Font size
WorksheetsCHINESE MY LOVE
Total questions: 30
Worksheet time: 18mins
Rơi nước mắt
流泪
流量
流钱
流利 Liú lì
Lưu loát
Lưu động
Lưu lại
Lưu ý
Bạn hãy bổ sung Pinyin vào ô chấm:
想 飛 上 天 和 太 陽 肩 並 肩
Xiǎng fēi shàng tiān hé ........... .......... jiān bìng jiān
tài yáng
tái yáng
tài yàng
我相信我就是我
Tôi tin tôi là chính tôi
Tôi tự tin
Tôi tự do
Tôi tin tôi là bạn
Bạn hãy pinyin cho 自由自在
Zi yóu zi zái
Zì yóu zì zài
Zǐ yóu zì zài
Wǒ xiāng xìn wǒ jiù shì wǒ
我伤心我就是我
我相信我就是我
我向心我就是我
Wǒ xiāng xìn míng tiān
我相信明天
我伤心明天
我上心明天
yì (a) qián nǐ lù guò
一 年 前 你 路 过
wǒ jiā wū qián de nà tiáo lù
我 家 屋 前 的 那 条 路
yí zuò shān yì tiáo hé
一 座 山 一 (a)
yì zhī xiǎo chuán yí gè wǒ
一 只 小 船 一 个 我
你 也 偷 偷 地 望 着 我
nǐ yě tōu tōu dì wàng zhe wǒ
nǐ yè tóu tóu dì wàng zhe wǒ
nǐ ye tōu tòu dì wàng zhe wǒ
Việt Nam, từ tiếng Trung là?
(a)
tôi thích ăn cơm mẹ nấu, tiếng Trung là?
(a)
Nghĩa của câu 一 百年你陪着我 là:
(a)
Pin yin của 雨伞
Yǔ sǎn
Yù sǎn
Yǔ sàn
熱鬧 (rè nào) nghĩa là:
sôi nổi
náo loạn
im lặng
pinyin của 肩并肩
Jiān bìng jiān
Wǒ shì shéi
Hóng shān guǒ
大聲歡笑 pinyin
Dà shēng huāng xiào
Dà shēng huān xiào
Da shēng huān xiào
你别管我 nghĩa là
Bạn đừng bận tâm đến tôi
Bạn đừng cười tôi
Bạn không được bên tôi
你 要 抓 紧 我 的 手
nǐ yào zhuāng jǐn wǒ de shǒu
nǐ yào zhuā jǐn wǒ de shǒu
nǐ yào zhuā jǐng wǒ de shǒu
世界 nghĩa là
Thế giới
Trái đất
Quả địa cầu
世界 pinyin
Shì jiè
Shing jiè
si jiè
Đây là con gì?
鸡
鸭
鸟
日出 pinyin
rì chū
rì chú
rí chū
这个是.....
鸭蛋
鸡蛋
恐龙蛋
这是什么?
春香湖
河内
大河
生活 pinyin
(a)
生活 nghĩa là
Cuộc sống
sống đời
sinh sôi
nảy nở
yì kē xīn yì bǎ huǒ
一 颗 心 一 把 火
yí gè mù guā yí gè nǐ
一 个 ......... 一 个 你
木瓜
瓜
南瓜
这个是...................
南瓜
苹果
木瓜
河内 đây là địa danh nào?
Hà Nội
Đà Lạt
Thành phố HCM
Vũng Tàu
