wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHINESE MY LOVE

Total questions: 30

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Rơi nước mắt

a)

流泪

b)

流量

c)

流钱

2.

流利 Liú lì

a)

Lưu loát

b)

Lưu động

c)

Lưu lại

d)

Lưu ý

3.

Bạn hãy bổ sung Pinyin vào ô chấm:

想 飛 上 天 和 太 陽 肩 並 肩

Xiǎng fēi shàng tiān hé ........... .......... jiān bìng jiān

a)

tài yáng

b)

tái yáng

c)

tài yàng

4.

我相信我就是我

a)

Tôi tin tôi là chính tôi

b)

Tôi tự tin

c)

Tôi tự do

d)

Tôi tin tôi là bạn

5.

Bạn hãy pinyin cho 自由自在

a)

Zi yóu zi zái

b)

Zì yóu zì zài

c)

Zǐ yóu zì zài

6.

Wǒ xiāng xìn wǒ jiù shì wǒ

a)

我伤心我就是我

b)

我相信我就是我

c)

我向心我就是我

7.

Wǒ xiāng xìn míng tiān

a)

我相信明天

b)

我伤心明天

c)

我上心明天

8.

yì (a)   qián nǐ lù guò 
一 年   前   你 路 过  
wǒ jiā wū qián de nà tiáo lù 
我 家  屋 前   的 那 条   路 

9.

yí zuò shān yì tiáo hé 
一 座  山   一 (a)    
yì zhī xiǎo chuán yí gè wǒ 
一 只  小   船    一 个 我 

10.

你 也 偷 偷 地 望 着 我

a)

nǐ yě tōu tōu dì wàng zhe wǒ

b)

nǐ yè tóu tóu dì wàng zhe wǒ

c)

nǐ ye tōu tòu dì wàng zhe wǒ

11.

Việt Nam, từ tiếng Trung là?

(a)  

12.

tôi thích ăn cơm mẹ nấu, tiếng Trung là?

(a)  

13.

Nghĩa của câu 一 百年你陪着我 là:

(a)  

14.

Pin yin của 雨伞

a)

Yǔ sǎn

b)

Yù sǎn

c)

Yǔ sàn

15.

熱鬧 (rè nào) nghĩa là:

a)

sôi nổi

b)

náo loạn

c)

im lặng

16.

pinyin của 肩并肩

a)

Jiān bìng jiān

b)

Wǒ shì shéi

c)

Hóng shān guǒ

17.

大聲歡笑 pinyin

a)

Dà shēng huāng xiào

b)

Dà shēng huān xiào

c)

Da shēng huān xiào

18.

你别管我 nghĩa là

a)

Bạn đừng bận tâm đến tôi

b)

Bạn đừng cười tôi

c)

Bạn không được bên tôi

19.

你 要 抓 紧 我 的 手

a)

nǐ yào zhuāng jǐn wǒ de shǒu

b)

nǐ yào zhuā jǐn wǒ de shǒu

c)

nǐ yào zhuā jǐng wǒ de shǒu

20.

世界 nghĩa là

a)

Thế giới

b)

Trái đất

c)

Quả địa cầu

21.

世界 pinyin

a)

Shì jiè

b)

Shing jiè

c)

si jiè

22.

Đây là con gì?

a)

b)

c)

23.

日出 pinyin

a)

rì chū

b)

rì chú

c)

rí chū

24.

这个是.....

a)

鸭蛋

b)

鸡蛋

c)

恐龙蛋

25.

这是什么?

a)

春香湖

b)

河内

c)

大河

26.

生活 pinyin

(a)  

27.

生活 nghĩa là

a)

Cuộc sống

b)

sống đời

c)

sinh sôi

d)

nảy nở

28.

yì kē xīn yì bǎ huǒ 
一 颗 心  一 把 火  
yí gè mù guā yí gè nǐ 
一 个 .........  一 个 你 

a)

木瓜

b)

c)

南瓜

29.

这个是...................

a)

南瓜

b)

苹果

c)

木瓜

30.

河内 đây là địa danh nào?

a)

Hà Nội

b)

Đà Lạt

c)

Thành phố HCM

d)

Vũng Tàu