wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test1

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Bản chất của quá trình "thay cũ đổi mới" trong cơ thể sống là gì?

a)

Sinh sản tế bào

b)

Chuyển hóa vật chất

c)

Bài tiết chất thải

d)

Hô hấp tế bào

2.

Quá trình đồng hóa là quá trình nào sau đây?

a)

Phân giải chất dinh dưỡng để giải phóng năng lượng

b)

Tổng hợp chất dinh dưỡng thành thành phần tế bào

c)

Bài tiết sản phẩm thải ra ngoài

d)

Tiếp nhận oxy từ môi trường

3.

Nếu quá trình chuyển hóa ngừng lại, điều gì xảy ra với cơ thể?

a)

Tăng trưởng nhanh

b)

Ngừng sự sống

c)

Tích lũy năng lượng

d)

Giảm nhiệt độ cơ thể

4.

Hoạt động chuyển hóa cơ bản diễn ra ở đâu?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Máu

c)

Tế bào

d)

Phổi

5.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đặc điểm chịu kích thích?

a)

Tế bào phân chia

b)

Rụt tay lại khi chạm vật nóng

c)

Bài tiết mồ hôi

d)

Hấp thụ nước

6.

Ngưỡng kích thích là gì?

a)

Thời gian tối thiểu để đáp ứng

b)

Cường độ tối thiểu gây ra đáp ứng

c)

Số lượng tác nhân kích thích

d)

Tốc độ phản ứng của cơ thể

7.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến ngưỡng kích thích?

a)

Đặc tính tế bào

b)

Màu sắc tác nhân

c)

Loại cơ quan

d)

Loại tác nhân

8.

Đặc điểm sinh sản giúp cơ thể làm gì?

a)

Duy trì nòi giống

b)

Tích trữ năng lượng

c)

Thích nghi với nhiệt độ

d)

Phân hủy chất thải

9.

Vai trò của ADN trong sinh sản tế bào là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Mang mã di truyền

c)

Bài tiết chất thải

d)

Tạo màng tế bào

10.

Tế bào mới được sinh ra từ quá trình sinh sản có đặc điểm gì?

a)

Khác biệt hoàn toàn với tế bào mẹ

b)

Giống hệt tế bào mẹ

c)

Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn

d)

Không có chức năng

11.

Quá trình nào KHÔNG thuộc giai đoạn chuyển hóa?

a)

Tiêu hóa

b)

Hô hấp

c)

Tuần hoàn máu

d)

Bài

12.

Quá trình nào KHÔNG thuộc giai đoạn chuyển hóa?

a)

Tiêu hóa

b)

Hô hấp

c)

Tuần hoàn máu

d)

Bài tiết

13.

Khi cơ thể bị rối loạn chuyển hóa, hậu quả là gì?

a)

Tăng khả năng sinh sản

b)

Rối loạn chức năng cơ thể

c)

Giảm ngưỡng kích thích

d)

Tăng phản ứng với ánh sáng

14.

Claude Bernard là người đầu tiên đưa ra khái niệm gì?

a)

Hằng tính nội môi

b)

Nội môi

c)

Dịch ngoại bào

d)

Dịch nội bào

15.

Dịch ngoại bào chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lượng dịch trong cơ thể?

a)

56%

b)

2/3

c)

1/3

d)

45%

16.

Loại dịch ngoại bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển khắp cơ thể?

a)

Dịch não tủy

b)

Dịch nhãn cầu

c)

Dịch ổ khớp

d)

Máu và dịch kẽ

17.

Dịch ngoại bào được vận chuyển trong cơ thể chủ yếu nhờ hệ thống nào?

a)

Hệ thống tuần hoàn

b)

Hệ thống hô hấp

c)

Hệ thống bài tiết

d)

Hệ thống tiêu hóa

18.

Các tế bào cần môi trường ổn định về nồng độ các chất nào để tồn tại và phát triển?

a)

Oxygen, glucose, ion, acid amin, acid béo

b)

Protein, lipid, carbohydrate, vitamin

c)

Enzyme, hormone, kháng thể

d)

Nước, muối khoáng, chất xơ

19.

Thuật ngữ "homeostasis" được Cannon dùng để chỉ điều gì?

a)

Sự luân chuyển dịch ngoại bào

b)

Sự ổn định nồng độ các chất trong nội môi

c)

Sự trao đổi chất giữa dịch nội bào và ngoại bào

d)

Sự bài tiết chất thải trong cơ thể

20.

Dịch ngoại bào chứa nhiều loại ion nào?

a)

Ion Na⁺ và Cl⁻

b)

Ion K⁺ và Mg²⁺

c)

Ion Ca²⁺ và PO₄³⁻

d)

Ion Fe²⁺ và Zn²⁺

21.

Dịch nội bào chứa nhiều loại ion nào?

a)

Ion Na⁺ và Cl⁻

b)

Ion Ca²⁺ và PO₄³⁻

c)

Ion K⁺ và Mg²⁺

d)

Ion Fe²⁺ và Zn²⁺

22.

Hằng tính nội môi được duy trì nhờ bao nhiêu hệ thống chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

23.

Hệ thống nào sau đây không tham gia vào việc duy trì hằng tính nội môi?

a)

Hệ thống tiếp nhận, tiêu hóa và chuyển hóa

b)

Hệ thống vận chuyển

c)

Hệ thống bài tiết

d)

Hệ thống thần kinh trung ương

24.

(Mức vận dụng) Nếu nồng độ ion Na⁺ trong dịch ngoại bào tăng cao, cơ thể sẽ có cơ chế nào để duy trì hằng tính nội môi?

a)

Tăng bài tiết Na⁺ qua thận

b)

Giảm hấp thu nước ở thận

c)

Tăng hấp thu K⁺ ở ruột

d)

Giảm bài tiết Cl⁻ qua da

25.

(Mức vận dụng) Trong trường hợp cơ thể bị mất nước, cơ chế nào sau đây giúp duy trì hằng tính nội môi?

a)

Tăng bài tiết nước tiểu

b)

Giảm tiết mồ hôi

c)

Tăng hấp thu nước ở ruột

d)

Giảm hấp thu ion Na⁺

26.

Hệ tiêu hóa bao gồm c��c cơ quan nào sau đây?

a)

Tim, phổi, gan

b)

Miệng, dạ dày, ruột non, ruột già

c)

Thận, bàng quang, niệu đạo

d)

Não, tủy sống, dây thần kinh

27.

Quá trình tiêu hóa thức ăn chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

28.

Enzym tiêu hóa được sản xuất chủ yếu bởi cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Tuyến tụy

c)

Thận

d)

Phổi

29.

Gan có vai trò gì trong quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng?

a)

Tổng hợp và dự trữ chất dinh dưỡng

b)

Bài tiết CO2

c)

Lọc máu

d)

Tiêu hóa thức ăn

30.

Hệ hô hấp có chức năng chính là gì?

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

c)

Cung cấp oxygen và thải CO2

d)

Bài tiết chất thải

31.

(Mức vận dụng) Nếu hệ tiêu hóa bị rối loạn, điều gì sẽ xảy ra với hằng tính nội môi?

a)

Nồng độ các chất dinh dưỡng trong máu tăng cao

b)

Cơ thể không tiếp nhận đủ chất dinh dưỡng, gây rối loạn nội môi

c)

Hệ thống bài tiết hoạt động mạnh hơn

d)

Hệ hô hấp ngừng hoạt động

32.

Dịch ngoại bào nào đóng vai trò chính trong vận chuyển chất dinh dưỡng?

a)

Dịch não tủy

b)

Dịch kẽ

c)

Máu

d)

Dịch bạch huyết

33.

Hệ thống tuần hoàn bao gồm các thành phần chính nào?

a)

Tim, mạch máu, máu

b)

Phổi, khí quản, phế nang

c)

Thận, niệu quản, bàng quang

d)

Gan, túi mật, tuy

34.

Hệ thống tuần hoàn bao gồm các thành phần chính nào?

a)

Tim, mạch máu, máu

b)

Phổi, khí quản, phế nang

c)

Thận, niệu quản, bàng quang

d)

Gan, túi mật, tuyến tụy

35.

Quá trình trao đổi chất dinh dưỡng giữa máu và tế bào diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Mao mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Động mạch

d)

Tim

36.

(Mức vận dụng) Nếu hệ thống tuần hoàn bị rối loạn, điều gì sẽ xảy ra với quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng?

a)

Chất dinh dưỡng không được vận chuyển đến tế bào, gây rối loạn chức năng tế bào

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ hô hấp tăng cường hoạt động

37.

Hệ thống bài tiết bao gồm các cơ quan nào?

a)

Thận, phổi, da, hệ tiêu hóa

b)

Gan, tim, phổi

c)

Não, tủy sống, dây thần kinh

d)

Tuyến tụy, túi mật, ruột non

38.

Thận có chức năng chính là gì?

a)

Lọc máu, bài tiết chất thải, điều hòa nồng độ các chất trong máu

b)

Tiêu hóa thức ăn

c)

Vận chuyển oxygen

d)

Tổng hợp protein

39.

CO2 được thải ra ngoài chủ yếu qua hệ thống nào?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ tiêu hóa

c)

Hệ tiết niệu

d)

Da

40.

(Mức vận dụng) Nếu thận bị suy giảm chức năng, điều gì sẽ xảy ra với hằng tính nội môi?

a)

Nồng độ các chất thải trong máu tăng cao, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ hô hấp ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

41.

Da tham gia vào quá trình bài tiết thông

4 lines
42.

Da tham gia vào quá trình bài tiết thông qua cơ chế nào?

a)

Bài tiết mồ hôi

b)

Bài tiết nước tiểu

c)

Bài tiết CO2

d)

Bài tiết phân

43.

(Mức vận dụng) Nếu hệ hô hấp bị rối loạn, điều gì sẽ xảy ra với quá trình thải CO2?

a)

CO2 tích tụ trong máu, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

44.

Hệ tiêu hóa thải chất thải ra ngoài dưới dạng nào?

a)

Phân

b)

Nước tiểu

c)

Mồ hôi

d)

Khí CO2

45.

(Mức vận dụng) Nếu da không thể bài tiết mồ hôi, điều gì sẽ xảy ra với cơ thể?

a)

Thân nhiệt tăng cao, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

46.

Hệ thống nào sau đây không tham gia vào quá trình bài tiết?

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ tiết niệu

c)

Hệ hô hấp

d)

Da

47.

(Mức vận dụng) Nếu hệ tiết niệu bị rối loạn, điều gì sẽ xảy ra với nồng độ các chất trong máu?

a)

Nồng độ các chất thải tăng cao, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ hô hấp ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

48.

Hệ thống nào sau đây tham gia vào cả ba quá trình: tiếp nhận, vận chuyển và bài tiết?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ tuần hoàn

d)

Hệ thần kinh

49.

Nếu hệ tuần hoàn bị rối loạn, điều gì sẽ xảy ra với quá trình vận chuyển oxygen và chất dinh dưỡng?

a)

Oxygen và chất dinh dưỡng không được vận chuyển đến tế bào, gây rối loạn chức năng tế bào

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ hô hấp tăng cường hoạt động

50.

Hệ thống nào sau đây tham gia vào quá trình điều hòa thân nhiệt?

a)

Da

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Gan

51.

Nếu hệ hô hấp không thể thải CO2 hiệu quả, điều gì sẽ xảy ra với nồng độ CO2 trong máu?

a)

Nồng độ CO2 tăng cao, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

52.

Hệ thống nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp và dự trữ chất dinh dưỡng?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Da

53.

Nếu gan bị tổn thương, điều gì sẽ xảy ra với quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng?

a)

Chất dinh dưỡng không được chuyển hóa hiệu quả, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

54.

Hệ thống nào sau đây tham gia vào quá trình bài tiết ion natri qua da?

a)

Da

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Gan

55.

Nếu hệ tiêu hóa không thể bài tiết chất thải qua phân, điều gì sẽ xảy ra với cơ thể?

a)

Chất thải tích tụ trong ruột, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ hô hấp hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

56.

Nếu hệ tiêu hóa không thể bài tiết chất thải qua phân, điều gì sẽ xảy ra với cơ thể?

a)

Chất thải tích tụ trong ruột, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ hô hấp hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ bài tiết ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

57.

Hệ thống nào sau đây tham gia vào quá trình điều hòa nồng độ các chất trong máu?

a)

Thận

b)

Phổi

c)

Gan

d)

Da

58.

Nếu hệ bài tiết không thể thải chất thải hiệu quả, điều gì sẽ xảy ra với nồng độ các chất trong máu?

a)

Nồng độ các chất thải tăng cao, gây rối loạn nội môi

b)

Hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn

c)

Hệ hô hấp ngừng hoạt động

d)

Hệ tuần hoàn tăng cường hoạt động

59.

Chức năng của cơ chế điều hòa chức năng trong cơ thể là gì?

a)

Tạo ra phản ứng cấp tốc trong các tình huống nguy hiểm.

b)

Ổn định hằng tính nội môi và tạo sự hoạt động thống nhất giữa các cơ quan, hệ thống trong cơ thể.

c)

Kiểm soát sự phát triển của các tế bào miễn dịch.

d)

Điều chỉnh tốc độ trao đổi chất của tế bào.

60.

Điều hòa chức năng được thực hiện nhờ sự phối hợp của hệ thống nào dưới đây?

a)

Hệ thống thần kinh và hệ thống nội tiết.

b)

Hệ thống thần kinh và hệ thống thể dịch.

c)

Hệ thống cơ bắp và hệ thống xương.

d)

Hệ thống tuần hoàn và hệ thống miễn dịch.

61.

Cơ chế điều hòa ngược (feedback) trong điều hòa chức năng có vai trò gì?

a)

Tăng cường hoạt động của các cơ quan theo hướng kích thích.

b)

Ổn định hằng tính nội môi khi có sự thay đổi từ môi trường.

c)

Gây ra phản xạ nhanh khi tiếp xúc với tác nhân kích thích.

d)

Kích hoạt tuyến nội tiết

62.

Trong cung phản xạ, thành phần nào chịu trách nhiệm nhận thông tin kích thích từ môi trường?

a)

Bộ phận đáp ứng.

b)

Trung tâm thần kinh.

c)

Bộ phận cảm thụ (receptor).

d)

Đường truyền ra.

63.

Đường truyền vào trong cung phản xạ thường là:

a)

Dây thần kinh vận động.

b)

Dây thần kinh cảm giác hoặc dây thần kinh tự chủ.

c)

Dây thần kinh sọ.

d)

Dây thần kinh không tự chủ.

64.

Khi chuyển từ môi trường nóng sang lạnh, cơ thể người sẽ kích hoạt cơ chế điều hòa chức năng nào để duy trì nhiệt độ ổn định?

a)

Kích hoạt phản xạ không điều kiện để làm tăng tiết mồ hôi.

b)

Tăng hoạt động của hệ thống thần kinh để kích thích co cơ, tạo nhiệt.

c)

Giảm hoạt động của đường truyền cảm giác để không nhận biết sự thay đổi nhiệt độ.

d)

Kích hoạt tuyến nội tiết để giảm tiết hormone làm mát.

65.

Khi chạm vào vật nóng và rút tay nhanh chóng, theo trình tự: receptor → đường truyền vào → trung tâm thần kinh → đường truyền ra → hiệu ứng cơ quan, bộ phận đáp ứng trong tình huống này là:

a)

Các receptor trên da.

b)

Dây thần kinh vận động.

c)

Trung tâm thần kinh ở tủy sống.

d)

Cơ bắp của tay.

66.

Nếu một người bị tổn thương dây thần kinh cảm giác do chấn thương, thành phần nào trong cung phản xạ bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?

a)

Bộ phận đáp ứng.

b)

Đường truyền vào.

c)

Trung tâm thần kinh.

d)

Đường truyền ra.

67.

Trong trường hợp bệnh nhân mắc Alzheimer, tổn thương chủ yếu ở bộ phận nào của hệ thần kinh có thể gây rối loạn chức năng điều hòa?

a)

Bộ phận cảm thụ.

b)

Đường truyền vào.

c)

Trung tâm thần kinh.

d)

Bộ phận đáp ứng.

68.

Một bệnh nhân bị viêm não với tổn thương vùng não liên quan đến trung tâm điều hòa chức năng có thể dẫn đến rối loạn nào sau đây?

a)

Giảm khả năng thực hiện phản xạ không điều kiện.

b)

Mất khả năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và hoạt động của các cơ quan nội tạng.

c)

Tăng hoạt động của đường truyền cảm giác.

d)

Kích thích quá mức bộ phận đáp ứng dẫn đến co cứng cơ bắp.

69.

Theo đoạn văn, các hệ điều khiển trong cơ thể tuân theo cơ chế nào?

a)

Điều hòa thuận (feed-forward).

b)

Điều hòa ngược (feedback).

c)

Đồng bộ hóa (synchronization).

d)

Tự phát (spontaneous).

70.

Trong đoạn văn, cấu trúc nào dưới đây không thuộc hệ thống thần kinh được liệt kê?

a)

Vỏ não.

b)

Hành não và tủy sống.

c)

Các dây thần kinh vận động.

d)

Tuyến giáp.

71.

Thành phần nào sau đây không phải là một bộ phận của cung phản xạ như được mô tả?

a)

Bộ phận cảm thụ.

b)

Trung tâm thần kinh.

c)

Đường truyền ra.

d)

Bộ phận tiêu hóa.

72.

Phản xạ không điều kiện (PXKĐK) được định nghĩa là:

a)

Phản xạ hình thành sau quá trình học tập và luyện tập.

b)

Phản xạ cố định có tính bản năng, tồn tại vĩnh viễn và có khả năng di truyền.

c)

Phản xạ do sự điều khiển của vỏ não.

d)

Phản xạ chỉ xảy ra dưới tác động của môi trường xã hội.

73.

Đặc điểm nào dưới đây đúng với PXKĐK?

a)

Có thể thay đổi theo thời gian nếu không được củng cố.

b)

Được hình thành ngay từ khi sinh ra mà không cần học tập.

c)

Phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.

d)

Yêu cầu sự kết hợp của hai kích thích để hình thành.

74.

Ví dụ nào sau đây là minh họa của phản xạ không điều kiện?

a)

Phản xạ tiết nước bọt khi nhìn thấy quả chanh ở người đã từng ăn chanh.

b)

Phản xạ rụt tay khi đụng phải lửa.

c)

Phản xạ lo lắng khi nghe tiếng còi cảnh báo.

d)

Phản xạ thay đổi nhịp thở khi nghe nhạc.

75.

Trong PXKĐK, khi một kích thích nhất định tác động vào một bộ phận cảm thụ thì sẽ gây ra một đáp ứng có đặc điểm là:

a)

Phụ thuộc vào tình huống và kinh nghiệm.

b)

Cố định, không thay đổi.

c)

Chỉ xảy ra sau nhiều lần lặp lại kích thích.

d)

Được điều chỉnh bởi vỏ não.

76.

Phản xạ không điều kiện có khả năng di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

a)

Đúng.

b)

Sai.

c)

Chỉ ở một số loài.

d)

Chỉ khi có sự can thiệp của môi trường.

77.

Khi thức ăn chạm vào niêm mạc miệng, kích thích sẽ gây ra phản xạ:

a)

Co giãn đồng tử.

b)

Tiết nước bọt.

c)

Rụt tay lại.

d)

Tăng nhịp tim.

78.

Ánh sáng chiếu vào mắt gây co đồng tử thuộc về loại phản xạ nào?

a)

Phản xạ có điều kiện.

b)

Phản xạ không điều kiện.

c)

Phản xạ học được qua kinh nghiệm.

d)

Phản xạ xã hội.

79.

Phản xạ có điều kiện (PXCĐK) được hình thành khi:

a)

Kích thích không điều kiện tác động đơn lẻ vào bộ phận cảm thụ.

b)

Có sự kết hợp của kích thích có điều kiện và kích thích không điều kiện, với kích thích có điều kiện đi trước.

c)

Chỉ dựa vào di truyền mà không cần kinh nghiệm.

d)

Vỏ não không tham gia vào quá trình hình thành.

80.

Ví dụ điển hình của phản xạ có điều kiện là:

a)

Phản xạ tiết nước bọt khi thức ăn chạm vào miệng.

b)

Phản xạ rụt tay khi đụng vào lửa.

c)

Phản xạ tiết nước bọt khi nhìn thấy quả chanh ở người đã từng ăn chanh và biết vị chua của chanh.

d)

Phản xạ co giãn đồng tử khi ánh sáng chiếu vào mắt.

81.

Để thành lập PXCĐK, cần có sự kết hợp của:

a)

Hai kích thích không điều kiện.

b)

Hai kích thích có điều kiện.

c)

Kích thích có điều kiện (xuất hiện trước) và kích thích không điều kiện, trình tự lặp lại nhiều lần.

d)

Kích thích không điều kiện đi trước và kích thích có điều kiện sau.

82.

Trung tâm của phản xạ có điều kiện có sự tham gia của bộ phận nào?

a)

Tủy sống.

b)

Hành não.

c)

Vỏ não.

d)

Hệ thống nội tiết.

83.

Đặc điểm nào dưới đây thuộc về PXCĐK?

a)

Có tính cá thể và có thể mất đi nếu không được củng cố.

b)

Tồn tại cố định, không thay đổi theo thời gian.

c)

Di truyền và không cần kinh nghiệm.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào kích thích không điều kiện.

84.

PXCĐK có vai trò trong cơ thể bởi vì nó:

a)

Là phản xạ tự động, không thích ứng với thay đổi của môi trường.

b)

Cho phép cơ thể thiết lập các mối liên hệ mới, từ đó thích ứng với môi trường sống.

c)

Là phản xạ di truyền không thể thay đổi.

d)

Chỉ xảy ra ở trẻ nhỏ.

85.

Khái niệm "điều kiện hóa" (conditioning) mở rộng từ PXCĐK có ý nghĩa là:

a)

Chỉ là quá trình hình thành phản xạ không điều kiện.

b)

Là cơ sở quan trọng của quá trình học tập và thích ứng với môi trường tự nhiên cũng như xã hội.

c)

Liên quan đến việc điều chỉnh huyết áp qua phản xạ giảm áp.

d)

Không có

86.

h phản xạ không điều kiện.

a)

Là cơ sở quan trọng của quá trình học tập và thích ứng với môi trường tự nhiên cũng như xã hội.

b)

Liên quan đến việc điều chỉnh huyết áp qua phản xạ giảm áp.

c)

Không có vai trò trong hoạt động của vỏ não.

87.

Điểm khác biệt chính giữa PXKĐK và PXCĐK là:

a)

PXKĐK được hình thành sau quá trình học tập, còn PXCĐK là bản năng.

b)

PXCĐK chỉ xảy ra ở con người, còn PXKĐK xảy ra ở tất cả các loài.

c)

PXCĐK được hình thành qua quá trình luyện tập và có tính linh hoạt, trong khi PXKĐK là cố định và di truyền.

d)

PXKĐK phụ thuộc vào vỏ não, còn PXCĐK không liên quan đến hệ thần kinh trung ương.

88.

Một người sau nhiều lần trải qua tình huống căng thẳng khi nghe tiếng còi cảnh báo (mà có liên quan đến tai nạn giao thông) dần dần trở nên lo lắng ngay khi nghe tiếng còi, dù lúc đó không gặp nguy hiểm thực sự. Hiện tượng này minh họa cho:

a)

Phản xạ không điều kiện.

b)

Phản xạ có điều kiện.

c)

Phản xạ tự động của tủy sống.

d)

Quá trình điều hòa ngược.

89.

Nếu một đứa trẻ sau khi ăn kẹo bị dị ứng và cảm thấy buồn nôn, sau đó mỗi khi nhìn thấy kẹo dù không còn dị ứng nữa mà vẫn cảm thấy buồn nôn, hiện tượng này thuộc loại:

a)

Phản xạ không điều kiện.

b)

Phản xạ có điều kiện.

c)

Quá trình điều hòa nhiệt độ.

d)

Hồi tưởng cảm xúc.

90.

Trong thí nghiệm của Pavlov, việc lặp đi lặp lại việc kết hợp tiếng chuông (kích thích có điều kiện) với thức ăn (kích thích không điều kiện) nhằm mục đích tạo ra phản xạ tiết nước bọt ở chó minh họa cho cơ chế nào?

a)

Phản xạ không điều kiện.

b)

Phản xạ có điều kiện.

c)

Điều hòa ngược qua tủy sống.

d)

Sự di truyền của phản xạ.

91.

Một người lái xe mới sau nhiều lần gặp sự cố gần tai nạn tại một ngã rẽ nhất định bắt đầu cảm thấy lo lắng khi chỉ nhìn thấy biển báo cảnh báo tại ngã rẽ đó, dù lúc đó không có nguy cơ thực sự. Hiện tượng này cho thấy:

a)

Hình thành phản xạ không điều kiện.

b)

Quá trình điều kiện hóa và hình thành phản xạ có điều kiện.

c)

Tính di truyền của phản xạ.

d)

Phản xạ giảm áp.

92.

Phản xạ không điều kiện có cần trải qua quá trình luyện tập để hình thành không?

a)

Có, phải lặp đi lặp lại kích thích.

b)

Không, nó đã tồn tại ngay từ khi sinh ra.

c)

Chỉ cần nếu môi trường thay đổi.

d)

Phải được củng cố qua kinh nghiệm cá nhân.

93.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về phản xạ có điều kiện?

a)

Có tính cá thể và có thể thay đổi theo kinh nghiệm.

b)

Yêu cầu sự kết hợp giữa kích thích có điều kiện và kích thích không điều kiện.

c)

Tồn tại vĩnh viễn mà không cần được củng cố.

d)

Trung tâm phản xạ có điều kiện có sự tham gia của vỏ não.

94.

Cung phản xạ của PXCĐK được xem là phức tạp hơn so với PXKĐK vì:

a)

Nó chỉ liên quan đến phản ứng của tủy sống.

b)

Nó cần sự kết hợp lặp đi lặp lại của kích thích có điều kiện và không điều kiện, với sự tham gia của vỏ não.

c)

Nó không có thành phần cảm thụ.

d)

Nó xảy ra tự động mà không cần kích thích từ môi trường.

95.

Hệ thống thể dịch có vai trò chính trong điều hòa chức năng chuyển hóa của cơ thể thông qua việc điều chỉnh:

a)

Tốc độ các phản ứng hóa học trong tế bào và vận chuyển vật chất qua màng tế bào.

b)

Nồng độ các axit amin trong cơ thể.

c)

Hoạt động của hệ thống miễn dịch.

d)

Tốc độ dẫn truyền xung

96.

Yếu tố điều hòa chức năng của cơ thể qua đường thể dịch là các chất hòa tan trong máu, bao gồm:

a)

Chất điện tích và lipid.

b)

Chất khí, ion và hormon.

c)

Protein cấu trúc và carbohydrate.

d)

Vitamin và khoáng chất.

97.

Trong điều hòa bằng đường thể dịch, nồng độ chất khí trong máu có vai trò quan trọng trong việc:

a)

Điều chỉnh pH của dịch ngoại bào.

b)

Duy trì hằng tính nội môi bằng cách cân bằng nồng độ oxygen và CO₂.

c)

Tăng khả năng truyền dẫn điện của thần kinh.

d)

Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

98.

Chức năng "đệm oxygen" của hemoglobin có nghĩa là:

a)

Hemoglobin chỉ vận chuyển oxygen mà không giải phóng tại mô.

b)

Hemoglobin kết hợp oxygen ở phổi (nơi có phân áp oxy cao) và giải phóng oxygen tại mô (nơi phân áp oxy thấp).

c)

Hemoglobin giải phóng CO₂ để cân bằng nồng độ khí.

d)

Hemoglobin điều chỉnh nồng độ ion trong máu.

99.

Khi máu đi qua phổi, do phân áp oxy cao, hemoglobin sẽ:

a)

Giải phóng oxygen.

b)

Kết hợp với oxygen.

c)

Kết hợp với CO₂.

d)

Phá vỡ cấu trúc của hemoglobin.

100.

Tại mô, khi phân áp oxygen giảm, hemoglobin sẽ:

a)

Kết hợp thêm oxygen.

b)

Giải phóng oxygen cho dịch kẽ để tái cân bằng nồng độ oxy cho tế bào.

c)

Giải phóng CO₂ vào máu.

d)

Không thay đổi trạng thái.

101.

CO₂ được sản sinh chủ yếu từ:

a)

Các phản ứng tổng hợp protein.

b)

Các phản ứng oxy hóa trong tế bào.

c)

Quá trình hấp thụ năng lượng từ ánh sáng.

d)

Quá trình chuyển hóa lipid.

102.

Cơ chế điều hòa nồng độ CO₂ trong máu chủ yếu dựa vào:

a)

Cơ chế nội tiết qua hormon.

b)

Cơ chế thần kinh, với sự tham gia của các chemoreceptor ở quai động mạch chủ và xoang động mạch cảnh.

c)

Cơ chế điều hòa nhiệt độ qua da.

d)

Cơ chế trao đổi chất của tế bào gan.

103.

Khi nồng độ CO₂ tăng, cơ thể sẽ:

a)

Kích thích trung tâm hô hấp để tăng thông khí, thải CO₂ ra ngoài.

b)

Kích hoạt hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn.

c)

Tăng tiết insulin để giảm CO₂.

d)

Giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

104.

Các ion như K⁺, Na⁺, Ca²⁺, Mg²⁺ chủ yếu tham gia vào:

a)

Sản sinh năng lượng từ thực phẩm.

b)

Tạo điện thế màng, điện thế hoạt động và dẫn truyền xung thần kinh.

c)

Tổng hợp protein trong tế bào.

d)

Điều hòa nồng độ hormon trong máu.

105.

Rối loạn nồng độ các ion trong máu có thể dẫn đến:

a)

Mất cân bằng nội môi và rối loạn hoạt động của tế bào thần kinh và cơ.

b)

Tăng cường hệ miễn dịch.

c)

Cải thiện hiệu quả quá trình trao đổi chất.

d)

Tăng cường sự phát triển của xương.

106.

Ion Ca²⁺ có vai trò quan trọng trong các quá trình sau, ngoại trừ:

a)

Tạo điện thế hoạt động của tế bào.

b)

Co cơ và đông máu.

c)

Ảnh hưởng đến tính hưng phấn của sợi thần kinh.

d)

Vận chuyển oxygen qua mạch máu.

107.

Rối loạn nồng độ ion Ca²⁺ có thể gây ra:

a)

Rối loạn đông máu và các vấn đề về hoạt động hệ thần kinh-cơ.

b)

Tăng cường khả năng co cơ.

c)

Tăng cường sản xuất hemoglobin.

d)

Giảm nồng độ insulin trong máu.

108.

Ion Fe²⁺ tham gia cấu tạo hemoglobin, vì vậy:

a)

Thiếu Fe²⁺ sẽ không ảnh hưởng đến chức năng của hồng cầu.

b)

Thiếu Fe²⁺ có thể gây ra thiếu máu và giảm khả năng vận chuyển oxygen.

c)

Tăng nồng độ Fe²⁺ làm giảm khả năng vận chuyển.

109.

Thiếu Fe²⁺ có thể gây ra thiếu máu và giảm khả năng vận chuyển oxygen.

a)

Thiếu Fe²⁺ sẽ không ảnh hưởng đến chức năng của hồng cầu.

b)

Thiếu Fe²⁺ có thể gây ra thiếu máu và giảm khả năng vận chuyển oxygen.

c)

Tăng nồng độ Fe²⁺ làm giảm khả năng vận chuyển oxygen.

d)

Fe²⁺ không liên quan đến điều hòa nội môi.

110.

Thiếu hụt ion Fe²⁺ chủ yếu gây ra:

a)

Tăng huyết áp.

b)

Thiếu máu và suy giảm hoạt động của các cơ quan.

c)

Tăng mức độ chuyển hóa của tế bào.

d)

Tăng hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

111.

Hormon là thành phần chính trong cơ chế điều hòa bằng đường thể dịch. Chúng được bài tiết từ:

a)

Chỉ từ tuyến yên.

b)

Các tuyến nội tiết như tuyến giáp, tuyến cận giáp, tuyến tụy, tuyến thượng thận và cả một số nhóm tế bào (như histamin, prostaglandin, bradykinin).

c)

Chỉ từ tuyến cận giáp.

d)

Các cơ bắp và xương.

112.

Hormon tuyến giáp có tác dụng chủ yếu là:

a)

Giảm hoạt động chuyển hóa của các tế bào trong cơ thể.

b)

Tăng hoạt động chuyển hóa của hầu hết các tế bào, từ đó tăng tốc độ hoạt động của cơ thể.

c)

Điều hòa nồng độ glucose trong máu.

d)

Điều hòa nồng độ ion Ca²⁺ trong máu.

113.

Hormon insulin được bài tiết bởi tuyến tụy có tác dụng:

a)

Tăng quá trình thoái hóa (uptake) glucose ở tế bào và điều hòa nồng độ glucose trong máu.

b)

Tăng nồng độ CO₂ trong máu.

c)

Kích thích co cơ trơn.

d)

Tăng hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

114.

Hormon cận giáp có vai trò trong điều chỉnh:

a)

Nồng độ ion Ca²⁺ trong máu.

b)

Nồng độ oxygen trong máu.

c)

Nồng độ CO₂ trong dịch ngoại bào.

d)

Nồng độ insulin trong máu.

115.

Qua cơ chế điều hòa bằng đường thể dịch, cơ thể điều chỉnh hoạt động của các cơ quan khi:

a)

Nồng độ các chất hòa tan (chất khí, ion, hormon) thay đổi.

b)

Nồng độ nước trong cơ thể tăng.

c)

Áp suất máu tăng đột ngột.

d)

Tế bào bị tổn thương do vi kh.

116.

Điều chỉnh hoạt động của các cơ quan khi:

a)

Nồng độ các chất hòa tan (chất khí, ion, hormon) thay đổi.

b)

Nồng độ nước trong cơ thể tăng.

c)

Áp suất máu tăng đột ngột.

d)

Tế bào bị tổn thương do vi khuẩn.

117.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của cơ chế điều hòa bằng đường thể dịch?

a)

Điều chỉnh tốc độ phản ứng hóa học trong tế bào.

b)

Duy trì nồng độ ổn định của các chất hòa tan trong máu.

c)

Thay đổi cấu trúc di truyền (DNA) của tế bào.

d)

Điều chỉnh hoạt động của các cơ quan khi có sự thay đổi nồng độ chất hòa tan.

118.

Tổng hợp lại, cơ chế điều hòa bằng đường thể dịch giúp cơ thể:

a)

Điều chỉnh hoạt động của tế bào và cơ quan thông qua việc thay đổi nồng độ các chất hòa tan trong máu, từ đó đảm bảo hằng tính nội môi.

b)

Tăng tốc độ trao đổi chất bằng cách tạo ra thêm năng lượng.

c)

Giảm hoạt động của hệ thống thần kinh trung ương trong mọi trường hợp.

d)

Tăng cường sản xuất protein mà không cần phản hồi từ môi trường.

119.

Điều hòa ngược được hiểu là:

a)

Cơ chế tăng cường hoạt động của một cơ quan khi yếu tố ban đầu giảm.

b)

Cơ chế phản ứng theo chiều thuận nhằm duy trì sự thay đổi.

c)

Cơ chế mà mỗi khi có sự thay đổi trong hoạt động chức năng, sự thay đổi đó lại tác động ngược về trung tâm điều khiển để đưa về mức bình thường.

d)

Cơ chế độc lập không có phản hồi giữa các cơ quan.

120.

Điều hòa ngược âm tính có đặc điểm cơ bản là:

a)

Khi yếu tố tăng, phản ứng làm tăng thêm yếu tố đó.

b)

Khi yếu tố giảm, phản ứng càn