Font size
WorksheetsÔn tập 2
Total questions: 25
Worksheet time: 16mins
他正在整理上个月的____数据
拷勤
考勤
考劲
考槿
小明,如果需要_(1)_,你记得提交加班申请,不然_(2)_不算的。
(1)加班
(2)工咨
(1)上班
(2)工资
(1)上班
(2)工咨
(1)加班
(2)工资
我们公司的___是每天八个小时。
工作时间
工做时间
工作时工
时间工作
请仔细___自己的出勤表。
和对
核対
核对
核实
员工必须___公司的规章制度。
遵守
尊守
尊敬
遵受
若___规定,公司将采取相应措施。
违法
违返
韦反
违反
员工应该___工作区域的整洁和卫生。
保持
保待
保特
抱持
因为个人事务, (a) 我需要请一天假。
大卫有___的家庭事情需要处理。
紧集
紧张
紧急
紧稳
我想___一下我的休假日期。
却认
确认
缺认
确朲
___的按钮坏了,需要更换新的。
配电甩
琣电柜
配电柜
配龟柜
保险丝用来保护___。
电璐
电力
电柜
电路
为了避免发生___,工作时需要戴手套。
故障
古章
古障
故璋
Tìm chữ Hán đúng cho từ mang nghĩa "cảm cúm"
(a)
Tìm pinyin đúng của chữ Hán: 守则
sǒu zé
sǒu zhé
shǒu zé
shǒu zhé
Tìm pinyin đúng của chữ Hán: 纪律
jì lù
jì lǜ
qì lǜ
jì lǜi
Tìm chữ Hán đúng cho pinyin sau: jǐnɡ ɡào (cảnh cáo)
敬诰
警诰
敬告
警告
Nghĩa của chữ Hán sau là gì?
解雇
giải thích
nhận thưởng
phạt
sa thải
Tìm pinyin đúng cho chữ Hán sau: 丧假
zànɡ jiǎ
sànɡ jià
shànɡ jià
sānɡ jià
Chọn pinyin đúng cho chữ Hán sau: 按钮
àn niǔ
àn nǔi
ān niǔ
àn niú
“照顾”是什么意思?
(a)
“Duyệt, phê chuẩn, thông qua”
中文是什么?
(a)
“恭喜”是什么意思?
(a)
Sắp xếp câu:
许可/不得擅自/未经/离岗/。/,/
(a)
Sắp xếp câu:
饮酒/或/上班期间/使用违禁品/不得/。/
(a)
