wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập 2

Total questions: 25

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

​ 他正在整理上个月的____数据

a)

拷勤

b)

考勤

c)

考劲

d)

考槿

2.

小明,如果需要_(1)_,你记得提交加班申请,不然_(2)_不算的。

a)

(1)加班

(2)工咨

b)

(1)上班

(2)工资

c)

(1)上班

(2)工咨

d)

(1)加班

(2)工资

3.

我们公司的___是每天八个小时。

a)

工作时间

b)

工做时间

c)

工作时工

d)

时间工作

4.

请仔细___自己的出勤表。

a)

和对

b)

核対

c)

核对

d)

核实

5.

员工必须___公司的规章制度。

a)

遵守

b)

尊守

c)

尊敬

d)

遵受

6.

若___规定,公司将采取相应措施。

a)

违法

b)

违返

c)

韦反

d)

违反

7.

员工应该___工作区域的整洁和卫生。

a)

保持

b)

保待

c)

保特

d)

抱持

8.

因为个人事务, (a)   我需要请一天假。

9.

大卫有___的家庭事情需要处理。

a)

紧集

b)

紧张

c)

紧急

d)

紧稳

10.

我想___一下我的休假日期。

a)

却认

b)

确认

c)

缺认

d)

确朲

11.

___的按钮坏了,需要更换新的。

a)

配电甩

b)

琣电柜

c)

配电柜

d)

配龟柜

12.

保险丝用来保护___。

a)

电璐

b)

电力

c)

电柜

d)

电路

13.

为了避免发生___,工作时需要戴手套。

a)

故障

b)

古章

c)

古障

d)

故璋

14.

Tìm chữ Hán đúng cho từ mang nghĩa "cảm cúm"

(a)  

15.

Tìm pinyin đúng của chữ Hán: 守则

a)

sǒu zé

b)

sǒu zhé

c)

shǒu zé

d)

shǒu zhé

16.

Tìm pinyin đúng của chữ Hán: 纪律

a)

jì lù

b)

jì lǜ

c)

qì lǜ

d)

jì lǜi

17.

Tìm chữ Hán đúng cho pinyin sau: jǐnɡ ɡào (cảnh cáo)

a)

敬诰

b)

警诰

c)

敬告

d)

警告

18.

Nghĩa của chữ Hán sau là gì?

解雇

a)

giải thích

b)

nhận thưởng

c)

phạt

d)

sa thải

19.

Tìm pinyin đúng cho chữ Hán sau: 丧假

a)

zànɡ jiǎ

b)

sànɡ jià

c)

shànɡ jià

d)

sānɡ jià

20.

Chọn pinyin đúng cho chữ Hán sau: 按钮

a)

àn niǔ

b)

àn nǔi

c)

ān niǔ

d)

àn niú

21.

“照顾”是什么意思?

(a)  

22.

“Duyệt, phê chuẩn, thông qua”

中文是什么?

(a)  

23.

“恭喜”是什么意思?

(a)  

24.

Sắp xếp câu:

许可/不得擅自/未经/离岗/。/,/

(a)  

25.

Sắp xếp câu:

饮酒/或/上班期间/使用违禁品/不得/。/

(a)