WorksheetsPhrasal verbs 2
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Look out
a)
Cẩn thận
b)
Coi chừng
c)
Chỉ trích
2.
Go by
a)
Trôi qua (tgian)
b)
Bị ốm
c)
Đi về
3.
Fall off
a)
Ngã
b)
Giảm
c)
Đi về
4.
Go down
a)
Giảm xuống
b)
Quay lại
c)
Cãi nhau
5.
Go away
a)
Tấn công
b)
Rút lui
c)
Biến mất
6.
Get away
a)
Trốn thoát
b)
Quay lại
c)
Cãi nhau
7.
Go in
a)
Lên/xuống xe,máy bay
b)
Giảm
c)
Đi vào
8.
Get over
a)
Vượt qua
b)
Quay lại
c)
Cãi nhau
9.
Go after
a)
Ngã
b)
Rút lui
c)
Cố gắng đạt đc
10.
Go into
a)
Tgia vào
b)
Giảm
c)
Đi về
11.
Go on
a)
Tiếp tục
b)
Bị ốm
c)
Đi về
12.
Go out
a)
Đi chơi, mất điện
b)
Mong chờ
c)
Tìm kiếm
13.
Go over
a)
Trốn thoát
b)
Rút lui
c)
Ktra lại
14.
Go up
a)
Giảm xuống
b)
Quay lại
c)
Tăng
15.
Go without
a)
Ko có
b)
Rút lui
c)
Biến mất
16.
Look after
a)
Gieo chuông
b)
Nổ tung
c)
Chăm sóc,trông coi
17.
Look at
a)
Tgia vào
b)
Nhìn vào
c)
Đi về
18.
Look down on
a)
Giảm xuống
b)
Coi thường
c)
Cãi nhau
19.
Look for
a)
Tìm kiếm
b)
Nhớ về
c)
Nhìn vào
20.
Look into
a)
Tiếp tục
b)
Bị ốm
c)
Ktra,nghiên cứu
21.
Look through
a)
Xem qua
b)
Xem lại
c)
Cất đi
22.
Look up
a)
Tra cứu
b)
Bù đắp
c)
Kết bạn
23.
Look up to
a)
Tôn trọng
b)
Ngưỡng mộ
c)
Yêu quý
100 %
