NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng A2-3_Katsudou 3
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
あじ
a)
mùi vị
b)
người ăn chay
c)
nước ngọt, đồ uống không cồn
d)
quầy tính tiền
2.
あたたかい
a)
ấm (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
b)
mùi vị
c)
người ăn chay
d)
nước ngọt, đồ uống không cồn
3.
いろいろ(な)
a)
nhiều (chủng loại)
b)
ấm (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
c)
mùi vị
d)
người ăn chay
4.
えいよう
a)
dinh dưỡng
b)
nhiều (chủng loại)
c)
ấm (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
d)
mùi vị
5.
えび
a)
tôm
b)
dinh dưỡng
c)
nhiều (chủng loại)
d)
ấm (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
6.
おおきな
a)
to lớn
b)
tôm
c)
dinh dưỡng
d)
nhiều (chủng loại)
7.
おすすめ
a)
đề xuất, gợi ý
b)
to lớn
c)
tôm
d)
dinh dưỡng
8.
かい
a)
ngao, sò (động vật có vỏ)
b)
đề xuất, gợi ý
c)
to lớn
d)
tôm
9.
かに
a)
cua
b)
ngao, sò (động vật có vỏ)
c)
đề xuất, gợi ý
d)
to lớn
10.
かになべ
a)
lẩu cua
b)
cua
c)
ngao, sò (động vật có vỏ)
d)
đề xuất, gợi ý
11.
かしこまりました
a)
Tôi hiểu rồi (dùng trong nhà hàng, dịch vụ)
b)
lẩu cua
c)
cua
d)
ngao, sò (động vật có vỏ)
12.
からだにいい
a)
tốt cho cơ thể
b)
Tôi hiểu rồi (dùng trong nhà hàng, dịch vụ)
c)
lẩu cua
d)
cua
13.
きつえんせき
a)
chỗ ngồi được hút thuốc
b)
tốt cho cơ thể
c)
Tôi hiểu rồi (dùng trong nhà hàng, dịch vụ)
d)
lẩu cua
14.
きんえんせき
a)
chỗ ngồi cấm hút thuốc
b)
chỗ ngồi được hút thuốc
c)
tốt cho cơ thể
d)
Tôi hiểu rồi (dùng trong nhà hàng, dịch vụ)
15.
きゃく
a)
khách hàng
b)
chỗ ngồi cấm hút thuốc
c)
chỗ ngồi được hút thuốc
d)
tốt cho cơ thể
16.
ことば
a)
từ ngữ
b)
khách hàng
c)
chỗ ngồi cấm hút thuốc
d)
chỗ ngồi được hút thuốc
17.
(ご)ちゅうもん
a)
việc đặt hàng, gọi món
b)
từ ngữ
c)
khách hàng
d)
chỗ ngồi cấm hút thuốc
18.
(ご)よやく
a)
việc đặt trước, hẹn trước
b)
việc đặt hàng, gọi món
c)
từ ngữ
d)
khách hàng
19.
ざしき
a)
phòng có tatami
b)
việc đặt trước, hẹn trước
c)
việc đặt hàng, gọi món
d)
từ ngữ
20.
しゅうきょう
a)
tôn giáo
b)
phòng có tatami
c)
việc đặt trước, hẹn trước
d)
việc đặt hàng, gọi món
21.
しんせん(な)
a)
tươi
b)
tôn giáo
c)
phòng có tatami
d)
việc đặt trước, hẹn trước
22.
つめたい
a)
lạnh (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
b)
tươi
c)
tôn giáo
d)
phòng có tatami
23.
とうふ
a)
đậu hũ
b)
lạnh (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
c)
tươi
d)
tôn giáo
24.
とりにく
a)
thịt gà
b)
đậu hũ
c)
lạnh (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
d)
tươi
25.
なべ
a)
lẩu
b)
thịt gà
c)
đậu hũ
d)
lạnh (nhiệt độ của đồ ăn/thức uống)
26.
なま
a)
tươi/sống
b)
lẩu
c)
thịt gà
d)
đậu hũ
27.
にがて(な)
a)
không hợp, không thích
b)
tươi/sống
c)
lẩu
d)
thịt gà
28.
人気があります
a)
được yêu thích, ưa chuộng
b)
không hợp, không thích
c)
tươi/sống
d)
lẩu
29.
やわらかい
a)
mềm
b)
được yêu thích, ưa chuộng
c)
không hợp, không thích
d)
tươi/sống
30.
りゆう
a)
lý do
b)
mềm
c)
được yêu thích, ưa chuộng
d)
không hợp, không thích
31.
わしょく
a)
đồ ăn Nhật
b)
lý do
c)
mềm
d)
được yêu thích, ưa chuộng
32.
アレルギー
a)
dị ứng
b)
đồ ăn Nhật
c)
lý do
d)
mềm
33.
カウンター
a)
quầy tính tiền
b)
dị ứng
c)
đồ ăn Nhật
d)
lý do
34.
ソフトドリンク
a)
nước ngọt, đồ uống không cồn
b)
quầy tính tiền
c)
dị ứng
d)
đồ ăn Nhật
35.
ベジタリアン
a)
người ăn chay
b)
nước ngọt, đồ uống không cồn
c)
quầy tính tiền
d)
dị ứng
Reset
