

32.

kỷ niệm

(a)  

33.

lên tiếng

(a)  

34.

thành lập

(a)  

35.

đề xuất

(a)  

36.

biểu diễn nghệ thuật truyền thông

(a)  

37.

biểu diễn

(a)  

38.

nghệ sĩ

(a)  

39.

không những (a)   mà còn

40.

nhạc cụ truyền thống

(a)  

41.

dạy, hướng dẫn

(a)  

42.

di sản thiên nhiên

(a)  

43.

di sản văn hoá

(a)  

44.

giáo dục

(a)  

45.

làm hại, làm thiệt hại

(a)  

46.

du lịch sinh thái

(a)  

47.

du lịch đại trà

(a)  

48.

môi trường sống bền vững

(a)  

49.

thích hợp

(a)  

50.

động vật hoang dã ở địa phương

(a)  

51.

giải pháp

(a)